ACDEFGHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI  CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN  Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
4
HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2018-2019
5
Lưu ý: Ngày 08/09 sẽ học bù cho ngày 03/09/2018
6
7
STTHọc phầnSố TCMã LHPGiảng ViênSố ĐKThứTiếtGiảng đườngThời gianĐơn vị
8
1Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 34282 1-4A50604/09 - 21/12/2018DHNN
9
2Tiếng Trung cơ sở 14FLF2401 11272 7-10A50604/09 - 21/12/2018DHNN
10
3Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 2273 1-5A50604/09 - 21/12/2018DHNN
11
4Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 31303 6-9A50604/09 - 21/12/2018DHNN
12
5Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 3304 1-5A50604/09 - 21/12/2018DHNN
13
6Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 4245 1-5A50604/09 - 21/12/2018DHNN
14
7Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 36266 1-4A50604/09 - 21/12/2018DHNN
15
8Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 33206 6-9A50604/09 - 21/12/2018DHNN
16
9Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 35242 1-4A50904/09 - 21/12/2018DHNN
17
10Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 2303 1-5A50904/09 - 21/12/2018DHNN
18
11Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 32303 6-9A50904/09 - 21/12/2018DHNN
19
12Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 3304 1-5A50904/09 - 21/12/2018DHNN
20
13Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 4285 1-5A50904/09 - 21/12/2018DHNN
21
14Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 5306 1-5A50904/09 - 21/12/2018DHNN
22
15Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 1-7tuandauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy132 6-10A51104/09 - 26/10/2018ĐPH
23
16Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 1-7tuansauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy122 6-10A51129/10 - 21/12/2018ĐPH
24
17Lịch sử Việt Nam đại cương3HIS1100-TiengAnhTS.Đỗ Thị Thùy Lan; TS.Phạm Văn Thủy103 9-11A51104/09 - 21/12/2018LS
25
18Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 1-7tuandauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy134 6-10A51104/09 - 26/10/2018ĐPH
26
19Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 1-7tuansauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy124 6-10A51129/10 - 21/12/2018ĐPH
27
20Sinh hoạt lớp0SH0000 13345A5112017AD
28
21Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ 18 - thế kỷ 19(*)4LIT3050*GS.TS.Trần Ngọc Vương; TS.Phạm Văn Hưng95 6-9A51104/09 - 21/12/2018VH
29
22Sinh hoạt lớp0SH0000 6055A5112017VH.A
30
23Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 1-7tuandauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy136 6-10A51104/09 - 26/10/2018ĐPH
31
24Tiếng Anh cơ sở 35FLF2103 1-7tuansauGV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy126 6-10A51129/10 - 21/12/2018ĐPH
32
25Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 11302 1-4A51204/09 - 21/12/2018DHNN
33
26Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 16252 6-9A51204/09 - 21/12/2018DHNN
34
27Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 12283 1-4A51204/09 - 21/12/2018DHNN
35
28Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 17253 6-9A51204/09 - 21/12/2018DHNN
36
29Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 13304 1-4A51204/09 - 21/12/2018DHNN
37
30Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 18224 6-9A51204/09 - 21/12/2018DHNN
38
31Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 14305 1-4A51204/09 - 21/12/2018DHNN
39
32Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 19275 6-9A51204/09 - 21/12/2018DHNN
40
33Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 15306 1-4A51204/09 - 21/12/2018DHNN
41
34Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 20306 6-9A51204/09 - 21/12/2018DHNN
42
35Lịch sử phương Đông3ORS1101 1PGS.TS.Lê Đình Chỉnh832 3-5AB10104/09 - 21/12/2018ĐPH
43
36Đại cương về quản trị kinh doanh3TOU1100 2TS.Nguyễn Quang Vinh; ThS.Tô Quang Long902 6-8AB10104/09 - 21/12/2018DLH
44
37Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 6ThS.Nguyễn Nhật Linh702 9-11AB10104/09 - 21/12/2018LS
45
38Sinh hoạt lớp0SH0000 4725AB1012017QTDVDL&LH
46
39Lịch sử phương Đông3ORS1101 2PGS.TS.Lê Đình Chỉnh863 3-5AB10104/09 - 21/12/2018ĐPH
47
40Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 2TS.Đinh Tiến Hiếu823 6-8AB10104/09 - 21/12/2018LS
48
41Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 7ĐH.Nguyễn Văn Ánh803 9-11AB10104/09 - 21/12/2018LS
49
42Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 3PGS.TS.Lê Đình Chỉnh754 6-8AB10104/09 - 21/12/2018LS
50
43Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 8TS.Nguyễn Mạnh Dũng LS974 9-11AB10104/09 - 21/12/2018LS
51
44Sinh hoạt lớp0SH0000 1245AB1012018LTH
52
45Nhà nước và pháp luật đại cương2THL1057 4-7tuandauTS.Phạm Thị Duyên Thảo1005 1-4AB10104/09 - 26/10/2018Khoa Luật
53
46Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 4TS.Phạm Văn Thủy615 6-8AB10104/09 - 21/12/2018LS
54
47Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 9PGS.TS.Trần Thiện Thanh585 9-11AB10104/09 - 21/12/2018LS
55
48Sinh hoạt lớp0SH0000 255AB1012018CTH
56
49Văn hoá và đạo đức quản lý3MNS3036-9tuansauPGS.TS.Phạm Ngọc Thanh1016 1-5AB10115/10 - 21/12/2018KHQL
57
50Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 5ThS.Nguyễn Nhật Linh956 6-8AB10104/09 - 21/12/2018LS
58
51Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 10TS.Đinh Tiến Hiếu676 9-11AB10104/09 - 21/12/2018LS
59
52Quan hệ quốc tế Đông Bắc Á2ORS1150-7tuandauThS.Lê Thị Thu Giang; TS.Võ Minh Vũ832 2-5AB10204/09 - 26/10/2018ĐPH
60
53Các phương pháp nghiên cứu khoa học3MNS1053 1ThS.Vũ Hải Trang; ThS.Nguyễn Thị Quỳnh Anh462 6-8AB10204/09 - 21/12/2018KHQL
61
54Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 12TS.Nguyễn Mạnh Dũng LS662 9-11AB10204/09 - 21/12/2018LS
62
55Sinh hoạt lớp0SH0000 6325AB1022016BC
63
56Nhà nước và pháp luật đại cương2THL1057 2-7tuandauTS.Nguyễn Văn Quân1003 1-4AB10204/09 - 26/10/2018Khoa Luật
64
57Các phương pháp nghiên cứu khoa học3MNS1053 2TS.Trịnh Ngọc Thạch783 6-8AB10204/09 - 21/12/2018KHQL
65
58Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 13ThS.Nguyễn Thị Minh Nguyệt953 9-11AB10204/09 - 21/12/2018LS
66
59Nguyên lý lý luận văn học2LIT3001 2-7tuandauTS.Diêu Thị Lan Phương854 1-4AB10204/09 - 26/10/2018VH
67
60Các phương pháp nghiên cứu khoa học3MNS1053 3ThS.Nguyễn Thị Ngọc Anh; ThS.Nguyễn Thị Quỳnh Anh1004 6-8AB10204/09 - 21/12/2018KHQL
68
61Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 14TS.Phạm Văn Thủy964 9-11AB10204/09 - 21/12/2018LS
69
62Nhập môn Năng lực thông tin2LIB1050 4-7tuandauTS.Đỗ Văn Hùng875 1-4AB10204/09 - 26/10/2018TT-TV
70
63Hành vi con người và môi trường xã hội3SOW2004TS.Nguyễn Thị Thái Lan1105 6-8AB10204/09 - 21/12/2018XHH
71
64Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 15TS.Lý Tường Vân1015 9-11AB10204/09 - 21/12/2018LS
72
65Sinh hoạt lớp0SH0000 9255AB1022016XHH
73
66Tư tưởng Hồ Chí Minh2POL1001 5-7tuandauTS.Nguyễn Thị Thúy Hằng-CT586 1-4AB10204/09 - 26/10/2018KHCT
74
67Nghệ thuật biểu diễn Việt Nam3VLC3058TS.Lê Thị Thanh Tâm546 6-8AB10204/09 - 21/12/2018VNH
75
68Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053 16ĐH.Nguyễn Văn Ánh426 9-11AB10204/09 - 21/12/2018LS
76
69Sinh hoạt lớp0SH0000 2265AB1022018SPS
77
70Kinh tế học đại cương2INE1014 1-7tuandauTS.Nguyễn Thị Giang MN1002 1-4AB20104/09 - 26/10/2018ĐHKT
78
71Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 23PHI1005 1PGS.TS.Ngô Thị Phượng1002 6-8AB20104/09 - 21/12/2018TR
79
72Văn hoá tổ chức3MNS1101 2ThS.Vũ Thị Cẩm Thanh412 9-11AB20104/09 - 21/12/2018KHQL
80
73Sinh hoạt lớp0SH0000 3325AB2012017BC
81
74Kinh tế học đại cương2INE1014 2-7tuandauThS.Lê Thị Anh733 1-4AB20104/09 - 26/10/2018ĐHKT
82
75Xã hội học đại cương3SOC1051 12ThS.Mai Linh923 6-8AB20104/09 - 21/12/2018XHH
83
76Sản xuất ấn phẩm báo chí3JOU3050GV.ThS.Lê Thái Hà623 9-11AB20104/09 - 21/12/2018BC
84
77Sinh hoạt lớp0SH0000 2435AB2012018TG
85
78Kinh tế học đại cương2INE1014 3-7tuandauTS.Phùng Nam Thái774 1-4AB20104/09 - 26/10/2018ĐHKT
86
79Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 23PHI1005 3ThS.Phan Thị Hoàng Mai464 6-8AB20104/09 - 21/12/2018TR
87
80Thư viện học đại cương3LIB1100 1TS.Nguyễn Thị Kim Dung584 9-11AB20104/09 - 21/12/2018TT-TV
88
81Kinh tế học đại cương2INE1014 4-7tuandauTS.Nguyễn Thị Giang MN835 1-4AB20104/09 - 26/10/2018ĐHKT
89
82Xã hội học đại cương3SOC1051 13ĐH.Đào Thúy Hằng; PGS.TS.Nguyễn Tuấn Anh835 6-8AB20104/09 - 21/12/2018XHH
90
83Thể chế chính trị thế giới3ITS1101TS.Trần Điệp Thành1005 9-11AB20104/09 - 21/12/2018QTH
91
84Kinh tế học đại cương2INE1014 5-7tuandauThS.Lê Thị Anh406 1-4AB20104/09 - 26/10/2018ĐHKT
92
85Các phương pháp nghiên cứu khoa học3MNS1053 5PGS.TS.Trần Văn Hải; ThS.Đinh Việt Bách; ĐH.Nguyễn Hữu Thành Chung636 6-8AB20104/09 - 21/12/2018KHQL
93
86Xã hội học đại cương3SOC1051 14ThS.Đinh Phương Linh306 9-11AB20104/09 - 21/12/2018XHH
94
87Nhà nước và pháp luật đại cương2THL1057 1-7tuandauThS.Nguyễn Thị Hoài Phương-luat1002 1-4AB20204/09 - 26/10/2018Khoa Luật
95
88Xã hội học đại cương3SOC1051 1ThS.Nguyễn Thị Lan822 6-8AB20204/09 - 21/12/2018XHH
96
89Xã hội học đại cương3SOC1051 6ThS.Đinh Phương Linh942 9-11AB20204/09 - 21/12/2018XHH
97
90Sinh hoạt lớp0SH0000 7825AB2022016QTH
98
91Triết học chính trị2PHI2014-7tuandauTS.Phạm Hoàng Giang403 1-4AB20204/09 - 26/10/2018TR
99
92Xã hội học đại cương3SOC1051 2TS.Nguyễn Thị Kim Nhung893 6-8AB20204/09 - 21/12/2018XHH
100
93Xã hội học đại cương3SOC1051 7Phạm Huy Cường; Nguyễn Lan Nguyên493 9-11AB20204/09 - 21/12/2018XHH