| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||
4 | HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2018-2019 | |||||||||||||||||||||||
5 | Lưu ý: Ngày 08/09 sẽ học bù cho ngày 03/09/2018 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Học phần | Số TC | Mã LHP | Giảng Viên | Số ĐK | Thứ | Tiết | Giảng đường | Thời gian | Đơn vị | |||||||||||||
8 | 1 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 34 | 28 | 2 | 1-4 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
9 | 2 | Tiếng Trung cơ sở 1 | 4 | FLF2401 11 | 27 | 2 | 7-10 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
10 | 3 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 2 | 27 | 3 | 1-5 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
11 | 4 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 31 | 30 | 3 | 6-9 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
12 | 5 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 3 | 30 | 4 | 1-5 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
13 | 6 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 4 | 24 | 5 | 1-5 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
14 | 7 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 36 | 26 | 6 | 1-4 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
15 | 8 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 33 | 20 | 6 | 6-9 | A506 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
16 | 9 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 35 | 24 | 2 | 1-4 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
17 | 10 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 2 | 30 | 3 | 1-5 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
18 | 11 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 32 | 30 | 3 | 6-9 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
19 | 12 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 3 | 30 | 4 | 1-5 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
20 | 13 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 4 | 28 | 5 | 1-5 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
21 | 14 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 5 | 30 | 6 | 1-5 | A509 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
22 | 15 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 1-7tuandau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 13 | 2 | 6-10 | A511 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐPH | |||||||||||||
23 | 16 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 1-7tuansau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 12 | 2 | 6-10 | A511 | 29/10 - 21/12/2018 | ĐPH | |||||||||||||
24 | 17 | Lịch sử Việt Nam đại cương | 3 | HIS1100-TiengAnh | TS.Đỗ Thị Thùy Lan; TS.Phạm Văn Thủy | 10 | 3 | 9-11 | A511 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
25 | 18 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 1-7tuandau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 13 | 4 | 6-10 | A511 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐPH | |||||||||||||
26 | 19 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 1-7tuansau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 12 | 4 | 6-10 | A511 | 29/10 - 21/12/2018 | ĐPH | |||||||||||||
27 | 20 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 133 | 4 | 5 | A511 | 2017 | AD | |||||||||||||||
28 | 21 | Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ 18 - thế kỷ 19(*) | 4 | LIT3050* | GS.TS.Trần Ngọc Vương; TS.Phạm Văn Hưng | 9 | 5 | 6-9 | A511 | 04/09 - 21/12/2018 | VH | |||||||||||||
29 | 22 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 60 | 5 | 5 | A511 | 2017 | VH.A | |||||||||||||||
30 | 23 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 1-7tuandau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 13 | 6 | 6-10 | A511 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐPH | |||||||||||||
31 | 24 | Tiếng Anh cơ sở 3 | 5 | FLF2103 1-7tuansau | GV.ThS.Đinh Thị Phương Thảo; GV.ThS.Phạm Ngọc Thúy | 12 | 6 | 6-10 | A511 | 29/10 - 21/12/2018 | ĐPH | |||||||||||||
32 | 25 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 11 | 30 | 2 | 1-4 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
33 | 26 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 16 | 25 | 2 | 6-9 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
34 | 27 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 12 | 28 | 3 | 1-4 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
35 | 28 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 17 | 25 | 3 | 6-9 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
36 | 29 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 13 | 30 | 4 | 1-4 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
37 | 30 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 18 | 22 | 4 | 6-9 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
38 | 31 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 14 | 30 | 5 | 1-4 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
39 | 32 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 19 | 27 | 5 | 6-9 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
40 | 33 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 15 | 30 | 6 | 1-4 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
41 | 34 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 20 | 30 | 6 | 6-9 | A512 | 04/09 - 21/12/2018 | DHNN | ||||||||||||||
42 | 35 | Lịch sử phương Đông | 3 | ORS1101 1 | PGS.TS.Lê Đình Chỉnh | 83 | 2 | 3-5 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | ĐPH | |||||||||||||
43 | 36 | Đại cương về quản trị kinh doanh | 3 | TOU1100 2 | TS.Nguyễn Quang Vinh; ThS.Tô Quang Long | 90 | 2 | 6-8 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | DLH | |||||||||||||
44 | 37 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 6 | ThS.Nguyễn Nhật Linh | 70 | 2 | 9-11 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
45 | 38 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 47 | 2 | 5 | AB101 | 2017 | QTDVDL&LH | |||||||||||||||
46 | 39 | Lịch sử phương Đông | 3 | ORS1101 2 | PGS.TS.Lê Đình Chỉnh | 86 | 3 | 3-5 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | ĐPH | |||||||||||||
47 | 40 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 2 | TS.Đinh Tiến Hiếu | 82 | 3 | 6-8 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
48 | 41 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 7 | ĐH.Nguyễn Văn Ánh | 80 | 3 | 9-11 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
49 | 42 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 3 | PGS.TS.Lê Đình Chỉnh | 75 | 4 | 6-8 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
50 | 43 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 8 | TS.Nguyễn Mạnh Dũng LS | 97 | 4 | 9-11 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
51 | 44 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 12 | 4 | 5 | AB101 | 2018 | LTH | |||||||||||||||
52 | 45 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | THL1057 4-7tuandau | TS.Phạm Thị Duyên Thảo | 100 | 5 | 1-4 | AB101 | 04/09 - 26/10/2018 | Khoa Luật | |||||||||||||
53 | 46 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 4 | TS.Phạm Văn Thủy | 61 | 5 | 6-8 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
54 | 47 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 9 | PGS.TS.Trần Thiện Thanh | 58 | 5 | 9-11 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
55 | 48 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 2 | 5 | 5 | AB101 | 2018 | CTH | |||||||||||||||
56 | 49 | Văn hoá và đạo đức quản lý | 3 | MNS3036-9tuansau | PGS.TS.Phạm Ngọc Thanh | 101 | 6 | 1-5 | AB101 | 15/10 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
57 | 50 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 5 | ThS.Nguyễn Nhật Linh | 95 | 6 | 6-8 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
58 | 51 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 10 | TS.Đinh Tiến Hiếu | 67 | 6 | 9-11 | AB101 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
59 | 52 | Quan hệ quốc tế Đông Bắc Á | 2 | ORS1150-7tuandau | ThS.Lê Thị Thu Giang; TS.Võ Minh Vũ | 83 | 2 | 2-5 | AB102 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐPH | |||||||||||||
60 | 53 | Các phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | MNS1053 1 | ThS.Vũ Hải Trang; ThS.Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 46 | 2 | 6-8 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
61 | 54 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 12 | TS.Nguyễn Mạnh Dũng LS | 66 | 2 | 9-11 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
62 | 55 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 63 | 2 | 5 | AB102 | 2016 | BC | |||||||||||||||
63 | 56 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | THL1057 2-7tuandau | TS.Nguyễn Văn Quân | 100 | 3 | 1-4 | AB102 | 04/09 - 26/10/2018 | Khoa Luật | |||||||||||||
64 | 57 | Các phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | MNS1053 2 | TS.Trịnh Ngọc Thạch | 78 | 3 | 6-8 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
65 | 58 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 13 | ThS.Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 95 | 3 | 9-11 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
66 | 59 | Nguyên lý lý luận văn học | 2 | LIT3001 2-7tuandau | TS.Diêu Thị Lan Phương | 85 | 4 | 1-4 | AB102 | 04/09 - 26/10/2018 | VH | |||||||||||||
67 | 60 | Các phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | MNS1053 3 | ThS.Nguyễn Thị Ngọc Anh; ThS.Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 100 | 4 | 6-8 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
68 | 61 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 14 | TS.Phạm Văn Thủy | 96 | 4 | 9-11 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
69 | 62 | Nhập môn Năng lực thông tin | 2 | LIB1050 4-7tuandau | TS.Đỗ Văn Hùng | 87 | 5 | 1-4 | AB102 | 04/09 - 26/10/2018 | TT-TV | |||||||||||||
70 | 63 | Hành vi con người và môi trường xã hội | 3 | SOW2004 | TS.Nguyễn Thị Thái Lan | 110 | 5 | 6-8 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
71 | 64 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 15 | TS.Lý Tường Vân | 101 | 5 | 9-11 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
72 | 65 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 92 | 5 | 5 | AB102 | 2016 | XHH | |||||||||||||||
73 | 66 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | POL1001 5-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Thúy Hằng-CT | 58 | 6 | 1-4 | AB102 | 04/09 - 26/10/2018 | KHCT | |||||||||||||
74 | 67 | Nghệ thuật biểu diễn Việt Nam | 3 | VLC3058 | TS.Lê Thị Thanh Tâm | 54 | 6 | 6-8 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | VNH | |||||||||||||
75 | 68 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053 16 | ĐH.Nguyễn Văn Ánh | 42 | 6 | 9-11 | AB102 | 04/09 - 21/12/2018 | LS | |||||||||||||
76 | 69 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 22 | 6 | 5 | AB102 | 2018 | SPS | |||||||||||||||
77 | 70 | Kinh tế học đại cương | 2 | INE1014 1-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Giang MN | 100 | 2 | 1-4 | AB201 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐHKT | |||||||||||||
78 | 71 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 | 3 | PHI1005 1 | PGS.TS.Ngô Thị Phượng | 100 | 2 | 6-8 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | TR | |||||||||||||
79 | 72 | Văn hoá tổ chức | 3 | MNS1101 2 | ThS.Vũ Thị Cẩm Thanh | 41 | 2 | 9-11 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
80 | 73 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 33 | 2 | 5 | AB201 | 2017 | BC | |||||||||||||||
81 | 74 | Kinh tế học đại cương | 2 | INE1014 2-7tuandau | ThS.Lê Thị Anh | 73 | 3 | 1-4 | AB201 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐHKT | |||||||||||||
82 | 75 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 12 | ThS.Mai Linh | 92 | 3 | 6-8 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
83 | 76 | Sản xuất ấn phẩm báo chí | 3 | JOU3050 | GV.ThS.Lê Thái Hà | 62 | 3 | 9-11 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | BC | |||||||||||||
84 | 77 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 24 | 3 | 5 | AB201 | 2018 | TG | |||||||||||||||
85 | 78 | Kinh tế học đại cương | 2 | INE1014 3-7tuandau | TS.Phùng Nam Thái | 77 | 4 | 1-4 | AB201 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐHKT | |||||||||||||
86 | 79 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 | 3 | PHI1005 3 | ThS.Phan Thị Hoàng Mai | 46 | 4 | 6-8 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | TR | |||||||||||||
87 | 80 | Thư viện học đại cương | 3 | LIB1100 1 | TS.Nguyễn Thị Kim Dung | 58 | 4 | 9-11 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | TT-TV | |||||||||||||
88 | 81 | Kinh tế học đại cương | 2 | INE1014 4-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Giang MN | 83 | 5 | 1-4 | AB201 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐHKT | |||||||||||||
89 | 82 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 13 | ĐH.Đào Thúy Hằng; PGS.TS.Nguyễn Tuấn Anh | 83 | 5 | 6-8 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
90 | 83 | Thể chế chính trị thế giới | 3 | ITS1101 | TS.Trần Điệp Thành | 100 | 5 | 9-11 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | QTH | |||||||||||||
91 | 84 | Kinh tế học đại cương | 2 | INE1014 5-7tuandau | ThS.Lê Thị Anh | 40 | 6 | 1-4 | AB201 | 04/09 - 26/10/2018 | ĐHKT | |||||||||||||
92 | 85 | Các phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | MNS1053 5 | PGS.TS.Trần Văn Hải; ThS.Đinh Việt Bách; ĐH.Nguyễn Hữu Thành Chung | 63 | 6 | 6-8 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | KHQL | |||||||||||||
93 | 86 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 14 | ThS.Đinh Phương Linh | 30 | 6 | 9-11 | AB201 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
94 | 87 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | THL1057 1-7tuandau | ThS.Nguyễn Thị Hoài Phương-luat | 100 | 2 | 1-4 | AB202 | 04/09 - 26/10/2018 | Khoa Luật | |||||||||||||
95 | 88 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 1 | ThS.Nguyễn Thị Lan | 82 | 2 | 6-8 | AB202 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
96 | 89 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 6 | ThS.Đinh Phương Linh | 94 | 2 | 9-11 | AB202 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
97 | 90 | Sinh hoạt lớp | 0 | SH0000 78 | 2 | 5 | AB202 | 2016 | QTH | |||||||||||||||
98 | 91 | Triết học chính trị | 2 | PHI2014-7tuandau | TS.Phạm Hoàng Giang | 40 | 3 | 1-4 | AB202 | 04/09 - 26/10/2018 | TR | |||||||||||||
99 | 92 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 2 | TS.Nguyễn Thị Kim Nhung | 89 | 3 | 6-8 | AB202 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||
100 | 93 | Xã hội học đại cương | 3 | SOC1051 7 | Phạm Huy Cường; Nguyễn Lan Nguyên | 49 | 3 | 9-11 | AB202 | 04/09 - 21/12/2018 | XHH | |||||||||||||