| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | Số: 1294 /TB-ĐHKH | Thừa Thiên Huế, ngày 11 tháng 12 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | ||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2024-2025 (Đợt 2) | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | ||||||||||||||||
8 | 1 | 30/12/2024 | CNS4062 | Công nghệ sinh học tảo - Nhóm 1 | 2 | 1 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
9 | 2 | 30/12/2024 | DCT3262 | Sự cố các công trình xây dựng - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:5) | ||||||||||||||||
10 | 3 | 30/12/2024 | DCT3322 | Địa chất cấu tạo - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:5) | ||||||||||||||||
11 | 4 | 30/12/2024 | DPH4052 | Quá trình phát triển kinh tế - xã hội Hàn Quốc thời hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | H208 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
12 | 5 | 30/12/2024 | DPH4242 | Chính trị - xã hội Nhật Bản hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | H207 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
13 | 6 | 30/12/2024 | DPH4292 | Tiếng Trung chuyên đề_Chính trị - xã hội Trung Quốc - Nhóm 1 | 2 | 9 | 90 | Tự luận | H208 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
14 | 7 | 30/12/2024 | DTV4072 | Hệ thống thông tin quang - Nhóm 1 | 2 | 14 | 60 | Trắc nghiệm | H207 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
15 | 8 | 30/12/2024 | KTR4073 | Thiết kế đồ hoạ ứng dụng - Nhóm 2 | 3 | 50 | 120 | Thi trên máy tính | E503 - Lab (ĐH:50) | ||||||||||||||||
16 | 9 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 1 | 2 | 74 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:34), E301 (ĐH:29), E302 (ĐH:11) | ||||||||||||||||
17 | 10 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 2 | 2 | 70 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:35), E304 (ĐH:35) | ||||||||||||||||
18 | 11 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 3 | 2 | 99 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:33), E404 (ĐH:33), E504 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
19 | 12 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 3 (Sinh viên khiếm thị) | 2 | 1 | 90 | Vấn đáp | H2.10 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
20 | 13 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 4 | 2 | 69 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:23), B302 (ĐH:23), B301 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
21 | 14 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 5 | 2 | 36 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:21), H108 (ĐH:15) | ||||||||||||||||
22 | 15 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 6 | 2 | 69 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:23), B306 (ĐH:23), B304 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
23 | 16 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 7 | 2 | 65 | 90 | Tự luận | H109 (ĐH:19), H110 (ĐH:19), H201 (ĐH:19), H202 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
24 | 17 | 30/12/2024 | LIS1022 | Văn hóa Việt Nam đại cương - Nhóm 8 | 2 | 51 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:12), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
25 | 18 | 30/12/2024 | LIS4042 | Kinh tế - xã hội Việt Nam thời cận đại - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
26 | 19 | 30/12/2024 | QTM3112 | Quản lý tài nguyên khoáng sản và năng lượng - Nhóm 1 | 2 | 24 | 90 | Tự luận | H208 (ĐH:4), H209 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
27 | 20 | 30/12/2024 | SIN4742 | Công nghệ sinh học thực phẩm - Nhóm 1 | 2 | 15 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:15) | ||||||||||||||||
28 | 21 | 30/12/2024 | TIN4453 | Phát triển ứng dụng Desktop - Nhóm 4 | 3 | 55 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:55) | ||||||||||||||||
29 | 22 | 30/12/2024 | TIN4453 | Phát triển ứng dụng Desktop - Nhóm 5 | 3 | 46 | 120 | Thi trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:46) | ||||||||||||||||
30 | 23 | 30/12/2024 | TIN4453 | Phát triển ứng dụng Desktop - Nhóm 6 | 3 | 55 | 120 | Thi trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:55) | ||||||||||||||||
31 | 24 | 30/12/2024 | TRI3172 | Giới thiệu các tác phẩm tiêu biểu của Hồ Chí Minh -Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
32 | 25 | 30/12/2024 | BAO2022 | Pháp luật về báo chí - Nhóm 1 | 2 | 1 | 90 | Tự luận | H209 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
33 | 26 | 30/12/2024 | CTX3173 | Hành vi con người và môi trường xã hội - Nhóm 1 | 3 | 26 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
34 | 27 | 30/12/2024 | CTX3173 | Hành vi con người và môi trường xã hội - Nhóm 1 (Sinh viên khiếm thị) | 3 | 1 | 120 | Vấn đáp | F101 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
35 | 28 | 30/12/2024 | HOA2163 | Hóa lý 2 - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
36 | 29 | 30/12/2024 | HOC4023 | Thiết bị nhiệt 2 - Nhóm 1 | 3 | 1 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
37 | 30 | 30/12/2024 | KTR1013 | Hình học hoạ hình 1 - Nhóm 1 | 3 | 49 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:30), E302 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
38 | 31 | 30/12/2024 | KTR1013 | Hình học hoạ hình 1 - Nhóm 2 | 3 | 54 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:27), E304 (ĐH:27) | ||||||||||||||||
39 | 32 | 30/12/2024 | KTR4073 | Thiết kế đồ hoạ ứng dụng - Nhóm 1 | 3 | 45 | 120 | Thi trên máy tính | E503 - Lab (ĐH:45) | ||||||||||||||||
40 | 33 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 1 | 2 | 76 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:25), E404 (ĐH:25), E504 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
41 | 34 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 2 | 2 | 67 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:23), B302 (ĐH:22), B301 (ĐH:22) | ||||||||||||||||
42 | 35 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 3 | 2 | 49 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
43 | 36 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 4 | 2 | 51 | 90 | Tự luận | H109 (ĐH:11), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
44 | 37 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 5 | 2 | 38 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:19), H203 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
45 | 38 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 7 | 2 | 79 | 90 | Tự luận | H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
46 | 39 | 30/12/2024 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Nhóm 9 | 2 | 56 | 90 | Tự luận | H210 (ĐH:21), H301 (ĐH:21), H302 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
47 | 40 | 30/12/2024 | MTR3023 | Độc học môi trường - Nhóm 1 | 3 | 6 | 120 | Tự luận | H302 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
48 | 41 | 30/12/2024 | TOQ3023 | Phân tích hồi quy và mô hình dự báo - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:10) | ||||||||||||||||
49 | 42 | 30/12/2024 | TRI1014 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 1 | 4 | 24 | 120 | Tự luận | B304 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
50 | 43 | 30/12/2024 | XHH2023 | Các vấn đề xã hội đương đại - Nhóm 1 | 3 | 11 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:11) | ||||||||||||||||
51 | 44 | 30/12/2024 | KTR4073 | Thiết kế đồ hoạ ứng dụng - Nhóm 3 | 3 | 47 | 120 | Thi trên máy tính | E503 - Lab (ĐH:47) | ||||||||||||||||
52 | 45 | 30/12/2024 | LIS2023 | Tôn giáo học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 69 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:23), E302 (ĐH:23), E303 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
53 | 46 | 30/12/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 1 | 3 | 30 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:30) | ||||||||||||||||
54 | 47 | 30/12/2024 | TOA2023 | Xác suất thống kê - Nhóm 2 | 3 | 57 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:28), E306 (ĐH:29) | ||||||||||||||||
55 | 48 | 31/12/2024 | BAO3032 | Lịch sử báo chí Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 74 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:24), B302 (ĐH:25), B301 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
56 | 49 | 31/12/2024 | BAO3032 | Lịch sử báo chí Việt Nam - Nhóm 2 | 2 | 50 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:25), B304 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
57 | 50 | 31/12/2024 | DPH4212 | Tiếng Nhật chuyên đề_Lịch sử - văn hóa Nhật Bản - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
58 | 51 | 31/12/2024 | HAN4072 | Kinh Thi - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
59 | 52 | 31/12/2024 | HOA1013 | Hóa học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 47 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
60 | 53 | 31/12/2024 | HOA1013 | Hóa học đại cương - Nhóm 2 | 3 | 40 | 120 | Tự luận | H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
61 | 54 | 31/12/2024 | HOA1013 | Hóa học đại cương - Nhóm 3 | 3 | 33 | 120 | Tự luận | H109 (ĐH:13), H110 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
62 | 55 | 31/12/2024 | HOA3212 | Phân tích cấu trúc hợp chất hữu cơ - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
63 | 56 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 1 | 2 | 80 | 90 | Tự luận | H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
64 | 57 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 2 | 2 | 76 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:30), E303 (ĐH:30), E304 (ĐH:16) | ||||||||||||||||
65 | 58 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 3 | 2 | 75 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:19), E306 (ĐH:36), E404 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
66 | 59 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 6 | 2 | 68 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:34), E301 (ĐH:34) | ||||||||||||||||
67 | 60 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 8 | 2 | 53 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:16), E504 (ĐH:37) | ||||||||||||||||
68 | 61 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 9 | 2 | 72 | 90 | Tự luận | H209 (ĐH:20), H210 (ĐH:20), H301 (ĐH:20), H302 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
69 | 62 | 31/12/2024 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Nhóm 10 | 2 | 90 | 90 | Tự luận | H302 (ĐH:8), H303 (ĐH:21), H304 (ĐH:21), H307 (ĐH:20), H308 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
70 | 63 | 31/12/2024 | MTK3052 | Máy bơm và trạm bơm - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
71 | 64 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 5 | 3 | 59 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:55), E505 - Lab (ĐH:4) | ||||||||||||||||
72 | 65 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 6 | 3 | 56 | 120 | Thi trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:50), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
73 | 66 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 7 | 3 | 55 | 120 | Thi trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:50), E505 - Lab (ĐH:5) | ||||||||||||||||
74 | 67 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 8 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:50), E505 - Lab (ĐH:10) | ||||||||||||||||
75 | 68 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 9 | 3 | 56 | 120 | Thi trên máy tính | E501 - Lab (ĐH:50), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
76 | 69 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 10 | 3 | 58 | 120 | Thi trên máy tính | E502 - Lab (ĐH:55), E505 - Lab (ĐH:3) | ||||||||||||||||
77 | 70 | 31/12/2024 | TIN1093 | Nhập môn lập trình - Nhóm 11 | 3 | 58 | 120 | Thi trên máy tính | E503 - Lab (ĐH:55), E505 - Lab (ĐH:3) | ||||||||||||||||
78 | 71 | 31/12/2024 | TRI4103 | Cơ sở khoa học của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
79 | 72 | 31/12/2024 | BAO4212 | Truyền thông maketing tích hợp - Nhóm 2 | 2 | 51 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:25), E201 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
80 | 73 | 31/12/2024 | CNS2123 | Hình họa và vẽ kỹ thuật - Nhóm 1 | 3 | 16 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:16) | ||||||||||||||||
81 | 74 | 31/12/2024 | DPH3212 | Tiến trình cải cách, mở cửa của Trung Quốc - Nhóm 1 | 2 | 10 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:10) | ||||||||||||||||
82 | 75 | 31/12/2024 | DPH4193 | Văn hóa Hàn Quốc - Nhóm 1 | 3 | 11 | 120 | Tự luận | H108 (ĐH:11) | ||||||||||||||||
83 | 76 | 31/12/2024 | HOA2022 | Hoá học phân tích - Nhóm 1 | 2 | 21 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
84 | 77 | 31/12/2024 | HOA2073 | Hóa học hữu cơ 1 - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
85 | 78 | 31/12/2024 | KTR2042 | Bê tông - Nhóm 1 | 2 | 46 | 90 | Tự luận | F101 (ĐH:20), F102 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
86 | 79 | 31/12/2024 | KTR2042 | Bê tông - Nhóm 2 | 2 | 47 | 90 | Tự luận | F202 (ĐH:27), F201 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
87 | 80 | 31/12/2024 | LIS4052 | Kinh tế - xã hội Việt Nam thời hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
88 | 81 | 31/12/2024 | LIS4542 | Ngoại giao Việt Nam thời trung đại - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
89 | 82 | 31/12/2024 | MTK2032 | Vẽ kỹ thuật - Nhóm 1 | 2 | 2 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:2) | ||||||||||||||||
90 | 83 | 31/12/2024 | QLN4082 | Quản trị nhân sự trong thời đại số - Nhóm 1 | 2 | 23 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
91 | 84 | 31/12/2024 | QTM4143 | Viễn thám và hệ thống thông tin địa lý ứng dụng - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
92 | 85 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 1 | 2 | 37 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:37) | ||||||||||||||||
93 | 86 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 2 | 2 | 49 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:24), B301 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
94 | 87 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 4 | 2 | 49 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:25), B304 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
95 | 88 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 5 | 2 | 60 | 90 | Tự luận | H109 (ĐH:20), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
96 | 89 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 6 | 2 | 60 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
97 | 90 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 7 | 2 | 52 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:26), E304 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
98 | 91 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 8 | 2 | 54 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:27), E404 (ĐH:27) | ||||||||||||||||
99 | 92 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 9 | 2 | 59 | 90 | Tự luận | H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
100 | 93 | 31/12/2024 | TIN3042 | Nguyên lý hệ điều hành - Nhóm 10 | 2 | 60 | 90 | Tự luận | H210 (ĐH:20), H301 (ĐH:20), H302 (ĐH:20) | ||||||||||||||||