| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dấu thời gian | ĐỊA CHỈ EMAIL | SỐ ĐIỆN THOẠI | HỌ VÀ TÊN (VIẾT HOA CÓ DẤU) | NGÀY THÁNG NĂM SINH | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA ĐÀO TẠO | KHÓA ĐÀO TẠO | KỸ NĂNG DỰ THI | THỜI GIAN THI | THI | ÔN | |||||||||||||
2 | 11/2/22 10:37 | thuonghoang15042017@gmail.com | 388708040 | HOÀNG THỊ VÂN THƯƠNG | 11/5/2001 | 219211009 | Sư phạm Vật Lý D2019 | Khoa Sư phạm | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
3 | 11/2/22 21:23 | thanhhuyen10222001@gmail.com | 915769954 | HOÀNG THANH HUYỀN | 10/22/2001 | 219203013 | Giáo dục đặc biệt D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
4 | 11/2/22 21:29 | Dotuanh202@gmail.com | 981505521 | ĐỖ TÚ ANH | 9/28/2000 | 219203003 | Giáo dục đặc biệt 2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | X | X | |||||||||||||
5 | 11/3/22 9:10 | ngocanh001024@gmail.com | 352906475 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 10/24/2000 | 218501108 | QTKD D2018B | Kinh tế & Đô thị | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | X | X | |||||||||||||
6 | 11/3/22 21:38 | cungtrantienanh3@gmail.com | 903496950 | Cung Trần Tiến Anh | 12/4/2001 | 219112004 | Toán Ứng Dụng D2019 | Khoa Khoa học Tự nhiên - Công nghệ | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | X | X | |||||||||||||
7 | 11/4/22 20:57 | Nna22091997@gmail.com | 915944129 | NGUYỄN NGỌC ANH | 9/22/1997 | 118119004 | Sư phạm Toán-C2018 | Khoa Sư phạm | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
8 | 11/5/22 7:16 | Hoakhanhnguyen382@gmail.com | 868116218 | NGUYỄN KHÁNH HOÀ | 8/30/2000 | 218801113 | Luật D2018B | Xã hội nhân văn | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
9 | 11/5/22 9:17 | nmai55040@gmail.com | 332352500 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 7/15/2001 | 219203022 | Giáo dục đặc biệt D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | X | X | |||||||||||||
10 | 11/5/22 13:22 | maililom2001@gmail.com | 973925201 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI | 11/5/2001 | 219801018 | Luật D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
11 | 11/5/22 13:55 | haquechau2452000@gmail.com | 398386958 | HÀ QUẾ CHÂU | 5/24/2000 | 219112005 | Tud d2019 | Khoa Khoa học Tự nhiên - Công nghệ | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
12 | 11/5/22 15:26 | Dotuanh202@gmail.com | 981505521 | ĐỖ TÚ ANH | 9/28/2000 | 219203003 | Giáo dục đặc biệt 2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
13 | 11/6/22 16:20 | Hominhhieu5199@gmail.com | 966326929 | HỒ MINH HIẾU | 1/5/1999 | 117206019 | Gdtc C2017 | Khoa học Thể thao & Sức khỏe | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
14 | 11/7/22 11:45 | behehe1552001@gmail.com | 987738614 | NGÔ QUỐC KHÁNH | 11/15/2001 | 219801010 | LUẬT D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
15 | 11/7/22 12:07 | honglinh99px@gmail.com | 336165263 | ĐỖ THỊ HỒNG LINH | 8/14/1999 | 217301003 | Chính trị học d2017 | Xã hội nhân văn | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
16 | 11/7/22 17:13 | Nguyenlinh249201@gmail.com | 398974696 | NGUYỄN THỊ LINH | 9/24/2001 | 219801011 | Luật d2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
17 | 11/8/22 8:00 | dongocnhi090394@gmail.com | 989097801 | ĐỖ NGỌC NHI | 12/5/2001 | 219203027 | Giáo dục đặc biệt D2019 | Khoa Khoa học Tự nhiên - Công nghệ | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
18 | 11/8/22 9:41 | haiyenvu1081@gmail.com | 362949411 | Vũ Hải Yến | 8/10/2001 | 219801040 | Luật D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
19 | 11/8/22 10:20 | maiphuongnguyen2810@gmail.com | 974997988 | Hồ Thị Thuý Anh | 3/23/1999 | 217601002 | D2017A | Ngoại ngữ | Khóa 2017, khóa 2018 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
20 | 11/8/22 21:34 | thaitukhon01@gmail.com | 989878371 | TRẦN THU THUỶ | 8/16/2001 | 219801034 | Luật D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
21 | 11/8/22 21:37 | thaitukhon01@gmail.com | 989878371 | TRẦN THU THUỶ | 8/16/2001 | 219801034 | Luật D2019 | Xã hội nhân văn | Khóa 2019 | Tiếng Anh: Thi 4 kĩ năng Nghe + Nói + Đọc + Viết | Ngày 12/11/2022 (Thứ 7) | |||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |