ABCDEFGLMRSTUVWXYZAA
1
KHOA :Ngoại ngữMÔN :NĂM HỌC:2022
2
LỚP :Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam_LSĐ1TÍN CHỈ :HỌC KỲ:2
3
BIỂU MẪU NHẬP ĐIỂM QUÁ TRÌNH
4
THÔNG TIN CHUNGHỆ SỐ 1HỆ SỐ 2HỌC TẬPĐIỂM QUY ĐỔILOẠI ĐIỂM
5
STTMSSVHỌ ĐỆMTÊN(1)(2)(1)(2)TBMTHI1TKM1THI2TKM2Đ.CHỮĐ.SỐ
6
120D140211001Võ ThànhDuyDSV20
7
220D140211002Trần Thị DiễmHuyênDSV20
8
320D140211003Đoàn Thị NgọcTrinhDSV20
9
420D140211004Phạm ThịLệDSV20
10
520D140217001Võ Lê KiềuChinhDSN20
11
620D140217003Trịnh Ngọc KiềuDuyênDSN20
12
720D140217004Nguyễn TrungHậuDSN20
13
820D140217005Nguyễn Thị VânLyDSN20
14
920D140217007Phạm Thị LệTiênDSN20
15
1020D140217009Obma
Mingkhuan
DSN20
16
1120D140217010LondouangdyDaovoneDSN20
17
1220D140217011SouvanhnouNokkeoDSN20
18
1320D140217012HomniyomSoulindaDSN20
19
1420D140217013XaiyasinSomsavaiDSN20
20
1520D140231002Nguyễn Thị MỹHằngDSA20
21
1620D140231005Nguyễn Trần MaiHuyềnDSA20
22
1720D140231006Trần ThịLắmDSA20
23
1820D140231008Nguyễn YếnNhiDSA20
24
1920D140231009Phan QuangPhúcDSA20
25
2020D220201002Phạm PhúCườngDTA20
26
2120D220201005Đỗ Thị HuyềnDiệuDTA20
27
2220D220201007Trịnh TrọngHiếuDTA20
28
2320D220201008Nguyễn ThịKimDTA20
29
2420D220201009Trương KhánhLinhDTA20
30
2520D220201010Lê Ngô ThúyLoanDTA20
31
2620D220201011Nguyễn Thị PhươngNhiDTA20
32
2720D220201012Bùi MinhThưDTA20
33
2820D220201013Hồ Thị HoàngThươngDTA20
34
2920D220201015Nguyễn ĐứcVinhDTA20
35
3020D220201016Nguyễn Thị KimXuyếnDTA20
36
3120D480201001Trần MinhChínhDCT20
37
3220D480201004Trần MạnhDũngDCT20
38
3320D480201005BùiĐạiDCT20
39
3420D480201012Nguyễn MinhMẫnDCT20
40
3520D480201013Ngô HoàngNamDCT20
41
3620D480201015Đinh HảiPhòngDCT20
42
3720D480201019Võ TấnThịnhDCT20
43
3820D480201021Lê Thị HoàiThươngDCT20
44
3920D480201024Lê Đình AnhDCT20
45
4020D480201029Chansouvanh
Keopaseuth
DCT20
46
4120D480201030Phonsena
Phouvone
DCT20
47
4220D510201005Trần VănChươngDCK20
48
4320D510201006Nguyễn ThànhCôngDCK20
49
4420D510201008Lê Văn GiaĐạtDCK20
50
4520D520114003Trịnh DuyHiếuDCĐ20
51
4620D510201010Đỗ Đặng MinhHoàngDCK20
52
4720D510201014Lê HoàiNamDCK20
53
4820D510201020Võ MinhSơnDCK20
54
4920D510201022Lê NhậtTânDCK20
55
5020D510201025Võ ThanhThiệnDCK20
56
5120D510201029Tạ VănTríDCK20
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100