ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
QUẢN LÝ THU CHI ĐƠN GIẢN TRONG 1 SHEET EXCEL
2
(Liên hệ tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp - ĐT+Zalo: 038 696 1334)
3
Tài khoản TechcombankLoạiTổng thuTổng chiChênh lệch
4
Thu: 1.008.000.000, Chi: 0, Tồn: 1.139.039.000Công nợ376.000.0000960.000.000
5
Tài khoản VPBankLương336.000.0000
6
Thu: 64.000.000, Chi: 0, Tồn: 153.049.180Chi phí88.000.0000
7
Tài khoản tiền mặtVăn phòng40.000.0000
8
Thu: 16.000.000, Chi: 0, Tồn: 78.000.000Khác120.000.0000
9
10
Nhập số dư
đầu năm
TMTCBVPB
11
6200000013103900089049180
12
NgàyThángSố phiếuDiễn giảiLoạiQuỹThuChiTồn quỹ
13
1/5/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB8.000.000139.039.000
14
1/9/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB24.696.000205.875.000
15
1/9/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB42.140.000205.875.000
16
1/12/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB12.800.000218.675.000
17
1/14/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB10.000.000241.175.000
18
1/14/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB13.000.000241.175.000
19
1/14/20241UNC00001Trả thưởng cho nhân viênLươngTCB500.000241.175.000
20
1/15/20241UNC00002Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.874.800233.880.575
21
1/15/20241UNC00003Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.350.000233.880.575
22
1/15/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB4.069.625233.880.575
23
1/17/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB30.000.000263.880.575
24
1/19/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB5.000.000273.880.575
25
1/19/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB5.000.000273.880.575
26
1/21/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB10.000.000283.880.575
27
1/22/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB50.000.000333.880.575
28
1/23/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB10.000.000350.551.780
29
1/23/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB10.800.000350.551.780
30
1/23/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.476.880350.551.780
31
1/23/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB651.915350.551.780
32
1/24/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB3.000.000353.551.780
33
1/26/20241Thanh toán phí chuyển đổi trả gópChuyển/RútTCB275.400323.276.380
34
1/26/20241Thanh toán tiền cọc hợp đồng cho khách hàngChuyển/RútTCB10.000.000323.276.380
35
1/26/20241Thanh toán tiền cọc hợp đồng cho khách hàngChuyển/RútTCB10.000.000323.276.380
36
1/26/20241Thanh toán tiền cọc hợp đồng cho khách hàngChuyển/RútTCB10.000.000323.276.380
37
1/28/20241Hà Phan Anh góp vốnKhácTCB25.456.000338.786.380
38
1/28/20241Triệu Hải Yến góp vốnKhácTCB25.456.000338.786.380
39
1/28/20241Nguyễn Quốc Huy góp vốnKhácTCB25.456.000338.786.380
40
1/28/20241Thanh toán tiền thuê văn phòngChi phíTCB60.858.000338.786.380
41
1/29/20241Chuyển tiền về tk Công tyChuyển/RútTCB241.978.130558.572.446
42
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB4.043.952558.572.446
43
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.092.000558.572.446
44
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.240.000558.572.446
45
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.350.000558.572.446
46
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.507.500558.572.446
47
1/29/20241Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB7.758.612558.572.446
48
1/29/20241Thanh toán tiền in hợp đồngVăn phòngTCB1.200.000558.572.446
49
1/31/20241Chuyển tiền về tk Công tyChuyển/RútTCB133.346.850711.919.296
50
1/31/20241Thu tiền của khách hàngCông nợTCB20.000.000711.919.296
51
2/1/20242Trả lãiKhácTCB23.821711.943.117
52
2/5/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.339.953830.152.934
53
2/5/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB6.706.977830.152.934
54
2/5/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB12.898.011830.152.934
55
2/5/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB2.628.288830.152.934
56
2/5/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB2.141.313830.152.934
57
2/5/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB13.500.000830.152.934
58
2/5/20242Chuyển tiền về tk Công tyChuyển/RútTCB130.424.359830.152.934
59
2/5/20242Thanh toán phí chuyển đổi trả gópChuyển/RútVPB808.500123.240.680
60
2/5/20242Thu tiền của khách hàngCông nợVPB35.000.000123.240.680
61
2/6/20242Ứng tiền mua VPPVăn phòngTCB5.800.000820.502.934
62
2/6/20242Thu tiền của khách hàngCông nợVPB20.000.000129.590.530
63
2/6/20242Thu tiền của khách hàngCông nợVPB11.500.000129.590.530
64
2/6/20242Thanh toán phí chuyển đổi trả gópChuyển/RútVPB462.000129.590.530
65
2/6/20242Thanh toán phí chuyển đổi trả gópChuyển/RútVPB265.650129.590.530
66
2/6/20242
Thanh toán công nợ cho CT CP DU LICH LIEN MINH VIET NAM
Chi phíTCB3.250.000820.502.934
67
2/6/20242Thanh toán tiền đăng ký địa điểm KDChi phíTCB600.000820.502.934
68
2/6/20242Hoàn tiền do sai đv thụ hưởngKhácVPB24.422.500129.590.530
69
2/7/20242Công tác phí Hạ LongKhácTCB500.000854.294.284
70
2/7/20242Ứng tiền mua VPPVăn phòngTCB3.000.000854.294.284
71
2/7/20242Chuyển tiền về tk Công tyChuyển/RútTCB40.541.350854.294.284
72
2/7/20242Chuyển tiền về tk TCBChuyển/RútVPB40.541.35089.049.180
73
2/7/20242
Thanh toán công nợ cho CT CP DU LICH LIEN MINH VIET NAM
Chi phíTCB3.250.000854.294.284
74
2/8/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB10.000.000864.294.284
75
2/9/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB25.000.000889.294.284
76
2/11/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB31.000.000925.358.284
77
2/11/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB28.500.000925.358.284
78
2/11/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB16.500.000925.358.284
79
2/11/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB33.000.000925.358.284
80
2/11/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB16.500.000925.358.284
81
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB31.815.000925.358.284
82
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB4.055.000925.358.284
83
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.970.000925.358.284
84
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.497.500925.358.284
85
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.970.000925.358.284
86
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.460.000925.358.284
87
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.885.000925.358.284
88
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB4.055.000925.358.284
89
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB7.036.000925.358.284
90
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB13.815.000925.358.284
91
2/11/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB9.877.500925.358.284
92
2/12/20242Thuê xe đi công tácKhácTCB2.700.000929.158.284
93
2/12/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB6.500.000929.158.284
94
2/13/20242Liên hoan công tyChi phíTCB8.990.200879.950.151
95
2/13/20242Thanh toán phí máy quẹt thẻ MposKhácTCB4.990.000879.950.151
96
2/13/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB33.000.000879.950.151
97
2/13/20242Thu tiền của khách hàngCông nợTCB28.500.000879.950.151
98
2/13/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB7.777.609879.950.151
99
2/13/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB1.425.600879.950.151
100
2/13/20242Thanh toán tiền lương nhân viênLươngTCB3.137.477879.950.151