ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
STTTênThành ViênThu T9Đã Đóng Ngày1.520.000
2
1Tráng - HTChính Thức500.00031/08ThángNgàyThuChiTồnGhi Chú
3
2BanChính Thức500.00031/08T901/0930.000Dương
4
3SơnChính Thức500.00031/08T903/0930.000Cần
5
4NhẫnChính Thức500.00001/09T906/0930.000Dương
6
5LưuChính Thức500.00031/08T907/0930.000Dương
7
6ThuChính Thức500.00031/08T907/0960.000Thông
8
7Tâm(Thầy)Chính Thức500.00031/08T910/0960.000Nghĩa
9
8HiềnChính Thức500.00031/08T912/0930.000Dương
10
9QuíChính Thức500.00031/08T913/09300.000Khánh
11
10HoàngChính Thức500.00031/08T914/0960.000Nghĩa
12
11HiếuChính Thức500.00031/08T915/0960.000
13
12TuấnChính Thức500.00031/08T917/0930.000Nám
14
13PhúcChính Thức500.00006/09T917/0930.000Đại
15
14NguyênChính Thức500.00031/08T917/0960.000Vãng Lai
16
15NgânChính Thức500.00031/08T918/0930.000
17
16TrúcChính Thức560.00031/08T920/0930.000Dương
18
17SựChính Thức500.00031/08T920/0930.000Trúc
19
18Tâm(XD)Chính Thức500.00031/08T921/0930.000
20
19HảiChính Thức500.00031/08T921/0930.000Phong
21
20Vinh USAChính Thức250.00018/09T923/0930.000
22
9.810.000T924/0960.000Nghĩa
23
Vãng LaiSố BuổiThành Tiền30.000T924/0930.000Nám
24
1Xuổi0T924/0930.000Trúc
25
2Đại0T924/0930.000
26
3Vũ(cafe)0T925/0930.000Ngĩa
27
4Nghĩa0T925/0930.000
28
5Cần0T925/0930.000Nám
29
6Khánh0T926/0930.000
30
7Thông0T926/0960.000Dương
31
8Bách0T928/0980.000?
32
9Đà0T928/0930.000Thông
33
10Nam0T929/0960.000Nghĩa
34
11Nám0T929/0930.000
35
12Kiên0T9
36
13Trầm0
37
14Trúc0
38
15Dương130.000
39
Phúc
40
16Khách Mời Khác0
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100