ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
SỞ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINHCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Phụ lục I
4
DANH MỤC THUỐC
5
Gói thầu thuốc Generic
6
(Đính kèm Công văn số /BV ngày tháng năm 2025 của Bệnh viện huyện Nhà Bè)
7
8
STT Tên hoạt chấtNhóm TCKTNồng độ, hàm lượngĐường dùngDạng bào chếĐơn vị tínhSố lượngTên thuốcQuy cách đóng góiĐơn giá (đề xuất)Cơ sở sản xuấtNước sản xuấtSố đăng ký/ Số GPNKDải giá đã trúng thầuThông tin trúng thầuCông ty báo giáGhi chú
9
Công ty trúng thầuSố quyết định trúng thầuNgày công bố QĐ trúng thầuTên BV/SYT đã trúng thầu
10
1AcenocoumarolNhóm 44mgUốngviên 3.800
11
2Acetyl leucinNhóm 4500mg/5mlTiêmChai/lọ/ống/túi 4.100
12
3Acetylsalicylic acidNhóm 481mgUốngviên 117.700
13
4AciclovirNhóm 45% x 5gDùng ngoàiTuýp 220
14
5AciclovirNhóm 4400mgUốngviên 2.200
15
6Acid aminNhóm 110% 200mlTiêm truyềnChai/lọ/ống/túi 100
16
7Acid amin*Nhóm 47,2%; 200mlTiêm truyềnChai/lọ/ống/túi 1.600
17
8AlbuminNhóm 210g/50mlTruyền tĩnh mạchLọ 200
18
9AlfuzosinNhóm 210mgUốngviên 42.460
19
10Alpha chymotrypsinNhóm 442 microkatalUốngViên 44.570
20
11Aluminium Hydroxide (dưới dạng Aluminium Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion)Nhóm 4(20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1533,33mg) 466 mg + (30%: 83,33 mg) 20mgUốngGói 7.920
21
12Aluminum phosphatNhóm 420%/ 12,38gUốnggói 150.880
22
13Alverin (citrat) + SimethiconNhóm 460mg + 80mgUốngViên 43.000
23
14AmbroxolNhóm 230mguốngviên 136.940
24
15AmikacinNhóm 1/2/3/4/5250mg/2mlTiêm truyềnChai/lọ/ống/túi 50
25
16AminophylinNhóm 4240mgTiêmChai/lọ/ống/túi 10
26
17Amiodaron (hydroclorid)Nhóm 1150mg/3mlTiêmống/Lọ 220
27
18Amitriptylin (hydroclorid)Nhóm 225mgUốngViên 2.150
28
19AmlodipinNhóm 45mgUốngViên 972.530
29
20AmoxicilinNhóm 4500mgUốngviên 26.860
30
21Amoxicilin + acid clavulanicNhóm 11g; 0,2gTiêmLọ 1.490
31
22Amoxicilin + acid clavulanicNhóm 21g; 0,1gTiêmLọ 1.120
32
23Amoxicilin + acid clavulanicNhóm 4250mg + 31,25mgUốngGói 2.340
33
24Amoxicilin + acid clavulanicNhóm 3250mg + 31,25mgUốngGói 14.630
34
25Amoxicilin + acid clavulanicNhóm 2500mg + 125mgUốngViên 194.630
35
26AmpicillinNhóm 1/2/3/4/5500mgTiêm truyềnChai/lọ/ống/túi 50
36
27AtorvastatinNhóm 410mgUốngviên 110.000
37
28AtorvastatinNhóm 420mgUốngViên 466.400
38
29Atropin sulfatNhóm 41% ; 0,5mlTiêmChai/lọ/ống/túi 500
39
30AzithromycinNhóm 3200mgUốnggói 4.460
40
31AzithromycinNhóm 2200mg/5mlUốnglọ 260
41
32BambuterolNhóm 410mgUốngviên 55.700
42
33BambuterolNhóm 420mgUốngViên 70.880
43
34BetahistinNhóm 416mgUốngviên 101.320
44
35BetahistinNhóm 48mgUốngviên 3.290
45
36BisacodylNhóm 25mguốngviên 1.000
46
37BismuthNhóm 4262mgUốngViên 6.000
47
38BisoprololNhóm 22,5mgUốngviên 942.000
48
39BisoprololNhóm 45mgUốngviên 194.810
49
40Brimonidin tartrat + TimololNhóm 1(2mg + 5mg)/ml; 5mlNhỏ mắtLọ 200
50
41BrinzolamidNhóm 110mg/mlNhỏ mắtLọ 260
51
42Bromhexin hydrocloridNhóm 44mg/5mlUốngchai 2.000
52
43BudesonidNhóm 40,5mg/2ml; 2mlĐường hô hấpLọ 3.650
53
44BudesonidNhóm 464mcg/liều; 120 liềuXịt mũiLọ 3.090
54
45Calci carbonat + Calci gluconolactatNhóm 4300mg + 2.940mgUốngViên 23.300
55
46Calci carbonat + Vitamin D3Nhóm 41.250mg + 440UIUốngviên 19.870
56
47Calci carbonat + Vitamin D3Nhóm 41250mg, 200UIUốngviên 16.300
57
48Calci carbonat+ calci gluconolactatNhóm 4150mg + 1.470mgUốngviên 125.120
58
49Calci cloridNhóm 410%TiêmChai/lọ/ống/túi 220
59
50Calci gluconatNhóm 210%; 10mlTiêmChai/lọ/ống/túi 200
60
51CalcitriolNhóm 40,5mcgUốngViên 31.170
61
52CarbetocinNhóm 4100μg/1mlTiêmLọ 110
62
53CarbomerNhóm 10,2%Nhỏ mắtTuýp 380
63
54CarvedilolNhóm 412,5mgUốngviên 10.810
64
55CarvedilolNhóm 26,25mgUốngviên 3.020
65
56CarvedilolNhóm 46,25mgUốngviên 19.710
66
57CefaclorNhóm 3250mgUốngviên 8.570
67
58CefaclorNhóm 3375mgUốngViên 10.000
68
59CefiximNhóm 3100mgUốnggói 5.130
69
60CefiximNhóm 375mgUốngGói 5.000
70
61CefotaximeNhóm 1/2/3/4/5500mgTiêm truyềnChai/lọ/ống/túi 50
71
62CefpodoximNhóm 4100mgUốngViên 11.000
72
63CeftriaxonNhóm 4/51gTiêmChai/lọ/ống/túi 1.700
73
64CeftriaxonNhóm 11gTiêmChai/lọ/ống/túi 12.340
74
65CefuroximNhóm 4125mgUốnggói 7.340
75
66CetirizinNhóm 410mgUốngViên 20.000
76
67CetirizinNhóm 310mgUốngViên 20.000
77
68CetirizinNhóm 410mg/10ml; 60mlUốngChai 200
78
69Chlorpheniramin (hydrogen maleat)Nhóm 44mgUốngviên 52.190
79
70CinnarizinNhóm 425mgUốngviên 43.940
80
71CiprofloxacinNhóm 10,2%Nhỏ taiỐng 400
81
72CiprofloxacinNhóm 2500mgUốngViên 22.520
82
73CiprofloxacinNhóm 4500mgUốngViên 27.730
83
74ClarithromycinNhóm 4500mgUốngViên 11.000
84
75Clobetasol propionatNhóm 40,05%Dùng NgoàiSirotuýp 630
85
76ClopidogrelNhóm 275mgUốngViên 450.000
86
77ClopidogrelNhóm 475mgUốngViên 450.000
87
78Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm GrindeliaNhóm 425mg + 100mg + 20mgUốngViên 5.000
88
79ColchicinNhóm 41mgUốngviên 7.580
89
80DesloratadinNhóm 40,5mg/mlUốngLọ 2.570
90
81DexamethasonNhóm 44mg/ 1ml TiêmChai/lọ/ống/túi 8.840
91
82DextromethorphanNhóm 415mgUốngViên 19.840
92
83DiazepamNhóm 110mgTiêmChai/lọ/ống/túi 200
93
84DiazepamNhóm 45mgUốngviên 1.000
94
85DiclofenacNhóm 4100mgUốngViên đặt trực tràng 1.000
95
86DiclofenacNhóm 475mg/3mlTiêmChai/lọ/ống/túi 3ml 1.000
96
87DigoxinNhóm 40,25mgTiêmLọ 60
97
88DigoxinNhóm 40,25mgUốngViên 920
98
89Dihydro ergotamin mesylatNhóm 43mgUốngViên 6.020
99
90DiltiazemNhóm 360mguốngviên 108.770
100
91Dioctahedral smectitNhóm 43g/20mlUốngGói 6.020