ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101001011
Sử dụng bảng tính nâng cao
6
Phòng:B501(PMáy)
Ngày thi:
02/07/2024
Giờ thi:07g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122662053Nguyễn TrâmAnh
10
2222661068Nguyễn VănBảo
11
3321661037Phan HoàiBảo
12
4422661142Nguyễn HảiĐăng
13
5522662035VÕ THÀNHDANH
14
6622662006ĐINH PHÁTĐẠT
15
7721661045Nguyễn GiaĐạt
16
8820661084Nguyễn ThànhĐạt
17
9922661002Lương QuangĐiệp
18
101023661085Huỳnh QuốcDoanh
19
111122662045Lê Đặng BảoDuy
20
121222662056NGUYỄN PHẠMDUY
21
131322661065NGUYỄN TRẦN ANHDUY
22
141422661035Phạm KhánhDuy
23
151522661078Trần Lê ĐứcDuy
24
161621661072Đỗ Lê KỳDuyên
25
171722662025Trần ThanhHải
26
181822661034Nguyễn Thị MỹHằng
27
191922662036NGÔ VĨHÀO
28
202022661044Trần TiếnHào
29
212122662044Nguyễn VinhHiển
30
222222661056Nguyễn HảiHoài
31
232321661081Chu HuyHùng
32
242422662002Đoàn NgọcHưng
33
252522661093Huỳnh HoàngHưng
34
262622662038PHẠM HOÀNGHỮU
35
272722661048ĐOÀN KHẮCHUY
36
282822661023Lương VănHuy
37
292922661115Nguyễn Trung GiaHuy
38
303022661070Vương KhánhHuy
39
313122662043Nguyễn Đặng DuyKha
40
323222661132HÀ ANHKIỆT
41
333322661102K’Kiệt
42
343422661020Nguyễn Thái TấnKiệt
43
353522661083Vương GiaLạc
44
363622661100Nguyễn ChíLinh
45
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
46
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
47
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100