ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHAN THIẾT
2
KHOA DU LỊCH
3
4
Khung Chương Trình Đào tạo
Ngành:
Quản trị khách sạn- Bậc: Đại học
Áp dụng từ khóa 16 (tuyển sinh năm 2024)
5
6
STTMã MHTÊN MÔN HỌCSỐ TCHỌC KỲNăm học thứKHOA QUẢN LÝLý thuyếtThực hành
7
1190441Triết học Mác - Lê nin3ICơ bản30
8
2200025Tiếng Anh 1 31Ngoại ngữ30
9
3200026Tin học căn bản 3Cơ bản21
10
4200092Nghiệp vụ lễ tân 12Du lịch0.71.3
11
5200092Kỹ thuật pha chế và dịch vụ đồ uống2Du lịch12
12
6200091Nhập môn ngành Khách sạn1Du lịch01
13
Tống số tín chỉ14
14
1190123Kinh tế vi mô3IICơ bản30
15
2190117Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Cơ bản20
16
3190255Pháp luật đại cương2Cơ bản20
17
4190060Giáo dục thể chất 1 (*)2Cơ bản02
18
5190229Nghiệp vụ nhà hàng 13Du lịch12
19
6190365Tiếng Anh 2 3Ngoại ngữ30
20
Tổng số tín chỉ13
21
1200020Quản trị học3IIIQTKD30
22
2190061Giáo dục thể chất 2 (*)1Cơ bản01
23
3190366Tiếng Anh 3 3Ngoại ngữ30
24
4190270Phương pháp nghiên cứu khoa học2Cơ bản20
25
5190124Kinh tế vĩ mô3Cơ bản30
26
6190014Chủ nghĩa xã hội khoa học2Cơ bản20
27
Tổng số tín chỉ13
28
200059Tổng quan du lịch3Du lịch30
29
1200093Nghiệp vụ phòng3IV2Du lịch12
30
2190152Lịch sử Đảng Cộng sản VN2Cơ bản20
31
3190354Thực tập 13Du lịch03
32
4200093Nghiệp vụ lễ tân 23Du lịch12
33
Tổng số tín chỉ14
34
1190332Tâm lý khách du lịch3VDu lịch30
35
2190230Nghiệp vụ nhà hàng 23Du lịch12
36
3190062Giao tiếp trong kinh doanh du lịch3Du lịch30
37
4200013Marketing căn bản3Cơ bản30
38
5190443Tư tưởng Hồ Chí Minh2Cơ bản20
39
Tổng số tín chỉ14
40
1190206Marketing du lịch2VIDu lịch20
41
2190059Giáo dục quốc phòng – an ninh (*)8Cơ bản08
42
4190295Quản trị Lễ Tân2Du lịch20
43
200098Quản trị ẩm thực2Du lịch20
44
190001An ninh khách sạn 2Du lịch20
45
5190379Tiếng Anh chuyên ngành NHKS 14Du lịch40
46
Tổng số tín chỉ12
47
1190013Chăm sóc khách hàng3VII3Du lịch30
48
2200094Thực hành phần mềm lễ tân2Du lịch02
49
3220208Quản trị Phòng2Du lịch20
50
4200031Văn hóa ẩm thực2Du lịch20
51
5190335Thực tập 24Du lịch04
52
Tổng số tín chỉ13
53
1220217Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp2VIIICơ bản20
54
3190290Quản trị khách sạn3Du lịchs1
55
4190307Quản trị nhân sự du lịch3Du lịch30
56
5190380Tiếng Anh chuyên ngành NHKS 24Du lịch40
57
Tổng số tín chỉ12
58
1200097Quản trị hoạt động vui chơi và nghỉ dưỡng2IXDu lịch20
59
2190167Luật du lịch2Du lịch20
60
3190282Quản trị chuỗi cung ứng3Du lịch30
61
4190433Tổ chức sự kiện2Du lịch20
62
5190280Quản trị chất lượng dịch vụ3Du lịch30
63
Tổng số tín chỉ12
64
Khóa luận tốt nghiệp/thực tập tốt nghiệpX4Du lịch
65
1200046Khóa luận tốt nghiệp 9Du lịch90
66
2190360Thực tập tốt nghiệp6Du lịch06
67
190130Kỹ năng mềm3Cơ bản30
68
Tổng số tín chỉ9
69
TỔNG CỘNG126
70
71
Lưu ý: Tổng số tín chỉ chưa bao gồm học phần Giáo dục thể chất và Giáo dục Quốc phòng An ninh
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100