ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN CUỐI HKI (2025-2026)
3
4
STT
Đối tượng
KhóaNgànhMã HPMônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thức
Số lượng
Số phòng
Phòng
5
127TM191192017Thương mại quốc tế212/15/20257h3060'TNM4644 x 4D711,D712,D801,D802OK
6
2HL26TM191192017Thương mại quốc tế212/15/20257h3060'TNM61 x 1D711OK
7
328TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM4855 x 4D712,D801,D802,D803,D804OK
8
4BS25,27TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM21 x 1D712OK
9
5HL26,27TM191192034Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế212/15/202513h0060'TNM41 x 1D712OK
10
628QL
(29-56)
191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM6577 x 4D803,D804,D805,D806,D807,D808,D809OK
11
7BS25,27QL191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM61 x 1D803OK
12
8HL27TM191192033Marketing Quốc tế212/15/20259h3060'TNM111 x 1D602OK
13
9HL24,26,27DL,QL191192005Marketing căn bản212/15/20257h3060'TNM301 x 1D803OK
14
10HL26,27TM191192023Bảo hiểm trong thương mại quốc tế212/15/202514h3060'TNM91 x 1D703OK
15
11HL25,27TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế212/15/202515h3060'TNM81 x 1D703OK
16
12HL24,25,26,27TM191192019Tổ chức và quản lý hệ thống phân phối212/15/202516h3060'TNM81 x 1D703OK
17
1329TM211194015Thương mại412/16/202513h00120'TNM58211 x 2D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612OK
18
14BS26,27,28,29TM,TR211194015Thương mại412/16/202513h00120'TNM61 x 1D602OK
19
15HL27TM211194015Thương mại412/16/202513h00120'TNM51 x 1D602OK
20
1628TM191192706Quản lý rủi ro trong kinh doanh thương mại212/17/20257h3060'TNM4855 x 4D801,D802,D803,D804,D805OK
21
17HL24TM191192706Quản lý rủi ro trong kinh doanh thương mại212/17/20257h3060'TNM11 x 1D801OK
22
18HL27QL191192028Thương mại và thương mại quốc tế212/17/202516h0060'TNM171 x 1D608OK
23
1928TM191192016Thương mại điện tử212/17/202513h0060'TNM4855 x 4D708,D709,D710,D711,D712OK
24
20BS/LT27,19DL,TM191192016Thương mại điện tử212/17/202513h0060'TNM91 x 1D708OK
25
21HL24,25,26,27TM191192016Thương mại điện tử212/17/202513h0060'TNM81 x 1D708OK
26
22HL25,26,27,28TM191192014Thị trường thế giới212/19/20257h3060'TNM91 x 1D603OK
27
23HL24,27TM191192701Đầu tư Quốc tế212/19/20258h3060'TNM91 x 1D603OK
28
2427TM191192026Quản trị Marketing212/21/20257h3060'TNM4645 x 4D804,D805,D806,D807,D808OK
29
25HL26TM191192026Quản trị Marketing212/21/20257h3060'TNM41 x 1D804OK
30
2627TM211194025Kinh doanh quốc tế412/23/202513h00120'TNM4649 x 2D711,D712,D801,D802,D803,D804,D805,D806,D807OK
31
2727TM211192001Báo cáo chuyên đề ngành Kinh doanh quốc tế212/27/2025Viết báo cáo thu hoạch464
32
28HL26TM211192001Báo cáo chuyên đề ngành Kinh doanh quốc tế212/27/2025Viết báo cáo thu hoạch2
33
29BS26TM211192001Báo cáo chuyên đề ngành Kinh doanh quốc tế212/27/2025Viết báo cáo thu hoạch1
34
3028LK191192024Thương mại và Đầu tư212/28/20257h3060'TNM2052 x 4D805,D806OK
35
31BS27,29LK191192024Thương mại và Đầu tư212/28/20259h3060'TNM21 x 1D805OK
36
32HL27LK191192024Thương mại và Đầu tư212/28/20259h3060'TNM21 x 1D805OK
37
33HL27,28TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương412/28/20259h30120'TNM101 x 1D807OK
38
3427TM191192002Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp thương mại212/29/202513h0060'TNM4645 x 4D708,D709,D710,D711,D712OK
39
35HL26TM191192002Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp thương mại212/29/202513h0060'TNM11 x 1D708OK
40
3628TSQL191192005Marketing căn bản212/31/202513h0060'TNM201 x 1E610OK
41
37HL24,26,27TM191194010Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu41/10/202617h3060'TNM131 x 1D603OK
42
38HL26,27,28TM191194032Marketing căn bản41/10/202618h3060'TNM91 x 1D603OK
43
3928TM191194009Logistics và Vận tải Quốc tế41/11/202613h00120'TNM48510 x 2D705,D706,D707,D708,D709,D710,D711,D712,D801,D802OK
44
40HL27TM191194009Logistics và Vận tải Quốc tế41/11/202613h00120'TNM21 x 1D705OK
45
41BS26,27TM191194009Logistics và Vận tải Quốc tế41/11/202613h00120'TNM21 x 1D705OK
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100