| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 141 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 25/6/2021 đến ngày 20/8/2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Chứng minh thư | Đơn vị công tác | Kết quả kiểm tra | Kết quả | |||||||||||||||||
8 | Số | Ngày cấp | Nơi cấp | Luật | NL HTG | NL TĐG | GTDN | MTB | BĐS | TSVH | ||||||||||||||||
9 | 1 | Phạm Trường | An | 1997 | An Giang | 089097020788 | 12/16/2022 | Cục Cảnh sát | 7 | 6 | 7 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||
10 | 2 | Trần Quốc | An | 1991 | Bạc Liêu | 095091002854 | 29/1/2023 | Bạc Liêu | Công ty CP Thẩm định Giám định Cửu Long | 9 | 5 | 7 | 2 | 2 | 5 | 5 | Ko đạt | |||||||||
11 | 3 | Ngô Tuấn | Anh | 1995 | Hải Phòng | 001095017653 | 7/10/2021 | Hà Nội | Công ty CP Citics | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
12 | 4 | Hoàng Tuấn | Anh | 1989 | Nam Định | 036089001049 | 9/5/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 | 9 | 8 | Đạt | |||||||||
13 | 5 | Nguyễn Phương | Anh | 1994 | Hà Nội | 001194002960 | 5/6/2015 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 5 | 8 | 7 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
14 | 6 | Phan Quỳnh | Anh | 1994 | Thái Bình | 001194008603 | 10/7/2021 | Hà Nội | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||
15 | 7 | Nguyễn Thanh | Bình | 1996 | Thái Bình | 034096012596 | 23/9/2023 | Cục Cảnh sát | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||
16 | 8 | Nguyễn Ngọc Thành | Công | 1995 | Hà Giang | 002095007153 | 17/11/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thẩm định giá và Tư vấn Thuận Phát | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
17 | 9 | Phan Kim | Cương | 1996 | Hà Tĩnh | 042096001094 | 16/4/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
18 | 10 | Lê Văn | Cường | 1992 | Hà Nội | 001092027304 | 1/13/2023 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
19 | 11 | Nguyễn Minh | Châu | 2000 | Hà Nội | 001200030646 | 17/12/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
20 | 12 | Nguyễn Thị | Dung | 9 | 5 | 8 | 2 | 7 | Ko đạt | |||||||||||||||||
21 | 13 | Lê Tùng | Dương | 1997 | Hà Nội | 001097001256 | 24/6/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 9 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||
22 | 14 | Trương Thị | Đào | 1993 | Thái Bình | 034193009703 | 29/4/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Tư vấn và Thẩm định giá Thành Công | 9 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
23 | 15 | Trần Nguyễn Ánh | Đăng | 1997 | Vĩnh Long | 086197003351 | 17/6/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Thương mại Dịch vụ và Tư vấn Hồng Đức | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 | 8 | 9 | Đạt | |||||||||
24 | 16 | Trịnh Thu | Hà | 1988 | Thanh Hóa | 001188036842 | 2/5/2021 | Hà Nội | Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
25 | 17 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 1990 | Nghệ An | 040190008155 | 25/4/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||
26 | 18 | Võ Thị | Hà | Hoãn thi | ||||||||||||||||||||||
27 | 19 | Vũ Văn | Hậu | 1986 | Vĩnh Phúc | 026086004186 | 5/8/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Y tế Giáo dục và Tài trợ xã hội Đức Tâm | 7 | 5 | 5 | 2 | 2 | 8 | 6 | Ko đạt | |||||||||
28 | 20 | Nguyễn Thư | Hiên | 1991 | Nam Định | 036191007582 | 27/4/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
29 | 21 | Nguyễn Thị | Hiền | 1989 | Hà Nam | 001189006051 | 25/4/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Tư vấn và Thẩm định giá Doanh nghiệp | 9 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
30 | 22 | Đỗ Xuân | Hiếu | 1999 | Thanh Hóa | 038099007138 | 8/7/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thẩm định giá VPG Việt Nam | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
31 | 23 | Nguyễn Đình | Hoan | 1989 | Quảng Ninh | 100967212 | 9/7/2010 | Quảng Ninh | Công ty TNHH MTV Quản lý Nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 8 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
32 | 24 | Nguyễn Quốc | Hoàn | 1984 | Hải Dương | 030084001448 | 24/6/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 9 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
33 | 25 | Ngô Xuân | Hoàng | 1994 | Thái Bình | 152036175 | 25/5/2013 | Thái Bình | Công ty CP Thẩm định giá và Giám định Tiên Phong | 9 | 5 | 7 | 5 | 10 | 9 | 6 | Đạt | |||||||||
34 | 26 | Trần Huy | Hoàng | 1996 | Nam Định | 022096010935 | 11/8/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty luật TNHH An Thành | 7 | 5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
35 | 27 | Đoàn Thị | Hồng | 1995 | Hải Dương | 030195004469 | 4/7/2023 | Cục Cảnh sát | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||
36 | 28 | Phan Thị Kim | Huệ | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||||
37 | 29 | Trần Thị Thu | Huyền | 1995 | Nam Định | 036195011975 | 22/12/2021 | Cục Cảnh sát | 7 | 7 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||
38 | 30 | Mai Thị Thu | Hương | 1988 | Thái Bình | 077188002492 | 29/12/2022 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CBRE Việt Nam | 9 | 8 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
39 | 31 | Nguyễn Thị | Hương | 1989 | Hà Nội | 001189001669 | 21/4/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
40 | 32 | Huỳnh Kim | Khánh | 1986 | Bến Tre | 079186012665 | 20/12/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Thương mại Dịch vụ và Tư vấn Hồng Đức | 8 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
41 | 33 | Nguyễn Đăng | Khoa | 1991 | Hà Nam | 035091005416 | 3/15/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Kiểm toán Định giá Đại Dương | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
42 | 34 | Phạm Tùng | Lâm | 1997 | Hà Nam | 035097008379 | 5/8/2022 | Cục Cảnh sát | BIDV chi nhánh Thành Đô | 7 | 5 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
43 | 35 | Hoàng Phương | Liên | 1982 | Bắc Giang | 012150593 | 7/25/2011 | Hà Nội | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
44 | 36 | Nghiêm Thị | Loan | 1986 | Thanh Hóa | 038186002409 | 8/2/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Hà Thành | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
45 | 37 | Nguyễn Thị | Loan | 1988 | Hà Nội | 030188017171 | 9/1/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
46 | 38 | Hoàng Thanh | Long | 1991 | Thanh Hóa | 038091014600 | 8/11/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng VPBank chi nhánh Đông Hương | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
47 | 39 | Trần Thị | Mây | 1994 | Nam Định | 036194021049 | 9/9/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||
48 | 40 | Phạm Hải | Nam | 1996 | Hải Phòng | 031096007819 | 3/31/2023 | Hải Phòng | Công ty CP Tư vấn và Thẩm định giá Nhất Tín | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
49 | 41 | Nguyễn Thị | Nương | 1988 | Đồng Tháp | 087188010872 | 8/9/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - Chi nhánh Đồng Tháp | 7 | 7 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
50 | 42 | Đỗ Trung | Nghĩa | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||||
51 | 43 | Lê Hồng | Nhung | 1996 | Nam Định | 036196000566 | 7/2/2021 | Nam Định | Công ty CP Tư vấn EY Việt Nam | 9 | 7 | 10 | 10 | 2 | 10 | 10 | Ko đạt | |||||||||
52 | 44 | Phan Văn | Phong | 1990 | Nghệ An | 040090010226 | 11/24/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty Tư vấn quy hoạch và Thẩm định giá SBA | 7 | 5 | 6 | 5 | 2 | 6 | 5 | Ko đạt | |||||||||
53 | 45 | Lỗ Minh | Phú | 1986 | Vĩnh Phúc | 001086018492 | 4/29/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||
54 | 46 | Huỳnh Hữu | Phúc | 1992 | Đồng Tháp | 087092001003 | 4/15/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - Chi nhánh Đồng Tháp | 7 | 7 | 10 | 10 | 2 | 10 | 10 | Ko đạt | |||||||||
55 | 47 | Hoàng Minh | Phương | 2000 | Hà Nam | 001300013351 | 5/10/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Tư vấn EY Việt Nam | 7 | 7 | 9 | 10 | 5 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
56 | 48 | Nguyễn Thu | Phương | 2003 | Hà Nội | 001303024101 | 4/10/2021 | Hà Nội | Trường Đại học Thủy Lợi | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 7 | Đạt | |||||||||
57 | 49 | Nguyễn Thị | Phương | 1991 | Hà Nội | 001191018806 | 7/17/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
58 | 50 | Nguyễn Thị Hoài | Phương | 1993 | Vĩnh Phúc | 026193000838 | 6/13/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 9 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
59 | 51 | Nguyễn Minh | Quang | 1998 | Hà Nội | 001098004621 | 11/1/2021 | Sơn Tây | Công ty CP Thẩm định giá và Giám định Tiên Phong | 7 | 7 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
60 | 52 | Tạ Văn | Quảng | 1997 | Bắc Ninh | 027097009975 | 5/10/2021 | Cục Cảnh sát | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||
61 | 53 | Lương Đình | Quyền | 1987 | Lạng Sơn | 020087006742 | 6/3/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Thẩm định giá PSD | 8 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
62 | 54 | Phạm Phước Ngọc | Quyền | 1993 | Thừa Thiên Huế | 048093005650 | 12/22/2021 | Cục Cảnh sát | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||
63 | 55 | Nguyễn Văn | Tài | 1991 | Nghệ An | 040091017097 | 11/22/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 9 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
64 | 56 | Vũ Duy | Tân | 1978 | Bắc Ninh | 027078002085 | 4/25/2021 | Cục Cảnh sát | Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ | 7 | 5 | 10 | 10 | 6 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||
65 | 57 | Nguyễn Duy | Tân | 1993 | Hà Nội | 017093005233 | 6/25/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Kiểm toán BDO | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
66 | 58 | Phạm Hữu Việt | Tiến | 1996 | Thái Bình | 031096017825 | 11/8/2022 | Hải Phòng | 7 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||
67 | 59 | Vũ Đức | Toàn | 1996 | Hưng Yên | 015096004823 | 5/24/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Hà Thành | 8 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
68 | 60 | Phạm Công | Tú | 1994 | Hải Phòng | 031094008360 | 7/25/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 9 | 8 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
69 | 61 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | 1992 | Quảng Ninh | 022092002833 | 5/10/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 7 | 9 | 10 | 6 | 2 | 5 | Ko đạt | ||||||||||
70 | 62 | Mai Trí | Tuệ | 1987 | Hà Nội | 001087011362 | 4/21/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 7 | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
71 | 63 | Nguyễn Thanh | Tùng | 1991 | Cao Bằng | 004091000006 | 12/8/2021 | Cục Cảnh sát | ||||||||||||||||||
72 | 64 | Nguyễn Tiến | Thành | 1998 | Bắc Giang | 024098010112 | 2/15/2022 | Cục Cảnh sát | 7 | 7 | 9 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||
73 | 65 | Phan Thị | Thảo | 1993 | Nghệ An | 040193006745 | 4/29/2021 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH MTV Quản lý Nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 9 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
74 | 66 | Nguyễn Duy | Thịnh | 1993 | Long An | 080093001402 | 4/23/2021 | Long An | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - Chi nhánh Đồng Tháp | 7 | 7 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
75 | 67 | Nguyễn Phương | Thúy | 1984 | Hà Nội | 001184004798 | 7/24/2021 | Cục Cảnh sát | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Hà Nội | 7 | 7 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
76 | 68 | Đỗ Thị Thu | Trang | 1991 | Hà Nội | 001191043899 | 7/1/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty TNHH Thông tin Tư vấn Định giá | 9 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
77 | 69 | Châu Văn | Trí | 9 | 7 | 8 | 10 | 10 | 6 | 7 | Đạt | |||||||||||||||
78 | 70 | Nguyễn Cao Minh | Trí | 1987 | Bình Thuận | 079087004891 | 1/13/2022 | Cục Cảnh sát | Công ty CP Thương mại Dịch vụ và Tư vấn Hồng Đức | 7 | 8 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||
79 | 71 | Nguyễn Tường | Vi | 2002 | Hà Nội | 001302012790 | 4/29/2021 | Hà Nội | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
80 | 72 | Bùi Ngọc | Vinh | 1995 | Phú Thọ | 025095009514 | 9/20/2022 | Cục Cảnh sát | công ty TNHH Hãng Kiểm toán Calio | 7 | 7 | 8 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | CHỦ TỊCH HỘI | |||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | Nguyễn Tiến Thỏa | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||