| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã SV | Họ tên | Lớp | Hình thức đăng ký | Chuyên ngành thực hiện | Tính chất CN | Trạng thái | Xét dự kiến | |||||||||||||||||
2 | 1 | 1918810056 | PHẠM QUỲNH NHƯ | K58-ANH 05-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
3 | 2 | 2015810341 | Nguyễn Minh Long | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
4 | 3 | 2014810053 | Trần Mỹ Tâm | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
5 | 4 | 2014810004 | Nguyễn Phương Anh | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
6 | 5 | 2014810066 | Hoàng Thị Hải Yến | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
7 | 6 | 2014810015 | Nguyễn Thị Hương Giang | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
8 | 7 | 2014810062 | Nguyễn Tiến Việt | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
9 | 8 | 2011810036 | Trần Thị Minh Phương | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
10 | 9 | 2014810042 | Ngô Thị Ngọc Mai | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
11 | 10 | 2014810049 | Bùi Bích Phương | K59-Anh 01-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
12 | 11 | 2011810007 | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
13 | 12 | 2011810032 | Trần Thị Quỳnh Như | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
14 | 13 | 2014810026 | Phí Thị Hoài | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
15 | 14 | 2014810009 | Nguyễn Thị Hạnh Châm | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
16 | 15 | 2014810021 | Ngô Thị Hằng | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
17 | 16 | 2014810029 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
18 | 17 | 2014810005 | Nguyễn Thị Lan Anh | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
19 | 18 | 2014810012 | DƯƠNG THỊ THÙY DUNG | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
20 | 19 | 2011810016 | Phan Nguyên Hoàng | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
21 | 20 | 2011810025 | Võ Thảo Linh | K59-Anh 02-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
22 | 21 | 2014810011 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
23 | 22 | 2014810040 | Phạm Phương Linh | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
24 | 23 | 2014810034 | HOÀNG THỊ NHẬT LINH | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
25 | 24 | 2014810019 | NGUYỄN THỊ CẨM HÀ | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
26 | 25 | 2014810057 | Nguyễn Thị Hà Trang | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
27 | 26 | 2014810025 | Nguyễn Thị Thanh Hoài | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
28 | 27 | 2014810033 | Đặng Thị Thùy Linh | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
29 | 28 | 2014810039 | Nguyễn Thị Trang Linh | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
30 | 29 | 2014810036 | Lê Hà Linh | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
31 | 30 | 2014810064 | Nguyễn Đình Tuấn Vũ | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
32 | 31 | 2014810041 | Mai Thị Hồng Luyến | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
33 | 32 | 2014810047 | Hoàng Thanh Nhi | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
34 | 33 | 2014810038 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
35 | 34 | 2014810054 | Nguyễn Thị Phương Thanh | K59-Anh 03-KTKT | Khóa luận tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
36 | 35 | 1816610062 | Nguyễn Như Huyền | K57-ANH 04-LUAT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành 2 | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
37 | 36 | 2014810006 | PHAN ĐỨC ANH | K59-Anh 01-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
38 | 37 | 2014810055 | Phạm Đức Thành | K59-Anh 01-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
39 | 38 | 2014810048 | Trần Hồng Nhung | K59-Anh 01-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
40 | 39 | 2011810028 | Nguyễn Phương Nga | K59-Anh 01-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
41 | 40 | 2014810017 | Lê Thị Thu Hà | K59-Anh 01-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
42 | 41 | 2011810009 | Nguyễn Văn Đức | K59-Anh 02-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
43 | 42 | 2011810039 | Nguyễn Việt Thắng | K59-Anh 02-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
44 | 43 | 2014810028 | Lê Sỹ Huy | K59-Anh 02-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
45 | 44 | 2014810060 | Nguyễn Hoàng Giang Vân | K59-Anh 02-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
46 | 45 | 2014810020 | Nguyễn Thị Thu Hà | K59-Anh 02-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
47 | 46 | 2014810023 | NGUYỄN VĂN HIẾU | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
48 | 47 | 2014810058 | VŨ CẨM TÚ | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
49 | 48 | 2014810063 | BÙI MINH VŨ | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
50 | 49 | 2014810022 | Nguyễn Thị Thu Hằng | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
51 | 50 | 2014810027 | Nguyễn Đức Hùng | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
52 | 51 | 2014810037 | Nguyễn Phương Thùy Linh | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
53 | 52 | 2014810059 | Nguyễn Tất Tuấn | K59-Anh 03-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
54 | 53 | 1818820007 | Nguyễn Quỳnh Anh | K57-ANH 04-KTKT | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
55 | 54 | 1918820017 | TRẦN THỊ VÂN HƯƠNG | K58-ANH 01-ACCA | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
56 | 55 | 2011820209 | Nguyễn Trung Nghĩa | K59-Anh 03-ACCA | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
57 | 56 | 2011820215 | Đào Trần Hương Trà | K59-Anh 03-ACCA | Thực tập tốt nghiệp | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
58 | 57 | 1815510034 | Trần Duy Hải | K57-ANH 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Quá hạn, Không được làm KLTN (bảo lưu 1 năm) | |||||||||||||||||
59 | 58 | 2011510029 | Hứa Thị Thảo Linh | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
60 | 59 | 2011510019 | Đặng Minh Hiếu | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
61 | 60 | 2011510027 | Trần Nhật Lệ | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
62 | 61 | 2011510009 | Phan Thị Ngọc Ánh | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
63 | 62 | 2011510020 | TRẦN THỊ HÒA | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
64 | 63 | 2011510007 | TRẦN THỊ NGỌC ANH | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
65 | 64 | 2011510044 | Tường Thị Hồng Ngọc | K59-Anh 01-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
66 | 65 | 2011510047 | Vũ Như Hoàng Phú | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
67 | 66 | 2011510074 | Nguyễn Văn Tuynh | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
68 | 67 | 2011510054 | LẠI MINH SANG | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
69 | 68 | 2011510015 | Phạm Đào Việt Hà | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
70 | 69 | 2011510075 | Hồ Phương Uyên | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
71 | 70 | 2011510017 | Phạm Ngọc Hân | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
72 | 71 | 2011510059 | Dương Anh Thái | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
73 | 72 | 2011510053 | Nguyễn Trúc Quỳnh | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
74 | 73 | 2011510052 | Phạm Thảo Quyên | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
75 | 74 | 2011510003 | Dương Nguyễn Ngọc Anh | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
76 | 75 | 2011510011 | Nguyễn Thị Khánh Đoan | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
77 | 76 | 2011510034 | Vũ Mai Linh | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
78 | 77 | 2011510069 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
79 | 78 | 2011510028 | Đậu Thị Liên | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
80 | 79 | 2011510079 | Nguyễn Thị Hải Yến | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
81 | 80 | 2011510071 | Vũ Thị Thùy Trang | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
82 | 81 | 2011510016 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠ | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
83 | 82 | 2011510022 | Hoàng Thị Mai Hồng | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
84 | 83 | 2011510040 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGÂN | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
85 | 84 | 2011510072 | Nguyễn Ngọc Tú | K59-Anh 02-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
86 | 85 | 2014510052 | Đinh Hoàng Tuấn Kiệt | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
87 | 86 | 2014510101 | Mai Thị Thanh Nhàn | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
88 | 87 | 2014510102 | Mai Thị Oanh | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
89 | 88 | 2014510002 | TÒNG ĐẶNG AN | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Đủ điều kiện | |||||||||||||||||
90 | 89 | 2014510044 | Đặng Thị Huệ | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
91 | 90 | 2014510088 | Đỗ Thu Trang | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
92 | 91 | 2014510092 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
93 | 92 | 2014510035 | Lê Thị Hồng Hạnh | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
94 | 93 | 2014510037 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
95 | 94 | 2014510027 | Trần Mỹ Duyên | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
96 | 95 | 2014510070 | Nguyễn Thị Trang Nhung | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
97 | 96 | 2014510086 | Đặng Thị Thùy Trang | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
98 | 97 | 2014510018 | Tạ Minh Chiến | K59-Anh 03-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
99 | 98 | 2014510029 | Phạm Hương Giang | K59-Anh 04-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||
100 | 99 | 2014510066 | Bì Thị Hồng Ngát | K59-Anh 04-KDQT | Khóa luận tốt nghiệp | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | Không đủ điều kiện |