ABCDEJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Học phầnĐồ án chuyên ngành (ngành CNTT, ngành KTPM)Mã học phần
3
Tên giảng viênTrịnh Tấn ĐạtMã giảng viên
4
Số tín chỉ4Nhóm tổ
5
6
STTMã SVHọ lótTênMã lớpChuyên cần (10%)Giữa kỳ (40%)Điểm quá trình (50%)Ghi chu
7
13122410007Lê ĐứcAnhDCT122110,09,89,8
8
23122410009Nguyễn NgọcAnhDCT122310,09,59,6
9
33122410014Cao TháiBảoDCT122210,09,39,4
10
43122410019Nguyễn Hoàng ThiênBảoDCT122110,09,89,8
11
53121410076Nguyễn TríBảoDCT121610,09,59,6
12
63122410022Phạm QuốcBảoDCT12249,010,09,8
13
73122410024Quách GiaBảoDCT122610,09,09,2
14
83120410058Vũ QuốcBảoDCT12019,09,09,0
15
93122410033Huỳnh ThanhBìnhDCT122610,09,89,8
16
103120410063Lê ThanhBìnhDCT120610,08,89,0
17
113122410036Nguyễn TấnCảnhDCT122310,09,09,2
18
123122410043Cao TiếnCườngDCT122410,09,09,2
19
133122410049Trần Thị KiềuDiễmDCT12249,08,88,8
20
143122410055Huỳnh PhúcDuyDCT12249,08,88,8
21
153122410061Huỳnh TấnDươngDCT122410,09,59,6
22
163122410065Đỗ AnhĐàiDCT122210,09,09,2
23
173122410066Hồ HữuĐạiDCT122310,09,59,6
24
183122410067Lương CẩmĐàoDCT122410,09,59,6
25
193122410069Cao TấnĐạtDCT12269,09,09,0
26
203123560016Hồ QuốcĐạtDKP123110,09,09,2
27
213122410072Nguyễn TấnĐạtDCT122310,09,89,8
28
223122410075Nguyễn TrọngĐạtDCT122510,09,09,2
29
233122410078Trần TấnĐạtDCT12229,010,09,8
30
243122410079Văn ThànhĐạtDCT122310,09,09,2
31
253122560014Trương MậuĐiềnDKP122110,09,59,6
32
263122410087Lê Nguyễn AnhĐứcDCT122510,09,09,2
33
273122410095Nguyễn HoàngHảiDCT122110,09,09,2
34
283122410096Lê ChíHàoDCT122210,08,89,0
35
293122410104Tô Khổng MỹHằngDCT122310,09,59,6
36
303122560015Nguyễn MinhHậuDKP122210,09,89,8
37
313122410112Bùi Quang MinhHiếuDCT122510,08,89,0
38
323122560017Bùi TrungHiếuDKP122210,09,89,8
39
333122410118Trương Nguyễn MinhHiếuDCT122510,08,89,0
40
343122410123Hoàng ĐìnhHoànDCT122410,08,89,0
41
353122560019Đặng HuyHoàngDKP12229,09,59,4
42
363122560020Đặng HuyHoàngDKP122110,09,39,4
43
373122410125Lê KhánhHoàngDCT12269,09,09,0
44
383122560021Lê VănHoàngDKP122210,09,89,8
45
393122410130Vũ HuyHoàngDCT122510,08,89,0
46
403121410006Con KiếnHuyDCT121710,09,59,6
47
413122410149Nguyễn QuốcHuyDCT12269,09,09,0
48
423122560025Tô GiaHuyDKP122210,09,59,6
49
433122410154Trương GiaHuyDCT12259,09,09,0
50
443122560027Trương GiaHuyDKP12229,09,09,0
51
453122410156Trần KhánhHuyềnDCT12219,010,09,8
52
463122410159Hà VănHưngDCT12249,09,59,4
53
473122410161Trương XuânHưngDCT122610,09,09,2
54
483122410178Hà ThanhKhánhDCT12249,09,59,4
55
493122560032Nguyễn QuốcKhánhDKP122110,09,39,4
56
503122410181Phạm DuyKhánhDCT122110,09,09,2
57
513122410185Nguyễn AnhKhoaDCT12249,09,09,0
58
523122410186Trần ĐăngKhoaDCT122510,09,89,8
59
533122410187Trần Lê ĐăngKhoaDCT122610,09,09,2
60
543122410188Vũ ĐăngKhoaDCT122110,09,09,2
61
553122410192Trần DuyKhươngDCT122510,09,89,8
62
563122410194Nguyễn ThếKiênDCT122110,09,09,2
63
573122410210Mai Lê MỹLinhDCT122510,09,09,2
64
583122410212Quách HồngLinhDCT122610,09,39,4
65
593121410297Nguyễn ThànhLongDCT121710,09,59,6
66
603122410222Nguyễn HữuLợiDCT122410,08,89,0
67
613122410225Võ ThếLựcDCT122110,09,09,2
68
623122560044Lý UyLươngDKP12229,09,39,2
69
633122410227Đoàn PhongLưuDCT122310,09,09,2
70
643122410230Nguyễn Thị XuânMaiDCT122610,09,09,2
71
653122410237Hoàng AnhMinhDCT122110,09,09,2
72
663122410239Lê ThếMinhDCT122310,09,09,2
73
673122410242Nguyễn VănMinhDCT122610,09,09,2
74
683122410246Vy VănMườiDCT122410,09,09,2
75
693122410247Lê QuốcNamDCT12259,09,09,0
76
703122410253Trần Ngô NhậtNamDCT122510,09,59,6
77
713121410341Nguyễn ThanhNgânDCT12129,00,01,8Vang giua ky
78
723122410255Vũ Thị ThanhNgânDCT122110,09,09,2
79
733122410256Huỳnh ÁnhNghiDCT12229,08,88,8
80
743122410258Hà TrọngNghĩaDCT12249,08,88,8
81
753122410261Phạm HữuNghĩaDCT122110,08,89,0
82
763122410275Phạm VănNhậtDCT122210,08,89,0
83
773122410277Phan DuyNhânDCT122410,09,09,2
84
783122410278Nguyễn HoàngNhậtDCT122510,08,89,0
85
793122410280Lê Thị UyênNhiDCT122110,09,89,8
86
803122410283Lê Thị HồngNhungDCT122410,09,39,4
87
813122410286Trần Thị KhánhNhưDCT122110,09,89,8
88
823122410287Võ Ngọc HuỳnhNhưDCT122210,09,89,8
89
833122560053Nguyễn XuânPhápDKP122210,08,89,0
90
843122410291Hà Trần DuyPhátDCT122610,09,09,2
91
853122560054Lê Nguyễn HoàngPhátDKP122110,09,89,8
92
863122410305Đinh BáPhongDCT122210,09,09,2
93
873122410306Đinh Nguyễn DuyPhongDCT122310,08,89,0
94
883122560056Trần Nguyễn VũPhongDKP122210,09,89,8
95
893122410313Lê Đức NguyênPhúDCT122310,09,09,2
96
903122410318Trần MinhPhúDCT122110,08,89,0
97
913122410339Tạ VinhQuangDCT122210,09,89,8
98
923121560076Nguyễn Trọng TấnSangDKP121110,09,89,8
99
933122410358Nguyễn TrườngSinhDCT122110,09,09,2
100
943121410426Nguyễn VănSơnDCT122110,08,89,0