ABCDFKLMNQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ33027.5=1369/2520.54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2024-2025 (Lần 1)25.02.03.0150.0
3
Môn thi: THỐNG KÊ HỌC Học lại các khóa25.01.04.0100.0
4
ngày thi: 26-12-20243.0250.0
6
TTMSVHODEMTENLOPP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRA
TIEULUAN
KTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12722225246Đỗ Thị Phương AnhQL27.46D604
26.12.2024
7307.5
8
22621220705Nguyễn Thị Vân AnhKT26.08D604
26.12.2024
7308.0
9
32621211275Nguyễn Minh AnhTC26.04D604
26.12.2024
7307.0
10
42520115668Ma Đình BàoQT25.16D604
26.12.2024
7307.0
11
52621225501Lê Thị Ánh ChúcKT26.10D604
26.12.2024
7308.0
12
62722215770Nguyễn Vĩnh Thành ĐạtDL27.02D604
26.12.2024
7307.0
13
719145170Nguyễn Thu NS24.07D604
26.12.2024
7308.0
14
82520250534Ngô Thị Thanh Hải.KT25.13D604
26.12.2024
7307.5
15
92722225066Bùi Minh HiếuQL27.49D604
26.12.2024
7305.0
16
1019146451Phạm Nhật HoàngQT24.14D604
26.12.2024
7307.0
17
112621225786Lê Tiến HùngNH26.02D604
26.12.2024
7307.0
18
122621210895Phạm Thế HưngTC26.03D604
26.12.2024
7307.5
19
132722245412Trần Mạnh HuyQL27.40D604
26.12.2024
7307.0
20
142520225422Nguyễn Quang HuyNS25.04D604
26.12.2024
7307.0
21
1519146725Nguyễn Quang HuyNS24.11D604
26.12.2024
7307.0
22
162722215610Lò Thị Vân KhánhQL27.63D604
26.12.2024
7307.0
23
172621225111Ngô Tùng Lai
TSKT26.01
D604
26.12.2024
730
24
182621225102Hoàng Nhật LinhKT26.03D604
26.12.2024
7307.0
25
192621225794Nguyễn Phương LinhKT26.09D604
26.12.2024
7308.0
26
202520116184Mai Khánh LyTM25.06D604
26.12.2024
7308.0
27
212722235645Nguyễn Thị Trà MyTM27.10D604
26.12.2024
730
28
222621230517Trương Thế NguyênQL26.27D604
26.12.2024
7307.0
29
232520215745Nguyễn Thị Kiều Như.KT25.08D604
26.12.2024
7307.0
30
242722215801Trương Thị NụQL27.15D604
26.12.2024
7308.5
31
252621216390
Đoàn Ngọc Phương
ThanhTC26.03D604
26.12.2024
7307.5
32
262722235263Nguyễn Thị Hoài ThuQL27.15D604
26.12.2024
7307.5
33
272722225023Phan Hà Bảo ThưDL27.09D604
26.12.2024
7307.0
34
282621211632Đỗ Minh ThưDL26.04D604
26.12.2024
7307.5
35
292621211563Nguyễn Mạnh TiếnDL26.06D604
26.12.2024
7308.0
36
302520220096Tạ Quang ToànQL27.67D604
26.12.2024
7305.0
37
312722226448Nguyễn Thị Kiều TrangQL27.30D604
26.12.2024
7307.0
38
322621225471Bùi Quỳnh TrangKT26.10D604
26.12.2024
7307.0
39
332722235611Dương Đức TrungQL27.59D604
26.12.2024
7307.0
40
342621231072Ngô Quang TrườngDL26.04D604
26.12.2024
7307.0
41
352621225608Đặng Việt VươngTC26.01D604
26.12.2024
7308.0
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101