ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA QUẢN TRỊ - KINH TẾ QUỐC TẾĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
Đồng Nai, ngày tháng 3 năm 2026
4
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ BẬC 6, NIÊN KHÓA 2026 - 2030
5
NGÀNH: MARKETING (NGÀY)
6

MH
MÔN HỌCSố tín chỉTổng số
tiết (5)
Số tiết LT lên lớp
(6)
Số tiết TH lên lớp
(7)
Sô tiết BT/
Tự học
(8)
7
Tổng TC (1)Lý thuyết (2) Thực hành (3)Bài tập (4)
8
Giáo dục quốc phòng165
9
100002Marketing cơ bản210110045055
10
125060Kinh tế học210110045055
11
125088Ứng dụng AI211010045055
12
102063Triết học Mác - Lênin3300150150135
13
102064Kinh tế chính trị Mác - Lênin220010015085
14
102065Chủ nghĩa xã hội khoa học220010015085
15
102090Toán cao cấp C210110045055
16
102146Ngoại ngữ 1210110045055
17
102002Giáo dục thể chất 10000303000
18
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 11712148803000580
19
125541Hành vi người tiêu dùng210110045055
20
125542Nghiên cứu marketing311115060090
21
125545Content marketing311115060090
22
125520Quan hệ công chúng210110045055
23
102038Lý thuyết xác suất và thống kê toán210110045055
24
102112Tin học đại cương {Word, Excel, PowerPoint, Internet}303015006090
25
102006Pháp luật đại cương220010030070
26
102147Ngoại ngữ 2210110045055
27
102003Giáo dục thể chất 20000303000
28
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 21985698036060560
29
125529Thực hành quảng cáo211010045055
30
125543Marketing dịch vụ210110045055
31
125546Digital marketing310215060090
32
128112Pháp luật về quyền con người210110045055
33
125111Thương mại điện tử311115060090
34
125552Marketing tại điểm bán210110045055
35
102148Ngoại ngữ 3210110045055
36
102004Giáo dục thể chất 30000303000
37
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
38
125089Quản trị học210110045055
39
125002Giao tiếp kinh doanh210110045055
40
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 3188289304200510
41
125066Quản trị bán hàng210110045055
42
125547Quản trị thương hiệu310215060090
43
125548Quản trị marketing310215060090
44
125544Quản trị quan hệ khách hàng310215060090
45
125556Thực hành marketing 1201110004555
46
102033Tư tưởng Hồ Chí Minh220010015085
47
102149Ngoại ngữ 4320115060090
48
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
49
125068Quản trị sự kiện210110045055
50
127007Kinh doanh quốc tế210110045055
51
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 4209110100034545610
52
199024Data Analytics and Digital Transformation in a Global World
320115060090
53
199023Global Accounting320115060090
54
125549Truyền thông marketing tích hợp (IMC)310215060090
55
125557Thực hành marketing 2201110004555
56
102066Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam220010015085
57
125553Quản trị dự án Marketing210110045055
58
102150Ngoại ngữ 5320115060090
59
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
60
125555Marketing B2B210110045055
61
125021Quản trị nguồn nhân lực210110045055
62
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 5201118100034545610
63
199014Media Entrepreneurship320115060090
64
199013Media Law for Strategic Communication320115060090
65
199026Global Marketing in Digital Age320115060090
66
199025Global Leadership and Personal Development
320115060090
67
125558Thực hành marketing 3201110004555
68
102151Ngoại ngữ 6320115060090
69
Môn tự chọn (chọn 1 trong 2 môn)
70
125554Quản trị đổi mới sáng tạo210110045055
71
125017Quản trị chuỗi cung ứng210110045055
72
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 619111795034545560
73
22222Tốt nghiệp100100500045050
74
TỔNG CỘNG HỌC KỲ 7100100500045050
75
TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA123592143624021156453480
76
77
Nơi nhận: TRƯỞNG KHOA
78
- Ban Giám hiệu;
79
- Phòng Đào tạo;
80
- Lưu: Khoa QT-KTQT.
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100