ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD-ĐT BÌNH PHƯỚC
2
TRƯỜNG THCS-THPT MINH HƯNG
3
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2024-2025
4
HỌC KỲ II- TUẦN: 30
5
(Áp dụng từ ngày14/04/2025)
6
STT
Họ và tênMôn dạyLớpKiêm
nhiệm 1
Kiêm
nhiệm 2
GVCN
Số tiết
dạy
Số tiết
kiêm nhiệm
TS tiết/ tuầnGhi chú
7
1Phan Minh Chánh12A2HT21517THPT
8
2Nguyễn Thanh Hải12A1PHT31316THPT
9
3Đỗ Thị Mai HoaToán6A241519THCS
10
4Trần Thế AnhToán8A1,2,38A112419THCS
11
TN-HN8A13
12
5Đoàn Thị Kim CúcToán6A1; 7A1,27A112419THCS
13
TN-HN7A13
14
6Phan Thanh HiềnToán8A4,5,68A612422THCS
15
Tin6A1,2,3,4,5,66
16
7Nguyễn Thị LanToán9A3,4,5,69A616420THCS
17
8Nguyễn Thị Phương LoanToán6A3,4,5,61616THCS
18
9Trần Thị Thu PhươngToán6A7,8,96A712419THCS
19
TN-HN6A73
20
10Trần văn QuangToán7A9,10,11,127A1116420THCS
21
11Phan Văn QuốcToán9A7,87A108422THCS
22
Tin7A4,5,6,10,11,12; 8A1,2,3,410
23
12Nguyễn Việt QúyToán6A10PCGD41219THCS
24
Tin6A 7,8,93
25
13Nguyễn Thị Phương ThanhToán8A7,8,98A712419THCS
26
TN-HN8A73
27
14Nguyễn Thị Phương ThuỳToán7A3,4,57A312419THCS
28
TN-HN7A33
29
15Nguyễn Thị VânToán6A11,12;9A1,2TTCMCTCĐ18422THCS
30
16Tạ Văn ChơnToán10A2; 12A1,3; CĐ 12A112A110417THPT
31
TN-HN12A13
32
17Nguyễn Thị Ngọc MaiToán7A6; 11A1,4; CĐ 11A17A611418THPT
33
TN-HN7A63
34
18Huỳnh Văn QuyToán10A1,3; 12A2; CĐ 10A1TPCM12A210518THPT
35
TN-HN12A23
36
19Bùi Thanh ThảnToán7A7,8; 11A2,3UVCĐ7A814519THPT
37
20Nguyễn Văn BáchTin8A5,6,7,8,9; K9, 6A10,11,12PM
VnEdu, CSDL
16622THCS
38
21Nguyễn Đức HùngTin7A1,2,3,7,8,9,K10,K112020THPT
39
22Nguyễn Khắc Dũng6A11,12TPCM6A116521THCS
40
Công nghệ
8A1,2,3,4,510
41
TN-HN
42
23Võ Thị Trà9A6,7,8; 7A4,5,6,7,8,98A415425THCS
43
TN-HN8A4,9A26
44
24Đinh Thị Huệ6A5,6; 7A1,2,37A212425THCS
45
TN-HN7A2; 7A11; 8A69
46
25Vũ thị Chuyền6A1,26A16422THCS
47
Công nghệ
K712
48
26Trần Ngọc Huyền Trang7A10,11,12; 10A1; CĐ 10A110A19422H. đồng
49
TN-HN10A1,2,39
50
GDĐP
51
27Trần Văn Tập6A3,4,7,8,9,108A818425H. đồng
52
TN-HN8A83
53
28Võ Thị Như HoaHóa7A1,2,3,4,5,66A66422THCS
54
Sinh6A5,6,79
55
TN-HN6A63
56
29Hồ Thị NgaSinh6A1,12; 7A5,9,10,11,122121THCS
57
Công nghệ
58
30Nguyễn Lệ ThuýHóa23THCS
59
Sinh6A2,3,4,8,9,10; 8A9H.sản203
60
TN-HN
61
31Trần Thị Thuý VânSinhK9; TTCMTTCĐ9A18819THCS
62
TN-HN9A13
63
32Nguyễn Văn MạnhSinh8A1,2,3,4,5,6,7,8; 6A111919THCS
64
33Nguyễn Thị Tình
Công nghệ
8A6,7,8,9; K92424THCS
65
34Thái Thị GiangSinh12A1218THPT
66
Công nghệ
K6; 10A2,316
67
35Nguyễn Thị Hà11A1; CĐ 11A1,12A3;9A1,2,3,4,51019THPT
68
TN-HN11A1,2; 6A119
69
36Nguyễn Mạnh HùngHóa10A1; K 12; CĐ 10A1,12A1TPCM12A310518THPT
70
TN-HN12A33
71
37Nguyễn Văn KhươngHóa8A1,2,3,4,5,6,7; 11A1; CĐ 11A111A117421THPT
72
GDĐP
73
38Lê Duy SơnSinh7A1,2,3,4,6,7,8; 10A1,11A12525THPT
74
39Lê Thị VânHóa7A7,8,9,10,11,12; 8A8,9 K91818THPT
75
40Nguyễn Phước Thiện
Công nghệ
12A1,244
T. Giảng
76
41Ngô Văn Tùng
Công nghệ
11A2,3,4; 12A388
T. Giảng
77
42Phạm Viết CườngVăn6A11.12; 9A16A1212419THCS
78
TN-HN9A43
79
GDĐP
80
81
43Trần Thị HàVăn8A1,2,3,41619THCS
82
TN-HN9A83
83
GDĐP
84
44Nguyễn Thuý HạnhVăn7A9,10,11,127A1216420THCS
85
GDĐP
86
45Đỗ Thị Lệ HiềnVăn8A5,6,7,8,92020THCS
87
GDĐP9A4
88
46Trần Thị HoànVăn6A5,6,7,81619THCS
89
TN-HN6A123
90
GDĐP
91
47Nguyễn Thuý MaiVăn6A1,2,3,4TTCMTTCĐ16420THCS
92
48Vũ Kim NgânVăn7A1,2,3,4; 10A11919H. đồng
93
GDĐP
94
49Nguyễn Thị TiềnVăn6A9,10Con nhỏ8320THCS
95
TN-HN6A1,5,109
96
50Nguyễn Thị ThắngVăn7A5,6,7,87A716420THCS
97
51Hồ Thị VânVăn9A2,3,4,5,62020THCS
98
GDĐP
99
52Nguyễn Thị DungVănNghỉ HĐH.đồng
100
TN-HN