ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH BTên học phần: HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520220695Ngô Thị MỹDuyênKS25.0512
18/05/2026
D5051730905,5Tiếng Anh BHA54191314012
9
22924204001Nguyễn ĐắcAnQN29.0112
18/05/2026
D5051730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
10
32924123773Đinh HàAnhQN29.0112
18/05/2026
D5051730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
11
42924120629Bùi ThuỳChinhQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
12
52924129454Vũ TùngDươngQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
13
62924126191Lê QuangĐứcQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
14
72924107548Nguyễn ThịHằngQN29.0112
18/05/2026
D5051730906,6Tiếng Anh BHA54191314012
15
82924201202Nguyễn Thị TúQuỳnhQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
16
92924200093Nguyễn MinhThưQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
17
102924111104Trương NgọcKhánhQN29.0112
18/05/2026
D5051730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
18
112924124530Nguyễn AnhPhươngQN29.0212
18/05/2026
D5051730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
19
122924119155Đỗ HuyQuânQN29.0212
18/05/2026
D5051730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
20
132924120192Phạm Lê CôngThànhQN29.0212
18/05/2026
D5051730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
21
142924108772Nguyễn Thị PhươngThảoQN29.0212
18/05/2026
D5051730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
22
152924107453Bùi HồngAnhQN29.0312
18/05/2026
D5051730906,8Tiếng Anh BHA54191314012
23
162924204348An Thị ThanhHuyềnQN29.0312
18/05/2026
D5051730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
24
172924108631Nguyễn TiếnPhúcQN29.0312
18/05/2026
D5051730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
25
182924114436Hoàng QuỳnhAnhQN29.0412
18/05/2026
D5051730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
26
192924115104Bùi ThuQN29.0412
18/05/2026
D5051730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
27
202924100126Vũ ThịHoaQN29.0412
18/05/2026
D5051730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
28
212924110396Tô HảiLinhQN29.0412
18/05/2026
D5051730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
29
222924124500Quan AnhTuấnQN29.0412
18/05/2026
D5051730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
30
232924117323Nguyễn Thị ThùyTrangQN29.0412
18/05/2026
D5051730904,1Tiếng Anh BHA54191314012
31
242924129043Hoàng VănLânQN29.0412
18/05/2026
D5051730907,2Tiếng Anh BHA54191314012
32
252722235111Trần ĐứcĐượcTV27.0712
18/05/2026
D5051730902,9Tiếng Anh BHA54191314012
33
34
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
35
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
36
PCNK
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100