| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH BẢO VỆ ĐỒ ÁN | |||||||||||||||||||||||||
8 | Học kỳ 2 - Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Môn học / Nhóm: | 1160421 - Đồ án Hệ thống tự động hóa công nghiệp - 01 | ||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Mã lớp học phần: | 242116042101 | ||||||||||||||||||||||||
12 | CBGD: | Phan Gia Trí, Nguyễn Thái Bảo, Lê Nam Dương, Đỗ Văn Cần, Trần Xuân Khoa | ||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã SV | Họ và tên | Ng/Sinh | Tên lớp | GVHD | Tên đồ án môn học | Điểm Báo cáo chuyên cần | ||||||||||||||||||
16 | 1 | 4351170288 | Võ Trung | Hiếu | 06/01/2002 | Kỹ thuật điện K43B | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống sản xuất sữa dùng PLC S7 1200 | 6 | |||||||||||||||||
17 | 2 | 4451170031 | Nguyễn Quí | Đô | 10/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Thiết kế điện mặt trời cung cấp các đập ngăn mặn không điện lưới | 1 | |||||||||||||||||
18 | 3 | 4451170134 | Đỗ Nguyễn Trung | Nguyên | 23/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu truyền thông Modbus trong PLC S7 - 1200 | 5 | |||||||||||||||||
19 | 4 | 4451170088 | Nguyễn Minh | Nhật | 10/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu truyền thông Modbus trong PLC S7 - 1200 | 5 | |||||||||||||||||
20 | 5 | 4451170100 | Nguyễn Đình | Sang | 10/11/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | THIẾT KẾ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA CHO CÁC TRANG TRẠI NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ LoRa | 2 | |||||||||||||||||
21 | 6 | 4451170123 | Lê Hoàng | Thông | 02/08/2002 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo trọng lượng | 4 | |||||||||||||||||
22 | 7 | 4451170168 | Trương Văn | Lực | 06/03/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo trọng lượng | 4 | |||||||||||||||||
23 | 8 | 4451170057 | Nguyễn Thành | Huy | 26/11/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo trọng lượng | 3 | |||||||||||||||||
24 | 9 | 4451170183 | Huỳnh Huy | Hoàng | 08/06/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Đỗ Văn Cần | THIẾT KẾ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA CHO CÁC TRANG TRẠI NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ LoRa | 2 | |||||||||||||||||
25 | 10 | 4451170004 | Đỗ Hoài | Bão | 28/07/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Xây dựng hệ thống giám sát năng lượng trong nhà máy sử dụng IoT | ||||||||||||||||||
26 | 11 | 4451170022 | Huỳnh Quốc | Duy | 09/08/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Tích Hợp IoT vào Hệ Thống Điều Khiển HVAC Công Nghiệp | ||||||||||||||||||
27 | 12 | 4451170049 | Trần Minh | Hoàng | 01/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Xây dựng hệ thống giám sát năng lượng trong nhà máy sử dụng IoT | ||||||||||||||||||
28 | 13 | 4451170073 | Võ Hoàng | Long | 03/06/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Giám sát và cảnh báo rò rỉ khí trong nhà máy bằng IoT | ||||||||||||||||||
29 | 14 | 4451170096 | Võ Bá | Phúc | 05/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Tích Hợp IoT vào Hệ Thống Điều Khiển HVAC Công Nghiệp | ||||||||||||||||||
30 | 15 | 4451170122 | Đoàn Tấn | Thịnh | 12/11/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Xây dựng hệ thống giám sát năng lượng trong nhà máy sử dụng IoT | ||||||||||||||||||
31 | 16 | 4451170132 | Huỳnh Văn | Trọng | 25/03/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Giám sát và cảnh báo rò rỉ khí trong nhà máy bằng IoT | ||||||||||||||||||
32 | 17 | 4451170159 | Nguyễn Duy | Diện | 20/04/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Tích Hợp IoT vào Hệ Thống Điều Khiển HVAC Công Nghiệp | ||||||||||||||||||
33 | 18 | 4451170181 | Trần Hữu | Danh | 18/12/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
34 | 19 | 4451170003 | Nguyễn Gia | Bảo | 06/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Ứng dụng IOT thiết kế hệ thống giám sát vườn rau Organic qua phần mềm Blynk | ||||||||||||||||||
35 | 20 | 4451170021 | Đặng Thành | Duy | 19/03/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống chiết rót tự động cho nhà máy bia ( Dùng PLC) | ||||||||||||||||||
36 | 21 | 4451170037 | Đỗ Thanh | Hải | 23/02/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Ứng dụng IOT thiết kế hệ thống giám sát vườn rau Organic qua phần mềm Blynk | ||||||||||||||||||
37 | 22 | 4451170069 | Trương Lâm | Kiệt | 01/07/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống chiết rót tự động cho nhà máy bia ( Dùng PLC) | ||||||||||||||||||
38 | 23 | 4451170091 | Nguyễn Trọng | Phùng | 11/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống rửa tay tự động | ||||||||||||||||||
39 | 24 | 4451170114 | Hồ Ngọc | Thạch | 11/06/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống chiết rót tự động cho nhà máy bia ( Dùng PLC) | ||||||||||||||||||
40 | 25 | 4451170130 | Trần Duy | Tịnh | 21/09/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống rửa tay tự động | ||||||||||||||||||
41 | 26 | 4451170141 | Trần Minh | Tú | 26/12/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Ứng dụng IOT thiết kế hệ thống giám sát vườn rau Organic qua phần mềm Blynk | ||||||||||||||||||
42 | 27 | 4451170176 | Lê Đình | Toàn | 25/06/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống chiết rót tự động cho nhà máy bia ( Dùng PLC) | ||||||||||||||||||
43 | 28 | 4451170007 | Đoàn Quang | Bình | 22/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế thiết bị đo nhịp tim, nhiệt độ con người | ||||||||||||||||||
44 | 29 | 4451170020 | Nguyễn Hoài | Duân | 17/04/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | điều khiển hệ thống đống mở cửa tự động | ||||||||||||||||||
45 | 30 | 4451170035 | Huỳnh Phạm Phúc | Được | 16/02/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế trạm trộn hoá chất sử dụng PLC S7 - 1200 | ||||||||||||||||||
46 | 31 | 4451170065 | Nguyễn Trung | Kiên | 23/12/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế thiết bị đo nhịp tim, nhiệt độ con người | ||||||||||||||||||
47 | 32 | 4451170090 | Trần Tướng | Phong | 19/08/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế điều khiển và giám sát Bãi đậu xe tự động sử dụng PLC S7 1200 | ||||||||||||||||||
48 | 33 | 4451170105 | Đào Trần Tấn | Tài | 16/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế hệ thống báo động nhà thông minh | ||||||||||||||||||
49 | 34 | 4451170128 | Bùi Văn | Tính | 17/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế hệ thống báo động nhà thông minh | ||||||||||||||||||
50 | 35 | 4451170138 | Nguyễn Nhật Đan | Trường | 11/07/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo màu | ||||||||||||||||||
51 | 36 | 4451170173 | Nguyễn Minh | Thuận | 26/06/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Phan Gia Trí | Thiết kế hệ thống bơm cấp nước sinh hoạt | ||||||||||||||||||
52 | 37 | 4451170015 | Nguyễn Tấn | Của | 19/09/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển phòng cháy chữa cháy | ||||||||||||||||||
53 | 38 | 4451170034 | Trần Công | Được | 01/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống điều khiển và giám sát cho nhà máy nhiệt điện sử dụng PLC và mạng công nghiệp Profinet. | ||||||||||||||||||
54 | 39 | 4451170058 | Trần Quang | Huy | 29/05/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển phòng cháy chữa cháy | ||||||||||||||||||
55 | 40 | 4451170089 | Nguyễn Việt | Pháp | 07/08/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Nghiên cứu ứng dụng IoT công nghiệp, mô hình hệ thống Iot PTN xây dựng mô hình vận hành đập thủy lợi | ||||||||||||||||||
56 | 41 | 4451170104 | Nguyễn Duy | Sơn | 05/01/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống điều khiển và giám sát cho trộn bê tông sử dụng PLC và mạng công nghiệp Modbus RTU | ||||||||||||||||||
57 | 42 | 4451170126 | Nguyễn Minh | Thưởng | 10/10/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Nghiên cứu ứng dụng IoT công nghiệp, mô hình hệ thống Iot PTN xây dựng mô hình vận hành đập thủy lợi | ||||||||||||||||||
58 | 43 | 4451170136 | Nguyễn Hữu | Trường | 10/08/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Thiết kế điều khiển và giám sát Bãi đậu xe tự động sử dụng PLC S7 1200 | ||||||||||||||||||
59 | 44 | 4451170170 | Nguyễn Quốc | Thắng | 13/08/2000 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Thiết kế điều khiển và giám sát Bãi đậu xe tự động sử dụng PLC S7 1200 | ||||||||||||||||||
60 | 45 | 4451170185 | Hồ Ngọc | Hưng | 14/03/2003 | Kỹ thuật điện K44A | Trần Xuân Khoa | Xây dựng hệ thống điều khiển và giám sát cho nhà máy nhiệt điện sử dụng PLC và mạng công nghiệp Profinet. | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN | |||||||||||||||||||||||||
66 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH | |||||||||||||||||||||||||
71 | Học kỳ 2 - Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
72 | Môn học / Nhóm: | 1160421 - Đồ án Hệ thống tự động hóa công nghiệp - 02 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | Mã lớp học phần: | 242116042102 | ||||||||||||||||||||||||
75 | CBGD: | Phan Gia Trí, Nguyễn Thái Bảo, Lê Nam Dương, Đỗ Văn Cần, Trần Xuân Khoa | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | TT | Mã SV | Họ và tên | Ng/Sinh | Tên lớp | GVHD | Tên đồ án môn học | Điểm Báo cáo chuyên cần | ||||||||||||||||||
79 | 1 | 4451170194 | Trương Phát | Đạt | 16/12/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Thiết kế điều khiển và giám sát máy bơm cho toàn nhà cao tầng | 2 | |||||||||||||||||
80 | 2 | 4451170348 | Siloy | Chanvilaivanh | 20/06/2001 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Thiết kế điều khiển và giám sát máy bơm nước cho toàn nhà cao tâng | 2 | |||||||||||||||||
81 | 3 | 4451170234 | Lê Minh | Tuấn | 27/10/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu lắp đặt modul thực hành PLC ABB | 2 | |||||||||||||||||
82 | 4 | 4451170279 | Đồng Đức | Hùng | 16/12/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu lắp đặt modul thực hành PLC ABB | 2 | |||||||||||||||||
83 | 5 | 4451170211 | Nguyễn Trung | Nguyên | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Nghiên cứu lắp đặt modul thực hành PLC ABB | 4 | ||||||||||||||||||
84 | 6 | 4451170291 | Đặng Thành | Lợi | 08/11/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Ứng dụng truyền thông HMI với PLC S7-1200 | 6 | |||||||||||||||||
85 | 7 | 4451170329 | Đặng Thành | Chung | 24/05/2001 | Kỹ thuật điện K44B | Đỗ Văn Cần | Ứng dụng truyền thông HMI với PLC S7-1200 | 3 | |||||||||||||||||
86 | 8 | 4451170178 | Đặng Quốc | Tuấn | 08/11/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
87 | 9 | 4451170205 | Nguyễn Đăng | Mạnh | 14/12/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
88 | 10 | 4451170230 | Đặng Minh | Thông | 20/11/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
89 | 11 | 4451170267 | Phạm Thị Nhã | Hân | 10/03/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Giám sát và cảnh báo rò rỉ khí trong nhà máy bằng IoT | ||||||||||||||||||
90 | 12 | 4451170288 | Phạm Văn | Lĩnh | 16/06/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
91 | 13 | 4451170324 | Pi Năng | Viện | 19/03/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Lê Nam Dương | Hệ thống phân loại sản phẩm tự động bằng băng chuyền và cảm biến AI | ||||||||||||||||||
92 | 14 | 4451170085 | A | Nguyên | 03/01/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | 16 | ||||||||||||||||||
93 | 15 | 4451170204 | Lê Văn | Lợi | 10/10/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển đèn giao thông cho ngã tư | ||||||||||||||||||
94 | 16 | 4451170223 | Nguyễn Minh | Tâm | 20/02/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển Servo bằng Aduino | ||||||||||||||||||
95 | 17 | 4451170257 | Ngô Tấn | Đạt | 23/10/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển đèn giao thông cho ngã tư | ||||||||||||||||||
96 | 18 | 4451170286 | Nguyễn Trung | Kiên | 09/10/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển Servo bằng Aduino | ||||||||||||||||||
97 | 19 | 4451170315 | Trần Phú | Tiến | 21/11/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển đèn giao thông cho ngã tư | ||||||||||||||||||
98 | 20 | 4451170343 | Lê Nhất | Thống | 20/03/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế hệ thống điều khiển Servo bằng Aduino | ||||||||||||||||||
99 | 21 | 4451170079 | Lê Quốc | May | 04/12/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Phan Gia Trí | Nghiên cứu chế tạo hệ thống rửa xe tự động | ||||||||||||||||||
100 | 22 | 4451170203 | Nguyễn Trọng | Hưng | 06/03/2003 | Kỹ thuật điện K44B | Phan Gia Trí | Thiết Kế Mô Hình Bãi đổ xe tự động | ||||||||||||||||||