| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 25 BÙ TRỪ HỌC PHÍ DƯ HỌC KỲ 1 QUA HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời điểm: Theo dữ liệu đã nộp học phí tới hết ngày 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Họ và tên | Lớp | Học phí dư học kỳ 1 bù trừ qua học kỳ 2 năm học 2025-2026 | Ghi chú | |||||||||||||||||||||
8 | 1 | Lê Quang Anh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | Phan Tuấn Anh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | Cao Hữu Bắc | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | Nguyễn Khoa Ngọc Bảo | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | Võ Quốc Bảo | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | Lê Thành Công | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | Phan Trần Văn Đăng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | Phạm Văn Minh Đạt | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | Võ Phong Đạt | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | Hồ Huy Đức | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | Đặng Ngọc Dũng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | Lê Võ Đức Dương | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | Võ Công Hậu | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | Phan Văn Hòa | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | Võ Ngọc Hưng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | Nguyễn Đức Huy | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | Nguyễn Xuân Huy | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | Nguyễn Quang Khải | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | Nguyễn Quốc Khánh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | Phạm Ngọc Anh Khoa | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | Nguyễn Viết Anh Kiệt | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | Võ Lê Phước Nhật Long | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | Đào Hoàng Minh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | Nguyễn Thị Khả Minh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | Trương Nhật Minh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | Lý Anh Nguyên | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | Trịnh Xuân Nhất | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | Huỳnh Văn Nhựt | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | Đặng Xuân Vũ Phong | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | Lê Minh Quân | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | Phạm Hồng Minh Quân | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | Huỳnh Thế Quang | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | Trương Công Quyền | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | Mạc Phương Tâm | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
42 | 35 | Hồ Công Thắng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
43 | 36 | Trần Văn Thắng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | Kiều Phước Thành | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
45 | 38 | Phan Văn Hà Thiên | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | Đặng Văn Tiến | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
47 | 40 | Lê Toàn | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | Nguyễn Phú Trọng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
49 | 42 | Huỳnh Anh Tú | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | Nguyễn Phan Việt Tuấn | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | Nguyễn Hữu Việt | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | Nguyễn Đức Hoàng Vĩnh | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | Nguyễn Bá Quốc Vượng | 25C1A | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
54 | 47 | Nguyễn Thúc Thiên Ân | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
55 | 48 | Lê Tiến Anh | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | Trương Việt Anh | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | Lê Phạm Công Bằng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
58 | 51 | Phan Trí Bảo | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | Phạm Tài Bin | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | Lê An Cường | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
61 | 54 | Nguyễn Đình Thành Danh | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
62 | 55 | Phan Văn Đạt | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | Nguyễn Ngọc Quang Điền | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
64 | 57 | Hoàng Minh Đức | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | Huỳnh Dương Khánh Dũng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | Nguyễn Nhật Duy | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | Huỳnh Nguyễn Thế Hiển | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | Hồ Xuân Hoàng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | Bùi Hữu Quang Huy | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | Nguyễn Tấn Huy | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | Trần Minh Huy | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | Hoàng Nguyễn Đăng Khang | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | Trần Thế Khiêm | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | Trần Anh Khoa | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | Lê Văn Quốc Lâm | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
76 | 69 | Lý Nhật Long | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | Vũ Ngọc Bảo Long | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | Hồ Nguyên Minh | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | Nguyễn Trọng Bảo Minh | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
80 | 73 | Lê Xuân Nhật Nam | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | Nguyễn Đỗ Hoàng Nguyên | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | Võ Công Nhất | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | Hà Đức Đại Phát | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | Lê Văn Phong | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | Nguyễn Huy Phương | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | Lê Minh Quân | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
87 | 80 | Phan Nguyễn Minh Quân | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
88 | 81 | Nguyễn Minh Quang | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
89 | 82 | Nguyễn Văn Sáng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
90 | 83 | Liêu Đức Tân | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
91 | 84 | Lê Quang Thắng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | Trương Đại Thắng | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
93 | 86 | Lê Khắc Thành | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | Nguyễn Văn Thiện | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | Nguyễn Đình Quốc Tín | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | Phan Châu Trí | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | Huỳnh Hữu Trung | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | Lê Đình Tuấn | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
99 | 92 | Trình Anh Tuấn | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||
100 | 93 | Nguyễn Văn Quốc Việt | 25C1B | 333,870 | Bù trừ học phí HKI/2025-2026 qua học phí HK II/2025-2026 K2025 | |||||||||||||||||||||