| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- (02/03/2026 - 08/03/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 2 | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 24 | TUẦN 24 | TUẦN 24 | TUẦN 27 | TUẦN 23 | TUẦN 20 | TUẦN 8 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | ||||||||||||||||||
6 | Phương pháp NC trong y học | CS người bệnh truyền nhiễm | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | SHCN: Cô H.Thanh (T1) | TH Sử dụng thuốc | Pháp chế- Quản lý dược | Dược lý 2 | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Hóa phân tích 2 | 1. TH Dược liệu | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | Pháp luật | 1. Tin học | ||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô An | Thầy Thịnh | Tổ 2- (30/40): Cô Liểu | Sáng | Cô Thanh | Sáng | Cô Châu | Thầy Lầm | (15/26)-Tổ 1- PTH Hóa- KN 1 | Dược lý 2 | Sáng | Cô Hưng | Cô A.Thư-Tổ 1-(05/53) | (15/80)- Tổ 1- PTH YHCT-PHCN | Cô Trường | Cô Hà- Tổ 2- (10/95) | Thực vật dược | ` | ||||||||||||||||
8 | (21/45) | (45/45) | PTH VS-KST | Tổ 2- (30/40)- PTH Dược lý- DLS | (25/45/0/30) | (30/30/12/20) | 3- TH Bào chế 2- Cô Nhi | Thầy Lầm | (30/30) | PTH TV-DL-DCT | 2. TH GPSL- Cô Hằng | (08/30) | Phòng tin học 2 | Cô Thư | |||||||||||||||||||||
9 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | GĐ: 1 | GĐ: 2 | (15/24)-Tổ 3- PTH Bào chế | (30/30/17/20) | GĐ: 4 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | (20/80)- Tổ 2- PTH Giải phẫu | GĐ: 3 | 2. TH Hóa sinh | (09/30/0/20) | |||||||||||||||||||||||
10 | 3. TH Dược lý 2- Cô Hoa | Học trực tuyến | SHCN: Cô Hằng (T1) | Cô Sáu-(15/80)-Tổ 2 | 3. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | Cô Tiên- (10/40)- Tổ 1 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | SHCN: Cô An (T5) | HAI | HAI | Tổ 2- (15/27)- GĐ: 5 | qua phần mềm | Qua GG meet-17h45 | HAI | PTH Giải phẫu bệnh | (15/60)- Tổ 3- PTH Kỹ thuật ĐD | PTH Hóa sinh | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||
12 | 02-03 | 02-03 | 02-03 | 1. TH Dược lý 2 | 1. TH Dược lý 2- Cô Hoa | Google meet | 02-03 | Google meet | |||||||||||||||||||||||||||
13 | Giáo dục SK &TH Điều dưỡng | TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | Tiếng Anh | Cô Châu- (20/53)- Tổ 2 | Tổ 3- (15/27)- GĐ: 5 | Tối- 17h45 | Giáo dục thể chất | Tin học | ĐD cơ bản & Kỹ thuật ĐD | Giáo dục thể chất | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Cô Sáu | Tổ 1- (30/40): Cô Thư | Cô Hoài Thanh | Chiều | SHCN: Cô Hằng (T1) | Chiều | Cô Trang | GĐ: 1 | 3. TH Dược lý 2- Cô Thọ | Chiều | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Thầy Mạnh | Thầy Quốc | GĐ: 7 | Cô Tú Anh | Thầy Dũng | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | |||||||||||||||||
15 | (35/45) | PTH VS-KST | (25/45) | (75/120) | 2. TH Bào chế 2 | (20/26)- Tổ 1- PTH DL-DLS | Cô Liểu- Tổ 2-(15/80)- PTH GPB | (12/80) | (15/95) | (15/30) | (12/80) | ||||||||||||||||||||||||
16 | GĐ: 2 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Cô Hoàng- (15/24)- Tổ 1 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | SHCN: Cô Liêm (T4) | 2. TH Hóa sinh | Sân trường CS2 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | Sân trường CS2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | PTH Bào chế | (15/26)-Tổ 2- PTH Hóa- KN 1 | Qua GG meet | T. Khoa-Tổ 3-(05/40)-PTH Hóa sinh | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Y đức | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | 1- TH Bào chế 2- Cô Nhi | Pháp luật | 1. TH Dược liệu | Tin học | ĐD cơ bản & Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||||||||
20 | Cô An | Tổ 1- (30/40): Cô P.Thảo | Cô Thanh | (15/24)-Tổ 1- PTH Bào chế | Tiếng Anh | Y học cổ truyền | Cô Trường | Cô A.Thư-Tổ 2-(05/53) | Thầy Thái | Cô Tú Anh | Hóa phân tích 1 | ||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | (25/30) | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | PTH VS-KST | Sáng | Tổ 1- (30/40)- PTH Dược lý- DLS | Sáng | SHCN: Thầy Thịnh (T2) | Thầy Tỵ | Thầy Minh | Sáng | (08/30) | PTH TV-DL-DCT | SHCN: Cô Sáu (T1) | Nhóm 1- (15/95) | SHCN: Thầy Khoa (T1) | (15/30) | Cô Hưng | |||||||||||||||||
22 | GĐ: 2 | (16/120) | (14/45) | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | GĐ: 3 | (04/30) | ||||||||||||||||||||||||||||
23 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | qua phần mềm | qua phần mềm | BA | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | 03-03 | 03-03 | 03-03 | Google meet | Google meet | 03-03 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | Tổ chức Y tế | TH Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc | Tiếng Anh | Dược lý 2 | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Dược liệu | Hóa phân tích 2 | 1. TH ĐD CS1- Cô Huyền | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Liểu | Tổ 2- (30/40): Cô Thanh | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | Chiều | Cô Thanh | Chiều | Cô Thọ- (30/53)- Tổ 1 | Cô Diễm | Thầy Lầm | https://meet.google.com/pny-qieo-ork | Chiều | Thầy Bách | Cô Hưng | (20/60)- Tổ 2 | (15/80)- Tổ 1- PTH GP bệnh | Thầy Hùng | Cô Hà-Tổ 1- (15/95) | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | ||||||||||||||||
28 | (30/30) | PTH VS-KST | Tổ 2- (35/40)- PTH Dược lý- DLS | PTH Hóa-KN 1 | (70/120) | (30/30/16/20) | (30/45/0/20) | (30/30) | PTH PTH CC&CSTC | 2. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | (12/80) | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 5 | 2. TH Bào chế 2 | GĐ: 1 | GĐ: 2 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | (10/60)- Tổ 3- PTH Kỹ thuật ĐD | Sân trường CS2 | 2. TH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||
30 | Cô Hoàng- (15/24)- Tổ 2 | 3. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Hằng | Cô Tiên- (10/40)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTH Bào chế | (20/80)- Tổ 2- PTH giải phẫu | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | PTH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | SV tham dự Tọa đàm | CS người bệnh truyền nhiễm | SV tham dự Tọa đàm | SV tham dự Tọa đàm | Tiếng Anh | Kiểm nghiệm thuốc | 1- TH Bào chế 2- Cô Nhi | 1. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Pháp luật | Tin học | 1. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | ĐD cơ bản & Kỹ thuật ĐD | Giáo dục thể chất | ||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Tư vấn thực tập tốt nghiệp | Thầy Thịnh | Sáng | Tư vấn thực tập tốt nghiệp | Tư vấn thực tập tốt nghiệp | Sáng | Cô Trang | Cô Thanh | (15/24)-Tổ 2- PTH Bào chế | Y tế cộng đồng | Sáng | Tổ 3-(05/53)-PTH TV-DL-DCT | Cô Khánh | Thầy Quốc | (10/60)- Tổ 2- PTH Kỹ thuật ĐD | Cô Tú Anh | Thầy Dũng | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||
35 | 8h00 | (45/45) | 8h00 | 8h00 | (80/120) | (45/45/15/20) | 2. TH Dược lý 2- Cô Hoa | Tiếng Anh | Cô Sáu | 2. TH Hóa sinh | (04/30) | (20/95) | 2. TH Điều dưỡng CS1- Cô Hằng | (20/30) | (16/80) | Cô Hoàng | |||||||||||||||||||
36 | Tại Hội trường CS1 | GĐ: 4 | Tại Hội trường CS1 | Tại Hội trường CS1 | GĐ: 6 | GĐ: 2 | Tổ 1- (15/27)- PTH DL-DLS | Thầy Tỵ | (45/45) | Cô Sáu- Tổ 2-(10/40)-PTH Hóa-KN 2 | GĐ: 1 | Phòng tin học 2 | (10/60)- Tổ 1- PTH CC&CSTC | GĐ: 3 | Sân trường CS2 | (25/45) | |||||||||||||||||||
37 | 2. TH Dược lý 2- Cô Châu | (20/120) | Học trực tuyến | 3. TH Hóa sinh | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | TƯ | (15/26)- Tổ 3- PTH VS-KST | Học trực tuyến | qua phần mềm | TƯ | Cô Liểu- Tổ 1-(05/40)-PTH Hóa sinh | SHCN: Cô Hoàng (T5) | SHCN: Cô Thảo (T5) | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||
39 | 04-03 | 04-03 | 04-03 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | qua phần mềm | Google meet | 04-03 | Giáo dục thể chất | 1. TH Hóa sinh | Google meet | |||||||||||||||||||||||||
40 | Dinh dưỡng tiết chế | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | TH Sử dụng thuốc | Kiểm nghiệm thuốc | Cô Hưng- (26/26)- Tổ 2 | Tiếng Anh | Google meet | Tối- 17h45 | Thầy Hoàng | Hóa sinh | Tin học | Thầy Ân- (10/40)- Tổ 1 | Pháp luật | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||
41 | Chiều | Cô Phương Thảo | Cô Hoài Thanh | Tổ 3- (30/40): Thầy Khoa | Chiều | Cô Hoàng | Cô Thanh | Chiều | Thầy Bách | PTH Hóa- KN 1 | Cô Diễm | Tối- 17h45 | https://meet.google.com/uoa-fhvs-enw | Chiều | (12/80) | Thầy Thịnh | GĐ: 2 | Cô Nhung | PTH Hóa sinh | Cô Khánh | |||||||||||||||
42 | (30/45) | (25/45) | PTH Giải phẫu | Tổ 1- (40/40) | Tổ 1- (35/40)- PTH Dược lý- DLS | (45/45/15/20) | 2. TH Dược lý 2 | (74/120) | Sân trường CS2 | (20/30) | Nhóm 2- (10/95) | 2. Th ĐD cơ bản & KTĐD | (08/30) | ||||||||||||||||||||||
43 | GĐ: 7 | GĐ: 6 | PTH VS-KST | GĐ: 1 | Cô Châu- (20/53)- Tổ 1 | GĐ: 4 | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | GĐ: 5 | Phòng tin học 2 | Cô Sáu-Tổ 2- (05/80) | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||
44 | GĐ: 8 | SHCN: Cô Thư (T1) | PTH Kỹ thuật ĐD | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Dược lý 2 | Tiếng Anh | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc- Thầy Bách | Hóa sinh | Giáo dục thể chất | 1. TH GPSL- Thầy Khoa | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | |||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Sáng | Sáng | Thầy Lầm | Cô Diễm | (20/26)-Tổ 3- PTH Hóa- KN 1 | Tiếng Anh | Y học cổ truyền | Sáng | Thầy Thịnh | Thầy Mạnh | (20/80)- Tổ 1- PTH Giải phẫu | SHCN: Cô Liểu (T1) | Thầy Hùng | Cô Hà- Tổ 2- (15/95) | ||||||||||||||||||||
48 | SHCN: Cô Thư (T1) | SHCN: Cô Hoa (T1) | SHCN: Cô Hoàng (T1) | (30/30/16/20) | (75/120) | Thầy Tỵ | Thầy Minh | (20/30) | (16/80) | (16/80) | Phòng tin học 2 | Đọc viết tên thuốc | |||||||||||||||||||||||
49 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | (24/120) | (18/45) | GĐ: 4 | Sân trường CS2 | Sân trường CS2 | Cô Hoàng | |||||||||||||||||||||||||||
50 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | (29/45) | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | NĂM | SHCN: Cô Tú (T5) | qua phần mềm | qua phần mềm | NĂM | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 05-03 | 05-03 | 05-03 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Google meet | Google meet | 05-03 | 1. TH Hóa sinh | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||
53 | Dinh dưỡng tiết chế | Cô Hưng- (19/26)- Tổ 2 | 1. Kiểm nghiệm thuốc | Pháp chế- Quản lý dược | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Cô Liểu- Tổ 1-(10/40)-PTH Hóa sinh | Dược liệu | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tin học | Tin học | ĐD cơ bản & Kỹ thuật ĐD | Google meet | ||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | Cô Phương Thảo | Chiều | TH Sử dụng thuốc | Chiều | PTH Hóa- KN 1 | Cô Hưng- (26/26)- Tổ 1 | Cô Châu | https://meet.google.com/pny-qieo-ork | Chiều | 2. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Thầy Bách | Cô Thanh-Tổ 3-(05/80)- PTH GP bệnh | Cô Nhung | Cô Cẩm | Cô Tú Anh | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||
55 | (35/45) | Cô Thọ | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | PTH Hóa- KN 1 (tiết 1) | (25/45/0/30) | Tổ 2-(05/53)-PTH TV-DL-DCT | (30/45/0/20) | 2. TH GPSL- Thầy Khoa | Nhóm 2- (15/95) | (13/95) | (20/30) | ||||||||||||||||||||||||
56 | GĐ: 5 | Tổ 2- (40/40)- PTH Dược lý- DLS | 2. TH Dược lý 2 | 2. TH Bào chế 2 | GĐ: 4 | 3. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | GĐ: 1 | (25/80)- Tổ 1- PTH Giải phẫu | Phòng tin học 2 | Phòng - CS4 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||
57 | (25/53)- Cô Hoa- Tổ 1 | Cô Hoàng- (15/24)- Tổ 2 | Cô Thư- Tổ 3-(05/40)-PTH VS-KST | 3. TH Hóa sinh- Cô Tiên | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | GĐ: 2 | PTH Bào chế | (10/40)- Tổ 2- PTH Hóa -KN 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Y đức | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | 1. TH Bào chế 2 | 1. TH Dược lý 2 | Tiếng Anh | Giáo dục thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Sinh lý bệnh miễn dịch | 1. TH Điều dưỡng CS1- Cô Hằng | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Cô An | Tổ 1- (25/40): Cô P.Thảo | Sáng | TH Sử dụng thuốc | Cô Thanh | Sáng | Cô Hoàng- (20/24)- Tổ 1 | Cô Châu- (25/53)- Tổ 2 | Cô Diễm | Pháp chế- Quản lý dược | Sáng | Thầy Hoàng | Cô M.Thư-(20/80)-Tổ 1 | Thầy Thịnh | (15/60)- Tổ 1- PTH Kỹ thuật ĐD | Thầy Ân | Thầy Thông | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||
62 | (30/30) | PTH VS-KST | Cô Thọ | Tổ 3- (35/40) | PTH Bào chế | PTH Hóa-KN 3 | (79/120) | Cô Châu | TTBV | (16/80) | PTH Giải phẫu | (05/45) | 2. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thanh | (25/45) | (30/30) | Cô Hoàng | |||||||||||||||||||
63 | GĐ: 2 | Tổ 3- (40/40)- PTH Dược lý- DLS | GĐ: 1 | 2. Kiểm nghiệm thuốc | 2. Kiểm nghiệm thuốc | GĐ: 4 | (04/45/0/30) | KHOA YHCT | Sân trường CS2 | 2. TH Dược liệu | GĐ: 5 | (10/80)- Tổ 3- PTH Giải phẫu bệnh | GĐ: 3 | GĐ: 6 | (32/45) | ||||||||||||||||||||
64 | Cô Hưng- (24/26)- Tổ 2 | Cô Hoa- (05/27)- Tổ 1 | Học trực tuyến | BVĐK BT | Cô A.Thư-Tổ 2-(10/53) | 3. TH Hóa sinh- Cô Vân | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | SÁU | PTH Hóa- KN 2 | PTH Hóa- KN 1 | qua phần mềm | (23/02/2026 | SÁU | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | PTH TV-DL-DCT | (10/40)- Tổ 2- PTH Hóa sinh | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||
66 | 06-03 | 06-03 | 06-03 | Google meet | 08/03/2026) | 06-03 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 1. TH Dược lý 2 | Pháp chế- Quản lý dược | 1- TH Bào chế 2- Cô Nhi | Tối- 17h45 | 1. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Hóa sinh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa sinh- Thầy Khoa | Tin học | Dược lý | Tối- 17h45 | ||||||||||||||||||||||||
68 | (25/53)- Cô Hoa- Tổ 2 | Cô Thảo | (20/24)-Tổ 1- PTH Bào chế | Tổ 1-(05/53)-PTH TV-DL-DCT | Thầy Thịnh | Cô Thanh-Tổ 3-(10/80)- PTH GP bệnh | (15/40)- Tổ 1-PTH YHCT-PHCN | Cô Cẩm | Cô Tiên | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | Chiều | Chiều | PTH DL-DLS | (35/45/0/30) | Chiều | 2. TH Giải phẫu sinh lý | (25/30) | 3. TH Hóa sinh- Thầy Ân | 2. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Hằng | (17/95) | (20/45) | |||||||||||||||||||||||
70 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | GĐ: 1 | Cô Liểu- Tổ 2-(20/80) | GĐ: 2 | (05/40)- Tổ 1- PTH Hóa sinh | (25/80)- Tổ 2- PTH GP | Phòng - CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | Cô Thọ- (35/53)- Tổ 1 | PTH VS-KST | 3. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | SHCN: Cô Hoàng (T4) | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | PTH Hóa-KN 1 | (15/60)- Tổ 3- PTH Kỹ thuật ĐD | CĐ DƯỢC BK25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | SV được cử tham dự chương trình | TH Hóa đại cương- vô cơ | |||||||||||||||||||||||
75 | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Cô Hoa- (10/53)-Tổ 2 | KHOA YHCT | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Tư vấn "Vượt qua áp lực học tập" | Cô Phượng | |||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | 7h15 | 7h15 | Sáng | 7h15 | 7h15 | Sáng | 7h15 | PTH DL-DLS | BVĐK BT | Sáng | 7h15 | 7h15-tại Hội trường CS1 | 7h15 | 7h15 | (15/40) | |||||||||||||||||||
77 | Tại Hội trường - CS1 | Tại Hội trường - CS1 | Tại Hội trường - CS1 | Tại Hội trường - CS1 | Tại Hội trường - CS1 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | (23/02/2026 | Tại Hội trường - CS1 | 1. TH Điều dưỡng CS1 | tại Hội trường CS1 | Tại Hội trường - CS1 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 2 | |||||||||||||||||||||||
78 | Thầy Bách-(10/53)- Tổ 1 | 08/03/2026) | Cô Hợp-(20/60)- Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | PTH Hóa-KN 1 | BẢY | PTH Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | 07-03 | 07-03 | 07-03 | 07-03 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 1. TH Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | 1. TH Điều dưỡng CS1 | Giải phẫu sinh lý | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||||
82 | SHCN: Cô Thanh (T1) | Thầy Bách- (15/53)-Tổ 2 | KHOA YHCT | Cô Hợp-(25/60)- Tổ 1 | Cô Dương | Thầy Thái | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | PTH Hóa-KN 1 | BVĐK BT | Chiều | PTH Kỹ thuật ĐD | (30/30) | (70/95) | ||||||||||||||||||||||||||
84 | 2. TH Bào chế 2 | (23/02/2026 | 2. TH ĐD CS1- Cô Huyền | GĐ: 4 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Cô Hoàng- (05/24)- Tổ 1 | 08/03/2026) | (25/60)- Tổ 2- PTH CC&CSTC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | PTH Bào chế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | Giải phẫu sinh lý | Hóa hữu cơ | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Cô Hoa- (15/53)- Tổ 1 | KHOA YHCT | Cô Dương | Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | PTH DL-DLS | BVĐK BT | Sáng | (30/30) | (15/40) | |||||||||||||||||||||||||||
91 | 2. TH Bào chế 2 | (23/02/2026 | GĐ: 4 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | Cô Thảo-(05/29)- Tổ 2 | 08/03/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | PTH Bào chế | CN | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 08-03 | 08-03 | 08-03 | 08-03 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Chiều | Thầy Bách | KHOA YHCT | Chiều | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | (40/45/0/20) | BVĐK BT | (75/75) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | GĐ: 4 | (23/02/2026 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 08/03/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||