ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 10 TỪ NGÀY 29/9/2025 ĐẾN NGÀY 05/10/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY29/9/202530/9/20251/10/20252/10/20253/10/20254/10/20255/10/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 22SÁNG1Công nghệ CAD/CAM/CNC Đào Thanh Quân Động cơ đốt trong N N ThiệnKỹ thuật thủy lực và khí nén N Quận
28
2Công nghệ CAD/CAM/CNC I 308Động cơ đốt trong G 405Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305
29
3Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn Từ
30
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203
31
5
32
1Công nghệ khuôn mẫuB T KiênKỹ thuật lập trình PLC T Q SanhTự động hóa quá trình sản xuất Đ T QuânĐồ gá trên máy công cụ T V Thùy
33
2Công nghệ khuôn mẫuI306Kỹ thuật lập trình PLC G 405Tự động hóa quá trình sản xuất I 308Đồ gá trên máy công cụ G304
34
CHIỀU3HP tự chọn 4
35
4
36
5
37
DCĐ 221Kỹ thuật an toànN V TrúcCông nghệ CAD/CAM/CNC Đào Thanh Quân Kỹ thuật thủy lực và khí nén N QUậnĐồ án KTvi điều khiển và GNTBNVLê Tấn Sĩ 
38
2Kỹ thuật an toànI306Công nghệ CAD/CAM/CNC I 308Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNVVõ Trường Tiến
39
SÁNG3Robot công nghiệpPhạm Văn Anh Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNVG 108
40
4Robot công nghiệpI301
41
5Robot công nghiệp
42
1Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiCơ sở và ứng dụng IOTVõ Trường Tiến
43
2Công nghệ tạo mẫu nhanh i301Cơ sở và ứng dụng IOTI301
44
CHIỀU3Cơ sở và ứng dụng IOTCơ sở và ứng dụng IOTVõ Trường Tiến
45
4Cơ sở và ứng dụng IOTI301
46
5Cơ sở và ứng dụng IOT
47
DCK 23 1Nguyên lý và dụng cụ cắt T Q DũngThiết kế máy 2 Đ M TiếnCông nghệ chế tạo máy 1 T Q DũngCông nghệ chế tạo máy 1 T Q DũngCông nghệ chế tạo phôi N H Lĩnh
48
2Nguyên lý và dụng cụ cắt G 304Thiết kế máy 2 G305Công nghệ chế tạo máy 1 G304Công nghệ chế tạo máy 1 G304Công nghệ chế tạo phôi I301
49
SÁNG3Nguyên lý và dụng cụ cắt Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừCông nghệ chế tạo máy 1 TT HCM_TTD2Cô HạnhCông nghệ chế tạo phôi
50
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203TT HCM_TTD2P. D202Công nghệ chế tạo phôi
51
5
52
1Đồ họa kỹ thuật Đ M TiếnDao động kỹ thuậtTrần Văn Thùy
53
2Đồ họa kỹ thuật G304Dao động kỹ thuậtG304
54
CHIỀU3Đồ họa kỹ thuật
55
4
56
5
57
DCĐ 23 1Kỹ thuật số N P H DũngTruyền động cơ khí N H Lĩnh
58
2Kỹ thuật số I 306Truyền động cơ khí I 301
59
SÁNG3Kỹ thuật nhiệt N N ThiệnPháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừTruyền động cơ khí TT HCM_TTD2Cô Hạnh
60
4Kỹ thuật nhiệt I306Pháp luật đại cương_PLD1P. D203Truyền động cơ khí TT HCM_TTD2P. D202
61
5
62
1Phương pháp tính Phan Bá Trình Kỹ thuật lập trình Võ Đức Lân Điện tử ứng dụng Lê Tấn Sĩ
63
2Phương pháp tính G305Kỹ thuật lập trình (Nhà H)Điện tử ứng dụng I306
64
CHIỀU3Kỹ thuật lập trình (45 tiết)
65
4Kỹ thuật lập trình
66
5
67
DCK 24A1Vật liệu kỹ thuật N V PhốiĐại sốBTH_PhươngGDTC 3Thầy ĐảoKỹ thuật điện T T A Duyên
68
2Vật liệu kỹ thuật I 301Đại sốG207GDTC 3Sân TDTTKỹ thuật điện G404
69
SÁNG3Vật liệu kỹ thuật Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Đại sốKỹ thuật điện
70
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
71
5
72
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vẽ cơ khí Đ M TiếnNguyên lý máyN V Phối
73
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vẽ cơ khí G305Nguyên lý máyG305
74
CHIỀU3Sức bền vật liệu 1 H N V ChíNguyên lý máy
75
4Sức bền vật liệu 1 G305
76
5Sức bền vật liệu 1
77
DCK24B1Kỹ thuật điện T T A DuyênNguyên lý máyN V PhốiGDTC 3Thầy ChungĐại sốBTH_Phương
78
2Kỹ thuật điện G 305Nguyên lý máyI306GDTC 3Sân TDTTĐại sốG207
79
SÁNG3Kỹ thuật điện Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Nguyên lý máyĐại số
80
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
81
5
82
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vật liệu kỹ thuật N V PhốiVẽ cơ khí Đ M Tiến
83
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vật liệu kỹ thuật G304Vẽ cơ khí G404
84
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuật Sức bền vật liệu 1 H N V Chí
85
4Sức bền vật liệu 1 G404
86
5Sức bền vật liệu 1
87
DCĐ 241Thủy khí và máy thủy khí N QuậnKỹ thuật điện tửT T A DuyênDung sai và Kỹ thuật đo B T Kiên
88
2Thủy khí và máy thủy khí G304Kỹ thuật điện tửG404Dung sai và Kỹ thuật đo I306
89
SÁNG3Đại số Trần Thị Ngọc HuyềnKinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Kỹ thuật điện tửSBVL H N V ChíDung sai và Kỹ thuật đo
90
4Đại số G 207Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)SBVL G 404
91
5Đại số SBVL
92
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vẽ cơ khí N H Lĩnh
93
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vẽ cơ khí G404
94
CHIỀU3GDTC 3Thầy HiểnVẽ cơ khí
95
4GDTC 3Sân TDTT
96
5
97
DCL 23

(LTCQ)
1
98
2
99
SÁNG3
100
4