| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1- (22/12/2025 - 28/12/2025)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 22 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 18 | TUẦN 18 | TUẦN 18 | TUẦN 21 | TUẦN 17 | TUẦN 14 | TUẦN 2 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | |||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | 1. TH Tin học | 1. TH Thực vật dược | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | Sáng | Sáng | Thầy Chính- (60/95) | Cô Thư-(45/53)-Tổ 1 | Cô Tuyền | ||||||||||||||||||||||||
8 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | N1- P. tin học 2 | PTH TV-DL-DCT | (100/120) | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Tin học | GĐ: 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
10 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Thầy Dinh-(50/50)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | 28/12/2025) | HAI | HAI | HAI | P. tin học 1 | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 22-12 | TTBV | 22-12 | 22-12 | 22-12 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | Cô Dương-(60/80)- Tổ 2 | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | Chiều | Chiều | 2. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | Cô Liêm | Cô Lê | PTH Giải phẫu 1 | Cô Có | ||||||||||||||||||||||
15 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (40/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 2 | (45/45) | (95/120) | 2. TH Vi sinh- KST | (104/120) | ||||||||||||||||||||||||||
16 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | Cô Tiên-(40/40)- Tổ 1 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||
17 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | PTH Hóa sinh | SHCN: Thầy Khoa (T5) | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Giáo dục chính trị | 1. TH Thực vật dược | Xác suất thống kê y học | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||
20 | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Lý thuyết | Thầy Đồng | Cô Thư-(50/53)-Tổ 2 | Cô Tường | Thầy Trọng | Cô Tuyền | Thầy Hoàng | ||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | Sáng | Hóa dược | Sáng | (65/75) | PTH TV-DL-DCT | (40/45) | (70/75) | (104/120) | (70/75) | ||||||||||||||||||||
22 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | 2. TH Tin học | GĐ: 2- CS3 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 1 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||
23 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | Thầy Dinh-(70/95)-Tổ 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | 28/12/2025) | BA | BA | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | BA | P. tin học 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | 23-12 | 23-12 | 23-12 | 23-12 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thi KTMH | Sinh học di truyền | 2. TH Hóa phân tích 1 | Tiếng Anh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Chiều | Lý thuyết | Lý thuyết | Chiều | Chiều | Cô Liêm | Cô Hưng (40/40)-Tổ 2 | Cô Nguyên | Cô Dương-(60/80)- Tổ 1 | Cô Tiên-(65/80)- Tổ 1 | ||||||||||||||||||||
28 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Marketing dược &KNGTBH | Marketing dược &KNGTBH | SHCN: Cô Tú (T1) | SHCN: H.Thanh (T1) | Ôn tập | PTH Hóa-KN 2 | (101/120) | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||
29 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | 2. TH Thực vật dược | Phòng C.109- CS4 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 13h45, 14h45, 15h45 | 13h45, 14h45, 15h45 | Cô Thư-(50/53)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
31 | 28/12/2025) | SHCN: Cô Thư (T5) | PTH TV-DL-DCT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Hóa hữu cơ | 1. TH Tin học | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | Sáng | Sáng | Cô Hằng | Thầy Dinh-(75/95)-Tổ 1 | Thầy Hoàng | Thầy Hùng | Cô Có | ||||||||||||||||||||||
35 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Ôn tập | P. tin học 2 | (65/75) | (65/75) | (108/120) | ||||||||||||||||||||||||||
36 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | GĐ: 4 | 2. TH Tin học | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Huệ-(25/45)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | 28/12/2025) | TƯ | TƯ | TƯ | P. tin học 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
39 | 24-12 | TTBV | 24-12 | 24-12 | 24-12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | Chiều | Chiều | (45/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT | Cô Hường | Cô Lê | ||||||||||||||||||||||||
42 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | 2. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | (75/75) | (99/120) | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (40/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | SHCN: Cô Sáu (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | 1. TH Tin học | 1. TH Tin học | Thi KTMH | Sinh học di truyền | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | Sáng | Bệnh học | Sáng | Cô Huệ- (80/95) | Thầy Dinh-(80/95)-Tổ 1 | Thực hành | Cô Liêm | Cô Tiên-(65/80)- Tổ 2 | |||||||||||||||||||||
48 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Thầy Thông | N2- P. tin học 2 | P. tin học 2 | Giáo dục thể chất | Ôn tập | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||
49 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | (28/45) | Sân trường CS2 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Học trực tuyến | 7h15 | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | 28/12/2025) | NĂM | NĂM | qua phần mềm | NĂM | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | 25-12 | TTBV | 25-12 | 25-12 | Google meet | 25-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | KHOA YHCT | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Tối- 17h45 | Thi KTMH | Tiếng Anh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | BVĐK TỈNH | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Chiều | Chiều | Lý thuyết | https://meet.google.com/coh-jhwx-kam | Chiều | Lý thuyết | Cô Nguyên | Cô Dương-(65/80)- Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||
55 | (22/12/2025- 28/12/2025) | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Dược lý 1 | Đọc viết tên thuốc | (106/120) | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | Thi lại L2 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 2 | Phòng tin học 1 | Phòng C.109- CS4 | 2. TH Vi sinh- KST | |||||||||||||||||||||||||||
57 | CS SK tâm thần | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 13h45, 14h45, 15h45 | 13h45, 14h45 | Cô Tiên-(40/40)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | P.tin học 2- 15h45 | 28/12/2025) | SHCN: Cô Hoàng (T3) | SHCN: Cô Liểu (T5) | PTH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Thi KTMH | Thi KTMH | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | Tiếng Anh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | Lý thuyết | Lý thuyết | Sáng | Bệnh học | Sáng | (40/40)-Tổ 3- PTH Hóa sinh | Cô Tuyền | Cô Tiên-(70/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||
62 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Dược lâm sàng | Dược lâm sàng | Thầy Thông | TTBV | 2. TH Thực vật dược- Cô Thư | (108/120) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||
63 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 1 | Phòng tin học 2 | (32/45) | KHOA NHI | (45/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCT | 1. TH Hóa phân tích 1 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||
64 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | 7h15, 8h15, 9h15 | Học trực tuyến | BVĐK TỈNH | Cô Hưng (40/40)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | 28/12/2025) | SÁU | SÁU | qua phần mềm | (08/12/2025 | SÁU | PTH Hóa-KN 2 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | 26-12 | 26-12 | 26-12 | Google meet | 04/01/2025) | 26-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | Tối- 17h45 | 1. TH Tin học | 1. TH Tin học | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | https://meet.google.com/coh-jhwx-kam | Thầy Chính- (65/95) | Thầy Dinh-(85/95)-Tổ 1 | Cô Dương-(65/80)- Tổ 2 | Cô Tiên-(70/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | Chiều | Chiều | N1- P. tin học 2 | P. tin học 1 | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||
70 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | |||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 28/12/2025) | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | 1. TH Tin học | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Cô Thảo-(51/51)-Tổ 1 | KHOA NHI | Thầy Chính- (70/95) | Thầy Hùng | |||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | Sáng | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Sáng | N1- P. tin học 2 | (15/75) | |||||||||||||||||||||||
77 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Bào chế 1 | (08/12/2025 | GĐ: 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Thư-(29/29)-Tổ 2 | 04/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | 28/12/2025) | BẢY | BẢY | PTH TV-DL-DCT | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | 27-12 | 27-12 | 27-12 | 27-12 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Cô Thảo-(51/51)-Tổ 2 | KHOA NHI | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | Chiều | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Chiều | (15/95) | ||||||||||||||||||||||||
84 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | 2. TH Dược lý 1 | (08/12/2025 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Châu-(50/53)-Tổ 1 | 04/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | 28/12/2025) | PTH Dược lý- DLS | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | TTBV KHOA YHCT | TTBV KHOA NHIỄM | |||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | TTBV | TTBV | Thi KTMH | TTBV | Hóa đại cương- vô cơ | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | Thi KTMH | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Lý thuyết | KHOA NHI | Cô Phượng | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Lý thuyết | BVĐK TỈNH | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | Sáng | Hóa dược | BVĐK TỈNH | Sáng | (04/30) | |||||||||||||||||||||||||
91 | Y học cổ truyền | (15/12/2025 | BVĐK TỈNH | Phòng tin học 1 | (08/12/2025 | GĐ: 4 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | Phòng tin học 2 | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | 04/01/2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | 07h15, 8h15, 9h15 | 28/12/2025) | CN | CN | SHCN: Cô Liêm (T5) | CN | SHCN: Cô Hoàng (T5) | |||||||||||||||||||||||||||
94 | 28-12 | TTBV | 28-12 | 28-12 | 1. TH Bào chế 1 | 28-12 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | Cô Thư-(29/29)-Tổ 1 | TTBV | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA YHCT | KHOA NHIỄM | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | Chiều | PTH Bào chế | KHOA NHI | Chiều | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | 2. TH Dược lý 1 | BVĐK TỈNH | (20/95) | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | (22/12/2025 | (22/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | Cô Châu-(50/53)-Tổ 2 | (08/12/2025 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | PTH Dược lý- DLS | 04/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||