| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND HUYỆN HÀM THUẬN BẮC | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS MA LÂM | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THÍ SINH PHÒNG 11 - KHỐI 6 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Phòng thi | Số thứ tự trong phòng thi | SBD | Lớp | Họ và tên thí sinh | Ngày/Tháng/Năm sinh | Giới tính | Dân tộc | ||||||||||||||||||
7 | Phòng 11 - Khối 6 | 1 | 6001 | 6.5 | Trương Khả | Ái | 09/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
8 | Phòng 11 - Khối 6 | 2 | 6002 | 6.1 | Võ Ngọc Thảo | An | 30/04/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
9 | Phòng 11 - Khối 6 | 3 | 6003 | 6.5 | Phan Bình Gia | An | 20/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
10 | Phòng 11 - Khối 6 | 4 | 6004 | 6.7 | Đoàn Đình | An | 11/01/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
11 | Phòng 11 - Khối 6 | 5 | 6005 | 6.7 | Nguyễn Quỳnh | An | 24/09/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
12 | Phòng 11 - Khối 6 | 6 | 6006 | 6.8 | Trần Phan Hoài | An | 03/04/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
13 | Phòng 11 - Khối 6 | 7 | 6007 | 6.9 | Trần Ngọc Phúc | An | 22/06/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
14 | Phòng 11 - Khối 6 | 8 | 6008 | 6.1 | Đỗ Gia | Ân | 29/06/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
15 | Phòng 11 - Khối 6 | 9 | 6009 | 6.1 | Trần Kim | Anh | 20/09/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
16 | Phòng 11 - Khối 6 | 10 | 6010 | 6.2 | Lê Thị Minh | Anh | 06/04/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
17 | Phòng 11 - Khối 6 | 11 | 6011 | 6.2 | Thông Nguyễn Thị Chăm | Anh | 13/02/2012 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
18 | Phòng 11 - Khối 6 | 12 | 6012 | 6.3 | Anupapchatchawan Kiều | Anh | 20/02/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
19 | Phòng 11 - Khối 6 | 13 | 6013 | 6.4 | Huỳnh Vân | Anh | 29/08/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
20 | Phòng 11 - Khối 6 | 14 | 6014 | 6.4 | Nguyễn Huỳnh | Anh | 30/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
21 | Phòng 11 - Khối 6 | 15 | 6015 | 6.4 | Trần Nguyên | Anh | 18/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
22 | Phòng 11 - Khối 6 | 16 | 6016 | 6.6 | Nguyễn Lý Mai | Anh | 04/01/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
23 | Phòng 11 - Khối 6 | 17 | 6017 | 6.6 | Nguyễn Phương Quỳnh | Anh | 19/04/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
24 | Phòng 11 - Khối 6 | 18 | 6018 | 6.7 | Ngô Trần Quỳnh | Anh | 20/03/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
25 | Phòng 11 - Khối 6 | 19 | 6019 | 6.8 | Ngô Quỳnh | Anh | 09/09/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
26 | Phòng 11 - Khối 6 | 20 | 6020 | 6.9 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 12/05/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
27 | Phòng 11 - Khối 6 | 21 | 6021 | 6.3 | Trần | Bách | 07/07/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
28 | Phòng 11 - Khối 6 | 22 | 6022 | 6.4 | Phạm Nguyễn Băng | Băng | 16/12/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
29 | Phòng 11 - Khối 6 | 23 | 6023 | 6.1 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 27/01/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
30 | Phòng 11 - Khối 6 | 24 | 6024 | 6.1 | Phan Gia | Bảo | 18/02/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
31 | Phòng 11 - Khối 6 | 25 | 6025 | 6.6 | Phạm Thiên | Bảo | 24/11/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
32 | Phòng 11 - Khối 6 | 26 | 6026 | 6.7 | Trần Gia | Bảo | 15/02/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
33 | Phòng 11 - Khối 6 | 27 | 6027 | 6.8 | Hà Nguyễn Gia | Bảo | 23/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
34 | Phòng 11 - Khối 6 | 28 | 6028 | 6.8 | Nguyễn Trần Thiên | Bảo | 24/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
35 | Phòng 11 - Khối 6 | 29 | 6029 | 6.8 | Lê Xuân Thái | Bình | 14/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
36 | Phòng 11 - Khối 6 | 30 | 6030 | 6.1 | Đồng Minh | Cảnh | 20/05/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
37 | Phòng 11 - Khối 6 | 31 | 6031 | 6.1 | Lê Hoàng Hải | Châu | 30/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
38 | Phòng 11 - Khối 6 | 32 | 6032 | 6.5 | Nguyễn Thùy Bảo | Châu | 25/07/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
39 | Phòng 11 - Khối 6 | 33 | 6033 | 6.6 | Ngô Bảo Minh | Châu | 17/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
40 | Phòng 12 - Khối 6 | 1 | 6034 | 6.7 | Huỳnh Nhật Băng | Châu | 16/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
41 | Phòng 12 - Khối 6 | 2 | 6035 | 6.1 | Nguyễn Lương Quốc | Chung | 20/08/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
42 | Phòng 12 - Khối 6 | 3 | 6036 | 6.1 | Thông Thanh | Công | 18/03/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
43 | Phòng 12 - Khối 6 | 4 | 6037 | 6.1 | Nguyễn Thế | Dân | 06/11/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
44 | Phòng 12 - Khối 6 | 5 | 6038 | 6.2 | Lê Hải | Đăng | 14/11/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
45 | Phòng 12 - Khối 6 | 6 | 6039 | 6.2 | Lê Vũ Khánh | Đăng | 29/11/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
46 | Phòng 12 - Khối 6 | 7 | 6040 | 6.2 | Thập Thanh | Đăng | 24/06/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
47 | Phòng 12 - Khối 6 | 8 | 6041 | 6.9 | Phan Khánh | Đăng | 13/07/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
48 | Phòng 12 - Khối 6 | 9 | 6042 | 6.2 | Nguyễn Phong | Đạt | 23/12/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
49 | Phòng 12 - Khối 6 | 10 | 6043 | 6.2 | Nguyễn Thành | Đạt | 01/10/2012 | Nam | Rai | |||||||||||||||||
50 | Phòng 12 - Khối 6 | 11 | 6044 | 6.3 | Đoàn Tiến | Đạt | 07/07/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
51 | Phòng 12 - Khối 6 | 12 | 6045 | 6.3 | Trần Huỳnh Gia | Đạt | 28/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
52 | Phòng 12 - Khối 6 | 13 | 6046 | 6.5 | Lê Trần Tuấn | Đạt | 20/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
53 | Phòng 12 - Khối 6 | 14 | 6047 | 6.5 | Nguyễn Hoàng Gia | Đạt | 27/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
54 | Phòng 12 - Khối 6 | 15 | 6048 | 6.9 | Nguyễn Hữu | Đạt | 02/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
55 | Phòng 12 - Khối 6 | 16 | 6049 | 6.7 | Đoàn Thị Thanh | Diệp | 17/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
56 | Phòng 12 - Khối 6 | 17 | 6050 | 6.7 | Lê Ngọc Anh | Đông | 15/07/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
57 | Phòng 12 - Khối 6 | 18 | 6051 | 6.1 | Nguyễn Thiên | Đức | 29/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
58 | Phòng 12 - Khối 6 | 19 | 6052 | 6.5 | Tào Ngọc | Đức | 04/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
59 | Phòng 12 - Khối 6 | 20 | 6053 | 6.5 | Trần Tiến | Dũng | 16/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
60 | Phòng 12 - Khối 6 | 21 | 6054 | 6.9 | Lê Tấn | Dũng | 07/11/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
61 | Phòng 12 - Khối 6 | 22 | 6055 | 6.1 | Trần Đoàn Hải | Dương | 09/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
62 | Phòng 12 - Khối 6 | 23 | 6056 | 6.6 | Nguyễn Hải | Dương | 15/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
63 | Phòng 12 - Khối 6 | 24 | 6057 | 6.8 | Trần Lê Thùy | Dương | 25/05/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
64 | Phòng 12 - Khối 6 | 25 | 6058 | 6.1 | Huỳnh Tấn | Duy | 07/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
65 | Phòng 12 - Khối 6 | 26 | 6059 | 6.2 | Đỗ Khánh | Duy | 12/02/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
66 | Phòng 12 - Khối 6 | 27 | 6060 | 6.9 | Võ Đỗ Đình | Duy | 08/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
67 | Phòng 12 - Khối 6 | 28 | 6061 | 6.6 | Nguyễn Lâm Thùy | Duyên | 26/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
68 | Phòng 12 - Khối 6 | 29 | 6062 | 6.3 | Nguyễn Khánh | Gia | 06/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
69 | Phòng 12 - Khối 6 | 30 | 6063 | 6.4 | Huỳnh Khánh | Giao | 14/10/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
70 | Phòng 12 - Khối 6 | 31 | 6064 | 6.4 | Nguyễn Phương | Giao | 14/01/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
71 | Phòng 12 - Khối 6 | 32 | 6065 | 6.6 | Trương Thị Thu | Hà | 21/07/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
72 | Phòng 12 - Khối 6 | 33 | 6066 | 6.3 | Trần Văn | Hải | 23/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
73 | Phòng 13 - Khối 6 | 1 | 6067 | 6.3 | Trần Võ Quốc | Hàn | 22/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
74 | Phòng 13 - Khối 6 | 2 | 6068 | 6.3 | Võ Ngọc Mai | Hân | 29/02/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
75 | Phòng 13 - Khối 6 | 3 | 6069 | 6.6 | Bùi Gia | Hân | 20/01/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
76 | Phòng 13 - Khối 6 | 4 | 6070 | 6.6 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 18/08/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
77 | Phòng 13 - Khối 6 | 5 | 6071 | 6.2 | Huỳnh Lê Hồng | Hạnh | 19/06/2012 | Nữ | Cơ ho | |||||||||||||||||
78 | Phòng 13 - Khối 6 | 6 | 6072 | 6.7 | Thông Thị Kiều | Hạnh | 07/04/2012 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
79 | Phòng 13 - Khối 6 | 7 | 6073 | 6.7 | Nguyễn Phan Thanh | Hào | 04/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
80 | Phòng 13 - Khối 6 | 8 | 6074 | 6.2 | Lê Nguyên | Hạo | 17/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
81 | Phòng 13 - Khối 6 | 9 | 6075 | 6.2 | Mai Thị Thúy | Hiền | 29/03/2012 | Nữ | Chăm | |||||||||||||||||
82 | Phòng 13 - Khối 6 | 10 | 6076 | 6.4 | Nguyễn Đức | Hiền | 24/07/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
83 | Phòng 13 - Khối 6 | 11 | 6077 | 6.3 | Đào Xuân | Hiếu | 25/06/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
84 | Phòng 13 - Khối 6 | 12 | 6078 | 6.5 | Huỳnh Thị Trung | Hiếu | 05/09/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
85 | Phòng 13 - Khối 6 | 13 | 6079 | 6.6 | Huỳnh Ngọc | Hiếu | 16/06/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
86 | Phòng 13 - Khối 6 | 14 | 6080 | 6.7 | Lê Thị | Hiếu | 24/03/2010 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
87 | Phòng 13 - Khối 6 | 15 | 6081 | 6.7 | Nguyễn Nhân | Hòa | 29/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
88 | Phòng 13 - Khối 6 | 16 | 6082 | 6.8 | Phan Thông Ngọc | Hòa | 15/01/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
89 | Phòng 13 - Khối 6 | 17 | 6083 | 6.3 | Nguyễn Thị Thanh | Hoài | 15/11/2012 | Nữ | Kinh | |||||||||||||||||
90 | Phòng 13 - Khối 6 | 18 | 6084 | 6.8 | Đinh Đồng Thanh | Hoài | 07/12/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
91 | Phòng 13 - Khối 6 | 19 | 6085 | 6.2 | Trần Thiện | Hoàn | 24/12/2010 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
92 | Phòng 13 - Khối 6 | 20 | 6086 | 6.2 | Nguyễn Lê | Hoàng | 29/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
93 | Phòng 13 - Khối 6 | 21 | 6087 | 6.4 | Lương Đình Quốc | Hoàng | 10/09/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
94 | Phòng 13 - Khối 6 | 22 | 6088 | 6.4 | Nguyễn Duy | Hoàng | 29/05/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
95 | Phòng 13 - Khối 6 | 23 | 6089 | 6.6 | Phạm Nguyễn Minh | Hoàng | 13/04/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
96 | Phòng 13 - Khối 6 | 24 | 6090 | 6.3 | Nguyễn Hoàng | Huân | 10/10/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
97 | Phòng 13 - Khối 6 | 25 | 6091 | 6.2 | Trần Quốc | Hùng | 23/11/2009 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
98 | Phòng 13 - Khối 6 | 26 | 6092 | 6.3 | Từ Nguyên Thanh | Hùng | 01/01/2012 | Nam | Kinh | |||||||||||||||||
99 | Phòng 13 - Khối 6 | 27 | 6093 | 6.4 | Nguyễn Như | Hùng | 08/06/2012 | Nam | Chăm | |||||||||||||||||
100 | Phòng 13 - Khối 6 | 28 | 6094 | 6.9 | Trương Phạm Quốc | Hùng | 26/05/2012 | Nam | Mường | |||||||||||||||||