| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 20 TỪ NGÀY 13/12/2021 ĐẾN NGÀY 18/12/2021 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 13/12/2021 | 14/12/2021 | 15/12/2021 | 16/12/2021 | 17/12/2021 | 18/12/2021 | 19/12/2021 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DKP 18 | 1 | Quản lý DAPT | Quản lý NN về Kinh tế | Quản lý DAPT | Quản lý NN về Kinh tế | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản lý DAPT | B.T.Toàn | Quản lý NN về Kinh tế | H.Đ.Phát | Quản lý DAPT | B.T.Toàn | Quản lý NN về Kinh tế | H.Đ.Phát | ||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Quản lý DAPT | Quản lý NN về Kinh tế | Quản lý DAPT | Quản lý NN về Kinh tế | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Quản lý DAPT | Quản lý DAPT | ||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | A104 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DKP 19 | 1 | Kinh tế vĩ mô 2 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | PT dữ liệu và DBKT | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Pháp luật kinh tế | L.T. Lộc | |||||||||||||||||
18 | 2 | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | Lịch sử ĐCS VN | PT dữ liệu và DBKT | B.T.Toàn | Lịch sử ĐCS VN | Pháp luật kinh tế | |||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Kinh tế vĩ mô 2 | Lịch sử ĐCS VN | PT dữ liệu và DBKT | Lịch sử ĐCS VN | Pháp luật kinh tế | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Kinh tế vĩ mô 2 | PT dữ liệu và DBKT | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Thuế | C.A.Thảo | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | Kinh tế môi trường | Kinh tế vi mô 2 | A103 | |||||||||||||||||||
23 | 2 | Thuế | Lịch sử ĐCS VN | Kinh tế môi trường | L.T.H.Thương | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Lịch sử ĐCS VN | Kinh tế môi trường | Kinh tế vi mô 2 | ||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Kinh tế vi mô 2 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 19 | 1 | Nghiên cứu marketing | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Quản trị tài chính | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Pháp luật kinh tế | L.T. Lộc | Quản trị chất lượng | H.Đ.Phát | |||||||||||||||
28 | 2 | Nghiên cứu marketing | N.T.T.Hằng | Lịch sử ĐCS VN | Quản trị tài chính | P.T.Ý.Nguyện | Lịch sử ĐCS VN | Pháp luật kinh tế | Quản trị chất lượng | ||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Lịch sử ĐCS VN | Quản trị tài chính | Lịch sử ĐCS VN | Pháp luật kinh tế | |||||||||||||||||||||
30 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Phân tích đầu tư CK | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | Quản trị rủi ro | A102 | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Phân tích đầu tư CK | N.H.Ngân | Lịch sử ĐCS VN | Quản trị chuỗi cung ứng | Quản trị rủi ro | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Lịch sử ĐCS VN | Quản trị rủi ro | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DKP 20 | 1 | Phương pháp NCKH | Kinh tế lượng | Tiếng Anh CN Kinh tế | P.T.T. Hương | CNXHKH | CND3 | Kinh tế lao động | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | Tiếng Anh CN Kinh tế | Ghép DQK 20 | CNXHKH | Kinh tế lao động | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Phương pháp NCKH | Kinh tế lượng | (ghép DQK20) | Kinh tế lao động | |||||||||||||||||||||
40 | 4 | Phương pháp NCKH | Kinh tế lượng | Kinh tế lao động | |||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | CNXHKH | CND1 | Kinh tế công cộng | A201 | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | CNXHKH | Kinh tế công cộng | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | Kinh tế công cộng | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | CNXHKH | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DQK 20 | 1 | Thị trường chứng khoán | N.H.Ngân | Kinh tế lượng | Tiếng Anh CN Kinh tế | P.T.T. Hương | CNXHKH | CND3 | Thống kê kinh tế | |||||||||||||||||
48 | 2 | Thị trường chứng khoán | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | Tiếng Anh CN Kinh tế | CNXHKH | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Kinh tế lượng | (ghép DKP20) | Toán Kinh tế | P.B.Trình | Thống kê kinh tế | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Kinh tế lượng | Toán Kinh tế | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | CNXHKH | CND1 | A201 | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | CNXHKH | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | CNXHKH | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DDL 20 | 1 | QT nhân lực trong DL | Tôn giáo và TN VN | V.T.H. Thủy | Nghiệp vụ lữ hành | CNXHKH | CND3 | Du lịch sinh thái | ||||||||||||||||||
58 | 2 | QT nhân lực trong DL | P.T.Ý.Nguyện | Tôn giáo và TN VN | Nghiệp vụ lữ hành | T.M.L.Ái | CNXHKH | Du lịch sinh thái | T.T.T.Hường | ||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | QT nhân lực trong DL | Tôn giáo và TN VN | Nghiệp vụ lữ hành | Du lịch sinh thái | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | CNXHKH | CND1 | TH hướng dẫn DL | A202 | ||||||||||||||||||||||
63 | 2 | CNXHKH | TH hướng dẫn DL | T.M.L.Ái | |||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | TH hướng dẫn DL | ||||||||||||||||||||||
65 | 4 | CNXHKH | TH hướng dẫn DL | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | CKT 19 | 1 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||
68 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | A101 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DQK 21 | 1 | Quản trị học | C.A.Thảo | Toán cáo cấp 1 | P.B. Trình | Kinh tế vĩ mô | N.T.H.Đào | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Marketing căn bản | N.H.Ngân | Kinh tế vi mô | N.T.Huyền | |||||||||||||
78 | 2 | Quản trị học | Toán cáo cấp 1 | Kinh tế vĩ mô | Tiếng Anh 1 | Marketing căn bản | Kinh tế vi mô | ||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Toán cáo cấp 1 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
80 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | A 101 | |||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | N.H. Duy | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | GDTC 1 | Ghép DCĐ20 | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | DTA20 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DKL 20 | 1 | Đầu tư Quốc tế | Quản lý DAPT | Marketing địa phương | Thống kê kinh tế | Marketing địa phương | Phòng G106 | |||||||||||||||||||
88 | TỐI | 2 | Đầu tư Quốc tế | L.T.H.Thương | Quản lý DAPT | B.T.Toàn | Marketing địa phương | N.T.T.Hằng | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | Marketing địa phương | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||
89 | 3 | Đầu tư Quốc tế | Quản lý DAPT | Marketing địa phương | Thống kê kinh tế | Marketing địa phương | |||||||||||||||||||||
90 | 1 | Quản lý DAPT | |||||||||||||||||||||||||
91 | SÁNG | 2 | Quản lý DAPT | B.T.Toàn | |||||||||||||||||||||||
92 | 3 | Quản lý DAPT | |||||||||||||||||||||||||
93 | 4 | Quản lý DAPT | |||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | CHIỀU | 2 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | DKL 21 | 1 | Phương pháp NCKH | Kinh tế vùng | Kinh tế lượng | Kinh tế công cộng | Tiếng anh CNKT | Phòng G101 | |||||||||||||||||||