MON BAY - UPDATE.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
BẢNG GIÁ CHI TIẾT NHÀ LIỀN KỀ VÀ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI DỰ ÁN MONBAY HẠ LONG
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 23/02/2017 ĐẾN NGÀY 31/03/2017
2
STTTÊN ÔKÝ HIỆUDIỆN TÍCH ĐẤT (M2)HƯỚNG NHÀDIỆN TÍCH XÂY DỰNG (M2)MẬT ĐỘ XÂY DỰNG TỐI ĐA (%)TỔNG DIỆN TÍCH XÂY DỰNG (M2)ĐƠN GIÁ XÂY DỰNGĐƠN GIÁ QSD ĐẤT (ĐÃ BAO GỒM VAT)GIÁ TRỊ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤTGIÁ TRỊ XÂY THÔTỔNG GIÁ TRỊ CĂN NHÀGhi chú
3
4
123,004,005,006,007,008,009,0010,0011=4*1012=8*913=11+12
5
1A2LK A2-02121,50Nam90,6075%5585.200.000105.019.63212.759.885.2882.899.936.00015.659.821.288
6
2LK A2-03121,50Nam90,6075%5585.200.00089.601.78210.886.616.5132.899.936.00013.786.552.513
7
3LK A2-04121,50Nam90,6075%5605.200.00087.115.03210.584.476.3882.912.260.00013.496.736.388
8
4LK A2-13121,50Nam90,6075%5605.200.00094.575.28211.490.896.7632.912.260.00014.403.156.763
9
5LK A2-14121,50Nam90,6075%5535.200.00095.072.63211.551.324.7882.875.756.00014.427.080.788
10
6A5LK A5-08120,00Đông - Bắc90,0075%5635.200.00050.353.5726.042.428.6402.925.884.0008.968.312.640
11
7LK A5-09120,00Đông - Bắc90,0075%5645.200.00050.354.1066.042.492.7202.931.604.0008.974.096.720
12
8LK A5-10120,00Đông - Bắc90,0075%5645.200.00048.897.9925.867.759.0402.931.604.0008.799.363.040
13
9LK A5-11120,00Đông - Bắc90,0075%562,675.200.00048.897.459,005.867.695.080,002.925.884.0008.793.579.080
14
10LK A5-12120,00Đông - Bắc90,0075%5645.200.00051.324.8486.158.981.7602.931.604.0009.090.585.760
15
11LK A5-13120,00Đông - Bắc90,0075%6215.200.00053.779.5816.453.549.7203.230.552.0009.684.101.720CĐT LOCK 27/2
16
12A7LK A7-01171,50Đông - Nam130,0575%8545.200.00049.897.2138.557.372.0304.442.256.00012.999.628.030
17
13LK A7-02120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00041.307.1664.956.859.9202.862.236.0007.819.095.920
18
14LK A7-03120,00Đông - Nam90,0075%5515.200.00044.736.9065.368.428.7202.863.328.0008.231.756.720
19
15LK A7-04120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00043.450.6365.214.076.3202.862.236.0008.076.312.320
20
16A8LK A8-15120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00046.512.7365.581.528.3202.862.236.0008.443.764.320CĐT LOCK 01/03
21
17LK A8-16120,00Đông - Nam90,0075%5515.200.00047.890.8695.746.904.2802.863.328.0008.610.232.280
22
18LK A8-17120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00046.512.7365.581.528.3202.862.236.0008.443.764.320
23
19LK A8-18120,00Đông - Nam90,0075%6065.200.00053.452.3796.414.285.4803.151.616.0009.565.901.480
24
20LK A8-28120,00Tây - Bắc90,0075%555,345.200.00053.949.854,006.473.982.480,002.887.768.0009.361.750.480
25
21LK A8-29120,00Tây - Bắc90,0075%5555.200.00053.949.8546.473.982.4802.887.768.0009.361.750.480
26
22LK A8-30120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00053.947.4746.473.696.8802.862.236.0009.335.932.880
27
23LK A8-31120,00Tây - Bắc90,0075%5515.200.00053.947.5756.473.709.0002.863.328.0009.337.037.000
28
24LK A8-32120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00053.947.4746.473.696.8802.862.236.0009.335.932.880
29
25LK A8-33120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00053.947.4746.473.696.8802.862.236.0009.335.932.880
30
26LK A8-34120,00Tây - Bắc90,0075%5515.200.00053.947.5756.473.709.0002.863.328.0009.337.037.000
31
27LK A8-35120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00056.627.1276.795.255.2402.862.236.0009.657.491.240
32
28LK A8-36120,00Tây - Bắc90,0075%6065.200.00064.693.0727.763.168.6403.151.616.00010.914.784.640CĐT LOCK 25/2
33
29A11LK A11-03120,00Đông - Nam90,0075%5515.200.00055.969.9556.716.394.6002.863.328.0009.579.722.600New life ĐC
34
30LK A11-04120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00054.301.3906.516.166.8002.862.236.0009.378.402.800
35
31LK A11-12120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00043.450.6365.214.076.3202.862.236.0008.076.312.320
36
32LK A11-13120,00Tây - Bắc90,0075%5515.200.00040.021.2724.802.552.6402.863.328.0007.665.880.640
37
33LK A11-14120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00040.021.0844.802.530.0802.862.236.0007.664.766.080
38
34LK A11-15120,00Tây - Bắc90,0075%6065.200.00049.930.9645.991.715.6803.151.616.0009.143.331.680
39
35A12LK A12-08120,00Đông - Nam90,0075%5555.200.00052.433.0696.291.968.2802.887.768.0009.179.736.280
40
36LK A12-09120,00Đông - Nam90,0075%5555.200.00052.433.0696.291.968.2802.887.768.0009.179.736.280
41
37LK A12-10120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00050.913.9046.109.668.4802.862.236.0008.971.904.480
42
38LK A12-11120,00Đông - Nam90,0075%5515.200.00050.914.0056.109.680.6002.863.328.0008.973.008.600
43
39LK A12-13120,00Đông - Nam90,0075%5505.200.00051.925.0946.231.011.2802.862.236.0009.093.247.280
44
40LK A12-14112.00Đông - Nam90,0075%5.200.00061.060.5946.838.786.5282.957.084.0009.795.870.528MAX ĐC
45
41LK A12-15120,00Tây - Bắc90,0075%6055.200.00045.540.7435.464.889.1603.144.596.0008.609.485.160
46
42LK A12-16120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00040.592.6764.871.121.1202.862.236.0007.733.357.120
47
43LK A12-17120,00Tây - Bắc90,0075%5515.200.00043.450.8245.214.098.8802.863.328.0008.077.426.880
48
44LK A12-18120,00Tây - Bắc90,0075%5515.200.00043.450.8245.214.098.8802.863.328.0008.077.426.880
49
45LK A12-19120,00Tây - Bắc90,0075%5505.200.00043.450.6365.214.076.3202.862.236.0008.076.312.320
50
46LK A12-20120,00Tây - Bắc90,0075%5555.200.00041.413.6404.969.636.8002.887.768.0007.857.404.800
51
47LK A12-21120,00Tây - Bắc90,0075%5555.200.00039.372.2404.724.668.8002.887.768.0007.612.436.800
52
48A13LK A13-04120,00Đông - Bắc90,0075%5635.200.00043.133.6765.176.041.1202.925.884.0008.101.925.120MAX ĐC
53
49LK A13-05120,00Đông - Bắc90,0075%5635.200.00047.886.2695.746.352.2802.925.884.0008.672.236.280MAX ĐC
54
50LK A13-06120,00Đông - Bắc90,0075%5645.200.00050.263.0996.031.571.8802.931.604.0008.963.175.880MAX ĐC
55
51LK A13-07120,00Đông - Bắc90,0075%6215.200.00055.994.0876.719.290.4403.230.552.0009.949.842.440MAX ĐC
56
52A15LK A15-03120Tây - Bắc9075%5515.200.00055.970.2376.716.428.4402.866.344.0009.582.772.440FHOME ĐC
57
53LK A15-04120Tây - Bắc9075%551,225.200.00054.301.7736.516.212.7602.866.344.0009.382.556.760FHOME ĐC
58
54A16LK A16-09120Tây - Bắc9075%5565.200.00052.433.2256.291.987.0002.889.432.0009.181.419.000
59
55LK A16-10120Tây - Bắc9075%5505.200.00050.913.8406.109.660.8002.861.560.0008.971.220.800
60
56LK A16-11120Tây - Bắc9075%5515.200.00050.914.2876.109.714.4402.866.344.0008.976.058.440
61
57LK A16-12120Tây - Bắc9075%5515.200.00050.914.2876.109.714.4402.866.344.0008.976.058.440
62
58LK A16-13120Tây - Bắc9075%5505.200.00051.925.0306.231.003.6002.861.560.0009.092.563.600MAX ĐC
63
59LK A16-14191Tây - Bắc75%-5.200.00059.456.56811.356.204.4884.215.640.00015.571.844.488MAX ĐC
64
60A17LK A17-09120Đông - Bắc9075%5755.200.00047.235.0225.668.202.6402.990.520.0008.658.722.640MAX ĐC
65
61LK A17-10120Đông - Bắc9075%5635.200.00045.863.9665.503.675.9202.926.716.0008.430.391.920MAX ĐC
66
62LK A17-11120Đông - Bắc9075%5635.200.00045.863.9665.503.675.9202.926.716.0008.430.391.920MAX ĐC
67
63LK A17-12120Đông - Bắc9075%575,15.200.00045.869.9165.504.389.9202.990.520.0008.494.909.920MAX ĐC
68
64LK A17-13120Đông - Bắc9075%5755.200.00044.504.8095.340.577.0802.990.520.0008.331.097.080MAX ĐC
69
65A18LK A18-0197Tây - Nam97100%6895.200.00048.998.4634.752.850.9113.581.084.0008.333.934.911
70
66LK A18-0290Tây - Nam90100%5755.200.00040.560.6323.650.456.8802.990.000.0006.640.456.880s9 31/3
71
67LK A18-0390Tây - Nam90100%5755.200.00042.653.0673.838.776.0302.990.000.0006.828.776.030s9 31/3
72
68A19LK A19-0690Tây - Bắc90100%5755.200.00043.908.5283.951.767.5202.990.000.0006.941.767.520
73
69LK A19-0790Tây - Bắc90100%5755.200.00041.397.6063.725.784.5402.990.000.0006.715.784.540ĐC
74
70LK A19-0890Tây - Bắc90100%5755.200.00043.908.5283.951.767.5202.990.000.0006.941.767.520
75
71LK A19-0990Tây - Bắc90100%6505.200.00051.112.1604.600.094.4003.378.492.0007.978.586.400
76
72A20LK A20-0290Đông - Bắc90100%5755.200.00044.745.5024.027.095.1802.990.000.0007.017.095.180
77
73LK A20-0390Đông - Bắc90100%5755.200.00044.745.5024.027.095.1802.990.000.0007.017.095.180
78
74A21LK A21-0690Đông - Nam90100%5755.200.00060.821.5275.473.937.4302.990.000.0008.463.937.430CĐT LOCK 27/2
79
2LK A21-07Đông - Nam0%-5.200.00067.200.000---CĐT LOCK 28/2
80
81
BẢNG GIÁ SHOPHOUSE DỰ ÁN MONBAY HẠ LONG
82
83
STTTÊN ÔKÝ HIỆUDIỆN TÍCH ĐẤT (M2)HƯỚNG NHÀDIỆN TÍCH XÂY DỰNG (M2)MẬT ĐỘ XÂY DỰNG TỐI ĐA (%)TỔNG DIỆN TÍCH XÂY DỰNG (M2)ĐƠN GIÁ XÂY DỰNGĐƠN GIÁ QSD ĐẤT (ĐÃ BAO GỒM VAT)GIÁ TRỊ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤTGIÁ TRỊ XÂY THÔTỔNG GIÁ TRỊ CĂN NHÀGhi chú
84
85
6D7Nhà ở TM592.00
86
21TM D7-1112.00Tây - Bắc112.50100%753.155.200.00062.308.886
87
32TM D7-290.00Tây - Bắc90,00100%554.255.200.000
88
43TM D7-390.00Tây - Bắc90,00100%554.255.200.000
89
54TM D7-490.00Tây - Bắc90,00100%554.255.200.000
90
65TM D7-590.00Tây - Bắc90,00100%554.255.200.000
91
76TM D7-6120.00Tây - Bắc120,00100%800.235.200.000
92
6D10Nhà ở TM603.00
93
91TM D10-1120.00Tây - Nam120,00100%800.235.200.000
94
102TM D10-290,00Tây - Nam90,00100%554.255.200.000
95
113TM D10-390,00Tây - Nam90,00100%554.255.200.000
96
124TM D10-490,00Tây - Nam90,00100%554.255.200.000
97
135TM D10-590,00Tây - Nam90,00100%554.255.200.000
98
146TM D10-6123.00Tây - Nam123.0100%819.065.200.000
99
100
Loading...
 
 
 
STDA
Sheet1
Sheet2
Sheet3