ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG BỐ TRÍ
2
PHÒNG THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
4
1. SÁNG 20/4/2026
5
Thời gian thi: Buổi sáng: 7h; buổi chiều 13h30
6
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
7
8
1Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLSD130A101
9
2LSD130A102
10
3LSD230A103
11
4LSD2 + SV Lào + HL15+8 +1A104HL-01(DQK21)
12
5Tiếng Anh chuyên ngành Tin học DCT24A 25A201
13
6DCT24A + SV LÀO13+5A202
14
7DCT24B32A203
15
8Tiếng Anh chuyên ngành CNKT Cơ khíDCK24A31A204
16
DCK24B30A205
17
9Tiếng Anh chuyên ngành CNKT Cơ điện tửDCĐ2430A301
18
2. CHIỀU 20/4/2026
19
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
20
21
1Tư tưởng Hồ Chí MinhTTC120A201
22
2TTC120A202
23
3TTC218A203
24
4TTC218A204
25
3. SÁNG 21/4/2026
26
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
27
28
1Chủ nghĩa xã hội khoa họcCND127A101
29
2CND126A102
30
3CND230A103
31
4CND230A104
32
5CND326A201
33
6CND325A202
34
7CND431A203
35
8CND430A204
36
9CND530A205
37
10CND5 29A301
38
11CND633A302
39
12CND632A303
40
13CND730A304
41
14CND729A305
42
15CND833A306
43
16CND832A401
44
17SV LÀO9A402
45
4. SÁNG 22/4/2025
46
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
47
48
1Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPTTD122A101
49
2TD122A102
50
3TD121A103
51
4TD228A104
52
5TD227A201
53
6Xác suất thống kê BDCĐ2429A202
54
5. SÁNG 23/4/2026
55
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
56
57
1Giáo dục học 1. GD130H101
58
2GD130H102
59
3GD230H103
60
4GD2+GD125+5H201
61
5GD333H202
62
6GD332H204
63
1Quản trị doanh nghiệpDCĐ2429A201
64
6. SÁNG 24/4/2026
65
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
66
67
1Khởi tạo doanh nghiệpDCĐ2429A201
68
2Xác suất thống kê BDST2421A202
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101