| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã NV | Họ và Tên | Bộ Phận | Lương cơ bản | |||||||||||||||||||||
2 | 2001 | NV142 | Trần Thu Thủy | Kỳ thuật | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
3 | 2002 | NV061 | Phạm Minh Anh | Kinh doanh | 26.000.000 | |||||||||||||||||||||
4 | 2003 | NV163 | Trần Minh Anh | Kế toán | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||
5 | 2004 | NV173 | Phạm Thu Thủy | Kinh doanh | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
6 | 2005 | NV175 | Nguyễn Hoàng Bách | Kế toán | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
7 | 2006 | NV105 | Phạm Minh Anh | Kế toán | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
8 | 2007 | NV094 | Lê Thu Thủy | Kế toán | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
9 | 2008 | NV053 | Lê Hoàng Bách | Kinh doanh | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
10 | 2009 | NV118 | Phạm Hoàng Bách | Kỳ thuật | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
11 | 2010 | NV140 | Phạm Minh Anh | Kế toán | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
12 | 2011 | NV022 | Phạm Hoàng Bách | Kỳ thuật | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
13 | 2012 | NV116 | Nguyễn Minh Anh | Kinh doanh | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
14 | 2013 | NV057 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
15 | 2014 | NV061 | Phạm Hoàng Bách | Kế toán | 23.000.000 | |||||||||||||||||||||
16 | 2015 | NV056 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
17 | 2016 | NV083 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
18 | 2017 | NV127 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
19 | 2018 | NV017 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
20 | 2019 | NV158 | Lê Minh Anh | Kinh doanh | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
21 | 2020 | NV127 | Trần Thu Thủy | Kỳ thuật | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
22 | 2021 | NV113 | Trần Hoàng Bách | Kinh doanh | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
23 | 2022 | NV005 | Trần Hoàng Bách | Kế toán | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
24 | 2023 | NV136 | Trần Thu Thủy | Kế toán | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
25 | 2024 | NV071 | Lê Minh Anh | Kỳ thuật | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
26 | 2025 | NV049 | Phạm Minh Anh | Kế toán | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
27 | 2026 | NV073 | Lê Minh Anh | Kế toán | 26.000.000 | |||||||||||||||||||||
28 | 2027 | NV052 | Trần Thu Thủy | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
29 | 2028 | NV188 | Trần Thu Thủy | Kế toán | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
30 | 2029 | NV022 | Phạm Thu Thủy | Kinh doanh | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
31 | 2030 | NV120 | Phạm Minh Anh | Kỳ thuật | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
32 | 2031 | NV015 | Nguyễn Minh Anh | Kỳ thuật | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
33 | 2032 | NV001 | Trần Thu Thủy | Kế toán | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
34 | 2033 | NV166 | Nguyễn Minh Anh | Kinh doanh | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
35 | 2034 | NV091 | Lê Minh Anh | Kinh doanh | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
36 | 2035 | NV186 | Trần Minh Anh | Kinh doanh | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
37 | 2036 | NV081 | Lê Thu Thủy | Kỳ thuật | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
38 | 2037 | NV066 | Nguyễn Thu Thủy | Kỳ thuật | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
39 | 2038 | NV186 | Nguyễn Thu Thủy | Kỳ thuật | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
40 | 2039 | NV175 | Phạm Minh Anh | Kinh doanh | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
41 | 2040 | NV052 | Nguyễn Minh Anh | Kỳ thuật | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
42 | 2041 | NV159 | Lê Minh Anh | Kế toán | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
43 | 2042 | NV051 | Lê Minh Anh | Kế toán | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
44 | 2043 | NV042 | Phạm Thu Thủy | Kinh doanh | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
45 | 2044 | NV186 | Lê Thu Thủy | Kỳ thuật | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
46 | 2045 | NV127 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
47 | 2046 | NV185 | Trần Thu Thủy | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
48 | 2047 | NV096 | Nguyễn Hoàng Bách | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
49 | 2048 | NV006 | Lê Thu Thủy | Kinh doanh | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
50 | 2049 | NV108 | Lê Hoàng Bách | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
51 | 2050 | NV135 | Trần Hoàng Bách | Kế toán | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
52 | 2051 | NV100 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
53 | 2052 | NV085 | Trần Hoàng Bách | Kế toán | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
54 | 2053 | NV086 | Trần Minh Anh | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
55 | 2054 | NV098 | Trần Hoàng Bách | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
56 | 2055 | NV061 | Lê Minh Anh | Kế toán | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
57 | 2056 | NV045 | Trần Thu Thủy | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
58 | 2057 | NV096 | Nguyễn Hoàng Bách | Kinh doanh | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
59 | 2058 | NV123 | Phạm Minh Anh | Kinh doanh | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
60 | 2059 | NV041 | Phạm Minh Anh | Kỳ thuật | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||
61 | 2060 | NV159 | Lê Thu Thủy | Kỳ thuật | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
62 | 2061 | NV024 | Nguyễn Minh Anh | Kinh doanh | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
63 | 2062 | NV107 | Trần Minh Anh | Kế toán | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
64 | 2063 | NV150 | Phạm Thu Thủy | Kinh doanh | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
65 | 2064 | NV150 | Nguyễn Thu Thủy | Kinh doanh | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
66 | 2065 | NV004 | Lê Thu Thủy | Kỳ thuật | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
67 | 2066 | NV198 | Phạm Hoàng Bách | Kế toán | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
68 | 2067 | NV147 | Lê Thu Thủy | Kế toán | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
69 | 2068 | NV189 | Nguyễn Thu Thủy | Kế toán | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
70 | 2069 | NV021 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
71 | 2070 | NV192 | Trần Thu Thủy | Kinh doanh | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
72 | 2071 | NV044 | Lê Thu Thủy | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
73 | 2072 | NV101 | Nguyễn Thu Thủy | Kinh doanh | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
74 | 2073 | NV112 | Phạm Thu Thủy | Kế toán | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||
75 | 2074 | NV139 | Nguyễn Hoàng Bách | Kinh doanh | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
76 | 2075 | NV100 | Nguyễn Minh Anh | Kỳ thuật | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||
77 | 2076 | NV157 | Nguyễn Thu Thủy | Kinh doanh | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
78 | 2077 | NV161 | Lê Hoàng Bách | Kinh doanh | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
79 | 2078 | NV135 | Phạm Hoàng Bách | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
80 | 2079 | NV025 | Phạm Hoàng Bách | Kinh doanh | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
81 | 2080 | NV081 | Nguyễn Minh Anh | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
82 | 2081 | NV102 | Lê Minh Anh | Kỳ thuật | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
83 | 2082 | NV129 | Phạm Thu Thủy | Kỳ thuật | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
84 | 2083 | NV180 | Lê Minh Anh | Kinh doanh | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
85 | 2084 | NV044 | Lê Minh Anh | Kinh doanh | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
86 | 2085 | NV123 | Lê Thu Thủy | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
87 | 2086 | NV118 | Phạm Thu Thủy | Kỳ thuật | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
88 | 2087 | NV174 | Lê Minh Anh | Kỳ thuật | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
89 | 2088 | NV070 | Nguyễn Hoàng Bách | Kinh doanh | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
90 | 2089 | NV056 | Trần Thu Thủy | Kinh doanh | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
91 | 2090 | NV149 | Lê Minh Anh | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
92 | 2091 | NV068 | Trần Minh Anh | Kinh doanh | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
93 | 2092 | NV031 | Trần Hoàng Bách | Kỳ thuật | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
94 | 2093 | NV188 | Nguyễn Hoàng Bách | Kế toán | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
95 | 2094 | NV120 | Phạm Thu Thủy | Kỳ thuật | 26.000.000 | |||||||||||||||||||||
96 | 2095 | NV173 | Nguyễn Thu Thủy | Kinh doanh | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
97 | 2096 | NV050 | Lê Thu Thủy | Kế toán | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
98 | 2097 | NV055 | Trần Minh Anh | Kỳ thuật | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
99 | 2098 | NV180 | Nguyễn Thu Thủy | Kinh doanh | 20.000.000 | |||||||||||||||||||||
100 | 2099 | NV047 | Phạm Hoàng Bách | Kế toán | 24.000.000 |