ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 35 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 4/04/2022 đến ngày 10/04/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
CĐDK14A+B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
35CĐDK15A2846/4ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong144Cô UyênB3.55379.507.147456789077.338.3268
6
35CĐDK15B2546/4ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong144Cô UyênB3.55379.507.147456789077.338.3268
7
35CĐDK15C2946/4ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong144Cô UyênB3.55379.507.147456789077.338.3268
8
35CĐDK16A24/4SángHọc bù Giáo dục chính trị 112214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
9
35CĐDK16A3724/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 14794BMĐ.DPTH Tầng 4 khu C
10
35CĐDK16A3735/4SángĐiều dưỡng cơ sở 18794BMĐD
PTH Tầng 4
11
35CĐDK16A3746/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 112794BMĐD
PTH Tầng 4
12
35CĐDK16A3757/4SángĐiều dưỡng cơ sở 116794BMĐD
PTH Tầng 4
13
35CĐDK16A57/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 116214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
14
35CĐDK16A68/4SángHọc bù pháp luật 12214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
15
35CĐDK16A68/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức8114Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267
16
35CĐDK16B+C24/4SángHọc bù Giáo dục chính trị 112214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
17
35CĐDK16B+C35/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 18794BMĐD
PTH Tầng 4
18
35CĐDK16B+C3946/4SángĐiều dưỡng cơ sở 112794BMĐD
PTH Tầng 4
19
35CĐDK16B+C3957/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 116794BMĐD
PTH Tầng 4
20
35CĐDK16B+C57/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 116214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
21
35CĐDK16B+C68/4SángHọc bù pháp luật 12214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
22
35CĐDK16B+C68/4ChiềuHọc bù tâm lý y đức8114Cô Vũ HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267
23
35CDUK6A+ B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
24
35CDUK7A3324/4SángPháp chế - TCQLD24284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
25
35CDUK7A3324/4ChiềuTH: Dược học cổ truyền4284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
26
35CDUK7A3335/4SángTH bào chế tổ 14164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
27
35CDUK7A3335/4ChiềuTH bào chế tổ 24164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
28
35CDUK7A3346/4SángTiếng Anh 21656/754Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
29
35CDUK7A3346/4ChiềuTH bào chế tổ 2484Cô Vũ ThanhPTH Dược
30
35CDUK7A3357/4SángTiếng Anh 21256/754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
31
35CDUK7A3357/4ChiềuTH: Dược học cổ truyền8284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
32
35CDUK7A3368/4SángTH bào chế tổ 1484Cô Vũ ThanhPTH Dược
33
35CDUK7A3368/4ChiềuTHKNGT - GDSK16204Cô Huyền, cô TúB4.482647365291234560983885866
34
35CDUK7B3324/4SángTH bào chế tổ 1484Cô Vũ ThanhPTH Dược
35
35CDUK7B3324/4ChiềuPháp chế - TCQLD20284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
36
35CDUK7B3335/4SángTH bào chế tổ 2484Cô Vũ ThanhPTH Dược
37
35CDUK7B3335/4ChiềuTH: Dược học cổ truyền4284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
38
35CDUK7B3346/4SángTH bào chế tổ 14164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
39
35CDUK7B3346/4ChiềuTH bào chế tổ 24164Cô Mỹ PhươngPTH Dược
40
35CDUK7B3357/4SángTHKNGT - GDSK16204Cô Huyền, cô TúB4.482647365291234560983885866
41
35CDUK7B3357/4ChiềuTiếng Anh 2456/754Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159
42
35CDUK7B3368/4SángTiếng Anh 2856/754Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
43
35CDUK7B3368/4ChiềuTH: Dược học cổ truyền4284Cô MinhPTH tầng 2 khu C
44
35CDUK8A+B724/4SángHọc bù Giáo dục chính trị 112214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
45
35CDUK8A+B524/4ChiềuHọc bù Tiếng Anh 18204Cô HồngB4.45659265723
46
35CDUK8A+B4435/4SángHóa học24324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
47
35CDUK8A+B4435/4ChiềuThực vật - Dược liệu 24304Cô Bùi ThảoB4.391332121415Y4kxhg034.528.1290
48
35CDUK8A+B4446/4SángHóa học28324Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
49
35CDUK8A+B4446/4ChiềuThực vật - Dược liệu 28304Cô Bùi ThảoB4.391332121415Y4kxhg034.528.1290
50
35CDUK8A+B757/4ChiềuHọc bù Giáo dục chính trị 116214Cô DịuB3.5985006079412064915121152
51
35CDUK8A+B568/4SángHọc bù pháp luật 12214Cô Vũ HươngB4.4920.891.2102687801091.488.1267
52
35CDUK8A+B1068/4ChiềuHọc bù Tiếng Anh 112204Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
53
35CĐ Dược VB2 K37Thực hành: Hóa Dược5105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
54
35CĐ Dược VB2 K37Thực hành: Hóa Dượcxong105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
55
35CĐ Dược VB2 K3CNThực hành: Dược Lý5105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
56
35CĐ Dược VB2 K3CNThực hành: Dược Lýxong105Cô Mỹ PhươngPTH Dược
57
35Y sỹ ĐY K137Giải phẫu sinh lý25605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
58
35Y sỹ ĐY K137Giải phẫu sinh lý30605Thầy NamB3.64525620248123456780936.677.268
59
35Y sỹ ĐY K13CNVi sinh vật - KST25326Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
60
35Y sỹ ĐY K13CNVi sinh vật - KSTxong326Cô ChinhB3.683768697111234560838.015.868
61
35Y sĩ ĐY K12THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH 2/4
62
PHÒNG ĐÀO TẠO
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100