| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 35 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 4/04/2022 đến ngày 10/04/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | CĐDK14A+B | 37 | Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận) | |||||||||||||||||||||||
5 | 35 | CĐDK15A | 28 | 4 | 6/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
6 | 35 | CĐDK15B | 25 | 4 | 6/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
7 | 35 | CĐDK15C | 29 | 4 | 6/4 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | Xong | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | 5379.507.147 | 456789 | 077.338.3268 | |||||||||||
8 | 35 | CĐDK16A | 2 | 4/4 | Sáng | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 12 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
9 | 35 | CĐDK16A | 37 | 2 | 4/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 4 | 79 | 4 | BMĐ.D | PTH Tầng 4 khu C | ||||||||||||||
10 | 35 | CĐDK16A | 37 | 3 | 5/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 8 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
11 | 35 | CĐDK16A | 37 | 4 | 6/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
12 | 35 | CĐDK16A | 37 | 5 | 7/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
13 | 35 | CĐDK16A | 5 | 7/4 | Chiều | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 16 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
14 | 35 | CĐDK16A | 6 | 8/4 | Sáng | Học bù pháp luật | 12 | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | ||||||||||||
15 | 35 | CĐDK16A | 6 | 8/4 | Chiều | Học bù tâm lý y đức | 8 | 11 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | ||||||||||||
16 | 35 | CĐDK16B+C | 2 | 4/4 | Sáng | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 12 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
17 | 35 | CĐDK16B+C | 3 | 5/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 8 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | |||||||||||||||
18 | 35 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 6/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 12 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
19 | 35 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 7/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 79 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 | ||||||||||||||
20 | 35 | CĐDK16B+C | 5 | 7/4 | Chiều | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 16 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
21 | 35 | CĐDK16B+C | 6 | 8/4 | Sáng | Học bù pháp luật | 12 | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | ||||||||||||
22 | 35 | CĐDK16B+C | 6 | 8/4 | Chiều | Học bù tâm lý y đức | 8 | 11 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | ||||||||||||
23 | 35 | CDUK6A+ B | 37 | Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận) | ||||||||||||||||||||||
24 | 35 | CDUK7A | 33 | 2 | 4/4 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 24 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
25 | 35 | CDUK7A | 33 | 2 | 4/4 | Chiều | TH: Dược học cổ truyền | 4 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
26 | 35 | CDUK7A | 33 | 3 | 5/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 4 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
27 | 35 | CDUK7A | 33 | 3 | 5/4 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 4 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
28 | 35 | CDUK7A | 33 | 4 | 6/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 16 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
29 | 35 | CDUK7A | 33 | 4 | 6/4 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 4 | 8 | 4 | Cô Vũ Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
30 | 35 | CDUK7A | 33 | 5 | 7/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 12 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
31 | 35 | CDUK7A | 33 | 5 | 7/4 | Chiều | TH: Dược học cổ truyền | 8 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
32 | 35 | CDUK7A | 33 | 6 | 8/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Vũ Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
33 | 35 | CDUK7A | 33 | 6 | 8/4 | Chiều | THKNGT - GDSK | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền, cô Tú | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 0983885866 | |||||||||||
34 | 35 | CDUK7B | 33 | 2 | 4/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Vũ Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
35 | 35 | CDUK7B | 33 | 2 | 4/4 | Chiều | Pháp chế - TCQLD | 20 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
36 | 35 | CDUK7B | 33 | 3 | 5/4 | Sáng | TH bào chế tổ 2 | 4 | 8 | 4 | Cô Vũ Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
37 | 35 | CDUK7B | 33 | 3 | 5/4 | Chiều | TH: Dược học cổ truyền | 4 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
38 | 35 | CDUK7B | 33 | 4 | 6/4 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 4 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
39 | 35 | CDUK7B | 33 | 4 | 6/4 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | 4 | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
40 | 35 | CDUK7B | 33 | 5 | 7/4 | Sáng | THKNGT - GDSK | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền, cô Tú | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 0983885866 | |||||||||||
41 | 35 | CDUK7B | 33 | 5 | 7/4 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
42 | 35 | CDUK7B | 33 | 6 | 8/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 8 | 56/75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
43 | 35 | CDUK7B | 33 | 6 | 8/4 | Chiều | TH: Dược học cổ truyền | 4 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
44 | 35 | CDUK8A+B | 7 | 2 | 4/4 | Sáng | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 12 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
45 | 35 | CDUK8A+B | 5 | 2 | 4/4 | Chiều | Học bù Tiếng Anh 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | 5659265723 | |||||||||||||
46 | 35 | CDUK8A+B | 44 | 3 | 5/4 | Sáng | Hóa học | 24 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
47 | 35 | CDUK8A+B | 44 | 3 | 5/4 | Chiều | Thực vật - Dược liệu | 24 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | 91332121415 | Y4kxhg | 034.528.1290 | |||||||||||
48 | 35 | CDUK8A+B | 44 | 4 | 6/4 | Sáng | Hóa học | 28 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
49 | 35 | CDUK8A+B | 44 | 4 | 6/4 | Chiều | Thực vật - Dược liệu | 28 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | 91332121415 | Y4kxhg | 034.528.1290 | |||||||||||
50 | 35 | CDUK8A+B | 7 | 5 | 7/4 | Chiều | Học bù Giáo dục chính trị 1 | 16 | 21 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
51 | 35 | CDUK8A+B | 5 | 6 | 8/4 | Sáng | Học bù pháp luật | 12 | 21 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
52 | 35 | CDUK8A+B | 10 | 6 | 8/4 | Chiều | Học bù Tiếng Anh 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
53 | 35 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | Thực hành: Hóa Dược | 5 | 10 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | |||||||||||||||||
54 | 35 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | Thực hành: Hóa Dược | xong | 10 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | |||||||||||||||||
55 | 35 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | Thực hành: Dược Lý | 5 | 10 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | |||||||||||||||||
56 | 35 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | Thực hành: Dược Lý | xong | 10 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | |||||||||||||||||
57 | 35 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | Giải phẫu sinh lý | 25 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | ||||||||||||||
58 | 35 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | Giải phẫu sinh lý | 30 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | 4525620248 | 12345678 | 0936.677.268 | ||||||||||||||
59 | 35 | Y sỹ ĐY K13 | CN | Vi sinh vật - KST | 25 | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.6 | 8376869711 | 123456 | 0838.015.868 | ||||||||||||||
60 | 35 | Y sỹ ĐY K13 | CN | Vi sinh vật - KST | xong | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.6 | 8376869711 | 123456 | 0838.015.868 | ||||||||||||||
61 | 35 | Y sĩ ĐY K12 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH 2/4 | |||||||||||||||||||||||
62 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||