| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 07 từ 15/9/2025 - 21/9/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (15/9) | Thứ 3 (16/9) | Thứ 4 (17/9) | Thứ 5 (18/9) | Thứ 6 (19/9) | Thứ 7 (20/9) | CN (21/9) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025 | Ôn thi Y học cổ truyền - PHCN dự kiến tuần 09 | Chưa đi lâm sàng Sản | |||||||||||||||||||||
5 | C | N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 3/10 - BMĐD - T 4.5 | Bệnh chuyên khoa - 7/11 - BM Nội - T 4.3 | N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 3/10 - BMĐD - T 4.5 | N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 4/10 - BMĐD - T 4.5 | N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 4/10 - BMĐD - T 4.5 | Chưa đi lâm sàng Nhi | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | ||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
7 | T | N1, N2 TH - Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | Cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội - ONL | N1, N2 TH - Sản - 3/10 - BM Sản - PTH | Bệnh chuyên khoa - 1/11 - BM Nội - T 4.3 | Nhi - 9/11 - BM Nhi - ONL | ||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 10/14 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - dự kiến tuần 09 | |||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội - T 4.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 8/15 - Cô Quyên - E 3.1 | Bệnh học người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - T 4.3 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 9/14 - YHCS - T 4.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - dự kiến tuần 09 | ||||||||||||||||||||||
11 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 9/14 - YHCS - T 4.3 | Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội - T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 10/14 - YHCS - T 4.2 | Bệnh học người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - T 6.4 | 13h30 thi Ngoại ngữ cơ bản - PMT5 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 11/14 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 dự kiên tuần 08 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Tâm ý NB- Y Đức dự kiến tuần 08 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/15 - Cô Quyên - ONL - ghép 11D | Bệnh học người lớn 1 - 11/11 - BM Nội - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
13 | T | Bệnh học người lớn 1 - 8/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 9/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 10/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15 - Cô Quyên - ONL - ghép 11D | ||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - chờ học bù thi cùng 2F | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Bệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 6/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | Bệnh học người lớn 1 - 8/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
17 | C | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành dự kiến tuần 09 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | |||||||||||||||||||||||
18 | T | Bệnh học người lớn 1 - 6/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - ONL | 18h thi Sự hình thành bệnh tật và QT phục hồi - T 4.1 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
19 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Bệnh học người lớn 1 - 6/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | ||||||||||||||||||||||
20 | T | Bệnh học người lớn 1 - 4/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - ONL | 18h thi Sự hình thành bệnh tật và QT phục hồi - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 2/25- KHCB - PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | N1 - Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
22 | C | N1, N2 - Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - PTH | Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7 | N2 - Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Tin học - 2/25- KHCB - PMT5 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | ||||||||||||||||||||||
24 | C | N1- Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7 | ||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
26 | C | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | Tin học - 1/25- KHCB - PMT5 | Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2 | Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
28 | C | |||||||||||||||||||||||||
29 | T | 18h - Học quy chế đào tạo - QLĐT -CTSV - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL | 18h-Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
30 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | |||||||||||||||||||||||||
32 | T | 18h - Học quy chế đào tạo - QLĐT -CTSV - ONL | 18h- N1- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL | 18h - N2- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL | 18h- N1- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL | 18h- N2- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
33 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
34 | C | 0 | ||||||||||||||||||||||||
35 | T | 18h - Học quy chế đào tạo - QLĐT -CTSV - ONL | 18h -Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
36 | ĐD LT CQ K11 | S | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 10/14 - ThS Tô Tuấn - PTH | |||||||||||||||||||||||
37 | T | TCQLYT - 6/7 - YHCS - ONL | TCQLYT - 7/7 - YHCS - ONL | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - PTH | 7 | ||||||||||||||||||||
38 | CĐK18A | S | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - E 2.2 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
40 | CĐK18B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
41 | C | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK18C | S | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | |||||||||||||||||||||
43 | C | Chính trị - 1/22- KHCB - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.3 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||||
44 | CĐK18D (Tiếng Đức) | S | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
46 | CĐK18E (Tiếng Nhật) | S | Ngoại ngữ cơ bản- 5/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 7/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
47 | C | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||||||
48 | CĐK18F | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7 | |||||||||||||||||||||
49 | C | Chính trị - 1/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
50 | CĐK18G | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
51 | C | Chính trị - 1/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
52 | CĐK18H | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7 | ||||||||||||||||||||
53 | C | Chính trị - 1/22- KHCB - HT T7 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | |||||||||||||||||||||||
54 | CĐK16A | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | 7h 15 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
55 | C | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - E 1.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD - E 1.1 | CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
56 | CĐK16B | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | |||||||||||||||||||||||
57 | C | Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD - E 1.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - E 3.2 | CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội - E 2.1 | 13h30 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||||
58 | CĐK16C | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | 8hThi Môi trường sức khỏe- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
59 | C | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.3 | CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội - E 2.2 | Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - T 4.3 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||||
60 | CĐK16D | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 07 | ||||||||||||||||||||||
61 | C | CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội - E 2.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - T 6.3 | Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD - T 4.1 | 14h30 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||||
62 | CĐK17A | S | TH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH | 7h15 thi Điều dưỡng cơ sở 2 - PTH ĐD | ||||||||||||||||||
63 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 7/11- BM Nội - E 1.1 | 13h30 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK17B | S | TH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH | 7h15 thi Điều dưỡng cơ sở 2 - PTH ĐD | ||||||||||||||||||
65 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 2.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - E 1.2 | 14h30 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5 | ||||||||||||||||||||||
66 | CĐK17C | S | 7h15 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 5/7 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
67 | C | TH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH | 13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2 - PTH ĐD | |||||||||||||||||||
68 | CĐK17D | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 1.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.2 | 7h15 - Từ Tế Bào đến cơ quan - PMT5 | |||||||||||||||||||||
69 | C | TH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH | 13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2 - PTH ĐD | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 08 | ||||||||||||||||||
70 | CĐK17E | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 2.1 | 7h15 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
71 | C | TH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH | 13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2 - PTH ĐD | |||||||||||||||||||
72 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe NL 1 | Ôn thi | Ngoại ngữ cơ bản - 3/40 - Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
73 | C | Chính trị - 15/22- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||
74 | T | Chính trị - 14/22- KHCB - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 1/40 - Cô Quyên - ONL | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14 - YHCS- ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 2/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 4/40 - Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||
75 | PHCN K3A | S | Thực tập Bệnh viện 2, thời gian thực tập: 3 tuần cả ngày từ ngày 15/9/2025 đến ngày 05/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | |||||||||||||||||||||||||
77 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Xoa bóp trị liệu - 4/14 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
78 | C | Xoa bóp trị liệu - 5/14 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
79 | T | Ngôn ngữ trị liệu - 4/14 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 5/14 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 6/14 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 08 | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||
81 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 4/18 - CN Minh - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 5/18 - CN Minh - ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
82 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 08 | Từ tế bào đến cơ quan- 16/17- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||
83 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 4/18 - CN Minh - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 5/18 - CN Minh - ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 17/17- YHCS- ON | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||
84 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quan | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||
85 | C | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 6/14 - ONL | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 8/14 - ONL | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
86 | T | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 5/14 - ONL | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 7/14 - ONL | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
87 | PHCN K5D | S | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
88 | C | Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - E 2.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5E | S | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
90 | C | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - E 3.2 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - T 6.4 | ||||||||||||||||||||||
91 | PHCN K5F | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 4.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - E 2.2 | Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7 | |||||||||||||||||||||
93 | PHCN K4 | S | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 9/10 - BM Nội - PTH | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 10/10 - BM Nội - PTH | Chưa xếp tin học | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | ||||||||||||||||||||
94 | C | N1, N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 8/10 - BM Nội - PTH | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 9/10 - BM Nội - PTH | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 10/10 - BM Nội - PTH | Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 1/7 - BM Nội - E 2.1 | Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 2/7 - BM Nội - T 4.2 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - dự kiến tuần 09 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||
95 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 18/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | ||||||||||||||||||||||
96 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 12/28 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 13/28 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 14/28 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
97 | T | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 16/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 17/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | |||||||||||||||||||||||
98 | CĐ XN K11 | S | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11 | ||||||||||||||||||||||
99 | C | Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 | Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - E 3.2 | Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
100 | CĐ XN K10 | S | Ôn thi Bệnh học 1 dự kiến tuần 09 | Chưa xếp tin học | ||||||||||||||||||||||