ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 07 từ 15/9/2025 - 21/9/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (15/9)Thứ 3 (16/9)Thứ 4 (17/9)Thứ 5 (18/9)Thứ 6 (19/9)Thứ 7 (20/9)CN (21/9)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SLâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025Ôn thi Y học cổ truyền -
PHCN dự kiến tuần 09
Chưa đi lâm sàng Sản
5
CN1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 3/10 - BMĐD - T 4.5Bệnh chuyên khoa - 7/11
- BM Nội - T 4.3
N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 3/10 - BMĐD - T 4.5N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 4/10 - BMĐD - T 4.5N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 4/10 - BMĐD - T 4.5Chưa đi lâm sàng Nhi Cấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025
7
TN1, N2 TH - Sản - 2/10 - BM Sản - PTHCấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội - ONLN1, N2 TH - Sản - 3/10 - BM Sản - PTHBệnh chuyên khoa - 1/11
- BM Nội - T 4.3
Nhi - 9/11 - BM Nhi - ONL
8
CĐ-Y sĩ
K2 A
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái BìnhKỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 10/14 - YHCS - T 4.2Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
- dự kiến tuần 09
9
CBệnh học người lớn 2 - 4/11
- BM Nội - T 4.2
Ngoại ngữ chuyên ngành - 8/15 -
Cô Quyên - E 3.1
Bệnh học người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - T 4.3Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 9/14 - YHCS - T 4.2Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 -
Cô Quyên - E 3.1
10
CĐ-Y sĩ
K2B
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái BìnhÔn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
- dự kiến tuần 09
11
CKỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 9/14 - YHCS - T 4.3Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội - T 4.2Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 10/14 - YHCS - T 4.2Bệnh học người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - T 6.413h30 thi Ngoại ngữ cơ bản - PMT5Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 11/14 - YHCS - T 4.2Ôn thi Bệnh học người lớn 1
dự kiên tuần 08
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
12
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SÔn thi Tâm ý NB- Y Đức
dự kiến tuần 08
Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/15
- Cô Quyên - ONL - ghép 11D
Bệnh học người lớn 1 - 11/11
- BM Nội - ONL
Liên hệ học GDTC
13
TBệnh học người lớn 1 - 8/11 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 1 - 9/11
- BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 10/11 -
BM Nội - ONL
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15
- Cô Quyên - ONL - ghép 11D
14
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - chờ học bù thi cùng 2FÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07
15
TBệnh học người lớn 1 - 5/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 6/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - ONLÔn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
16
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Từ phân tử đến tế bàoBệnh học người lớn 1 - 8/11 - BM Nội - ONL
17
CÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành dự kiến tuần 09Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
18
TBệnh học người lớn 1 - 6/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 7/11 -
BM Nội - ONL
18h thi Sự hình thành bệnh tật và QT phục hồi - T 4.1Liên hệ học GDTC
19
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
SBệnh học người lớn 1 - 6/11 -
BM Nội - ONL
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
20
TBệnh học người lớn 1 - 4/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 5/11 -
BM Nội - ONL
18h thi Sự hình thành bệnh tật và QT phục hồi - T 4.2
21
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 2/25- KHCB - PMT5Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7 N1 - Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - PTH
22
CN1, N2 - Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - PTHChính trị - 2/22 - KHCB - HTT7 N2 - Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS - PTH
23
CĐ-Y sĩ
K 3B
STin học - 2/25- KHCB - PMT5Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7
24
CN1- Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS - PTHNgoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7
25
CĐ-Y sĩ
K 3C
SPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.3
Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 -
Cô Quyên - E 3.1
26
CTừ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.2
Tin học - 1/25- KHCB - PMT5Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7
27
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
S
28
C
29
T18h - Học quy chế đào tạo -
QLĐT -CTSV - ONL
18h- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL18h-Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL
30
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
31
C
32
T18h - Học quy chế đào tạo -
QLĐT -CTSV - ONL
18h- N1- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL18h - N2- Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL18h- N1- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL18h- N2- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL
33
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
S
34
C0
35
T18h - Học quy chế đào tạo -
QLĐT -CTSV - ONL
18h -Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - ONL18h- Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - ONL
36
ĐD LT CQ
K11
STKYT-NC khoa học điều dưỡng - 10/14 - ThS Tô Tuấn - PTH
37
TTCQLYT - 6/7 - YHCS
- ONL
TCQLYT - 7/7 - YHCS
- ONL
TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/14 - ThS Tô Tuấn - ONLTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - PTH7
38
CĐK18ASTừ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- E 2.2
Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7
39
CNgoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
40
CĐK18BSNgoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 4.3
41
CTin học - 3/25 - KHCB - PM T5
42
CĐK18C
SNgoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7
43
CChính trị - 1/22- KHCB - HT T7Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.3
Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5
44
CĐK18D
(Tiếng Đức)
STin học - 3/25 - KHCB - PM T5Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7
45
CTừ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.2
46
CĐK18E
(Tiếng Nhật)
SNgoại ngữ cơ bản- 5/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Ngoại ngữ cơ bản- 6/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.2
Ngoại ngữ cơ bản- 7/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
47
CPháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Tin học - 3/25 - KHCB - PM T5
48
CĐK18F SPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.2
Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7
49
CChính trị - 1/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
50
CĐK18GSPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
51
CChính trị - 1/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.2
52
CĐK18HSPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - HT T7Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.2
Chính trị - 2/22- KHCB - HT T7
53
CChính trị - 1/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7
54
CĐK16ASLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/20257h 15 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5Ôn thi Chăm sóc NB HSTCThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2
55
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 -
BM Nội - E 1.1
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD
- E 1.1
CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội
- E 2.2
56
CĐK16BSLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025
57
CĐiều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD
- E 1.2
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 -
BM Nội - E 3.2
CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội
- E 2.1
13h30 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
58
CĐK16C
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/20258hThi Môi trường sức khỏe- PMT5
59
CThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.3CSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội
- E 2.2
Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD
- T 6.3
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 -
BM Nội - T 4.3
Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
60
CĐK16D
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 07
61
CCSNB CK hệ ngoại - 3/11 - BM Nội
- E 2.2
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 -
BM Nội - T 6.3
Điều dưỡng gia đình - 4/4 - BMĐD
- T 4.1
14h30 Thi Môi trường sức khỏe- PMT5Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
62
CĐK17ASTH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH7h15 thi Điều dưỡng cơ sở 2
- PTH ĐD
63
CChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 7/11- BM Nội - E 1.113h30 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS -
E 2.1
64
CĐK17BSTH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH7h15 thi Điều dưỡng cơ sở 2
- PTH ĐD
65
CTCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS
- E 2.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - E 1.214h30 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5
66
CĐK17C
S7h15 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5TCQLYT - Quản lý ĐD - 5/7 - YHCS - T 4.2
67
CTH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2
- PTH ĐD
68
CĐK17D
STCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 1.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.27h15 - Từ Tế Bào đến cơ quan
- PMT5
69
CTH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2
- PTH ĐD
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 08
70
CĐK17E
STCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS -
E 2.1
7h15 thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi -PMT5Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1
71
CTH ĐDCS - 5/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 6/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 7/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 8/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 9/15- BMĐD - PTH13h30 thi Điều dưỡng cơ sở 2
- PTH ĐD
72
CDD K17 F - TTHSÔn thi Chăm sóc sức khỏe NL 1Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - 3/40 - Cô Quyên - ONL
73
CChính trị - 15/22- KHCB - ONL
74
TChính trị - 14/22- KHCB - ONLNgoại ngữ cơ bản - 1/40 - Cô Quyên - ONLKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14 - YHCS- ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONLNgoại ngữ cơ bản - 2/40 - Cô Quyên - ONLNgoại ngữ cơ bản - 4/40 - Cô Quyên - ONL
75
PHCN K3ASThực tập Bệnh viện 2, thời gian thực tập: 3 tuần cả ngày từ ngày 15/9/2025 đến ngày 05/10/2025
76
C
77
PHCN K
3BCDEF
TTH
SXoa bóp trị liệu - 4/14 - BM Nội - ONL
78
CXoa bóp trị liệu - 5/14 - BM Nội - ONL
79
TNgôn ngữ trị liệu - 4/14 - BM Nội - ONLNgôn ngữ trị liệu - 5/14 - BM Nội - ONLNgôn ngữ trị liệu - 6/14 - BM Nội - ONL
80
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 08
TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTHÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
81
TKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 4/18 - CN Minh - ONLKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 5/18 - CN Minh - ONLTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - PTH
82
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 08
Từ tế bào đến cơ quan- 16/17- YHCS- ONLTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - PTHÔn thi Từ phân tử đến tế bào
83
TKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 5/14 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 4/18 - CN Minh - ONLKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 6/14 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 5/18 - CN Minh - ONLTừ tế bào đến cơ quan- 17/17- YHCS- ONTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - PTH
84
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Từ phân tử đến tế bào
- dự kiến tuần 07
Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 06
Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quanTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 5/10 - BMĐD - ONL
85
CSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 6/14 - ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 8/14 - ONLTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/10 - BMĐD - ONL
86
TSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 5/14 - ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 7/14 - ONLTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - ONL
87
PHCN K5DSTừ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.2
Ngoại ngữ cơ bản- 2/40
- Cô Hương - E 3.2
88
CTừ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS
- E 2.1
Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS
- E 1.1
89
PHCN K5ESNgoại ngữ cơ bản- 2/40
- Cô Hương - E 3.2
Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS
- T 4.1
90
CTừ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- E 3.2
Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS
- T 6.4
91
PHCN K5FNgoại ngữ cơ bản- 1/40
- Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11
92
Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 4.1Pháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- E 2.2
Chính trị - 2/22 - KHCB - HTT7
93
PHCN K4SN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 9/10 - BM Nội - PTHN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 10/10 - BM Nội - PTHChưa xếp tin họcDịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng
94
CN1, N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 8/10 - BM Nội - PTHN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 9/10 - BM Nội - PTHN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 10/10 - BM Nội - PTHPhục hồi chức năng cơ sở 2 - 1/7 - BM Nội - E 2.1Phục hồi chức năng cơ sở 2 - 2/7 - BM Nội - T 4.2Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - dự kiến tuần 09Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
dự kiến tuần 01
95
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống
- 18/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276
Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
96
CVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 12/28 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 13/28 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 14/28 - BM Nội - ONL
97
TVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 16/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 17/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276
98
CĐ XN K11STừ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.3
Ngoại ngữ cơ bản- 1/40
- Cô Hương - E 3.2 ghép lớp XNK11
99
CPháp luật - 2/9 - Thầy Sơn - HT T7Từ phân tử đến TB - 4/17 - YHCS
- E 3.2
Từ phân tử đến TB - 5/17 - YHCS
- T 6.2
100
CĐ XN K10SÔn thi Bệnh học 1 dự kiến tuần 09Chưa xếp tin học