| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 37 TỪ NGÀY 06/04/2026 ĐẾN NGÀY 12/04/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 6/4/2026 | 7/4/2026 | 8/4/2026 | 9/4/2026 | 10/4/2026 | 11/4/2026 | 12/4/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT22 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | Quản trị hệ thống CSDL | Thầy Lâm | |||||||||||||||||||||||
8 | 6 TUẦN | Quản trị hệ thống CSDL | H101 | ||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | Từ 02/3/2026 | Quản trị hệ thống CSDL | ||||||||||||||||||||||||
10 | đến 11/4/2026 | Quản trị hệ thống CSDL | |||||||||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||||
12 | |||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | ||||||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT23A | Quản trị mạng | Cô Trang | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||||
18 | Quản trị mạng | H204 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. A207 | Lập trình web | H103 | |||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | Quản trị mạng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Lập trình web | |||||||||||||||||||||||
20 | Quản trị mạng | Lập trình web | |||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||||
22 | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | KT thương mại điện tử | Thầy Lân | Lập trình Python | Thầy Mẫu | |||||||||||||||||||||
23 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | KT thương mại điện tử | H101 | Lập trình Python | H101 | |||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | Phân tích và thiết kế HTTT | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||||
25 | Phân tích và thiết kế HTTT | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT23B | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Quản trị mạng | Thầy Trung | ||||||||||||||||||||||
28 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. A207 | Quản trị mạng | H204 | |||||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||||
30 | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||
32 | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | Lập trình web | Thầy Thành | KT thương mại điện tử | Thầy Lân | Lập trình Python | Thầy Mẫu | |||||||||||||||||||
33 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | Lập trình web | H204 | KT thương mại điện tử | H101 | Lập trình Python | H101 | |||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | Phân tích và thiết kế HTTT | Lập trình web | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||
35 | Phân tích và thiết kế HTTT | Lập trình web | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | DST23 | Thiết kế và lập trình web | Thầy Việt | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Thương | ||||||||||||||||||||||
38 | Thiết kế và lập trình web | H103 | Phân tích và thiết kế HTTT | H201 | |||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | Thiết kế và lập trình web | Phân tích và thiết kế HTTT | ||||||||||||||||||||||||
40 | Thiết kế và lập trình web | Phân tích và thiết kế HTTT | |||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Thầy Tín | Rèn luyện và PT KNDH | Cô Vạn | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Nhân | |||||||||||||||||||
43 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | P. E102 | Rèn luyện và PT KNDH | H103 | Trí tuệ nhân tạo | H301 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | Lập trình hướng đối tượng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Rèn luyện và PT KNDH | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||
45 | Lập trình hướng đối tượng | Rèn luyện và PT KNDH | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | DCT24A | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | Lập trình Java căn bản | Thầy Nhân | ||||||||||||||||||||||
48 | Lý thuyết mạng máy tính | H101 | Lập trình Java căn bản | H102 | |||||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | Lập trình Java căn bản | ||||||||||||||||||||||
50 | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | P. E102 | Lập trình Java căn bản | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | Lập trình C# | Thầy Toán | SQL Server | Thầy Bảo | |||||||||||||||||||||||
53 | Lập trình C# | H201 | SQL Server | H201 | |||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | SQL Server | ||||||||||||||||||||||
55 | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | G104 | SQL Server | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT24B | SQL Server | Thầy Lâm | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Trung | SQL Server | Thầy Lâm | ||||||||||||||||||||
58 | SQL Server | H102 | Lý thuyết mạng máy tính | H201 | SQL Server | H102 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | SQL Server | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | |||||||||||||||||||||
60 | SQL Server | Lý thuyết mạng máy tính | SQL Server | CNXHKH_CND1 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | Lập trình Java căn bản | Thầy Tho | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | Lập trình C# | Thầy Lân | |||||||||||||||||||||
63 | Lập trình Java căn bản | H101 | Tiếng Anh CN tin học | G104 | Lập trình C# | H204 | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | ||||||||||||||||||||||||
65 | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | DST24 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | Công nghệ giáo dục | Cô Vạn | CNXHKH_CND7 | thầy Tín | ||||||||||||||||||||
68 | Lý thuyết mạng máy tính | H101 | Công nghệ giáo dục | H301 | CNXHKH_CND7 | P. E102 | |||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | Lý thuyết mạng máy tính | TLHLTvà SP THPT_TLD1 | Cô Thiều | Công nghệ giáo dục | ||||||||||||||||||||||
70 | Lý thuyết mạng máy tính | TLHLTvà SP THPT_TLD1 | P. GĐ2 | Công nghệ giáo dục | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | Giáo dục học 1_GD2 | Cô Kim Huệ | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | Giáo dục học 1_GD2 | P. GĐ2 | Xác suất thống kê | Thầy Sự | ||||||||||||||||||||||
75 | Xác suất thống kê | G104 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | DCT25A | Phương pháp NCKH | Cô Quỳnh | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Tiếng Anh 2_AD11 | Cô My | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Cang | Đại số | Cô Huyền | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Lân | ||||||||||||||
78 | Phương pháp NCKH | H301 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Tiếng Anh 2_AD11 | P. G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Đại số | G306 | Kiến trúc máy tính & HN | H103 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | Phương pháp NCKH | Triết học MLN_THD1 | Đại số | Kiến trúc máy tính & HN | ||||||||||||||||||||||
80 | Phương pháp NCKH | Kiến trúc máy tính & HN | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Thầy Ánh | |||||||||||||||||||||||||
83 | Cấu trúc dữ liệu và GT | H102 | |||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | Cấu trúc dữ liệu và GT | |||||||||||||||||||||||||
85 | Cấu trúc dữ liệu và GT | ||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | DCT25B | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Đại số | Cô Huyền | Tiếng Anh 2_AD11 | Cô My | ||||||||||||||||||||
88 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Đại số | G306 | Tiếng Anh 2_AD11 | P. G206 | |||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | Triết học MLN_THD1 | Đại số | ||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Thầy Nhân | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Thành | |||||||||||||||||||||||
93 | Cấu trúc dữ liệu và GT | H103 | Kiến trúc máy tính & HN | H103 | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | Cấu trúc dữ liệu và GT | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Chung | Kiến trúc máy tính & HN | ||||||||||||||||||||||
95 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Kiến trúc máy tính & HN | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | DST25 | Đại số | Cô Phương | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Duy | Triết học MLN_THD10 | Cô P_Thảo | Đại số | Thầy Dương | Đại số | Thầy Dương | Đại số | Thầy Dương | Đại số | Thầy Dương | ||||||||||||
98 | Đại số | G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Triết học MLN_THD10 | P. D102 | Đại số | G206 | Đại số | G206 | Đại số | G206 | Đại số | G206 | |||||||||||||
99 | SÁNG | Đại số | Triết học MLN_THD10 | Đại số | Đại số | Đại số | Đại số | ||||||||||||||||||||
100 | Đại số | Đại số | Đại số | Đại số | |||||||||||||||||||||||