17.8.3.2
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHMNTARAT
1
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhTrình độHTXếp loạiTốt nghiệp
2
1
0012310318
Huỳnh TấnPhátNam
07/06/1994
CĐGDTC12AGiáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
3
2
0012410098
Nguyễn HảiTriềuNam
17/10/1994
ĐHGDTC12AGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
4
3
0010411947
Trần VănTânNam1987ĐHGDTC10BGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
5
4
0010411954
Đỗ NgọcThôngNam
13/12/1992
ĐHGDTC10BGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
6
5
0014310085
Nguyễn Thị NgọcNhớNữ
29/12/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
7
6
0014310399
Trương Thị ThúyDuyNữ
20/10/1995
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
8
7
0014310836
Nguyễn Thị HồngNhungNữ
29/11/1994
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
9
8
0014310129
Huỳnh Đào HươngTrangNữ
08/01/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
10
9
0014310081
Trương HữuPhướcNam
04/08/1995
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
11
10
0014310834
Phan Thị ThảoQuyênNữ
20/07/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
12
11
0014310423
Nguyễn Thị PhươngThanhNữ
02/01/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
13
12
0014310384
Tiêu HoàiViệtNam
15/06/1995
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
14
13
0013310164
Nguyễn Thị NgọcÁnhNữ
07/11/1994
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
15
14
0013310396
Trần Thị DiễmSươngNữ
15/02/1995
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
16
15
0013310671
Trần Tú HuỳnhThanhNữ
02/08/1992
CĐGDTH13EGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
17
16
0012310533
Huỳnh Thị HồngThủyNữ
16/03/1994
CĐGDTH12BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
18
17
0014440119
Bùi Thị HoàngYếnNữ
25/01/1991
ĐHGDTH14-L2Giáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
Đủ ĐKTN -
19
18
0013410342
Võ ThịĐàoNữ1995ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
20
19
0013412093
Trần Thị LệHằngNữ
20/10/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
21
20
0013412017
Nguyễn ThịHậuNữ
01/01/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
22
21
0013410505
Phạm Thị MỹDuyênNữ
15/10/1994
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
23
22
0013410741
Lê Thị ThảoQuyênNữ
24/03/1994
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
24
23
0013411297
Nguyễn Thị PhươngNguyênNữ
17/09/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
25
24
0013411478
Lê Nguyễn ThúyAnNữ
20/06/1995
ĐHGDMN13MGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
26
25
0013411564
Huỳnh ThịThuNữ1995ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
27
26
0013410336
Nguyễn Thị HuyềnTrânNữ
08/01/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
28
27
0013410419
Huỳnh Thị DiễmXuânNữ
08/11/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
29
28
0013410140
Lê Thị NhưYếnNữ1995ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
30
29
0013411044
Trần Ngọc PhiHuyềnNữ
24/08/1995
ĐHGDTH13AGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
31
30
0013411817
Đoàn Thị ThảoNguyênNữ
02/03/1995
ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
32
31
0013411982
Võ HồngTháiNam
07/02/1994
ĐHGDTH13GGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
33
32
0012410174
Nguyễn Thị CẩmTuyênNữ
06/01/1993
ĐHGDMN12BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
34
33
0012410812
Mai MinhToànNam
24/10/1993
ĐHGDTH12CGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
35
34
0010411885
Lâm ThúyUyênNữ
28/08/1991
ĐHGDMN10DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
36
35
0013410363
Nguyễn Thị LanHươngNữ
25/04/1994
ĐHKT13AKế toánĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
37
36
0010410540
Trần VănQuiNam1992ĐHQTKD10BQuản trị kinh doanhĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
38
37
0010420070
Nguyễn Văn ThoạiNam
09/10/1982
ĐHTCNH-VTài chính - Ngân hàngĐẠI HỌCVừa làm vừa học
Trung bình
Đủ ĐKTN -
39
38
0014310627
Trần Thị HùynhNhưNữ
03/12/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
40
39
0014310620
Lê HoàngPhiNam1996CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
41
40
0014310674
Nguyễn NgọcDuyênNữ
00/09/1996
CĐSSINH14ASư phạm Sinh họcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
42
41
0014310610
Lê HoàiNamNam
08/08/1996
CĐSSINH14ASư phạm Sinh họcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
43
42
0013310306
Nguyễn Bùi LamNhànNữ
27/06/1994
CĐSHOA13ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
44
43
0014310643
Trần Văn HoàiTầnNam
19/06/1992
CĐSLY14ASư phạm Vật lýCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
45
44
0014310153
Trần Thị NgọcHânNữ18/4/1995CĐSAN14ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
46
45
0013310024
Võ Thị ThuNữ
12/03/1995
CĐSAN13ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
47
46
0013310125
Đoàn Thị CẩmNữ
14/05/1995
CĐSAN13ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
48
47
0012310095
Thái Thị HoàngDiễmNữ
25/11/1994
CĐSAN12ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNGChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
49
48
0013310273
Trần Thị DạThảoNữ
12/01/1994
CĐANH13ATiếng AnhCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
50
49
0013460161
Nguyễn Lê KhánhMaiNữ
20/02/1990
ĐHANH13-B2Ngôn ngữ AnhĐẠI HỌCVừa làm vừa họcKháĐủ ĐKTN -
51
50
0013310846
Quảng NữÊbonNữ
20/10/1994
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNGChính quyKháĐủ ĐKTN -
52
51
0010411315
Đinh HoàngEmNam1990ĐHSĐIA10Sư phạm Địa lýĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
53
52
0013410356
Phạm ThịNhíNữ1995ĐHKHMT13BKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
54
53
0013410515
Nguyễn TháiSangNam
16/02/1995
ĐHQLĐĐ13AQuản lý đất đaiĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
55
54
0013410470
Ngô VănToànNam
30/05/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
56
55
0013412218
Trần VănNuNam
25/02/1993
ĐHQLĐĐ13CQuản lý đất đaiĐẠI HỌCChính quy
Trung bình
Đủ ĐKTN -
57
56
0013411485
Phạm Thị BéHâyNữ
10/01/1995
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
58
57
0013410417
Nguyễn HoàngLộcNam
09/02/1994
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
59
58
0013412062
Phạm NgọcMảiNữ
22/12/1994
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quyKháĐủ ĐKTN -
60
59
0013410905
Lê HảiNghiNữ
17/01/1994
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quyGiỏiĐủ ĐKTN -
61
60
0013411882
Võ VănÚtNam
14/10/1994
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quyXuất sắcĐủ ĐKTN -
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
in BS
DATA-FAIL (2)