CDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
3
Đối tượngKhoáNgành/Chuyên ngànhMã học phần Tên học phầnTổng số tín chỉNgày thi GiờThời gian thiHình thức thiSố lượng sinh viênPh. x CaPhòng thi
4
QL28.01-2828QL191122705Quản trị chuỗi cung ứng23/26/202613h0060'TNM7007 x 4D610,D611,D612,D701,D702,D703,D704
5
HL25QT191122705Quản trị chuỗi cung ứng23/26/202613h0060'TNM11 x 1D610
6
28TSQL191122703Ra quyết định trong kinh doanh23/26/202610h3060'TNM181 x 1E609
7
28TSQL191122702Tâm lý kinh doanh23/26/202613h0060'TNM181 x 1E609
8
QL28.01-2828QL191122014Quản trị dự án23/27/202613h0060'TNM7007 x 4D501,D502,D503,D504,D505,D507,D508
9
28TM191122009Nghề giám đốc23/27/202613h0060'TNM4755 x 4D509,D510,D511,D512,D602
10
BS29TC191122014Quản trị dự án23/27/202613h0060'TNM21 x 1D501
11
HL24,27QT,NS,TC191122014Quản trị dự án23/27/202613h0060'TNM41 x 1D501
12
LT18QL191122014Quản trị dự án23/27/202613h0060'TNM11 x 1D501
13
QL28.29-5628QL191122017Quản trị rủi ro23/30/20267h3060'TNM6106 x 4D601,D602,D603,D604,D605,D606
14
29KT191122007Khoa học quản lý23/30/20267h3060'TNM7407 x 4D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701
15
BS25QT191124028Khoa học quản lý43/30/20267h30120'TNM11 x 1D607
16
HL25QT191122017Quản trị rủi ro23/30/20269h3060'TNM11 x 1D601
17
LT17,19QL191122017Quản trị rủi ro23/30/20269h3060'TNM21 x 1D601
18
HL27KT191122007Khoa học quản lý23/30/20267h3060'TNM31 x 1D607
19
BS27,29TH,KT191122007Khoa học quản lý23/30/20267h3060'TNM21 x 1D607
20
28TSQL191122017Quản trị rủi ro23/30/202610h3060'TNM181 x 1E609
21
28QK191122035Quản lý dự án kinh tế - xã hội24/1/202613h0060'TNM2403 x 3D606,D607,D608
22
QL28.01-2828QL191122701Quản trị sự thay đổi24/1/202613h0060'TNM7007 x 4D609,D610,D611,D612,D701,D702,D703
23
LT17,19QL191122701Quản trị sự thay đổi24/1/202613h0060'TNM41 x 1D609
24
HL25,26QK191122035Quản lý dự án kinh tế - xã hội24/1/202613h0060'TNM21 x 1D606
25
QL28.29-5628QL191122702Tâm lý kinh doanh24/2/20267h3060'TNM6106 x 4D702,D703,D704,D705,D706,D707
26
29QL211122031Quản trị doanh nghiệp24/2/20267h3060'TNM9559 x 4D708,D709,D710,D711,D712,D801,D802,D803,D804
27
BS24QT191122702Tâm lý kinh doanh24/2/20267h3060'TNM11 x 1D702
28
BS25QT191122024Tổ chức bộ máy quản lý24/2/202614h3060'TNM11 x 1D612
29
HL25QT191122702Tâm lý kinh doanh24/2/20267h3060'TNM11 x 1D702
30
LT19qQL191122702Tâm lý kinh doanh24/2/20267h3060'TNM21 x 1D702
31
HL27QL211122031Quản trị doanh nghiệp24/2/20267h3060'TNM11 x 1D708
32
BS26,27,28QL,QT,NS,KN211122031Quản trị doanh nghiệp24/2/20267h3060'TNM131 x 1D708
33
QL28.29-5628QL191122703Ra quyết định trong kinh doanh24/3/202613h0060'TNM6106 x 4D503,D504,D505,D507,D508,D509
34
HL23QL191122703Các kỹ năng quản lý hiệu quả24/3/202613h0060'TNM11 x 1D503
35
BS23NL,QL191122703Các kỹ năng quản lý hiệu quả24/3/202613h0060'TNM31 x 1D503
36
LT19QL191122703Ra quyết định trong kinh doanh24/3/202613h0060'TNM31 x 1D503
37
QL28.01-2828QL191122029Quản trị kinh doanh quốc tế24/4/202613h0060'TNM7007 x 4D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611
38
BS25QT191122029Quản trị kinh doanh quốc tế24/4/202613h0060'TNM11 x 1D605
39
HL27QL191122029Quản trị kinh doanh quốc tế24/4/202613h0060'TNM11 x 1D605
40
41
TL. HIỆU TRƯỞNG
42
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
43
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
44
45
46
TS. Vũ Thị Thu Hương
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100