| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA NGOẠI NGỮ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 25 TỪ NGÀY 12/01/2026 ĐẾN NGÀY 18/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 12/1/2026 | 13/1/2026 | 14/1/2026 | 15/1/2026 | 16/1/2026 | 17/1/2026 | 18/1/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DSA 22 G 101 | SÁNG | 1 | Khóa luận TN | Viết nâng cao | Đọc mở rộng | C. Hải | Kỹ năng trình bày | T. Nhi | Tập giảng | |||||||||||||||||
8 | 2 | Khóa luận TN | G101 | Viết nâng cao | G101 | Đọc mở rộng | G101 | Kỹ năng trình bày | G101 | Tập giảng | G101 | ||||||||||||||||
9 | 3 | Khóa luận TN | Viết nâng cao | C. Lan | Đọc mở rộng | Kỹ năng trình bày | Tập giảng | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DSA 23 | SÁNG | 1 | PPNCKH | T. Chấn | Dạy các kỹ năng ngôn ngữ | T. Nhi | Cơ sở văn hóa Việt nam | Thầy Vũ | Ngữ âm và Âm vị học | C. Thúy | ||||||||||||||||
18 | 2 | PPNCKH | G102 | Dạy các kỹ năng ngôn ngữ | G102 | Cơ sở văn hóa Việt nam | G102 | Ngữ âm và Âm vị học | G102 | ||||||||||||||||||
19 | 3 | PPNCKH | Dạy các kỹ năng ngôn ngữ | Cơ sở văn hóa Việt nam | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm Tiếng Anh | C. Thúy | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm Tiếng Anh | G102 | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Thầy Tín | ||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DSA 24_1 (Lớp A) G201 | SÁNG | 1 | Viết 4 | C. Thúy | Đọc 4 | C. Liên | Giáo dục học 1_GD1 | Thầy Lập | Nghe 4 | C. Quý | ||||||||||||||||
28 | 2 | Viết 4 | G201 | Đọc 4 | G201 | Giáo dục học 1_GD1 | P. GĐ2 | Nghe 4 | G201 | ||||||||||||||||||
29 | 3 | Viết 4 | Đọc 4 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | T. Chấn | Nói 4 | C. Quý | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | Thầy Kính | ||||||||||||||||||
30 | 4 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | G201 | Nói 4 | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Ngữ pháp 4 | C. Mi | CNXHKH_CND6 | Cô Hồng | ||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Ngữ pháp 4 | G201 | CNXHKH_CND6 | P. E103 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Ngữ pháp 4 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DSA 24_2 (Lớp B) G202 | SÁNG | 1 | Ngữ pháp 4 | C. Hoàng | Nghe 4 | C. Quý | Giáo dục học 1_GD1 | Thầy Lập | Viết 4 | C. Lan | ||||||||||||||||
38 | 2 | Ngữ pháp 4 | G202 | Nghe 4 | G202 | Giáo dục học 1_GD1 | P. GĐ2 | Viết 3 | G202 | ||||||||||||||||||
39 | 3 | Ngữ pháp 4 | Nói 4 | C. Quý | Phương pháp nghiên cứu khoa học | T. Chấn | Viết 4 | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | Thầy Kính | ||||||||||||||||||
40 | 4 | Nói 4 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | G202 | Tâm lý học lứa tuổi và SP THPT_TLD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Đọc 4 | C. Hải | CNXHKH_CND6 | Cô Hồng | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Đọc 4 | G202 | CNXHKH_CND6 | P. E103 | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Đọc 4 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DALV 23_NĐ71 (VLVH) | 1 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | DALV 24 (VLVH) | 1 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | DSA 25A P. G103 | SÁNG | 1 | Đọc 2 | C. Liên | Viết 2 | C. Thúy | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Đảo | Triết học MLN_THD5 | Cô Kiều | Nghe 2 | C. Quý | ||||||||||||||
74 | 2 | Đọc 2 | G103 | Viết 2 | G103 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Triết học MLN_THD5 | P. D103 | Nghe 2 | G103 | ||||||||||||||||
75 | 3 | Đọc 2 | Viết 2 | Triết học MLN_THD5 | Nói 2 | C. Quý | |||||||||||||||||||||
76 | 4 | Nói 2 | G103 | ||||||||||||||||||||||||
77 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | 1 | Tiếng Pháp 2 | T. Sơn | Luyện âm 1 | T. Nhi | Ngữ pháp 2 | C. My | ||||||||||||||||||||
79 | 2 | Tiếng Pháp 2 | G103 | Luyện âm 1 | Ngữ pháp 2 | G103 | |||||||||||||||||||||
80 | CHIỀU | 3 | Tiếng Pháp 2 | Luyện âm 1 | Ngữ pháp 2 | ||||||||||||||||||||||
81 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | DSA 25B G203 | SÁNG | 1 | Đọc 2 | C.Hải | Tiếng Pháp 2 | C. Tuyến | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Hiển | Triết học MLN_THD5 | Cô Kiều | Viết 2 | C. Lan | ||||||||||||||
84 | 2 | Đọc 2 | G203 | Tiếng Pháp 2 | G203 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Triết học MLN_THD5 | P. D103 | Viết 2 | G203 | ||||||||||||||||
85 | 3 | Đọc 2 | Tiếng Pháp 2 | Triết học MLN_THD5 | Viết 2 | ||||||||||||||||||||||
86 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | 1 | Nghe 2 | C. Ny | Ngữ pháp 2 | C. Hoàng | Luyện âm 1 | T. Nhi | ||||||||||||||||||||
89 | 2 | Nghe 2 | G203 | Ngữ pháp 2 | G203 | Luyện âm 1 | G203 | ||||||||||||||||||||
90 | CHIỀU | 3 | Nói 2 | Ngữ pháp 2 | Luyện âm 1 | ||||||||||||||||||||||
91 | 4 | Nói 2 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | G203 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||