| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH TÂN KỸ SƯ/CỬ NHÂN DỰ LỄ TỐT NGHIỆP SÁNG 22-06-2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Số ghế | Học vị | Mã SV | Họ tên | Ngành | Khoa | Lớp | |||||||||||||||||||
3 | 1 | Cử nhân | 16131097 | Mai Thị Thùy Trang | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 16131 | |||||||||||||||||||
4 | 2 | Cử nhân | 18131118 | Trương Thanh Thương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131BE | |||||||||||||||||||
5 | 3 | Cử nhân | 18131003 | Đặng Minh Anh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131BE | |||||||||||||||||||
6 | 4 | Cử nhân | 18131113 | Lê Thị Bích Thư | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131BE | |||||||||||||||||||
7 | 5 | Cử nhân | 18131088 | Nguyễn Ngọc Thanh Như | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131TI | |||||||||||||||||||
8 | 6 | Cử nhân | 18131025 | Hoàng Nguyễn Hương Giang | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131TI | |||||||||||||||||||
9 | 7 | Cử nhân | 18131102 | Lê Thị Thảo | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131TI | |||||||||||||||||||
10 | 8 | Cử nhân | 18131032 | Nguyễn Thị Hân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131TI | |||||||||||||||||||
11 | 9 | Cử nhân | 19131151 | Phan Huỳnh Thùy Trúc | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
12 | 10 | Cử nhân | 19131093 | Trần Duy Mỹ | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
13 | 11 | Cử nhân | 19131041 | Trần Ngọc Hiếu Hạnh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
14 | 12 | Cử nhân | 19131127 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
15 | 13 | Cử nhân | 19131077 | Lê Phạm Hiếu Linh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
16 | 14 | Cử nhân | 19131148 | Tăng Ngọc Trí | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
17 | 15 | Cử nhân | 19131063 | Vũ Cẩm Hương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | |||||||||||||||||||
18 | 16 | Cử nhân | 19131156 | Huỳnh Anh Võ | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | |||||||||||||||||||
19 | 17 | Cử nhân | 19131064 | Nguyễn Đặng Bảo Kha | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | |||||||||||||||||||
20 | 18 | Cử nhân | 19131047 | Lê Thị Ngọc Hân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | |||||||||||||||||||
21 | 19 | Cử nhân | 18950020 | Nguyễn Trần Bảo Uyên | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | 18950 | |||||||||||||||||||
22 | 20 | Cử nhân | 19950012 | Hồ Ngọc Linh | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | 19950 | |||||||||||||||||||
23 | 21 | Cử nhân | 20950011 | Nguyễn Quốc Cường | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | 20950 | |||||||||||||||||||
24 | 22 | Kỹ sư | 16130030 | Đoàn Vũ Khang | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 16130POLY | |||||||||||||||||||
25 | 23 | Kỹ sư | 18130050 | Huỳnh Ngọc Lam Trường | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 18130POLY | |||||||||||||||||||
26 | 24 | Kỹ sư | 18130046 | Nguyễn Thiên Trang | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 18130SEMI | |||||||||||||||||||
27 | 25 | Kỹ sư | 19130009 | Phạm Trọng Bửu | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 19130SEMI | |||||||||||||||||||
28 | 26 | Kỹ sư | 19130029 | Trần Trung Kiên | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 19130SEMI | |||||||||||||||||||
29 | 27 | Kỹ sư | 19130020 | Phan Văn Hoàng | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 19130SEMI | |||||||||||||||||||
30 | 28 | Kỹ sư | 19130050 | Đinh Ngọc Toản | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 19130SEMI | |||||||||||||||||||
31 | 29 | Kỹ sư | 19130054 | Vũ Đức Trung | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | 19130SEMI | |||||||||||||||||||
32 | 30 | Kỹ sư | 14141562 | Lê Thành Đạt | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | K14141CLC_DT | |||||||||||||||||||
33 | 31 | Kỹ sư | 17141105 | Hoàng Lê Đức Minh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | 17141CLC_VT | |||||||||||||||||||
34 | 32 | Kỹ sư | 18161161 | Nguyễn Văn Thương | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_DT | |||||||||||||||||||
35 | 33 | Kỹ sư | 18161072 | Bùi Đình Hiếu | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_DT | |||||||||||||||||||
36 | 34 | Kỹ sư | 18161069 | Nguyễn Thanh Hào | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_DT | |||||||||||||||||||
37 | 35 | Kỹ sư | 18161086 | Trần Vĩnh Khang | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_DT | |||||||||||||||||||
38 | 36 | Kỹ sư | 18161109 | Phạm Lê Hoàng Minh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_DT | |||||||||||||||||||
39 | 37 | Kỹ sư | 18161166 | Phạm Trần Trung Tín | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161CLC_VT | |||||||||||||||||||
40 | 38 | Kỹ sư | 18161216 | Lý Trung Hậu | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161DT | |||||||||||||||||||
41 | 39 | Kỹ sư | 18161304 | Trần Thế Vinh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 18161DT | |||||||||||||||||||
42 | 40 | Kỹ sư | 19161117 | Nguyễn Hoàng Duy Khang | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
43 | 41 | Kỹ sư | 19161120 | Nguyễn Tân Khoa | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
44 | 42 | Kỹ sư | 19161126 | Trương Tấn Kiệt | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
45 | 43 | Kỹ sư | 19161123 | Đàm Huỳnh Quốc Kiệt | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
46 | 44 | Kỹ sư | 19161331 | Nguyễn Duy Khánh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
47 | 45 | Kỹ sư | 19161075 | Phạm Bình An | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
48 | 46 | Kỹ sư | 19161142 | Nguyễn Minh Ngọc | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
49 | 47 | Kỹ sư | 19161174 | Nguyễn Trung Tiền | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
50 | 48 | Kỹ sư | 19161080 | Lê Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
51 | 49 | Kỹ sư | 19161097 | Mai Thành Gió | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
52 | 50 | Kỹ sư | 19161141 | Trần Hữu Nghĩa | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
53 | 51 | Kỹ sư | 19161106 | Lê Thành Hiển | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLDT | |||||||||||||||||||
54 | 52 | Kỹ sư | 19161173 | Nguyễn Minh Tiền | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
55 | 53 | Kỹ sư | 19161085 | Cao Đạo Cường | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
56 | 54 | Kỹ sư | 19161175 | Nguyễn Đình Cao Trí Tín | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
57 | 55 | Kỹ sư | 19161102 | Đặng Mỹ Hạnh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
58 | 56 | Kỹ sư | 19161079 | Dương Kiến Bảo | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
59 | 57 | Kỹ sư | 19161009 | Đỗ Hoàng Danh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
60 | 58 | Kỹ sư | 19161012 | Trần Văn Phúc | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
61 | 59 | Kỹ sư | 19161122 | Huỳnh Hữu Khương | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
62 | 60 | Kỹ sư | 19161170 | Tiêu Viết Thông | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
63 | 61 | Kỹ sư | 19161146 | Trần Duy Nhất | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
64 | 62 | Kỹ sư | 19161019 | Phạm Hiếu Hạnh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
65 | 63 | Kỹ sư | 19161007 | Trần Minh Huy | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
66 | 64 | Kỹ sư | 19161076 | Phạm Duy An | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
67 | 65 | Kỹ sư | 19161016 | Lê Hoàng Long | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161CLVTVM | |||||||||||||||||||
68 | 66 | Kỹ sư | 19161252 | Trần Anh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161ÐTCN | |||||||||||||||||||
69 | 67 | Kỹ sư | 19161026 | Nguyễn Chính Tùng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161ÐTCN | |||||||||||||||||||
70 | 68 | Kỹ sư | 19161226 | Nguyễn Thị Huỳnh Giao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161ÐTCN | |||||||||||||||||||
71 | 69 | Kỹ sư | 19161296 | Đặng Thuận | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161ÐTCN | |||||||||||||||||||
72 | 70 | Kỹ sư | 19161318 | Tạ Thanh Tuấn | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161ÐTCN | |||||||||||||||||||
73 | 71 | Kỹ sư | 19161286 | Trần Nhật Tân | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
74 | 72 | Kỹ sư | 19161314 | Võ Thiên Tú | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
75 | 73 | Kỹ sư | 19161023 | Đặng Đình Đức | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
76 | 74 | Kỹ sư | 19161269 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
77 | 75 | Kỹ sư | 19161208 | Trần Thái Bảo | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
78 | 76 | Kỹ sư | 19161229 | Huỳnh Quốc Hào | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
79 | 77 | Kỹ sư | 19161264 | Trần Thị Kim Nga | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
80 | 78 | Kỹ sư | 19161202 | Nguyễn Ngọc An | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
81 | 79 | Kỹ sư | 19161213 | Trần Thế Dân | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
82 | 80 | Kỹ sư | 19161239 | Nguyễn Quang Huy | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
83 | 81 | Kỹ sư | 19161222 | Lê Tiểu Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
84 | 82 | Kỹ sư | 19161306 | Nguyễn Minh Trí | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
85 | 83 | Kỹ sư | 19161293 | Nguyễn Phước Thịnh | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
86 | 84 | Kỹ sư | 19161282 | Phạm Trần Siêu | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
87 | 85 | Kỹ sư | 19161209 | Võ Văn Báu | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 19161TKVM-VT | |||||||||||||||||||
88 | 86 | Kỹ sư | 20161293 | Nguyễn Thị Bích | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | 20161VMVT | |||||||||||||||||||
89 | 87 | Kỹ sư | 16142210 | Lê Hữu Thắng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 16142CLC | |||||||||||||||||||
90 | 88 | Kỹ sư | 16142076 | Đoàn Quang Dương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 16142CLC | |||||||||||||||||||
91 | 89 | Kỹ sư | 17142083 | Lê Ngọc Hiền Đức | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 17142CLC | |||||||||||||||||||
92 | 90 | Kỹ sư | 18142332 | Huỳnh Duy Luân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 18142 | |||||||||||||||||||
93 | 91 | Kỹ sư | 18142352 | Võ Minh Nhật | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 18142 | |||||||||||||||||||
94 | 92 | Kỹ sư | 18142082 | Nguyễn Trần Bảo | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 18142CLC | |||||||||||||||||||
95 | 93 | Kỹ sư | 18142162 | Nguyễn Viết Luân | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 18142CLC | |||||||||||||||||||
96 | 94 | Kỹ sư | 19142283 | Trương Quốc Bảo | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 19142 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | Kỹ sư | 19142311 | Vũ Lê Minh Hiếu | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 19142 | |||||||||||||||||||
98 | 96 | Kỹ sư | 19142307 | Trần Phong Hào | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 19142 | |||||||||||||||||||
99 | 97 | Kỹ sư | 19142288 | Nguyễn Tiến Dũng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 19142 | |||||||||||||||||||
100 | 98 | Kỹ sư | 19142412 | Vũ Anh Tuấn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 19142 | |||||||||||||||||||