ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
5
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
6
Tên môn thi:0101000689
Nguyên lý thống kê
7
Phòng:B401(PMáy)
Ngày thi:
02/07/2024
Giờ thi:15g30
8
9
TTSBDMSSVHọ đệmTênĐiểm sốKý tênGhi chú
10
1123651025Nguyễn Thị ThùyAn
11
2223651007Trần ThiênÂn
12
3323612094Bùi Mai Thị LanAnh
13
4423611101Huỳnh Thị LanAnh
14
5523612029Nguyễn KimÁnh
15
6623651024Hồ HoàiBảo
16
7723612001Nguyễn ThếBảo
17
8823611152Vương QuốcBình
18
9923612012Lê BéBy
19
101023611068Nguyễn Thị KimChi
20
111123612116Võ Thị KimChi
21
121223611074Nguyễn QuốcChí
22
131323612053Phụng Tấn GiaCốp
23
141421612217Mai KimCương
24
151523612083Cổ Thị CẩmĐào
25
161623651006Nguyễn Thị KimĐào
26
171723611055Hoàng ThịĐạo
27
181823651017Nguyễn ThànhĐạt
28
191923611053Huỳnh ThịDiễm
29
202023612105Nguyễn Thị HuỳnhDiễm
30
212123612118Huỳnh Thị NgọcĐiệp
31
222223612082Lê Thị ThuDiệu
32
232323611096Nguyễn Thị ThùyDiệu
33
242423612019Trần Nguyễn GiaĐịnh
34
252523612101Trần HữuĐức
35
262623611061Lê Ngọc ThùyDung
36
272723611026Nguyễn Hà ThanhDung
37
282823611020Võ Ngọc PhươngDung
38
292923611118Nguyễn Thị ÁnhDương
39
303022612043Trần Thị ThuỳDương
40
313123611135Ngô KỳDuyên
41
323223651019Nguyễn Ngọc HồngDuyên
42
333323611139Bùi HồngGấm
43
343423611102Lê QuỳnhGiang
44
353523612026Nguyễn Thị CẫmGiang
45
363623611043Tạ Ngọc Thu
46
47
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
48
49
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
50
51
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100