| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC TRỢ CẤP XÃ HỘI TỪ THÁNG 07/2021 ĐẾN THÁNG 12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHKH ngày /1/2021 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học) | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Đơn vị: Việt Nam đồng | |||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Dân tộc | Khóa | Đối tượng | Số tháng hỗ trợ | Mức hỗ trợ 01 tháng | Kinh phí hỗ trợ | |||||||||||||||
10 | 1 | 18T1021331 | Hoàng Minh | Trí | 19/08/2000 | Nam | Kinh | 2018-2022 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
11 | 2 | 19T1021144 | Trần Đoàn Hoài | Nam | 03/10/2001 | Nam | Kinh | 2019-2023 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
12 | 3 | 19T1021203 | Dương Quang Thiên | Quý | 01/12/2001 | Nam | Kinh | 2019-2023 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
13 | 4 | 20T1020132 | Hồ Văn Bảo | Anh | 1/15/2002 | Nữ | Pa Cô | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
14 | 5 | 20T1020361 | Lê Thị Ngọc | Hảo | 17/05/2002 | Nữ | Kinh | 2020-2024 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
15 | 6 | 20T1020500 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 1/24/2020 | Nữ | Kinh | 2020-2024 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
16 | 7 | 21T1020048 | Dương Thị Trà | My | 12/19/2003 | Nam | Kinh | 2021-2025 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
17 | 8 | 21T1020572 | Nguyễn Thị Thùy | Nhung | 11/9/2003 | Nam | Kinh | 2021-2025 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
18 | 9 | 21T1020154 | Nguyễn Hữu | Quý | 4/18/2003 | Nam | Kinh | 2021-2025 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
19 | 10 | 21T1020182 | Võ Thành | Sơn | 1/25/2003 | Nam | Kinh | 2021-2025 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
20 | 11 | 21T1020693 | Phan Đình | Thắng | 2/19/2003 | Nam | Kinh | 2021-2025 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
21 | 12 | 21T1020765 | Lữ Thị | Trang | 2/25/2003 | Nữ | Thái | 2021-2025 | DT- Vùng ĐBKK | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
22 | 13 | 17T1051034 | Hồ Thị | Lệ | 12/3/1999 | Nữ | Kinh | 2017-2022 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
23 | 14 | 17T1051049 | Arất | Nhiệt | 9/2/1998 | Nam | Cơ Tu | 2017-2022 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
24 | 15 | 19T2031003 | Lê Văn | Đức | 12/11/2000 | Nam | Kinh | 2019-2023 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
25 | 16 | 17T3041014 | A | Công | 6/6/1999 | Nam | Rơ Ngao | 2017-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
26 | 17 | 17T3041067 | Rơ Châm | Phim | 6/5/1998 | Nữ | J Rai | 2017-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
27 | 18 | 17T3041087 | Hoàng Thị | Thu | 7/12/1998 | Nữ | Nùng | 2017-2022 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
28 | 19 | 17T3041117 | Huỳnh Như | Ý | 4/1/1999 | Nam | Kinh | 2017-2022 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
29 | 20 | 21T3040017 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 11/28/2003 | Nữ | Kinh | 2021-2025 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
30 | 21 | 18T6011017 | Abing Thị | Ka | 25/05/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
31 | 22 | 20T6030013 | Nguyễn Thị Kim | Trinh | 6/19/2002 | Nữ | Cơ Tu | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
32 | 23 | 21T6040024 | Hyoan | Hmok | 10/19/2002 | Nữ | Ê đê | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
33 | 24 | 18T6051072 | Zơ Râm Thị | Hạnh | 9/19/2000 | Nữ | Ve | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
34 | 25 | 18T6051121 | Alăng Thị | Lan | 29/09/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
35 | 26 | 18T6051210 | Nguyễn Thị | Phương | 19/05/1996 | Nữ | Kinh | 2018-2022 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
36 | 27 | 18T6051246 | Đinh Thị | Thảo | 15/09/2000 | Nữ | H'Rê | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
37 | 28 | 18T6051262 | Đinh Thị | Thu | 20/11/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
38 | 29 | 18T6051319 | Trần Thị Nhì | Ví | 14/05/1999 | Nữ | Pahy | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
39 | 30 | 18T6051325 | K pá Hờ | Xuân | 7/9/2000 | Nữ | Ê đê | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
40 | 31 | 19T6051151 | Nguyễn Hữu | Tân | 2/22/2001 | Nam | Kinh | 2019-2023 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
41 | 32 | 20T6050146 | Cao Bá | Ngọc | 10/9/2002 | Nam | Kinh | 2020-2024 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
42 | 33 | 20T6050011 | Nguyễn Thị | Nhàng | 4/24/2001 | Nữ | Pa Cô | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
43 | 34 | 20T6050183 | Hồ Thị Thanh | Trang | 3/8/2002 | Nữ | Co | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
44 | 35 | 20T6050027 | Trần Ngọc Thảo | Vy | 24/03/202 | Nữ | Kinh | 2020-2024 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
45 | 36 | 21T6050202 | Hồ Thị Huyền | Trân | 12/22/2003 | Nữ | Pa Cô | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
46 | 37 | 18T6061022 | Mấu Thị Ngọc | Châu | 14/03/2000 | Nữ | Gia Rai | 2018-2022 | Con mồ côi | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
47 | 38 | 18T6061073 | Nguyễn Thị | Hoa | 11/05/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
48 | 39 | 18T6061272 | Hồ Thị | Hồng | 22/06/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
49 | 40 | 18T6061083 | B Lúp Thị | Hương | 3/26/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
50 | 41 | 18T6061080 | Zơ Râm Thị | Huyền | 21/09/2000 | Nữ | Tà riềng | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
51 | 42 | 18T6061091 | A Kơ | Kiều | 3/6/1999 | Nữ | Pa Cô | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
52 | 43 | 18T6061107 | Pơloong Thị | Linh | 30/10/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
53 | 44 | 18T6061124 | Hồ Thị | Mạnh | 10/6/2000 | Nữ | Pa Cô | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
54 | 45 | 18T6061273 | Bríu | Mão | 7/7/2000 | Nam | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
55 | 46 | 18T6061126 | Hồ Văn | Miên | 08/12/2000 | Nam | Pa Cô | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
56 | 47 | 18T6061133 | Bríu Thị | Nếp | 26/03/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
57 | 48 | 18T6061135 | Hôih Thị | Ngân | 19/06/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
58 | 49 | 18T6061152 | Hồ Thị | Nhớ | 7/2/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
59 | 50 | 18T6061154 | A Lăng | Nhung | 22/07/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
60 | 51 | 18T6061198 | Phạm Thị | Tâm | 1/2/2000 | Nữ | H'Rê | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
61 | 52 | 18T6061200 | Hồ Văn | Tân | 27/04/2000 | Nam | Pa Cô | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
62 | 53 | 18T6061209 | Hồ Thị | Thái | 18/10/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
63 | 54 | 18T6061207 | Đinh Văn | Thái | 01/01/2000 | Nam | H'Rê | 2018-2022 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
64 | 55 | 18T6061218 | Hồ Xuân | Thắng | 3/16/1998 | Nam | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
65 | 56 | 18T6061202 | Hồ Thị | Thanh | 13/09/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
66 | 57 | 18T6061213 | Phan Thị Thu | Thảo | 10/2/2000 | Nữ | Kinh | 2018-2022 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
67 | 58 | 18T6061232 | Trương Thị Ngọc | Thúy | 14/08/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
68 | 59 | 18T6061246 | Hôih | Triếc | 28/12/1999 | Nam | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
69 | 60 | 18T6061257 | Rơ Lan H' | Tuyết | 4/9/2000 | Nữ | Gia Rai | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
70 | 61 | 19T6061014 | Phạm Thị Kim | Anh | 2/2/2001 | Nữ | Kinh | 2019-2023 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
71 | 62 | 19T6061034 | Hồ Thị Thu | Hà | 15/08/2001 | Nữ | Vân Kiều | 2019-2023 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
72 | 63 | 19T6061094 | Siu H ' | Tháy | 29/05/2000 | Nữ | Gia Rai | 2019-2023 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
73 | 64 | 19T6061123 | Phạm Thị Hồng | Thiết | 2/25/2001 | Nữ | Kinh | 2019-2023 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
74 | 65 | 19T6061116 | Phạm Thị Thúy | Vy | 10/11/2001 | Nữ | H'Rê | 2019-2023 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
75 | 66 | 20T6060037 | Hồ Thị Phương | Anh | 06/01/2002 | Nữ | Tà Ôi | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
76 | 67 | 20T6060041 | Hồ Thị | Chiều | 3/6/2002 | Nữ | Vân Kiều | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
77 | 68 | 20T6060047 | Hồ Thị | Dố | 24/06/2002 | Nữ | Pa Cô | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
78 | 69 | 20T6060052 | Hồ Thị Kim | Dung | 17/01/2002 | Nữ | Gié Triêng | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
79 | 70 | 20T6060062 | Hồ Thị | Kế | 4/16/2002 | Nữ | Pa Cô | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
80 | 71 | 20T6060069 | Hồ Thị Mó | Linh | 2/20/2002 | Nữ | Vân Kiều | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
81 | 72 | 20T6060022 | Hồ Thị | Mãi | 12/28/2002 | Nữ | Xêđăng | 2020-2024 | DT- Vùng ĐBKK | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
82 | 73 | 20T6060024 | Hồ Thị | Nhân | 2/3/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
83 | 74 | 20T6060082 | Ksơr Hờ | Nương | 15/10/2002 | Nữ | Ê đê | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
84 | 75 | 20T6060096 | Hồ Thị | Thoa | 7/8/2002 | Nữ | Vân Kiều | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
85 | 76 | 20T6060109 | Hồ Văn | Vôi | 5/9/2001 | Nam | Vân Kiều | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
86 | 77 | 21T6060019 | Hồ Thị Minh | Hậu | 6/22/2003 | Nữ | Vân Kiều | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
87 | 78 | 21T6060002 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 4/22/2002 | Nữ | Kinh | 2021-2025 | Tàn tật | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
88 | 79 | 21T6060047 | Hồ Thị | Tranh | 10/9/2003 | Nữ | Vân Kiều | 2021-2025 | DT- Vùng ĐBKK | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
89 | 80 | 18T6071004 | Hồ Thị | Cam | 30/03/2000 | Nữ | Pa Cô | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
90 | 81 | 18T6071020 | Pơloong Thị | Hương | 13/03/2000 | Nữ | Cơ Tu | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
91 | 82 | 18T6071024 | Hồ Thị | Nhàn | 8/4/2000 | Nữ | Vân Kiều | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
92 | 83 | 19T6071012 | Hồ Diễm | My | 27/02/2001 | Nữ | Pa Cô | 2019-2023 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
93 | 84 | 21t6070024 | Hồ Thị Khánh | Xuân | 9/5/2003 | Nữ | Pa Cô | 2021-2025 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
94 | 85 | 18T6091107 | Đàm Thị Thùy | Linh | 4/16/2000 | Nữ | Kinh | 2018-2022 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
95 | 86 | 18T6091085 | Hoàng Thị | Thảo | 1/4/2000 | Nữ | Tày | 2018-2022 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
96 | 87 | 19T6091073 | Hồ Thị | Thương | 22/08/2001 | Nữ | Co | 2019-2023 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
97 | 88 | 20T6090053 | Nay Hờ | Chúc | 2/14/2002 | Nữ | Ê đê | 2020-2024 | DTTS-VC | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
98 | 89 | 20T6090056 | Rơ Chăm Hờ | Duôn | 6/18/2002 | Nam | Ê đê | 2020-2024 | DT- Vùng ĐBKK | 6 | 140,000 | 840,000 | ||||||||||||||
99 | 90 | 20T6090057 | Cao Thị | Giang | 7/14/2002 | Nữ | Kinh | 2020-2024 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||
100 | 91 | 20T6090030 | Hồ Thị | Linh | 6/8/2002 | Nữ | Co | 2020-2024 | Hộ nghèo | 6 | 100,000 | 600,000 | ||||||||||||||