| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỘC UYỂN | A DỤC | LỘC UYỂN | A DỤC | LỘC UYỂN | A DỤC | LỘC UYỂN | A DỤC | |||||||||||||||||||||||||||
2 | TIME | Friday, July 1, 2022 | Friday, July 1, 2022 | TIME | Saturday, July 2, 2022 | Saturday, July 2, 2022 | TIME | Sunday, July 3, 2022 | Sunday, July 3, 2022 | TIME | Monday, July 4, 2022 | Monday, July 4, 2022 | TIME | ||||||||||||||||||||||
3 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | 6:00 | 6:15 | |||||||||||||||||||||||
4 | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | |||||||||||||||||||||||||
5 | 6:30 | 6:45 | 6:30 | 6:45 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | 6:30 | 6:45 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | 6:30 | 6:45 | Lễ Phát Nguyện Huynh Trưởng GĐPT [GĐPT Group Leaders Pledge Ceremony] | Lễ Phát Nguyện Huynh Trưởng GĐPT [GĐPT Group Leaders Pledge Ceremony] | 6:30 | 6:45 | |||||||||||||||||||
6 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | |||||||||||||||||||||||||
7 | 7:00 | 7:15 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | Thức dậy, vệ sinh cá nhân [Rise, Personal Hygiene] | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | |||||||||||||||||||||||
8 | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 7:30 | 7:45 | Điểm tâm [Breakfast] | Điểm tâm [Breakfast] | 7:30 | 7:45 | Thiền Tập - Câu chuyện đầu ngày [Meditation - Start-of-the-Day Story] | Thiền Tập - Câu chuyện đầu ngày [Meditation - Start-of-the-Day Story] | 7:30 | 7:45 | Lễ Phật - Chào Cờ GÐPT - Câu chuyện dưới cờ [GĐPT Prayer Service - Flag Salutation Ceremony - Start-of-the-Day Story] | Lễ Phật - Chào Cờ GÐPT - Câu chuyện dưới cờ [GĐPT Prayer Service - Flag Salutation Ceremony - Start-of-the-Day Story] | 7:30 | 7:45 | 7:30 | 7:45 | |||||||||||||||||||
10 | 7:45 | 8:00 | 7:45 | 8:00 | 7:45 | 8:00 | 7:45 | 8:00 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 7:45 | 8:00 | |||||||||||||||||||||||
11 | 8:00 | 8:15 | 8:00 | 8:15 | Điểm tâm [Breakfast] | Điểm tâm [Breakfast] | 8:00 | 8:15 | 8:00 | 8:15 | Điểm tâm [Breakfast] | Điểm tâm [Breakfast] | 8:00 | 8:15 | |||||||||||||||||||||
12 | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | Điểm tâm [Breakfast] | Điểm tâm [Breakfast] | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | |||||||||||||||||||||||
13 | 8:30 | 8:45 | Nhập Trại [Check-in] Nhắc nhở quy định, căn dặn cần thiết [Orientation & Important Reminders] | Nhập Trại [Check-in] Nhắc nhở quy định, căn dặn cần thiết [Orientation & Important Reminders] | 8:30 | 8:45 | Chuẩn bị cho lễ Khai Mạc [Prepare for opening ceremon] | Chuẩn bị cho lễ Khai Mạc [Prepare for opening ceremon] | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | |||||||||||||||||||||
14 | 8:45 | 9:00 | 8:45 | 9:00 | 8:45 | 9:00 | 8:45 | 9:00 | Sinh hoạt vòng tròn liên trại [All Camps Gathering] | Sinh hoạt vòng tròn liên trại [All Camps Gathering] | 8:45 | 9:00 | |||||||||||||||||||||||
15 | 9:00 | 9:15 | 9:00 | 9:15 | LỄ KHAI MẠC [Opening Ceremony] | LỄ KHAI MẠC [Opening Ceremony] | 9:00 | 9:15 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 9:00 | 9:15 | 9:00 | 9:15 | |||||||||||||||||||||
16 | 9:15 | 9:30 | 9:15 | 9:30 | 9:15 | 9:30 | Khóa Học 5 [Session 5] - Tinh Thần Hòa Hợp và Làm Việc Tập Thể [Youth Leadership Teamwork & Harmony] | Khóa Học 6 [Session 6] - Người Huynh Trưởng Với Kỹ Năng Tổ Chức và Lãnh Đạo [Organization & Leadership Skills] | 9:15 | 9:30 | Chuẩn bị cho Trò Chơi Lớn [Prepare for Grand Game] | Chuẩn bị cho Trò Chơi Lớn [Prepare for Grand Game] | 9:15 | 9:30 | |||||||||||||||||||||
17 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | |||||||||||||||||||||||||
18 | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | Chụp Hình Lưu Niệm [Group Picture] | Chụp Hình Lưu Niệm [Group Picture] | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | Trò Chơi Lớn [Grand Game] | Trò Chơi Lớn [Grand Game] | 9:45 | 10:00 | |||||||||||||||||||||
19 | 10:00 | 10:15 | Họp Ðoàn - bầu Ðoàn Trưởng - Ðội/Chúng Trưởng [Team meeting - Vote for Leaders] | Họp Ðoàn - bầu Ðoàn Trưởng - Ðội/Chúng Trưởng [Team meeting - Vote for Leaders] | 10:00 | 10:15 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 10:00 | 10:15 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 10:00 | 10:15 | 10:00 | 10:15 | |||||||||||||||||||
20 | 10:15 | 10:30 | 10:15 | 10:30 | 10:15 | 10:30 | Workshop 5 - Thiết lập Mối Quan Hệ [Building Connections] | Workshop 6 - Phương cách thu hút/hấp dẫn bằng hữu và tạo ảnh hưởng đối với mọi người xung quanh [How to Win Friends and Influence People] | 10:15 | 10:30 | 10:15 | 10:30 | |||||||||||||||||||||||
21 | 10:30 | 10:45 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 10:30 | 10:45 | Khóa Học 3 [Session 3] - Nghiệp Báo: Sức Mạnh Chuyển Hóa Của Người Lãnh Đạo [Karma: The Power of Transformational Leadership] | Khóa Học 3 [Session 3] - Bát Chánh Đạo - Con Đường của Người Lãnh Đạo Hiệu Quả và Đáng Tin Cậy [The Noble Eightfold Path - The Path to Effective and Credible Leadership] | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | |||||||||||||||||||||
22 | 10:45 | 11:00 | Thi Khảo Sát Nhập Trại [Initial Exam] | Thi Khảo Sát Nhập Trại [Initial Exam] | 10:45 | 11:00 | 10:45 | 11:00 | 10:45 | 11:00 | 10:45 | 11:00 | |||||||||||||||||||||||
23 | 11:00 | 11:15 | 11:00 | 11:15 | 11:00 | 11:15 | 11:00 | 11:15 | 11:00 | 11:15 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 11:15 | 11:30 | 11:15 | 11:30 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 11:15 | 11:30 | 11:15 | 11:30 | 11:15 | 11:30 | |||||||||||||||||||||||
25 | 11:30 | 11:45 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 11:30 | 11:45 | Cơm trưa [Lunch] | Cơm trưa [Lunch] | 11:30 | 11:45 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 11:30 | 11:45 | 11:30 | 11:45 | |||||||||||||||||||
26 | 11:45 | 12:00 | Sinh hoạt kết thân [Icebreaker Games] | Sinh hoạt kết thân [Icebreaker Games] | 11:45 | 12:00 | 11:45 | 12:00 | Cơm trưa [Lunch] | Cơm trưa [Lunch] | 11:45 | 12:00 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 11:45 | 12:00 | |||||||||||||||||||
27 | 12:00 | 12:15 | 12:00 | 12:15 | 12:00 | 12:15 | 12:00 | 12:15 | LỄ BẾ MẠC [Closing Ceremony] | LỄ BẾ MẠC [Closing Ceremony] | 12:00 | 12:15 | |||||||||||||||||||||||
28 | 12:15 | 12:30 | 12:15 | 12:30 | Thiền buông thư [Relaxation Meditation] | Thiền buông thư [Relaxation Meditation] | 12:15 | 12:30 | 12:15 | 12:30 | 12:15 | 12:30 | |||||||||||||||||||||||
29 | 12:30 | 12:45 | Cơm trưa với Đoàn [Working Lunch with Unit] | Cơm trưa với Đoàn [Working Lunch with Unit] | 12:30 | 12:45 | 12:30 | 12:45 | Thiền buông thư [Relaxation Meditation] | Thiền buông thư [Relaxation Meditation] | 12:30 | 12:45 | 12:30 | 12:45 | |||||||||||||||||||||
30 | 12:45 | 1:00 | 12:45 | 1:00 | Workshop 3 - Kỹ năng diễn đạt hữu hiệu [Effective Communication Skills] | Workshop 3 - Kỹ năng điều hợp chương trình lễ lược trong GĐPT [Master of Ceremony (MC) Skills in BYA] | 12:45 | 1:00 | 12:45 | 1:00 | 12:45 | 1:00 | |||||||||||||||||||||||
31 | 1:00 | 1:15 | 1:00 | 1:15 | 1:00 | 1:15 | 1:00 | 1:15 | Cơm Trưa - Dây Thân Ái [Lunch - Farewell] | Cơm Trưa - Dây Thân Ái [Lunch - Farewell] | 1:00 | 1:15 | |||||||||||||||||||||||
32 | 1:15 | 1:30 | Tập Trại Ca | Tập trại ca | 1:15 | 1:30 | 1:15 | 1:30 | Sinh Hoạt Chung - Jenga [Bonding by Camp] | Sinh Hoạt Chung - Name That Tune [Bonding by Camp] | 1:15 | 1:30 | 1:15 | 1:30 | |||||||||||||||||||||
33 | 1:30 | 1:45 | Sinh hoạt Tiểu Trại [Bonding by Camp] | Sinh hoạt Tiểu Trại [Bonding by Camp] | 1:30 | 1:45 | 1:30 | 1:45 | 1:30 | 1:45 | 1:30 | 1:45 | |||||||||||||||||||||||
34 | 1:45 | 2:00 | 1:45 | 2:00 | Khóa Học 4 [Session 4] - Ý Nghĩa Tinh Thần Trại Lộc Uyển [Meaning & Spirit of Loc Uyen Camp] - Tư Cách & Nhiệm Vụ của Ðoàn Phó [Role & Responsibilities of a Unit Assistant Leader] | Khóa Học 4 [Session 4] - Tinh Thần và Ý Nghĩa Tên Trại [Spirit & Meaning of Camp Name] - Tư Cách và Nhiệm Vụ của Ðoàn Trưởng [Role & Responsibilities of a Unit Leader] | 1:45 | 2:00 | 1:45 | 2:00 | 1:45 | 2:00 | |||||||||||||||||||||||
35 | 2:00 | 2:15 | Khóa Học 1 [Session 1] - Hình Thức và Hiệu Lệnh Tập Họp [Formations and Commands] - Điều Khiển Một Buổi Lễ Đoàn [How to Conduct a Ceremony within Your Unit] | Khóa Học 1 [Session 1] - Phương Thức Hàng Đội Tự Trị - Hoạt Động của Đoàn | 2:00 | 2:15 | 2:00 | 2:15 | Khóa Học 6 [Session 6] - Tổ Chức Đoàn, Đội, Chúng, Đàn - Điều Khiển Một Buổi Sinh Hoạt Đoàn [How to Conduct a Weekly Program for Your Unit] | Khóa Học 7 [Session 7] - Hóa giải xung khắc [Conflict Resolution] - Giải Quyết Khó Khăn Trong Đoàn [Problem Solving Made Easy] | 2:00 | 2:15 | 2:00 | 2:15 | |||||||||||||||||||||
36 | 2:15 | 2:30 | 2:15 | 2:30 | 2:15 | 2:30 | 2:15 | 2:30 | 2:15 | 2:30 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 2:30 | 2:45 | 2:30 | 2:45 | Workshop 4A - Anh Chị Ngưỡng Mộ Ai? [Who Do You Admire?] | Workshop 4 - Cách mồi lửa cho các buổi lửa trại [Different ways to light a camp fire/to start a fire without matches or ligher] | 2:30 | 2:45 | 2:30 | 2:45 | 2:30 | 2:45 | |||||||||||||||||||||||
38 | 2:45 | 3:00 | 2:45 | 3:00 | 2:45 | 3:00 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 2:45 | 3:00 | 2:45 | 3:00 | |||||||||||||||||||||||
39 | 3:00 | 3:15 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 3:00 | 3:15 | 3:00 | 3:15 | Workshop 6 - Tự đánh giá cá nhân để xác định những lãnh vực cần cải thiện [Self-Assessment to Identify Current Areas for Improvement] - Viết một lá thư cho chính mình để tự nhắc nhở - [Letter to Myself] | Workshop 7 - Thảo luận vài vấn đề, khó khăn, trở ngại thường hay xảy ra, vấp phải khi vị Đoàn Trưởng điều hành Đoàn - Problem Solving - (Real common problems/issues and solutions) | 3:00 | 3:15 | 3:00 | 3:15 | |||||||||||||||||||||
40 | 3:15 | 3:30 | Workshop 1 - Cổng Trại + Cột Cờ [Designing a Camp Gate and a Flag Pole] | Workshop 1 - Cổng Trại + Cột Cờ + Lều Đội/Chúng [Designing a Camp Gate] | 3:15 | 3:30 | 3:15 | 3:30 | 3:15 | 3:30 | 3:15 | 3:30 | |||||||||||||||||||||||
41 | 3:30 | 3:45 | 3:30 | 3:45 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 3:30 | 3:45 | 3:30 | 3:45 | 3:30 | 3:45 | |||||||||||||||||||||||
42 | 3:45 | 4:00 | 3:45 | 4:00 | 3:45 | 4:00 | 3:45 | 4:00 | 3:45 | 4:00 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 4:00 | 4:15 | 4:00 | 4:15 | Workshop 4B - Hiểu Mình, Biết Người [Knowing Yourself - What Color Are You?] | Khóa Học 5 [Session 5] - Quản Trị và Hành Chánh của Ðoàn [Administrative Responsiblities within your Unit] | 4:00 | 4:15 | 4:00 | 4:15 | 4:00 | 4:15 | |||||||||||||||||||||||
44 | 4:15 | 4:30 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 4:15 | 4:30 | 4:15 | 4:30 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 4:15 | 4:30 | 4:15 | 4:30 | |||||||||||||||||||||
45 | 4:30 | 4:45 | 4:30 | 4:45 | Workshop 5A: - Soạn thảo một đề án mới lạ, một sinh hoạt đặc biệt cho Đoàn | 4:30 | 4:45 | Khóa Học 7 [Session 7] - Quân Bình Đời Sống [Creating a Life Balance] | Khóa Học 8 [Session 8] Tâm Lý Đoàn Sinh | 4:30 | 4:45 | 4:30 | 4:45 | ||||||||||||||||||||||
46 | 4:45 | 5:00 | Trò chơi đồng đội [Team Building Games] | Trò chơi đồng đội [Team Building Games] | 4:45 | 5:00 | 4:45 | 5:00 | 4:45 | 5:00 | 4:45 | 5:00 | |||||||||||||||||||||||
47 | 5:00 | 5:15 | 5:00 | 5:15 | 5:00 | 5:15 | 5:00 | 5:15 | 5:00 | 5:15 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 5:15 | 5:30 | 5:15 | 5:30 | 5:15 | 5:30 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 5:15 | 5:30 | 5:15 | 5:30 | |||||||||||||||||||||||
49 | 5:30 | 5:45 | 5:30 | 5:45 | Cơm chiều [Dinner] | Cơm chiều [Dinner] | 5:30 | 5:45 | Workshop 7 - Quản trị thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả [Effective Time Management] | Workshop 8 - Hiểu Mình, Biết Người [Knowing Yourself - Know Others?] | 5:30 | 5:45 | 5:30 | 5:45 | |||||||||||||||||||||
50 | 5:45 | 6:00 | 5:45 | 6:00 | 5:45 | 6:00 | 5:45 | 6:00 | 5:45 | 6:00 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | 6:00 | 6:15 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | Sinh Hoạt Chung - Name That Tune [Bonding by Camp] | Sinh Hoạt Chung - Jenga [Bonding by Camp] | 6:15 | 6:30 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 6:15 | 6:30 | 6:15 | 6:30 | |||||||||||||||||||||
53 | 6:30 | 6:45 | Cơm chiều [Dinner] | Cơm chiều [Dinner] | 6:30 | 6:45 | 6:30 | 6:45 | Cơm chiều - Tập văn nghệ lửa trại [Dinner - Prepare songs/skits for Bonfire program] | Cơm chiều - Tập văn nghệ lửa trại [Dinner - Prepare songs/skits for Bonfire program] | 6:30 | 6:45 | 6:30 | 6:45 | |||||||||||||||||||||
54 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | 6:45 | 7:00 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | 7:00 | 7:15 | |||||||||||||||||||||||
56 | 7:15 | 7:30 | Giờ Thảo Luận [Discussion Hour] | Giờ Thảo Luận [Discussion Hour] | 7:15 | 7:30 | Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày [Discussion - Questions & Answers] | Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày [Discussion - Questions & Answers] | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | 7:15 | 7:30 | |||||||||||||||||||||
57 | 7:30 | 7:45 | 7:30 | 7:45 | 7:30 | 7:45 | 7:30 | 7:45 | 7:30 | 7:45 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 7:45 | 8:00 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 7:45 | 8:00 | 7:45 | 8:00 | Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày [Discussion - Questions & Answers] | Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày [Discussion - Questions & Answers] | 7:45 | 8:00 | 7:45 | 8:00 | |||||||||||||||||||||
59 | 8:00 | 8:15 | Khóa Học 2 [Session 2] Panel Discussion - Sứ Mệnh & Định Hướng GĐPT - Lý Tưởng và Sứ Mệnh của Huynh Trưởng | Khóa Học 2 [Session 2] Panel Discussion - Sứ Mệnh & Định Hướng GĐPT [Mission and Vision of VBYA] - Lý Tưởng và Sứ Mệnh của Huynh Trưởng | 8:00 | 8:15 | Thi Cuối Ngày [Exam 2] | Thi Cuối Ngày [Exam 2] | 8:00 | 8:15 | 8:00 | 8:15 | 8:00 | 8:15 | |||||||||||||||||||||
60 | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | Thi Cuối Ngày [Exam 3] | Thi Cuối Ngày [Exam 3] | 8:15 | 8:30 | 8:15 | 8:30 | |||||||||||||||||||||||
61 | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | 8:30 | 8:45 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 8:45 | 9:00 | Giải lao [Break] | 8:45 | 9:00 | Giải lao [Break] | Giải lao [Break] | 8:45 | 9:00 | 8:45 | 9:00 | 8:45 | 9:00 | ||||||||||||||||||||||
63 | 9:00 | 9:15 | Workshop 2: - Shark Tank: Quảng bá/Giới thiệu về GĐPT [Branding of GĐPT] | Giải lao [Break] | 9:00 | 9:15 | Sinh Hoạt Quanh Đèn [Bonding under the Night Lights] | Workshop 5B: - Áp dụng kỹ thuật vào nghề Huynh Trưởng [Basic Designing for Non-Technical] | 9:00 | 9:15 | Chuẩn bị cho lửa trại | Chuẩn bị cho lửa trại | 9:00 | 9:15 | 9:00 | 9:15 | |||||||||||||||||||
64 | 9:15 | 9:30 | Workshop 2: - Suy Nghĩ Sáng Tạo [Creative Thinking] | 9:15 | 9:30 | 9:15 | 9:30 | Lửa Trại [Bonfire] | Lửa Trại [Bonfire] | 9:15 | 9:30 | 9:15 | 9:30 | ||||||||||||||||||||||
65 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | 9:30 | 9:45 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | 9:45 | 10:00 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 10:00 | 10:15 | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | 10:00 | 10:15 | Giải lao [Break] | 10:00 | 10:15 | 10:00 | 10:15 | 10:00 | 10:15 | ||||||||||||||||||||||
68 | 10:15 | 10:30 | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | 10:15 | 10:30 | Sinh Hoạt Quanh Đèn [Bonding under the Night Lights] | 10:15 | 10:30 | 10:15 | 10:30 | 10:15 | 10:30 | ||||||||||||||||||||||
69 | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | 10:30 | 10:45 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 10:45 | 11:00 | 10:45 | 11:00 | Giải lao [Break] | 10:45 | 11:00 | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | 10:45 | 11:00 | 10:45 | 11:00 | ||||||||||||||||||||||
71 | 11:00 | 11:15 | Chỉ tịnh [Rest] | Chỉ tịnh [Rest] | 11:00 | 11:15 | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting] Assignment: - Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó - Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị) | 11:00 | 11:15 | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | 11:00 | 11:15 | 11:00 | 11:15 | |||||||||||||||||||
72 | 11:15 | 11:30 | 11:15 | 11:30 | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | Họp Ban Quản Trại [Camp Board Meeting] | 11:15 | 11:30 | Chỉ tịnh [Rest] | Chỉ tịnh [Rest] | 11:15 | 11:30 | 11:15 | 11:30 | |||||||||||||||||||||
73 | 11:30 | 11:45 | 11:30 | 11:45 | Chỉ tịnh [Rest] | Chỉ tịnh [Rest] | 11:30 | 11:45 | 11:30 | 11:45 | 11:30 | 11:45 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||