ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
LỘC UYỂNA DỤCLỘC UYỂNA DỤCLỘC UYỂNA DỤCLỘC UYỂNA DỤC
2
TIMEFriday, July 1, 2022Friday, July 1, 2022TIMESaturday, July 2, 2022Saturday, July 2, 2022TIMESunday, July 3, 2022Sunday, July 3, 2022TIMEMonday, July 4, 2022Monday, July 4, 2022TIME
3
6:006:156:006:156:006:156:006:15Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
6:006:15
4
6:156:306:156:306:156:306:156:306:156:30
5
6:306:456:306:45Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
6:306:45Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
6:306:45Lễ Phát Nguyện Huynh Trưởng GĐPT
[GĐPT Group Leaders Pledge Ceremony]
Lễ Phát Nguyện Huynh Trưởng GĐPT
[GĐPT Group Leaders Pledge Ceremony]
6:306:45
6
6:457:006:457:006:457:006:457:006:457:00
7
7:007:15Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
Thức dậy, vệ sinh cá nhân
[Rise, Personal Hygiene]
7:007:157:007:157:007:157:007:15
8
7:157:307:157:307:157:307:157:307:157:30
9
7:307:45Điểm tâm [Breakfast]Điểm tâm [Breakfast]7:307:45Thiền Tập - Câu chuyện đầu ngày
[Meditation - Start-of-the-Day Story]
Thiền Tập - Câu chuyện đầu ngày
[Meditation - Start-of-the-Day Story]
7:307:45Lễ Phật - Chào Cờ GÐPT - Câu chuyện dưới cờ
[GĐPT Prayer Service - Flag Salutation Ceremony - Start-of-the-Day Story]
Lễ Phật - Chào Cờ GÐPT - Câu chuyện dưới cờ
[GĐPT Prayer Service - Flag Salutation Ceremony - Start-of-the-Day Story]
7:307:457:307:45
10
7:458:007:458:007:458:007:458:00Giải lao [Break]Giải lao [Break]7:458:00
11
8:008:158:008:15Điểm tâm [Breakfast]Điểm tâm [Breakfast]8:008:158:008:15Điểm tâm [Breakfast]Điểm tâm [Breakfast]8:008:15
12
8:158:308:158:308:158:30Điểm tâm [Breakfast]Điểm tâm [Breakfast]8:158:308:158:30
13
8:308:45Nhập Trại [Check-in]
Nhắc nhở quy định, căn dặn cần thiết
[Orientation & Important Reminders]
Nhập Trại [Check-in]
Nhắc nhở quy định, căn dặn cần thiết
[Orientation & Important Reminders]
8:308:45Chuẩn bị cho lễ Khai Mạc
[Prepare for opening ceremon]
Chuẩn bị cho lễ Khai Mạc
[Prepare for opening ceremon]
8:308:458:308:458:308:45
14
8:459:008:459:008:459:008:459:00Sinh hoạt vòng tròn liên trại
[All Camps Gathering]
Sinh hoạt vòng tròn liên trại
[All Camps Gathering]
8:459:00
15
9:009:159:009:15LỄ KHAI MẠC
[Opening Ceremony]
LỄ KHAI MẠC
[Opening Ceremony]
9:009:15Giải lao [Break]Giải lao [Break]9:009:159:009:15
16
9:159:309:159:309:159:30Khóa Học 5 [Session 5]
- Tinh Thần Hòa Hợp và Làm Việc Tập Thể [Youth Leadership Teamwork & Harmony]
Khóa Học 6 [Session 6]
- Người Huynh Trưởng Với Kỹ Năng Tổ Chức và Lãnh Đạo [Organization & Leadership Skills]
9:159:30Chuẩn bị cho Trò Chơi Lớn
[Prepare for Grand Game]
Chuẩn bị cho Trò Chơi Lớn
[Prepare for Grand Game]
9:159:30
17
9:309:459:309:459:309:459:309:459:309:45
18
9:4510:009:4510:00Chụp Hình Lưu Niệm
[Group Picture]
Chụp Hình Lưu Niệm
[Group Picture]
9:4510:009:4510:00Trò Chơi Lớn [Grand Game]Trò Chơi Lớn [Grand Game]9:4510:00
19
10:0010:15Họp Ðoàn - bầu Ðoàn Trưởng - Ðội/Chúng Trưởng
[Team meeting - Vote for Leaders]
Họp Ðoàn - bầu Ðoàn Trưởng - Ðội/Chúng Trưởng
[Team meeting - Vote for Leaders]
10:0010:15Giải lao [Break]Giải lao [Break]10:0010:15Giải lao [Break]Giải lao [Break]10:0010:1510:0010:15
20
10:1510:3010:1510:3010:1510:30Workshop 5
- Thiết lập Mối Quan Hệ [Building Connections]
Workshop 6
- Phương cách thu hút/hấp dẫn bằng hữu và tạo ảnh hưởng đối với mọi người xung quanh [How to Win Friends and Influence People]
10:1510:3010:1510:30
21
10:3010:45Giải lao [Break]Giải lao [Break]10:3010:45Khóa Học 3 [Session 3]
- Nghiệp Báo: Sức Mạnh Chuyển Hóa Của Người Lãnh Đạo [Karma: The Power of Transformational Leadership]
Khóa Học 3 [Session 3]
- Bát Chánh Đạo - Con Đường của Người Lãnh Đạo Hiệu Quả và Đáng Tin Cậy [The Noble Eightfold Path - The Path to Effective and Credible Leadership]
10:3010:4510:3010:4510:3010:45
22
10:4511:00Thi Khảo Sát Nhập Trại [Initial Exam]Thi Khảo Sát Nhập Trại [Initial Exam]10:4511:0010:4511:0010:4511:0010:4511:00
23
11:0011:1511:0011:1511:0011:1511:0011:1511:0011:15
24
11:1511:3011:1511:30Giải lao [Break]Giải lao [Break]11:1511:3011:1511:3011:1511:30
25
11:3011:45Giải lao [Break]Giải lao [Break]11:3011:45Cơm trưa [Lunch]
Cơm trưa [Lunch]
11:3011:45Giải lao [Break]Giải lao [Break]11:3011:4511:3011:45
26
11:4512:00Sinh hoạt kết thân
[Icebreaker Games]
Sinh hoạt kết thân
[Icebreaker Games]
11:4512:0011:4512:00Cơm trưa [Lunch]Cơm trưa [Lunch]11:4512:00Giải lao [Break]Giải lao [Break]11:4512:00
27
12:0012:1512:0012:1512:0012:1512:0012:15LỄ BẾ MẠC
[Closing Ceremony]
LỄ BẾ MẠC
[Closing Ceremony]
12:0012:15
28
12:1512:3012:1512:30Thiền buông thư
[Relaxation Meditation]
Thiền buông thư
[Relaxation Meditation]
12:1512:3012:1512:3012:1512:30
29
12:3012:45Cơm trưa với Đoàn
[Working Lunch with Unit]
Cơm trưa với Đoàn
[Working Lunch with Unit]
12:3012:4512:3012:45Thiền buông thư
[Relaxation Meditation]
Thiền buông thư
[Relaxation Meditation]
12:3012:4512:3012:45
30
12:451:0012:451:00Workshop 3
- Kỹ năng diễn đạt hữu hiệu [Effective Communication Skills]
Workshop 3
- Kỹ năng điều hợp chương trình lễ lược trong GĐPT
[Master of Ceremony (MC) Skills in BYA]

12:451:0012:451:0012:451:00
31
1:001:151:001:151:001:151:001:15Cơm Trưa - Dây Thân Ái
[Lunch - Farewell]
Cơm Trưa - Dây Thân Ái
[Lunch - Farewell]
1:001:15
32
1:151:30Tập Trại CaTập trại ca1:151:301:151:30Sinh Hoạt Chung - Jenga
[Bonding by Camp]
Sinh Hoạt Chung - Name That Tune
[Bonding by Camp]
1:151:301:151:30
33
1:301:45Sinh hoạt Tiểu Trại
[Bonding by Camp]
Sinh hoạt Tiểu Trại
[Bonding by Camp]
1:301:451:301:451:301:451:301:45
34
1:452:001:452:00Khóa Học 4 [Session 4]
- Ý Nghĩa Tinh Thần Trại Lộc Uyển [Meaning & Spirit of Loc Uyen Camp]
- Tư Cách & Nhiệm Vụ của Ðoàn Phó [Role & Responsibilities of a Unit Assistant Leader]
Khóa Học 4 [Session 4]
- Tinh Thần và Ý Nghĩa Tên Trại [Spirit & Meaning of Camp Name]
- Tư Cách và Nhiệm Vụ của Ðoàn Trưởng [Role & Responsibilities of a Unit Leader]
1:452:001:452:001:452:00
35
2:002:15Khóa Học 1 [Session 1]
- Hình Thức và Hiệu Lệnh Tập Họp [Formations and Commands]
- Điều Khiển Một Buổi Lễ Đoàn [How to Conduct a Ceremony within Your Unit]
Khóa Học 1 [Session 1]
- Phương Thức Hàng Đội Tự Trị
- Hoạt Động của Đoàn
2:002:152:002:15Khóa Học 6 [Session 6]
- Tổ Chức Đoàn, Đội, Chúng, Đàn
- Điều Khiển Một Buổi Sinh Hoạt Đoàn [How to Conduct a Weekly Program for Your Unit]
Khóa Học 7 [Session 7]
- Hóa giải xung khắc [Conflict Resolution]
- Giải Quyết Khó Khăn Trong Đoàn [Problem Solving Made Easy]
2:002:152:002:15
36
2:152:302:152:302:152:302:152:302:152:30
37
2:302:452:302:45Workshop 4A
- Anh Chị Ngưỡng Mộ Ai? [Who Do You Admire?]
Workshop 4
- Cách mồi lửa cho các buổi lửa trại
[Different ways to light a camp fire/to start a fire without matches or ligher]
2:302:452:302:452:302:45
38
2:453:002:453:002:453:00Giải lao [Break]Giải lao [Break]2:453:002:453:00
39
3:003:15Giải lao [Break]Giải lao [Break]3:003:153:003:15Workshop 6
- Tự đánh giá cá nhân để xác định những lãnh vực cần cải thiện
[Self-Assessment to Identify Current Areas for Improvement]
- Viết một lá thư cho chính mình để tự nhắc nhở - [Letter to Myself]
Workshop 7
- Thảo luận vài vấn đề, khó khăn, trở ngại thường hay xảy ra, vấp phải khi vị Đoàn Trưởng điều hành Đoàn
- Problem Solving - (Real common problems/issues and solutions)
3:003:153:003:15
40
3:153:30Workshop 1
- Cổng Trại + Cột Cờ
[Designing a Camp Gate and a Flag Pole]
Workshop 1
- Cổng Trại + Cột Cờ + Lều Đội/Chúng
[Designing a Camp Gate]
3:153:303:153:303:153:303:153:30
41
3:303:453:303:45Giải lao [Break]Giải lao [Break]3:303:453:303:453:303:45
42
3:454:003:454:003:454:003:454:003:454:00
43
4:004:154:004:15Workshop 4B
- Hiểu Mình, Biết Người [Knowing Yourself - What Color Are You?]
Khóa Học 5 [Session 5]
- Quản Trị và Hành Chánh của Ðoàn [Administrative Responsiblities within your Unit]
4:004:154:004:154:004:15
44
4:154:30Giải lao [Break]Giải lao [Break]4:154:304:154:30Giải lao [Break]Giải lao [Break]4:154:304:154:30
45
4:304:454:304:45Workshop 5A:
- Soạn thảo một đề án mới lạ, một sinh hoạt đặc biệt cho Đoàn
4:304:45Khóa Học 7 [Session 7]
- Quân Bình Đời Sống [Creating a Life Balance]
Khóa Học 8 [Session 8]
Tâm Lý Đoàn Sinh
4:304:454:304:45
46
4:455:00Trò chơi đồng đội
[Team Building Games]
Trò chơi đồng đội
[Team Building Games]
4:455:004:455:004:455:004:455:00
47
5:005:155:005:155:005:155:005:155:005:15
48
5:155:305:155:305:155:30Giải lao [Break]Giải lao [Break]5:155:305:155:30
49
5:305:455:305:45Cơm chiều [Dinner]Cơm chiều [Dinner]5:305:45Workshop 7
- Quản trị thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả [Effective Time Management]
Workshop 8
- Hiểu Mình, Biết Người [Knowing Yourself - Know Others?]
5:305:455:305:45
50
5:456:005:456:005:456:005:456:005:456:00
51
6:006:156:006:156:006:156:006:156:006:15
52
6:156:306:156:30Sinh Hoạt Chung - Name That Tune
[Bonding by Camp]
Sinh Hoạt Chung - Jenga
[Bonding by Camp]
6:156:30Giải lao [Break]Giải lao [Break]6:156:306:156:30
53
6:306:45Cơm chiều [Dinner]Cơm chiều [Dinner]6:306:456:306:45Cơm chiều - Tập văn nghệ lửa trại
[Dinner - Prepare songs/skits for Bonfire program]
Cơm chiều - Tập văn nghệ lửa trại
[Dinner - Prepare songs/skits for Bonfire program]
6:306:456:306:45
54
6:457:006:457:006:457:006:457:006:457:00
55
7:007:157:007:15Giải lao [Break]Giải lao [Break]7:007:157:007:157:007:15
56
7:157:30Giờ Thảo Luận
[Discussion Hour]
Giờ Thảo Luận
[Discussion Hour]
7:157:30Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày
[Discussion - Questions & Answers]
Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày
[Discussion - Questions & Answers]
7:157:307:157:307:157:30
57
7:307:457:307:457:307:457:307:457:307:45
58
7:458:00Giải lao [Break]Giải lao [Break]7:458:007:458:00Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày
[Discussion - Questions & Answers]
Thảo luận - Vấn đáp các đề tài trong ngày
[Discussion - Questions & Answers]
7:458:007:458:00
59
8:008:15Khóa Học 2 [Session 2]
Panel Discussion
- Sứ Mệnh & Định Hướng GĐPT
- Lý Tưởng và Sứ Mệnh của Huynh Trưởng
Khóa Học 2 [Session 2]
Panel Discussion
- Sứ Mệnh & Định Hướng GĐPT [Mission and Vision of VBYA]
- Lý Tưởng và Sứ Mệnh của Huynh Trưởng
8:008:15Thi Cuối Ngày [Exam 2]Thi Cuối Ngày [Exam 2]8:008:158:008:158:008:15
60
8:158:308:158:308:158:30Thi Cuối Ngày [Exam 3]Thi Cuối Ngày [Exam 3]8:158:308:158:30
61
8:308:458:308:458:308:458:308:458:308:45
62
8:459:00Giải lao [Break]8:459:00Giải lao [Break]Giải lao [Break]8:459:008:459:008:459:00
63
9:009:15Workshop 2:
- Shark Tank: Quảng bá/Giới thiệu về GĐPT [Branding of GĐPT]
Giải lao [Break]9:009:15Sinh Hoạt Quanh Đèn [Bonding under the Night Lights]Workshop 5B:
- Áp dụng kỹ thuật vào nghề Huynh Trưởng
[Basic Designing for Non-Technical]
9:009:15Chuẩn bị cho lửa trạiChuẩn bị cho lửa trại9:009:159:009:15
64
9:159:30Workshop 2:
- Suy Nghĩ Sáng Tạo [Creative Thinking]
9:159:309:159:30Lửa Trại [Bonfire]Lửa Trại [Bonfire]9:159:309:159:30
65
9:309:459:309:459:309:459:309:459:309:45
66
9:4510:009:4510:009:4510:009:4510:009:4510:00
67
10:0010:15Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
10:0010:15Giải lao [Break]10:0010:1510:0010:1510:0010:15
68
10:1510:30Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
10:1510:30Sinh Hoạt Quanh Đèn
[Bonding under the Night Lights]
10:1510:3010:1510:3010:1510:30
69
10:3010:4510:3010:4510:3010:4510:3010:4510:3010:45
70
10:4511:0010:4511:00Giải lao [Break]10:4511:00Họp Ðoàn
[Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
10:4511:0010:4511:00
71
11:0011:15Chỉ tịnh [Rest]Chỉ tịnh [Rest]11:0011:15Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
Họp Ðoàn [Team and Unit Meeting]
Assignment:
- Bầu lại Ðoàn Trưởng/Phó + Ðội/Chúng Trưởng & Phó
- Ðội Chúng tự trị (kiểm điểm, góp ý đề nghị)
11:0011:15Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
11:0011:1511:0011:15
72
11:1511:3011:1511:30Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
Họp Ban Quản Trại
[Camp Board Meeting]
11:1511:30Chỉ tịnh [Rest]Chỉ tịnh [Rest]11:1511:3011:1511:30
73
11:3011:4511:3011:45Chỉ tịnh [Rest]Chỉ tịnh [Rest]11:3011:4511:3011:4511:3011:45
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100