| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2023.F.1 (2023-2027) | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | Khoa Sư phạm tiếng Anh & Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa các nước nói tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành: Sư phạm Tiếng Anh (Chất lượng cao) | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | |||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC HP THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | |||||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
16 | 1 | ENG2068 | Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 1 | 3 | 3 | 8 | ENG2077*** | Nghệ thuật sử dụng tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
17 | 2 | ENG2069 | Tiếng Anh cho các vấn đề đương đại 2 | 3 | 3 | 9 | ENG2076*** | Tiếng Anh cho các chủ điểm liên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
18 | 3 | ENG3055 | Ngôn ngữ và truyền thông | 3 | 3 | 10 | ENG2078*** | Dự án giáo dục cách tân | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
19 | 4 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | 11 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
20 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | 12 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII) | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | 13 | Ngoại ngữ B2 | 5 | 5 | ||||||||||||||||||||
22 | 6 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||
23 | 7 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
24 | Cộng | 23 | 26 | Cộng | 20 | 20 | |||||||||||||||||||||||
25 | NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||||
27 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | |||||||||||||||||||||||||||
28 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
29 | 14 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 23 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
30 | 15 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | 24 | ENG2055* | Ngôn ngữ học tiếng Anh 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
31 | 16 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | 25 | PSF3007 | Tâm lý học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
32 | 17 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | 26 | ENG2054* | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
33 | 18 | Tự chọn khối II (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | 27 | Tự chọn khối II (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||||
34 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
35 | 19-20 | Tự chọn khối III (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | ENG1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
36 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
37 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
38 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
39 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời (SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4) | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
40 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | Tự chọn khối III (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3 hoặc kì 4) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||
41 | 21 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
42 | ENG3070 | Tiếng Anh du lịch | 3 | 3 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
43 | ENG3029 | Báo chí trực tuyến (SV có thể chọn học môn này tại kì 3 hoặc kì 4 ) | 3 | 3 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
44 | ENG2072 | Tiếng Anh khoa học công nghệ | 3 | 3 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
45 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 28-29 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||||||||
47 | ENG3015 | Chủ đề quốc tế học | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
48 | ENG2071 | Lịch sử giao thương Đông Á | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
49 | ENG3073 | Tiếng Anh tài chính ngân hàng | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | Cộng | 22 | 22 | Cộng | 20 | 20 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | NĂM HỌC 2026-2027 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
56 | 30 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 36 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
57 | 31 | PSF3008 | Giáo dục học | 3 | 3 | 37 | PSF3006 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục đào tạo | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
58 | 32 | ENG3047* | Lý luận giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | 38 | ENG3065 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
59 | 33 | ENG2056* | Ngôn ngữ học tiếng Anh 2 | 3 | 3 | 39 | ENG3119 | Kiến tập và thực hành giảng dạy | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
60 | 34 | ENG2052* | Đất nước học Anh - Mỹ | 3 | 3 | 40 | PSF3010 | Phát triển nghề nghiệp và đạo đức nhà giáo | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
61 | 35 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 3,4,5 hoặc kì 6) | 12 | 12 | ||||||||||||||||||||||
62 | ENG2075 | Các tổ chức quốc tế | 3 | 3 | ENG2053 | Văn học các nước nói tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
63 | ENG2073 | Biên tập văn bản | 3 | 3 | ENG2057 | Ngữ dụng học tiếng Anh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
64 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | ENG2044 | Văn minh phương Tây | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | ENG3050 | Một số vấn đề về dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế | 3 | 3 | 41-42 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | |||||||||||||||||||||
66 | ENG2059 | Ngữ pháp chức năng | 3 | 3 | ENG3036 | Cơ sở giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
67 | ENG3068* | Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
68 | ENG3037 | Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
69 | ENG3105 | Giáo dục quốc tế và so sánh | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
70 | ENG3117 | Nghiên cứu hành động cho giáo viên ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Cộng | 17 | 17 | Cộng | 19 | 19 | |||||||||||||||||||||||
72 | NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | |||||||||||||||||||
76 | 43 | ENG3045* | Kiểm tra đánh giá ngoại ngữ | 3 | 3 | 48 | ENG4001* | Thực tập | 3 | ||||||||||||||||||||
77 | 44 | ENG3116 | Thực hành giảng dạy chiêm nghiệm | 3 | 3 | 49 | ENG4054** | Khóa luận Tốt nghiệp | 7 | ||||||||||||||||||||
78 | 45-47 | Tự chọn khối V.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại kì 5, 6 hoặc kì 7) | 15 | 15 | |||||||||||||||||||||||||
79 | FLF3001 | Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong dạy-học ngoại ngữ | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
80 | ENG3040 | Giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
81 | PSF3009 | Tâm lý học giảng dạy tiếng nước ngoài | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
82 | ENG3094 | Dạy ngoại ngữ tích hợp với nội dung chuyên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
83 | ENG3078* | Xây dựng chương trình và chương trình chi tiết | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
84 | ENG2060 | Phân tích diễn ngôn | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
85 | Cộng | 15 | 15 | Cộng | 10 | ||||||||||||||||||||||||
86 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 146 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | Hà Nội, ngày tháng năm 2023 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | KT. TRƯỞNG KHOA SƯ PHẠM T.ANH | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||||
91 | PHÓ TRƯỞNG KHOA | TRƯỞNG PHÒNG | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | Phùng Thị Kim Dung | Nguyễn Thúy Lan | Hà Lê Kim Anh | ||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||