| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 06 từ 09/09/2024 - 15/09/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (09/09) | Thứ 3 (10/09) | Thứ 4 (11/09) | Thứ 5 (12/09) | Thứ 6 (13/09) | Thứ 7 (14/09) | CN (15/09) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Ôn thi Vệ sinh phòng bệnh | Lâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần (ba ngày cuối tuần - cả ngày) bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 03/11/2024 | |||||||||||||||||||||||
5 | T | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Lâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày từ ngày 19/08/24 - 13/10/24 | Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12 ( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp) | |||||||||||||||||||||||
7 | C | Sức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15 ( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp) | |||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | |||||||||||||||||||||||||
9 | C | NNCN - 5/14 - Cô Quyên - E 1.1 | NNCN - 6/14 - Cô Quyên - E 1.1 | 15h00 thi cải thiện từ TB đến hệ CQ - PMT5 | 13h30 thi môn Giao tiếp - GDSK TTHYK - PMT5 | Ôn thi Tâm lý Y Đức - dự kiến thi tuần 07 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20 - BMĐD - T3 | ||||||||||||||||||||||||
11 | T | NNCN - 1/14- Cô Quyên - ONL | NNCN - 2/14- Cô Quyên - ONL | Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa - 9/14 - ThS Bùi Hoa - ONL | NNCN - 3/14- Cô Quyên - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 6/12 - BM Nội - T 4.2 | Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - T3 | ||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Tin học 2/25 - KHCB - PM | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 3/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
13 | C | Chính trị - 2/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB -3/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
15 | C | Tin học 2/25 - KHCB - PM | Chính trị - 2/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CSNB Chuyên khoa ngoại | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 7/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 8/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | TCQLYT - QLĐD - 6/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | TCQLYT - QLĐD - 7/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐK15A | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||
19 | C | TH - Điều dưỡng gia đình - 4/5- BMĐD - PTH ĐD | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - T 4.1 | TH - Điều dưỡng gia đình - 5/5- BMĐD - PTH ĐD | Ôn thi CSSKPN | ||||||||||||||||||||||
20 | CĐK15B | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSSKPN | |||||||||||||||||||||||
21 | C | TH - Điều dưỡng gia đình - 4/5- BMĐD - PTH ĐD | TH - Điều dưỡng gia đình - 5/5- BMĐD - PTH ĐD | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - T 4.1 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | ||||||||||||||||||||||
22 | CĐK15C | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSSKPN | |||||||||||||||||||||||
23 | C | TH - Điều dưỡng gia đình - 4/5- BMĐD - PTH ĐD | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 - BM Nội - T 4.1 | TH - Điều dưỡng gia đình - 5/5- BMĐD - PTH ĐD | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 4/8 - BM Nội - T 6.2 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||
24 | CĐK16A | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | Chăm sóc SK NL 1 - 10/12 - BM Nội - E 2.1 | NNCN - 7/14 - Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK16B | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
27 | C | NNCN - 5/14 - Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16C | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | ||||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16D | S | Lâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | ||||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK17A | S | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 1.2 | Tin học 3/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||
33 | C | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK17B | S | Tin học 3/25 - KHCB - PM | Chính trị - 3/22- ThS Len -- E 1.2 | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17C | S | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 2.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | Tin học 3/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17D | S | Tin học 2/25 - KHCB - PM | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 2.1 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | ||||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17E | S | Chính trị - 1/22- ThS Len - E 2.1 | Chính trị - 2/22- ThS Len - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
41 | C | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Tin học 2/25 - KHCB - PM | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K2 | S | Lâm sàng Bệnh viện 1 theo KH riêng - tổng thời gian 6 tuần buổi sáng bắt đầu từ 26/08/2024 đến hết ngày 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 1/14 - ThS Nhạn - T 4.2 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 13/14 - Cô Thao - T 4.5 | Hoạt động trị liệu - 10/14 - BM Nội- P205BV | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 14/14 - Cô Thao - T 4.5 | Hoạt động trị liệu - 11/14 - BM Nội- P205BV | |||||||||||||||||||||
44 | PHCN K3A | S | Bệnh học 7/25- BM Nội - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
45 | C | Bệnh học 6/25- BM Nội -PTHGP | Dịch tễ học 9/14 - YHCS - T 4.2 | Dịch tễ học 10/14 - YHCS - T 4.4 | Ôn thi GPCN Hệ vận động và thần kinh | ||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3B TTH | S | Tin học 8/25 - KHCB - ONL | Ôn thi Pháp luật | |||||||||||||||||||||||
47 | C | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 1/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 2/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 3/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 4/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 5/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Dinh dưỡng, Bệnh hoc - đã học xong | ||||||||||||||||||||
48 | T | Tin học 6/25 - KHCB - ONL | Tin học 7/25 - KHCB - ONL | Ngoại ngữ - đã học xong | |||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K3C TTH | S | Tin học 8/25 - KHCB - ONL | Ôn thi Pháp luật | |||||||||||||||||||||||
50 | C | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 1/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 2/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 3/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 4/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 5/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Dinh dưỡng, Bệnh hoc - đã học xong | ||||||||||||||||||||
51 | T | Tin học 6/25 - KHCB - ONL | Tin học 7/25 - KHCB - ONL | Ngoại ngữ - đã học xong | |||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | Tin học 8/25 - KHCB - ONL | Ôn thi Pháp luật | |||||||||||||||||||||||
53 | C | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 1/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 2/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 3/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 4/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thực hàn Giao tiếp GDSK - 5/10 - ThS Bùi Hoa - ONL | Dinh dưỡng, Bệnh hoc - đã học xong | ||||||||||||||||||||
54 | T | Tin học 6/25 - KHCB - ONL | Tin học 7/25 - KHCB - ONL | Ngoại ngữ - đã học xong | |||||||||||||||||||||||
55 | PHCN K3E TTH | S | Chính trị - 21/22- ThS Len - ONL | ||||||||||||||||||||||||
56 | C | NNCB - 7/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 8/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 9/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 22/22- ThS Len - ONL | ||||||||||||||||||||||
57 | T | Chính trị - 16/22- ThS Len - ONL | Chính trị - 17/22- ThS Len - ONL | Chính trị - 18/22- ThS Len - ONL | Chính trị - 19/22- ThS Len - ONL | Chính trị - 20/22- ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||
58 | PHCN K4 | S | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
59 | C | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ XN K10 | S | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 1/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
61 | C | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||||
62 | CĐ XN K9 | S | Huyết học chuyên sâu - 8/12 - BNXN - E 2.2 | Huyết học chuyên sâu - 10/12 - BNXN - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
63 | C | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 1/14 - ThS Nhạn - T 4.2 | Hóa sinh lâm sàng 3- 8/24 - Cô Tuyền - E 2.1 | Hóa sinh lâm sàng 3- 9/24 - Cô Tuyền - E 1.2 | Hóa sinh lâm sàng 3- 10/24 - Cô Tuyền - E 2.1 | Hóa sinh lâm sàng 3- 11/24 - Cô Tuyền - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
64 | CĐK9B | S | N1 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 2/10 -PTH | Kiểm nghiệm - 4/14- BCDL - T 4.1 | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 3/10 -PTH | |||||||||||||||||||||
65 | C | N2 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | 13h30 thi TCQLKT Dược - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9C | S | Bào chế - BCDL - 6/10- T 4.1 | N1 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 2/10-PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 3/10 -PTH | |||||||||||||||||||||
67 | C | Bào chế - BCDL - 7/10- T 4.1 | N2 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | Kiểm nghiệm - 4/14- BCDL - T 4.2 | 13h30 thi TCQLKT Dược - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9D | S | Kiểm nghiệm - 4/14- BCDL - T 4.1 | N2 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | |||||||||||||||||||||||
69 | C | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 2/10 -PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 3/10 -PTH | N1 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | 13h30 thi TCQLKT Dược - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9E | S | N1 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | Kiểm nghiệm - 4/14- BCDL - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
71 | C | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 2/10 -PTH | N2 - TH Dược Lâm sàng - 9/10 - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 3/10-PTH | 14h30 thi TCQLKT Dược - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10A | S | Hóa sinh - 1/8 - YHCS - T 4.2 | Hóa sinh - 2/8 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
73 | C | Dược liệu- 1/8 - BCDL - T 4.2 | Hóa phân tích- 6/28 - BCDL - T 4.3 | 13h30 - Thi Sinh lý - PM T5 | Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9 | ||||||||||||||||||||||
74 | T | Bệnh học 5/12- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||||
75 | CĐ Dược K10B | S | Hóa phân tích- 6/28 - BCDL -T 4.4 | Bệnh học 5/12- BM Nội - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | Hóa sinh - 1/8 - YHCS - T 4.3 | Bệnh học- 4/12- BM Nội - T 4.3 | Dược liệu- 1/8 - BCDL - T 4.4 | 14h30 - Thi Sinh lý - PM T5 | Hóa sinh - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9 | ||||||||||||||||||||
77 | T | ||||||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10C | S | Hóa sinh - 1/8 - YHCS - T 4.1 | Hóa sinh - 2/8 - YHCS - T 4.3 | Hóa phân tích- 7/28 - BCDL - T 4.3 | 7h00 - Thi Sinh lý - PM T5 | |||||||||||||||||||||
79 | C | Dược liệu- 1/8 - BCDL - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||||
80 | T | Bệnh học 5/12- BM Nội - ONL | Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9 | ||||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10D | S | 8h00 - Thi Sinh lý - PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
82 | C | Bệnh học 4/12- BM Nội - T 4.4 | Hóa sinh - 1/8 - YHCS - T 4.4 | Hóa sinh - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Hóa phân tích- 6/28 - BCDL - T 6.3 | Dược liệu- 1/8 - BCDL - E 1.2 | Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9 | ||||||||||||||||||||
83 | T | Bệnh học 5/12- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | NNCB - 1/40- Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||||
85 | C | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 2.2 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 2/40- Cô Quyên - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
87 | C | Chính trị - 3/22- ThS Len - E 2.2 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | NNCB - 3/40- Cô Quyên - E 1.1 | Chính trị - 2/22- ThS Len - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
89 | C | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
90 | Cao đẳng Dược K9A | S | Thực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật) từ 12/08/2024 - 20/10/2024 nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||
91 | T | ||||||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9F | S | N1 - TH Dược liệu - 9/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
93 | T | GTTHTNT - 1/4 - HDDL- ONL | 18h Thi Dược lâm sàng T 4.1 | Tổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 10/18- HDDL - ONL | N2 - TH Dược liệu - 9/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
94 | CĐ Dược K10 E | S | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 16/28 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | N1,N2 - TH - Hóa hữu cơ- 10/10 - BCDL - PTH | NNCN - 9/14 - Cô Quyên - ONL | 18h Thi Thực vật - T 4.1 | NNCN - 10/14 - Cô Quyên - ONL | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 17/28 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | N2 - Kiểm nghiệm - 6/14- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
97 | T | N1 - Kiểm nghiệm - 6/14- BCDL - PTH | 18h thi Bào chế - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | LỊCH THI TUẦN 06 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
100 | 18h Thứ 4 (11/09) | Thi Dược lâm sàng | Cao đẳng Dược K9F | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||