TRUNG CAP THI LAI
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH QUẢNG NAMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾĐộc lập- Tự do- Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH HSSV LỚP DS13AB, YK18ABC, YK17AB, YD6 THI LẠI ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP
5
KỲ THI THÁNG 07 NĂM 2018
6
Kèm theo quyết định số: /QĐ-CĐYT ngày tháng năm 2018 của Hiệu trưởngTrường Cao đẳng Y tế Quảng Nam.
7
Trong đó:
Dược sĩ: 10; Khá: 04; Trung bình khá: 06.
8
Y sĩ Đa khoa: 22; Khá: 07; Trung bình khá: 14; Trung bình: 1.
9
TT
(SBD)
HỌTÊNLỚPGIỚINGÀY
SINH
NƠI
SINH
TBCCTRITHI
TH
THI
LT
ĐIỂM
TBTN
ĐIỂM
XLTN
XLTNGHI CHÚ
10
11
1151142Lê Thị HồngCảnhDS13ANữ21.02.1997Quảng Nam6,78,56,59,08,07,4Khá
12
2151338Trần Thị NhưQuỳnhDS13ANữ26.05.1996Quảng Nam6,28,55,58,07,36,8Trung bình khá
13
3151488Lê ThịĐôngDS13BNữ26.10.1997Quảng Nam6,49,06,08,57,87,1Khá
14
4151276Nguyễn Thị YếnNhiDS13BNữ04.02.1996Quảng Nam6,98,56,08,57,77,3Khá
15
5151235Nguyễn NgọcHậuDS13BNam13.09.1997Quảng Nam6,18,05,56,06,56,3Trung bình khá
16
6151023Trần ThịKimDS13BNữ20.01.1996Quảng Nam6,36,05,58,06,56,4Trung bình khá
17
7141372Nguyễn Thị ĐoanTrangDS13BNữ20.06.1994Quảng Nam6,19,05,07,57,26,7Trung bình khá
18
8130744Nguyễn Thị Thanh TuyềnDS11ANữ
10.02.1995
Đắk Lắk6,79,07,07,07,77,2Khá
19
9130787Doãn Trần Quỳnh TrâmDS11BNữ
26.08.1995
Quảng nam6,38,56,07,57,36,8Trung bình khá
20
10130788Trịnh ThịVĩnhDS11BNữ
20.01.1995
Đắk Lắk6,29,05,57,07,26,7Trung bình khá
21
11151059Trần Thị ánhNhaY18ANữ25.03.1996Quảng Nam6,69,08,08,08,37,5Khá
22
12151260Nguyễn Thị HồngVânY18ANữ01.01.1997Quảng Nam6,97,57,05,56,76,8Trung bình khá
23
13151536Nguyễn Thị HoàngViY18ANữ01.04.1997Quảng Nam6,48,06,56,06,86,6Trung bình khá
24
14151191Đinh Thị HàNhưY18BNữ22.09.1997Quảng Nam6,68,58,07,07,87,2Khá
25
15151190Trương Thị AnhThưY18BNữ02.02.1996Quảng Nam6,59,08,08,08,37,4Khá
26
16151597Nguyễn Trần Huyền TrangY18BNữ09.06.1995Quảng Nam6,79,06,86,57,47,1Khá
27
17151208Đặng QuốcVươngY18BNam15.05.1997Quảng Nam6,26,56,06,06,26,2Trung bình khá
28
18151407Huỳnh ĐứcVươngY18BNam20.12.1997Quảng Nam6,57,57,05,56,76,6Trung bình khá
29
19151529Hồ ThịDếY18CNữ27.11.1997Quảng Nam6,97,56,57,57,27,1Khá
30
20151067Nguyễn Thị MinhHằngY18CNữ29.08.1996Quảng Nam6,79,08,08,58,57,6Khá
31
21140020Huỳnh Thị LệGiangYD6Nữ01.02.1996Quảng Nam6,39,06,07,57,56,9Trung bình khá
32
22140099Hồ VănHuyYD6Nam04.04.1995Quảng Nam6,18,57,06,57,36,7Trung bình khá
33
23140140A LăngChâuYD6Nam06.07.1994Quảng Nam5,76,55,05,55,75,7Trung bình
34
24131206UnChọnYK16BNam18.11.1990Quảng Nam6,29,56,07,57,77,0Khá
35
25140201Trần Thị BíchLyYK17ANữ09.10.1996Quảng Nam6,17,05,07,06,36,2Trung bình khá
36
26140606KhamphoumyMeuangchanhYK17ANam03.02.1993XêKông5,86,57,06,06,56,2Trung bình khá
37
27140541Giang ThịThủyYK17ANữ26.12.1976Quảng Nam6,57,56,56,56,86,7Trung bình khá
38
28140084Trần Lê NgọcTứYK17ANam03.06.1996Quảng Nam6,28,55,06,06,56,4Trung bình khá
39
29140542Nguyễn Thị KiềuDiễmYT17ANữ26.12.1996Quảng Nam6,36,55,06,56,06,2Trung bình khá
40
30140202Trần CôngHùngYT17ANam09.11.1991Quảng Nam6,49,05,06,56,86,6Trung bình khá
41
31140237Nguyễn VănHiếuYT17BNam10.10.1996Quảng Nam6,17,55,06,06,26,2Trung bình khá
42
32140242Trần CôngNghĩaYT17BNam10.12.1996Quảng Nam6,18,05,05,06,06,1Trung bình khá
43
Quảng Nam, ngày tháng năm 2018
44
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
TRUNG CAP
 
 
Main menu