ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KINH TẾ
3
TUẦN LỄ THỨ: 21 TỪ NGÀY 15/12/2025 ĐẾN NGÀY 21/12/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY15/12/202516/12/202517/12/202518/12/202519/12/202520/12/202521/12/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DQK 22
A102
SÁNG1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DQK 23
A103
SÁNG1Pháp luật kinh tếT.V.TừQuản trị chuỗi cung ứngN.T.HuyềnNghiên cứu marketingN.H.Ngân
18
2Pháp luật kinh tếQuản trị chuỗi cung ứngNghiên cứu marketing
19
3ThuếN.T.P.Hảo
20
4Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Cô HồngThuế
21
5Lịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2
22
1Quản trị rủi roL.T.H.ThươngQuản trị chất lượngH.Đ.PhátQuản trị tài chínhP.T.Ý. Nguyện
23
2Quản trị rủi roQuản trị chất lượngQuản trị tài chính
24
CHIỀU3Quản trị rủi roQuản trị tài chính
25
4
26
5
27
DQK 24
A201
SÁNG1Quản trị marketingN.H.NgânThị trường chứng khoánN.H.NgânKinh tế lượngC.A.ThảoGiao tiếp kinh doanhN.T.H.Đào
28
2Quản trị marketingThị trường chứng khoánKinh tế lượngGiao tiếp kinh doanh
29
3Quản trị marketingKinh tế lượngKhởi sự kinh doanhC.A.Thảo
30
4Khởi sự kinh doanh
31
5
32
1CNXHKH_CND3Thầy TínTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.Hương
33
2CNXHKH_CND3P. E102Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
34
CHIỀU3Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
35
4
36
5
37
DKP 24
A202
SÁNG1Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoThống kê kinh tếN.T.P.HảoKinh tế công cộngN.T.H.ĐàoKhởi sự kinh doanhC.A.Thảo
38
2Kinh tế lao độngThống kê kinh tếKinh tế công cộngKhởi sự kinh doanh
39
3Kinh tế lao độngThống kê kinh tếKinh tế công cộng
40
4
41
5
42
1CNXHKH_CND3Thầy TínTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.HươngKnh tế thể chếH.Đ.Phát
43
2CNXHKH_CND3P. E102Tiếng Anh chuyên ngành kinh tếKnh tế thể chế
44
CHIỀU3Tiếng Anh chuyên ngành kinh tếKnh tế thể chế
45
4Knh tế thể chế
46
5
47
DMT 24
A202
SÁNG1Quản trị marketingN.H.NgânKhởi sự kinh doanhC.A.Thảo
48
2Quản trị marketingKhởi sự kinh doanh
49
3Quản trị marketingGiao tiếp kinh doanhN.T.H.Đào
50
4Giao tiếp kinh doanh
51
5
52
1CNXHKH_CND2Cô HồngKinh tế lượngC.A.ThảoTiếng Anh chuyên ngành kinh tếP.T.T.HươngHành vi người tiêu dùngN.H.NgânHành vi người tiêu dùngN.H.Ngân
53
2CNXHKH_CND2P. E103Kinh tế lượngTiếng Anh chuyên ngành kinh tếHành vi người tiêu dùngHành vi người tiêu dùng
54
CHIỀU3Kinh tế lượngTiếng Anh chuyên ngành kinh tếHành vi người tiêu dùngHành vi người tiêu dùng
55
4
56
5
57
DQKL24
G103
1
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
TỐI1
68
2
69
3
70
DQK 25
G 401
SÁNG1Tin học đại cươngCô NTT QuỳnhNguyên lý thống kêN.T.P.HảoToán cao cấp 1T.T.N.HuyềnGiáo dục thể chất 1thầy LP Đảo
71
2Tin học đại cươngNhà H204Nguyên lý thống kêToán cao cấp 1Giáo dục thể chất 1Nhà ĐCN
72
3Tin học đại cươngNguyên lý thống kê
73
4Tin học đại cương
74
5
75
1Quản trị họcN.T.T.Hằng
76
2Quản trị học
77
CHIỀU3Tiếng Anh 1Cô PTT HươngKinh tế vi mô 1N.T.Huyền
78
4Tiếng Anh 1P. G401Kinh tế vi mô 1
79
5Tiếng Anh 1Kinh tế vi mô 1
80
DKP 25
G 402
SÁNG1Tin học đại cươngCô NTT QuỳnhNguyên lý thống kêN.T.P.HảoToán cao cấp 1T.T.N.HuyềnGiáo dục thể chất 1thầy LP Đảo
81
2Tin học đại cươngNhà H204Nguyên lý thống kêToán cao cấp 1Giáo dục thể chất 1Nhà ĐCN
82
3Tin học đại cươngNguyên lý thống kê
83
4Tin học đại cương
84
5
85
1Quản trị họcN.T.T.Hằng
86
2Quản trị học
87
CHIỀU3Tiếng Anh 1Cô PTT HươngKinh tế vi mô 1N.T.Huyền
88
4Tiếng Anh 1P. G401Kinh tế vi mô 1
89
5Tiếng Anh 1Kinh tế vi mô 1
90
DMT 25
G 403
SÁNG1Nguyên lý thống kêN.T.P.HảoTiếng Anh 1Cô LTH NyQuản trị họcN.T.T.HằngTin học đại cươngCô NTT TrangKinh tế vi mô 1N.T.Huyền
91
2Nguyên lý thống kêTiếng Anh 1P. G403Quản trị họcTin học đại cươngNhà H102Kinh tế vi mô 1
92
3Nguyên lý thống kêTiếng Anh 1Toán cao cấp 1T.T.N.HuyềnTin học đại cươngKinh tế vi mô 1
93
4Toán cao cấp 1Tin học đại cương
94
5
95
1
96
2
97
CHIỀU3Giáo dục thể chất 1thầy NN Cang
98
4Giáo dục thể chất 1Nhà ĐCN
99
5
100
DQL25
G102
1Khởi sự kinh doanhC.A.Thảo