| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH NGOẠI THƯƠNG CƠ SỞ QUẢNG NINH -----o0o---- | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----o0o---- | ||||||||||||||||||||||||
2 | Quảng Ninh, ngày 8 tháng 11 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | GHI CHÚ: 1. Đây là Danh sách DỰ KIẾN; Hạn kiểm tra và bổ sung số tài khoản (số TK VCB đúng tên SV nhận HB): Đến hết ngày 12/11/2024. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập Danh sách Chính thức và sẽ không giải quyết kiến nghị nào. SV có kiến nghị gặp Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV. 2. Sinh viên tra cứu tại website: http://csquangninh.ftu.edu.vn của Cơ sở Quảng Ninh; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV. | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Khóa | Chuyên ngành | Mã SV | Họ tên | Ngày sinh | Tên lớp | Tổng số TC | TBCHT | Xếp loại HT | Điểm RL | Xếp loại RL | Xếp loại HB | Số tiền | Số tài khoản VCB (Đúng tên SV nhận HB) | |||||||||||
6 | 1 | 59 | KDQT | 2014515022 | Cao Thị Hiền | 10/1/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 9 | 8,83 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1017169631 | |||||||||||
7 | 2 | 59 | KDQT | 2014515025 | Nguyễn Thúy Hiền | 11/15/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 9 | 8,80 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1017220209 | |||||||||||
8 | 3 | 59 | KDQT | 2014515059 | Nguyễn Thu Phương | 22/11/2002 | K59-KDQT-Anh 14 | 9 | 8,80 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1016875307 | |||||||||||
9 | 4 | 59 | KDQT | 2014515012 | Mạc Phương Dung | 9/8/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 9 | 8,70 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1024266041 | |||||||||||
10 | 5 | 59 | KDQT | 2014515007 | Nguyễn Phương Anh | 6/4/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 9 | 8,60 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
11 | 6 | 59 | KTKT | 2014815026 | Trần Thị Mai | 24/10/2001 | K59-KTKT-Anh 13 | 9 | 8,97 | Giỏi | 81 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1032567513 | |||||||||||
12 | 7 | 59 | KTKT | 2014815035 | Trịnh Ngọc Thanh | 04/05/2002 | K59-KTKT-Anh 13 | 9 | 8,67 | Giỏi | 91 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
13 | 8 | 60 | KDQT | 2114518064 | Đặng Anh Quốc | 20/08/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 21 | 9,19 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | 9.500.000 | 9838373789 | |||||||||||
14 | 9 | 60 | KDQT | 2114518057 | Nguyễn Hồng Ngân | 02/12/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 21 | 9,13 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | 9.500.000 | ||||||||||||
15 | 10 | 60 | KDQT | 2114518054 | Nguyễn Thành Nam | 10/08/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 21 | 9,03 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | 9.500.000 | 1023091757 | |||||||||||
16 | 11 | 60 | KDQT | 2114518037 | Đặng Thanh Huyền | 03/02/2003 | K60-KDQT-Anh 7 | 18 | 8,98 | Giỏi | 96 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
17 | 12 | 60 | KDQT | 2114518052 | Đặng Ngọc Mai | 09/07/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 24 | 8,95 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
18 | 13 | 60 | KDQT | 2114518065 | Nguyễn Thị Lệ Quỳnh | 26/10/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 21 | 8,91 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
19 | 14 | 60 | KDQT | 2114518041 | Hoàng Lê Bảo Linh | 25/10/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 24 | 8,88 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
20 | 15 | 60 | KTKT | 2114818012 | Phùng Thúy Hà | 22/09/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 24 | 8,73 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1024365865 | |||||||||||
21 | 16 | 60 | KTKT | 2114818047 | Nguyễn Phương Thảo | 5/11/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 24 | 8,60 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1025583782 | |||||||||||
22 | 17 | 60 | KTKT | 2114818040 | Nguyễn Thị Quyên | 25/08/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 24 | 8,39 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1024080332 | |||||||||||
23 | 18 | 61 | KDQT | 2214518015 | Vũ Thị Hồng Ánh | 27/09/2004 | K61-KDQT-Anh 30 | 17 | 8,62 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1031473328 | |||||||||||
24 | 19 | 61 | KDQT | 2214518037 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 05/12/2004 | K61-KDQT-Anh 31 | 17 | 8,61 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
25 | 20 | 61 | KDQT | 2214518075 | Hoàng Thu Thảo | 11/11/2003 | K61-KDQT-Anh 32 | 17 | 8,55 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1031485974 | |||||||||||
26 | 21 | 61 | KDQT | 2214518019 | Nguyễn Thị Xuân Cúc | 19/11/2003 | K61-KDQT-Anh 30 | 17 | 8,48 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
27 | 22 | 61 | KDQT | 2214518057 | Phan Ngọc Linh | 12/10/2004 | K61-KDQT-Anh 31 | 23 | 8,41 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
28 | 23 | 61 | KDQT | 2214518008 | Lê Thị Trâm Anh | 03/05/2004 | K61-KDQT-Anh 30 | 17 | 8,35 | Giỏi | 86 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1032409054 | |||||||||||
29 | 24 | 61 | KTKT | 2214818114 | Vũ Đoàn Khánh Huyền | 24/09/2004 | K61-KTKT-Anh 33 | 20 | 8,61 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1032411702 | |||||||||||
30 | 25 | 61 | KTKT | 2214818123 | Nguyễn Thị Trà My | 14/06/2004 | K61-KTKT-Anh 34 | 20 | 8,02 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1028217448 | |||||||||||
31 | 26 | 61 | KTKT | 2214818137 | Nguyễn Thu Trang | 31/10/2004 | K61-KTKT-Anh 34 | 20 | 8,01 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
32 | 27 | 62 | KDQT | 2314513030 | Vũ Lê Minh Ngọc | 02/06/2005 | K62-KDQT-Anh 30 | 17 | 8,51 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
33 | 28 | 62 | KDQT | 2314513037 | Vũ Thanh Tâm | 16/11/2005 | K62-KDQT-Anh 31 | 17 | 8,44 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
34 | 29 | 62 | KDQT | 2314513015 | Trần Thị Thanh Hằng | 01/05/2005 | K62-KDQT-Anh 30 | 17 | 8,03 | Giỏi | 97 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
35 | Danh sách này có: | 29 | Sinh viên | |||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||