ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
DANH SÁCH & KẾT QUẢ THI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2023-2024
3
Học phần thi :
Tiếng Trung Quốc 3C, 4C
Mã học phần: CHI4031
4
Ngành học:
CTĐT Thứ 2 NN Trung Quốc
Khoá: QH.2022.F.10.C
5
Ngày thi: 30 tháng 3 năm 2024
Phòng thi: 01 (P 101 B3)
6
Trang 1
7
STTMã sinh viênHọ vàtênNgày sinhChữ kýĐiểm (bằng số)GHI CHÚ
8
9
121030717Bùi PhươngAnh29.01.2003
10
219030308Lê QuỳnhAnh14.3.1998
11
321032277Phạm Dương HảiAnh25.05.2003
12
421030144Lê Thị QuỳnhChi20.11.2003
13
521030362Nguyễn PhươngChi12.03.2003
14
621041126Bùi ThịDiệu20.03.2003
15
721032291Nguyễn AnhĐức13.10.2003
16
820010337Phạm Tùng Duơng15.06.2002
17
919031100Dương NgânGiang18.05.2001
18
1021031535Lăng LêGiang20.12.2003
19
1120010346Đỗ Thị Ngọc15.08.2002
20
1221030934Đỗ Thu27.02.2003
21
1319010204Đặng Lương Khánh Hiền 27.08.2001
22
1421010831Công PhươngLinh16.04.2003
23
1520010123Dư Thị NhưLinh04.09.2002
24
1621030641Nguyễn DiệuLinh19.09.2003
25
1721031097Quách ThànhLong25.11.2003
26
1820030621Phí Thị KimNgân19.12.2001
27
1919021253Lê ThuQuỳnh7.5.1999
28
2021010226Vũ Thị XuânQuỳnh02.02.2002
29
CBCT: ……………………………...…………..
30
CBCT: ……………………………...…………..
31
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
DANH SÁCH & KẾT QUẢ THI
32
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023-2024
33
Học phần thi :
Tiếng Trung Quốc 3C
Mã học phần: CHI4031
34
Ngành học:
CTĐT Thứ 2 NN Trung Quốc
Khoá: QH.2022.F.10.C
35
Ngày thi: 31 tháng 3 năm 2024
Phòng thi: 01 (P 101 B3)
36
Trang 2
37
STTMã sinh viênHọ vàtênNgày sinhChữ kýĐiểm (bằng số)GHI CHÚ
38
39
21210108340Đặng ThanhThảo25.11.2003
40
2221010834Đặng ThanhThảo25.11.2003
41
23200100236Lê Thanh Thảo18.11.2002
42
2420030982Đồng Thị PhươngThúy26.08.2002
43
2521031681Lê Thị HồngThúy15.02.2003
44
2621041109Vũ ThuTrà04.07.2003
45
2720032493Nguyễn ThảoTrang17.05.2002
46
2821030166Nguyễn XuânTrang12.09.2003
47
2921030456Hoàng TriệuVi08.07.2003
48
3020040727Phạm Thị ThuYến08.10.2002
49
50
Danh sách này có: ……….sinh viên
Dự thi:……….Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2024
51
CBCT: ……………………………...…………..
TL. HIỆU TRƯỞNG
52
CBCT: ……………………………...…………..
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
53
Cán bộ chấm:…………………………………
54
Người ghi điểm:………………………………..
55
Nguyễn Thúy Lan
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100