ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KẾ HOẠCH KINH DOANH & KPI
2
3
Chỉ tiêu doanh số, kết quả bán hàng và tỷ lệ đạt KPI
4
5
TỔNG NHIỆM VỤĐÃ HOÀN THÀNHQUÁ HẠNTỶ LỆ HOÀN THÀNH
6
61017%
7
8
9
THAO TÁC • Nhập ở ô nền sáng | Dropdown ở cột Ưu tiên & Trạng thái | Công thức tự động ở K, L | Hướng dẫn tại tab HUONG DAN
10
11
Nhân viênNhóm kháchHoạt động bán hàngQuản lýƯu tiênHạn hoàn thànhTrạng thái% hoàn thànhKPI doanh thuDoanh thu đạt% đạt KPICảnh báo
12
NVKD 1SMEPhát triển khách hàng mớiAnCao02/11/2026Hoàn thành100%50.000.000 đ38.000.000 đ76,0% ĐÃ XONG
13
NVKD 2EnterpriseTư vấn lead tiềm năngBìnhTrung bình05/11/2026Đang làm45%58.000.000 đ46.500.000 đ80,2% ĐÚNG HẠN
14
NVKD 3SMEGửi báo giáChiCao08/11/2026Chưa bắt đầu0%66.000.000 đ55.000.000 đ83,3% ĐÚNG HẠN
15
NVKD 1EnterpriseĐàm phán hợp đồngDungTrung bình11/11/2026Đang làm45%74.000.000 đ63.500.000 đ85,8% ĐÚNG HẠN
16
NVKD 2SMETheo dõi đơn hàngHàThấp14/11/2026Chờ duyệt90%82.000.000 đ72.000.000 đ87,8% ĐÚNG HẠN
17
NVKD 3EnterpriseBáo cáo doanh sốMinhCao17/11/2026Chưa bắt đầu0%90.000.000 đ80.500.000 đ89,4% ĐÚNG HẠN
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
GHI CHÚ • Dữ liệu 6 dòng đầu chỉ là ví dụ minh họa, có thể xóa và nhập thực tế. Cột xanh dương là kết quả tự tính; không nhập đè công thức.
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100