ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở công nghệ của Thương mại điện tửSố tín chỉ:2
Mã học phần:
191032006
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
116124689Hoàng Hữu HảiUD21.0515/12/2025D70673060'8,0
9
119125913Đặng MinhQuânUD24.0715/12/2025D602103060'4,3
10
22520250063Nguyễn VănTrườngUD25.0415/12/2025D602103060'4,5
11
32520210858
Phạm Xuân Trung
DũngUD25.0715/12/2025D602103060'4,8
12
42621210286Trần ThanhTùngUD26.0415/12/2025D602103060'4,3
13
12722220171Đào Tuấn AnhUD27.0115/12/2025D70673060'8,0
14
22722240736Lương Tuấn AnhUD27.0115/12/2025D70673060'8,0
15
32722245010Nguyễn Thanh AnhUD27.0115/12/2025D70673060'6,8
16
42722215661Vũ Minh CôngUD27.0115/12/2025D70673060'7,5
17
52722246142Nguyễn Thành ĐạtUD27.0115/12/2025D70673060'7,1
18
62722210736Nguyễn Trọng ĐứcUD27.0115/12/2025D70673060'8,3
19
72722226228Nguyễn Thị Vân DungUD27.0115/12/2025D70673060'8,3
20
82722215289Phạm Văn HảiUD27.0115/12/2025D70673060'5,8
21
92722215714Vũ Duy HảiUD27.0115/12/2025D70673060'6,5
22
102722212699Bùi Huyền HảoUD27.0115/12/2025D70673060'9,0
23
112722230047Đoàn Xuân HòaUD27.0115/12/2025D70673060'7,8
24
122722246103Lê Viết HuyUD27.0115/12/2025D70673060'7,1
25
132722241273Nguyễn Trung KiênUD27.0115/12/2025D70673060'8,0
26
142722151312NGUYỄN ĐÌNH KIỀUUD27.0115/12/2025D70673060'7,5
27
152722217075Ngô Duy LâmUD27.0115/12/2025D70673060'8,0
28
162722211906Trần Đức LongUD27.0115/12/2025D70673060'8,3
29
172722220189Hà Công MinhUD27.0115/12/2025D70673060'6,8
30
182722212917Nguyễn Đức NamUD27.0115/12/2025D70673060'8,0
31
192722240364Phạm Duy TháiUD27.0115/12/2025D70673060'8,5
32
202722210769Vũ Văn ThếUD27.0115/12/2025D70673060'7,3
33
212722241461Nhâm Minh TríUD27.0115/12/2025D70673060'3,8
34
222722240517Hà Duy TùngUD27.0115/12/2025D70673060'7,3
35
232722235412Vũ Thị UyênUD27.0115/12/2025D70673060'7,8
36
242722215580Phạm Hồng UD27.0115/12/2025D70673060'8,1
37
252722225136Đặng Quang VinhUD27.0115/12/2025D70673060'0,0KĐT
38
262722212998Hoàng Long UD27.0115/12/2025D70673060'7,5
39
12722210491Phạm Thị Hải YếnUD27.0115/12/2025D70683060'8,8
40
22722240529Lê VănAnhUD27.0215/12/2025D70683060'8,6
41
32722245658Nguyễn TuấnAnhUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
42
42722210361
Nguyễn Vũ Quang
AnhUD27.0215/12/2025D70683060'7,9
43
52722240096Lại VănĐạiUD27.0215/12/2025D70683060'8,8
44
62722215434Phan VănĐạtUD27.0215/12/2025D70683060'7,9
45
72722210340Lê HảiDuyUD27.0215/12/2025D70683060'8,7
46
82722211304Nguyễn ĐứcDuyUD27.0215/12/2025D70683060'8,3
47
92722221176Nguyễn VănGiápUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
48
102722245108Bùi ThịHằngUD27.0215/12/2025D70683060'0,0
Bảo lưu
49
112722245462Lương ThúyHằngUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
50
122722230454Trần ThuHạnhUD27.0215/12/2025D70683060'8,3
51
132722226742Đào DuyHưngUD27.0215/12/2025D70683060'8,1
52
142722240240Nguyễn HảiHưngUD27.0215/12/2025D70683060'8,8
53
152722226325Trịnh MinhHưngUD27.0215/12/2025D70683060'8,6
54
162722225652Trịnh Văn DuyKhánhUD27.0215/12/2025D70683060'8,6
55
172722212256Kiều MạnhKhiêmUD27.0215/12/2025D70683060'8,7
56
182722246570Phan TiếnKiênUD27.0215/12/2025D70683060'8,6
57
192722226204Hoàng ThùyLinhUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
58
202722245685Đặng TuấnLongUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
59
212722217086Nguyễn PhiLongUD27.0215/12/2025D70683060'8,6
60
222722216085Hồ HữuNguyênUD27.0215/12/2025D70683060'8,1
61
232722210835
Phạm Khắc Trung
NguyênUD27.0215/12/2025D70683060'3,3
62
242722215940Lý Trần BìnhPhướcUD27.0215/12/2025D70683060'8,3
63
252722221240Lương AnhQuânUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
64
262722245194Nguyễn TiếnThànhUD27.0215/12/2025D70683060'8,4
65
12722230016Nguyễn MạnhThuầnUD27.0215/12/2025D70693060'8,6
66
22722245852Đinh ThếViệtUD27.0215/12/2025D70693060'8,4
67
32722210694Đỗ QuangVinhUD27.0215/12/2025D70693060'8,9
68
42722240545Nguyễn Văn AnUD27.0315/12/2025D70693060'7,5
69
52722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0315/12/2025D70693060'7,9
70
62621220556Nguyễn Thị ÁnhUD27.0315/12/2025D70693060'8,0
71
72722211081Trần Trường ChinhUD27.0315/12/2025D70693060'7,9
72
82722211406Vũ Quốc ChínhUD27.0315/12/2025D70693060'8,8
73
92722230559Đỗ Thành CôngUD27.0315/12/2025D70693060'7,3
74
102722245249Nguyễn Duy ĐạiUD27.0315/12/2025D70693060'8,0
75
112722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0315/12/2025D70693060'7,7
76
122722210232Phùng Minh ĐạtUD27.0315/12/2025D70693060'8,3
77
132722210655Phùng Quang ĐạtUD27.0315/12/2025D70693060'6,7
78
142722220489Hoàng Thùy DươngUD27.0315/12/2025D70693060'1,9KĐT
79
152722225699Phạm Hồng DươngUD27.0315/12/2025D70693060'0,0KĐT
80
162722151838VŨ QUANG DUYUD27.0315/12/2025D70693060'8,4
81
172722241055Bùi Văn HiếuUD27.0315/12/2025D70693060'7,6
82
182722225838Nguyễn Quốc HuyUD27.0315/12/2025D70693060'7,4
83
192722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0315/12/2025D70693060'1,7KĐT
84
202722212010Nguyễn Thùy LinhUD27.0315/12/2025D70693060'8,1
85
212722225034Phạm Nhật LinhUD27.0315/12/2025D70693060'5,1
86
222722211190Vũ Văn LinhUD27.0315/12/2025D70693060'7,3
87
232722217144Nguyễn Bình MinhUD27.0315/12/2025D70693060'7,9
88
242722215560Nguyễn Thảo NguyênUD27.0315/12/2025D70693060'7,9
89
252722240047Trương Công NguyệnUD27.0315/12/2025D70693060'8,2
90
262722210656Nguyễn Đình QuangUD27.0315/12/2025D70693060'5,4
91
12722210837Phạm Thị Bảo QuyênUD27.0315/12/2025D706103060'8,0
92
22722246533Hà Đình ThânUD27.0315/12/2025D706103060'8,5
93
32722240255Trần Thị Huyền TrangUD27.0315/12/2025D706103060'8,1
94
42722215199Nguyễn Anh TuấnUD27.0315/12/2025D706103060'7,9
95
52722225386Trần Huy TuyếnUD27.0315/12/2025D706103060'8,1
96
62722212042Phạm Thị Vân AnhUD27.0415/12/2025D706103060'8,0
97
72722211255Nguyễn Trọng BắcUD27.0415/12/2025D706103060'7,6
98
82722226618
Hà Nguyễn Quang
DũngUD27.0415/12/2025D706103060'7,3
99
92722212174Nguyễn Đức DũngUD27.0415/12/2025D706103060'8,3
100
102722220971Nguyễn Trung HảiUD27.0415/12/2025D706103060'8,0