| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ Y TẾ | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | ||||||||||||||||||||||||
3 | KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI KỲ THI PHỤ HKII NĂM HỌC 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Thời gian: 8h00, ngày 25 tháng 7 năm 2024; Giảng đường: 201 | ||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp sinh hoạt | Học phần | Mã học phần | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | 1 | 2282920016 | Võ Thị Mỹ | Linh | CKI_Kỹ thuật xét nghiệm y học 01 | Huyết học | HHO14015 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
9 | 2 | 2253010055 | Trương Hoàng Thảo | Linh | ĐH ĐD 10B | Điều dưỡng cơ sở II | DCO24012 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
10 | 3 | 2253010150 | Nguyễn Ngô Huyền | Vy | ĐH ĐD 10B | Điều dưỡng cơ sở II | DCO24012 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
11 | 4 | 2353012042 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | ĐH ĐD 11C | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | KHM21042 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
12 | 5 | 2352010085 | Nguyễn Lâm Nhật | Minh | ĐH Dược học 11C | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | KHM21042 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
13 | 6 | 2351010061 | Lê Thị Cẩm | Hoài | ĐH YK 09A | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | KHM21042 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
14 | 7 | 2053014003 | Nay H' | Ngoan | ĐH ĐDPS 03 | Chăm sóc sức khỏe phụ nữ và nam học | SAN24034 | Thi lần 2 sau HL lần 2 | |||||||||||||||||
15 | 8 | 2352010166 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | ĐH Dược học 11C | Pháp luật đại cương - Tổ chức y tế | KHM21012 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
16 | 9 | 2152010147 | Trương Thanh | Thảo | ĐH Dược học 9C | Bào chế và Sinh dược học các dạng thuốc II | BCC24033 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
17 | 10 | 2152010008 | Phan Tiến | Anh | ĐH Dược học 9C | Tiếng Anh III: Tiếng Anh ngành Dược học | NNG21243 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
18 | 11 | 2152010025 | Lê Thị Kim | Duyên | ĐH Dược học 9C | Pháp chế dược | QLK24013 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
19 | 12 | 2156020053 | Lê Văn | Sự | ĐH KT HAYH 08 | An toàn bức xạ - Tổ chức và quản lý khoa chẩn đoán hình ảnh | HAY24152 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
20 | 13 | 2356030101 | Huỳnh Nguyễn Quang | Vũ | ĐH KT PHCN 10A | Giải phẫu chức năng vùng đầu mặt cổ | PHC24043 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
21 | 2256030032 | Đỗ Phước | Nhân | ĐH KT PHCN 10B | Giải phẫu chức năng vùng đầu mặt cổ | PHC24043 | Thi lần 2 sau HL lần 1 | sẽ thi lại vào ngày 09/9 - 21/9/2024 | |||||||||||||||||
22 | 14 | 2056010060 | Nguyễn Thanh Hoàng | Triều | ĐH KT XNYH 08 | Dịch tễ học | DTH23012 | Thi lần 2 sau HL lần 1 | |||||||||||||||||
23 | 15 | 2156010026 | Trịnh Thị Thu | Huyền | ĐH KT XNYH 09 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm | HSI24052 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
24 | 16 | 2256010005 | Nguyễn Thị Vân | Anh | ĐH KT XNYH 10A | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | KHM21082 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
25 | 17 | 2256010052 | Nguyễn Phúc | Mạnh | ĐH KT XNYH 10B | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | KHM21082 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
26 | 18 | 2256010074 | Lê Thị Như | Quỳnh | ĐH KT XNYH 10B | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | KHM21082 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
27 | 19 | 2356010094 | Lê Nguyên | Phương | ĐH KT XNYH 11A | Mô học | GPH23062 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
28 | 20 | 2356010122 | Nguyễn Đức | Thắng | ĐH KT XNYH 11A | Mô học | GPH23062 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
29 | 21 | 2356010153 | Trần Thị Thanh | Vân | ĐH KT XNYH 11A | Mô học | GPH23062 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
30 | 22 | 2356010063 | Trương Hoàng Diệu | Linh | ĐH KT XNYH 11B | Mô học | GPH23062 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
31 | 23 | 2356010009 | Nguyễn Quốc | Bảo | ĐH KT XNYH 11B | Mô học | GPH23062 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
32 | 24 | 2352010057 | Ngô Tiến | Hưng | ĐH Dược học 11A | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
33 | 25 | 2356030089 | Lê Văn | Triển | ĐH KT PHCN 10B | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
34 | 26 | 2356010132 | Nguyễn Thu | Thủy | ĐH KT XNYH 11B | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
35 | 27 | 2356010114 | Nguyễn Thị Bích | Tiên | ĐH KT XNYH 11B | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
36 | 28 | 2336020019 | Phạm Thanh | Đức | ĐH VLVH KT HAYH 02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
37 | 29 | 2356030065 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | ĐH KT PHCN 10A | Chủ nghĩa xã hội khoa học | KHM21072 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
38 | 30 | 2151010179 | Đinh Thanh Tường | Vy | ĐH YK 07B | Ký sinh trùng II | KST23082 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
39 | 31 | 2151010081 | Nguyễn Nhật | Minh | ĐH YK 07C | Ký sinh trùng II | KST23082 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
40 | 32 | 2251010124 | Nguyễn Hữu Thanh | Phát | ĐH YK 08A | Nội cơ sở I | NNT24022 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
41 | 33 | 2251010127 | Nguyễn Thị Nhất | Phú | ĐH YK 08A | Nội cơ sở I | NNT24022 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
42 | 34 | 2251010077 | Võ Hạnh An | Khương | ĐH YK 08B | Nội cơ sở I | NNT24022 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
43 | 35 | 2251010195 | Lang Văn | Thanh | ĐH YK 08C | Nội cơ sở I | NNT24022 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
44 | 2251010192 | Hiao | Win | ĐH YK 08C | Sinh lý | SLH23034 | Thi lần 2 sau HL lần 1 | sẽ thi lại vào ngày 09/9 - 21/9/2024 | |||||||||||||||||
45 | 36 | 2351010104 | Trần Khánh | Linh | ĐH YK 09C | Hóa - Hóa sinh | HSI23104 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
46 | 37 | 2157010001 | Lương Thành | Công | ĐH YTCC 07 | Truyền thông và Giáo dục sức khỏe | GDS24063 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
47 | Thời gian: 9h30, ngày 25 tháng 7 năm 2024; Giảng đường: 201 | ||||||||||||||||||||||||
48 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp sinh hoạt | Học phần | Mã học phần | Ghi chú | |||||||||||||||||
49 | 1 | 2253010160 | Hồ Thị Thanh | Huyền | ĐH ĐD 10A | Dinh dưỡng - Tiết chế | DDA23012 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
50 | 2 | 2253010150 | Nguyễn Ngô Huyền | Vy | ĐH ĐD 10B | Dinh dưỡng - Tiết chế | DDA23012 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
51 | 3 | 2352010057 | Ngô Tiến | Hưng | ĐH Dược học 11A | Tiếng Anh chuyên ngành II | NNG21452 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
52 | 4 | 2352010087 | Trần Thảo | My | ĐH Dược học 11B | Tiếng Anh chuyên ngành II | NNG21452 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
53 | 2256030032 | Đỗ Phước | Nhân | ĐH KT PHCN 10B | Tiếng Anh chuyên ngành II | NNG21432 | Thi lần 2 sau HL lần 1 | sẽ thi lại vào ngày 09/9 - 21/9/2024 | |||||||||||||||||
54 | 5 | 2256010052 | Nguyễn Phúc | Mạnh | ĐH KT XNYH 10B | Tiếng Anh chuyên ngành II | NNG21422 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
55 | 6 | 2056010060 | Nguyễn Thanh Hoàng | Triều | ĐH KT XNYH 08 | Xét nghiệm huyết học nâng cao | HHO24052 | Thi lần 2 sau HL lần 1 | |||||||||||||||||
56 | 7 | 2256010045 | Nguyễn Vũ Bảo | Lộc | ĐH KT XNYH 10A | Sức khỏe nghề nghiệp | SKM23092 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
57 | 8 | 2151010059 | Hoàng Gia | Hy | ĐH YK 07B | Thăm dò chức năng | SLH24182 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
58 | 9 | 2051010112 | Phan Công Ngọc | Phú | ĐH YK 06C | Nội bệnh lý II | NNT24162 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
59 | 10 | 2153011079 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | ĐH ĐDĐK 9A | Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễm | DDD24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
60 | 11 | 2153011081 | Trần Thị Khánh | Ly | ĐH ĐDĐK 9A | Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễm | DDD24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
61 | 12 | 2053014003 | Nay H' | Ngoan | ĐH ĐDPS 03 | Nghiên cứu điều dưỡng và thực hành dựa trên chứng cứ | DCO24123 | Thi lần 2 sau CTĐ lần 1 | |||||||||||||||||
62 | 13 | 2052010009 | Trần Dương | Bảo | ĐH Dược học 08A | Nghiên cứu và phát triển thuốc mới | HDU24082 | Thi lần 1 (Vắng có phép) | |||||||||||||||||
63 | 14 | 2052010062 | Võ Nhật | Minh | ĐH Dược học 08B | Nghiên cứu và phát triển thuốc mới | HDU24082 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
64 | 15 | 2352010057 | Ngô Tiến | Hưng | ĐH Dược học 11A | Tin học - Thống kê y học | TVL22112 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
65 | 16 | 2352010166 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | ĐH Dược học 11C | Tin học - Thống kê y học | TVL22112 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
66 | 17 | 2156020053 | Lê Văn | Sự | ĐH KT HAYH 08 | Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ II | HAY24132 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
67 | Thời gian: 13h30, ngày 25 tháng 7 năm 2024; Giảng đường: 201 | ||||||||||||||||||||||||
68 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp sinh hoạt | Học phần | Mã học phần | Ghi chú | |||||||||||||||||
69 | 2253010065 | Vi Thị Trà | My | ĐH ĐD 10A | Dược lý lâm sàng | NNT23132 | Thi lần 2 | thi vào 15h00 ngày 26/7 | |||||||||||||||||
70 | 2253010055 | Trương Hoàng Thảo | Linh | ĐH ĐD 10B | Dược lý lâm sàng | NNT23132 | Thi lần 2 | thi vào 15h00 ngày 26/7 | |||||||||||||||||
71 | 2253010138 | Trần Thị Ngọc | Trâm | ĐH ĐD 10B | Dược lý lâm sàng | NNT23132 | Thi lần 2 | thi vào 15h00 ngày 26/7 | |||||||||||||||||
72 | 1 | 2353011099 | Nguyễn Lâm Như | Quỳnh | ĐH ĐD 11A | Tiếng Anh chuyên ngành I | NNG21482 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
73 | 2 | 2353013014 | Nguyễn Thị Thùy Dung H' | Mŏk | ĐH ĐD 11D | Tiếng Anh chuyên ngành I | NNG21482 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
74 | 3 | 2352010057 | Ngô Tiến | Hưng | ĐH Dược học 11A | Sinh học và di truyền | HHS22013 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
75 | 4 | 2352010166 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | ĐH Dược học 11C | Sinh học và di truyền | HHS22013 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
76 | 5 | 2053014003 | Nay H' | Ngoan | ĐH ĐDPS 03 | Học phần tốt nghiệp | SAN24018 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
77 | 2056010060 | Nguyễn Thanh Hoàng | Triều | ĐH KT XNYH 08 | Học phần tốt nghiệp | XNY24037 | Thi lần 2 | thi thực hành | |||||||||||||||||
78 | 6 | 2156010002 | Lê Phan Vân | Anh | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
79 | 7 | 2156010005 | Nguyễn Ngọc Ngân | Châu | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
80 | 8 | 2156010008 | Lê Nguyễn Thùy | Dung | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
81 | 9 | 2156010012 | Phan Thị Thảo | Duyên | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
82 | 10 | 2156010015 | Trương Văn | Đạt | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
83 | 11 | 2156010016 | Trần Thị Quỳnh | Giao | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
84 | 12 | 2156010018 | Đinh Minh | Hằng | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
85 | 13 | 2156010022 | Lưu Thị Mỹ | Hoa | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
86 | 14 | 2156010024 | Nguyễn Thị Ánh | Huy | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
87 | 15 | 2156010027 | Lâm Thị Mỹ | Huỳnh | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
88 | 16 | 2156010030 | Phan Đình | Lâm | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
89 | 17 | 2156010032 | Bùi Thị Phương | Linh | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
90 | 18 | 2156010047 | Nay H' | Oai | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
91 | 19 | 2156010055 | Võ Thị Diệu | Thanh | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
92 | 20 | 2156010059 | Phạm Thị Minh | Thùy | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
93 | 21 | 2156010064 | Nguyễn Hữu Kim | Trinh | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
94 | 22 | 2156010065 | Trần Lệ | Trúc | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
95 | 23 | 2156010066 | Mai Liêm | Trực | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
96 | 24 | 2156010068 | Đường Thị Hồng | Uyên | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
97 | 25 | 2056010063 | Lê Nguyễn Phương | Uyên | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
98 | 26 | 2156010071 | Ngô Thị Diễm | Vân | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
99 | 27 | 2156010072 | Trịnh Thị Hồng | Vân | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||
100 | 28 | 2156010073 | Nguyễn Ngọc Anh | Văn | ĐH KT XNYH 09 | Xét nghiệm tế bào | HHO24073 | Thi lần 2 | |||||||||||||||||