| A | B | C | D | E | F | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Xếp hạng theo Khu vực | Bảng thi | Khu vực | SBD | Tỉnh, Thành phố | Họ và tên | Mức ưu đãi | ||||||||||||||||
2 | 1 | Bảng A | Miền Bắc | 0433A026 | Hà Nội | Lê Duy | 100% | ||||||||||||||||
3 | 2 | Bảng A | Miền Bắc | 0425A026 | Hà Nội | Cao Minh Khôi | 100% | ||||||||||||||||
4 | 3 | Bảng A | Miền Bắc | 0391A026 | Hà Nội | Nguyễn Minh Trí | 100% | ||||||||||||||||
5 | 4 | Bảng A | Miền Bắc | 0383A026 | Hà Nội | Phạm Công Bảo Duy | 100% | ||||||||||||||||
6 | 5 | Bảng A | Miền Bắc | 0879A026 | Hà Nội | Vũ Xuân Huy Hoàng | 100% | ||||||||||||||||
7 | 6 | Bảng A | Miền Bắc | 0475A026 | Hà Nội | Nguyễn Hải Phong | 50% | ||||||||||||||||
8 | 7 | Bảng A | Miền Bắc | 0300A026 | Hà Nội | Đặng Minh Dũng | 50% | ||||||||||||||||
9 | 8 | Bảng A | Miền Bắc | 0914A026 | Hà Nội | Lưu Thế An | 50% | ||||||||||||||||
10 | 9 | Bảng A | Miền Bắc | 0082A026 | Sơn La | Vì Tuấn Vũ | 50% | ||||||||||||||||
11 | 10 | Bảng A | Miền Bắc | 0299A026 | Hải Phòng | Trịnh Đình Phúc | 50% | ||||||||||||||||
12 | 11 | Bảng A | Miền Bắc | 0037A026 | Bắc Ninh | Ngô Ngọc Trúc Giang | 30% | ||||||||||||||||
13 | 12 | Bảng A | Miền Bắc | 0129A026 | Hải Phòng | Bạch Nguyên Khang | 30% | ||||||||||||||||
14 | 13 | Bảng A | Miền Bắc | 0048A026 | Ninh Bình | Đinh Minh Khang | 30% | ||||||||||||||||
15 | 14 | Bảng A | Miền Bắc | 0075A026 | Hà Nội | Mai Phước Thái | 30% | ||||||||||||||||
16 | 15 | Bảng A | Miền Bắc | 0757A026 | Quảng Ninh | Nguyễn Trọng Hiếu | 30% | ||||||||||||||||
17 | 16 | Bảng A | Miền Bắc | 0510A026 | Quảng Ninh | Lương Hải Khôi | 30% | ||||||||||||||||
18 | 17 | Bảng A | Miền Bắc | 0039A026 | Hà Nội | Phạm Đại Quang | 30% | ||||||||||||||||
19 | 18 | Bảng A | Miền Bắc | 0035A026 | Hà Nội | Nguyễn Quốc An | 30% | ||||||||||||||||
20 | 19 | Bảng A | Miền Bắc | 0492A026 | Hà Nội | Đỗ Minh Hoàng | 20% | ||||||||||||||||
21 | 20 | Bảng A | Miền Bắc | 0234A026 | Hà Nội | Tống Trần Trung Đức | 20% | ||||||||||||||||
22 | 21 | Bảng A | Miền Bắc | 0020A026 | Quảng Ninh | Vũ Anh Tuấn | 20% | ||||||||||||||||
23 | 22 | Bảng A | Miền Bắc | 0489A026 | Hà Nội | Nguyễn Lê Thái Bảo | 20% | ||||||||||||||||
24 | 23 | Bảng A | Miền Bắc | 0623A026 | Hà Nội | Ngô Minh Khôi | 20% | ||||||||||||||||
25 | 24 | Bảng A | Miền Bắc | 0055A026 | Hải Phòng | Đồng Vũ Đăng Khoa | 20% | ||||||||||||||||
26 | 25 | Bảng A | Miền Bắc | 0031A026 | Hà Nội | Cao Hà Ngân | 20% | ||||||||||||||||
27 | 26 | Bảng A | Miền Bắc | 0441A026 | Hà Nội | Đặng Việt Anh | 20% | ||||||||||||||||
28 | 27 | Bảng A | Miền Bắc | 0643A026 | Hà Nội | Vũ Văn Phú | 20% | ||||||||||||||||
29 | 28 | Bảng A | Miền Bắc | 0021A026 | Hà Nội | Doãn Minh Hiếu | 20% | ||||||||||||||||
30 | 29 | Bảng A | Miền Bắc | 0345A026 | Hà Nội | Lê Hồng Phong | 20% | ||||||||||||||||
31 | 30 | Bảng A | Miền Bắc | 0334A026 | Hà Nội | Hồ Trung Dũng | 10% | ||||||||||||||||
32 | 31 | Bảng A | Miền Bắc | 0057A026 | Ninh Bình | Trần Hoàng Huy | 10% | ||||||||||||||||
33 | 32 | Bảng A | Miền Bắc | 0196A026 | Hà Nội | Hoàng Minh Khang | 10% | ||||||||||||||||
34 | 33 | Bảng A | Miền Bắc | 0922A026 | Bắc Ninh | Dương Bảo Nam | 10% | ||||||||||||||||
35 | 34 | Bảng A | Miền Bắc | 0483A026 | Hải Phòng | Hoàng Anh | 10% | ||||||||||||||||
36 | 35 | Bảng A | Miền Bắc | 0756A026 | Hà Nội | Nguyễn Minh Đức | 10% | ||||||||||||||||
37 | 36 | Bảng A | Miền Bắc | 0079A026 | Hà Nội | Mai Phước Khiêm | 10% | ||||||||||||||||
38 | 37 | Bảng A | Miền Bắc | 0482A026 | Hải Phòng | Bùi Doãn Quang Minh | 10% | ||||||||||||||||
39 | 38 | Bảng A | Miền Bắc | 0481A026 | Hải Phòng | Đồng Văn Huy | 10% | ||||||||||||||||
40 | 39 | Bảng A | Miền Bắc | 0326A026 | Hà Nội | Nguyễn Duy Anh | 10% | ||||||||||||||||
41 | 40 | Bảng A | Miền Bắc | 0705A026 | Hà Nội | Phạm Tuấn Nam | 10% | ||||||||||||||||
42 | 41 | Bảng A | Miền Bắc | 0327A026 | Hà Nội | Cao Nam Khánh | 10% | ||||||||||||||||
43 | 42 | Bảng A | Miền Bắc | 0313A026 | Hà Nội | Nguyễn Triệu Phi | 10% | ||||||||||||||||
44 | 43 | Bảng A | Miền Bắc | 0485A026 | Hải Phòng | Đồng Văn Đồng | 10% | ||||||||||||||||
45 | 44 | Bảng A | Miền Bắc | 0848A026 | Hà Nội | Vũ Hoàng Tuấn Anh | 10% | ||||||||||||||||
46 | 45 | Bảng A | Miền Bắc | 0884A026 | Hà Nội | Vũ Tuấn Hùng | 10% | ||||||||||||||||
47 | 46 | Bảng A | Miền Bắc | 0338A026 | Hà Nội | Lưu Đức Anh | 10% | ||||||||||||||||
48 | 47 | Bảng A | Miền Bắc | 0480A026 | Hải Phòng | Đặng Nguyễn Khải Thiên | 10% | ||||||||||||||||
49 | 48 | Bảng A | Miền Bắc | 0167A026 | Hà Nội | Nguyễn Minh Khang | 10% | ||||||||||||||||
50 | 49 | Bảng A | Miền Bắc | 0302A026 | Hà Nội | Phan Tuấn Kiệt | 10% | ||||||||||||||||
51 | 50 | Bảng A | Miền Bắc | 0309A026 | Bắc Ninh | Nguyễn Hoàng Tú Anh | 10% | ||||||||||||||||
52 | 51 | Bảng A | Miền Bắc | 0519A026 | Hà Nội | Nguyễn Cảnh Phúc Nguyên | 10% | ||||||||||||||||
53 | 52 | Bảng A | Miền Bắc | 0124A026 | Hải Phòng | Nguyễn Danh Nhân | 10% | ||||||||||||||||
54 | 53 | Bảng A | Miền Bắc | 0197A026 | Ninh Bình | Trần Khắc Duy | 10% | ||||||||||||||||
55 | 54 | Bảng A | Miền Bắc | 0912A026 | Hà Nội | Cao Tùng Lâm | 10% | ||||||||||||||||
56 | 55 | Bảng A | Miền Bắc | 0752A026 | Hải Phòng | Nguyễn Tuấn Hào | 10% | ||||||||||||||||
57 | 56 | Bảng A | Miền Bắc | 0431A026 | Hà Nội | Phạm Gia Bảo | 10% | ||||||||||||||||
58 | 57 | Bảng A | Miền Bắc | 0382A026 | Hà Nội | Phạm Bảo An | 10% | ||||||||||||||||
59 | 58 | Bảng A | Miền Bắc | 0280A026 | Quảng Ninh | Vũ Phúc Tuệ Hải | 10% | ||||||||||||||||
60 | 59 | Bảng A | Miền Bắc | 0310A026 | Hà Nội | Vũ Đăng Khoa | 10% | ||||||||||||||||
61 | 60 | Bảng A | Miền Bắc | 0328A026 | Hà Nội | Lương Hữu Bảo | 10% | ||||||||||||||||
62 | 1 | Bảng A | Miền Trung | 0854A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Danh Hà | 100% | ||||||||||||||||
63 | 2 | Bảng A | Miền Trung | 0112A026 | Đà Nẵng | Phạm Minh Tiến | 100% | ||||||||||||||||
64 | 3 | Bảng A | Miền Trung | 0422A026 | Đà Nẵng | Đoàn Minh Khoa | 100% | ||||||||||||||||
65 | 4 | Bảng A | Miền Trung | 0669A026 | Đà Nẵng | Đoàn Nguyên Khang | 100% | ||||||||||||||||
66 | 5 | Bảng A | Miền Trung | 0430A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Huy Bảo | 100% | ||||||||||||||||
67 | 6 | Bảng A | Miền Trung | 0080A026 | Nghệ An | Ngô Bá Minh Phúc | 50% | ||||||||||||||||
68 | 7 | Bảng A | Miền Trung | 0545A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 50% | ||||||||||||||||
69 | 8 | Bảng A | Miền Trung | 0678A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Hữu Thiên Minh | 50% | ||||||||||||||||
70 | 9 | Bảng A | Miền Trung | 0550A026 | Đà Nẵng | Đặng Ngọc Đăng Khoa | 50% | ||||||||||||||||
71 | 10 | Bảng A | Miền Trung | 0246A026 | Đà Nẵng | Phạm Nguyễn Khánh Chi | 50% | ||||||||||||||||
72 | 11 | Bảng A | Miền Trung | 0046A026 | Nghệ An | Nguyễn Khánh Lâm | 30% | ||||||||||||||||
73 | 12 | Bảng A | Miền Trung | 0499A026 | Đà Nẵng | Trương Quang Khải | 30% | ||||||||||||||||
74 | 13 | Bảng A | Miền Trung | 0178A026 | Đà Nẵng | Trần Võ Đăng Khôi | 30% | ||||||||||||||||
75 | 14 | Bảng A | Miền Trung | 0823A026 | Nghệ An | Trần Gia Huy | 30% | ||||||||||||||||
76 | 15 | Bảng A | Miền Trung | 0036A026 | Đà Nẵng | Trương Bá An | 30% | ||||||||||||||||
77 | 16 | Bảng A | Miền Trung | 0416A026 | Đà Nẵng | Lê Anh Khoa | 30% | ||||||||||||||||
78 | 17 | Bảng A | Miền Trung | 0472A026 | Đà Nẵng | Đặng Ngọc Hà My | 30% | ||||||||||||||||
79 | 18 | Bảng A | Miền Trung | 0555A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Lê Phương Dung | 30% | ||||||||||||||||
80 | 19 | Bảng A | Miền Trung | 0061A026 | Nghệ An | Lê Lam | 20% | ||||||||||||||||
81 | 20 | Bảng A | Miền Trung | 0292A026 | Đà Nẵng | Huỳnh Quang Anh | 20% | ||||||||||||||||
82 | 21 | Bảng A | Miền Trung | 0684A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Lê Nhật Minh | 20% | ||||||||||||||||
83 | 22 | Bảng A | Miền Trung | 0071A026 | Đà Nẵng | Tô Chí Kiên | 20% | ||||||||||||||||
84 | 23 | Bảng A | Miền Trung | 0817A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Minh Anh | 20% | ||||||||||||||||
85 | 24 | Bảng A | Miền Trung | 0420A026 | Đà Nẵng | Ngô Sỹ Nguyên | 20% | ||||||||||||||||
86 | 25 | Bảng A | Miền Trung | 0595A026 | Đà Nẵng | Phạm Gia Hưng | 20% | ||||||||||||||||
87 | 26 | Bảng A | Miền Trung | 0273A026 | Nghệ An | Lô Huy Anh | 20% | ||||||||||||||||
88 | 27 | Bảng A | Miền Trung | 0077A026 | Đà Nẵng | Phan Ngọc Minh Kiên | 20% | ||||||||||||||||
89 | 28 | Bảng A | Miền Trung | 0887A026 | Đà Nẵng | Lê Vĩnh Khang | 20% | ||||||||||||||||
90 | 29 | Bảng A | Miền Trung | 0194A026 | Đà Nẵng | Ngô Hùng Khang | 20% | ||||||||||||||||
91 | 30 | Bảng A | Miền Trung | 0050A026 | Đà Nẵng | Trần Như Nhật Minh | 10% | ||||||||||||||||
92 | 31 | Bảng A | Miền Trung | 0038A026 | Đà Nẵng | Trần Quang Minh | 10% | ||||||||||||||||
93 | 32 | Bảng A | Miền Trung | 0121A026 | Nghệ An | Bùi Tiến Đạt | 10% | ||||||||||||||||
94 | 33 | Bảng A | Miền Trung | 0446A026 | Đà Nẵng | Hà Nguyễn Tường Vy | 10% | ||||||||||||||||
95 | 34 | Bảng A | Miền Trung | 0923A026 | Đà Nẵng | Huỳnh Đắc Khôi | 10% | ||||||||||||||||
96 | 35 | Bảng A | Miền Trung | 0547A026 | Đà Nẵng | Dương Hoàng Gia | 10% | ||||||||||||||||
97 | 36 | Bảng A | Miền Trung | 0782A026 | Đà Nẵng | Phan Thanh Huy | 10% | ||||||||||||||||
98 | 37 | Bảng A | Miền Trung | 0766A026 | Khánh Hòa | Phạm Duy Cường | 10% | ||||||||||||||||
99 | 38 | Bảng A | Miền Trung | 0596A026 | Đà Nẵng | Phan Hoàng Minh Đức | 10% | ||||||||||||||||
100 | 39 | Bảng A | Miền Trung | 0724A026 | Đà Nẵng | Nguyễn Phước Thịnh | 10% |