| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 - CÁC HỌC PHẦN LÀM ĐỒ ÁN, TIỂU LUẬN | ||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 18/08/2025 - 29/08/2025 | |||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Loại | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Kí nộp | Ghi chú | Khoa |
8 | 1 | 2823155766 | Nguyễn Đức Hoàng Anh | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
9 | 2 | 2823220129 | Đào Quang Anh | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
10 | 3 | 2823226090 | Phạm Đức Anh | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
11 | 4 | 2823245393 | Lê Văn Chung | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
12 | 5 | 2823156869 | Bùi Đức Duy | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 2,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
13 | 6 | 2823152759 | Bùi Tuấn Nghĩa | CO28.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
14 | 7 | 2823157010 | Nguyễn Anh Tú | CO28.02 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
15 | 8 | 2823211064 | Trần Văn Tuấn | CO28.02 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
16 | 9 | 2824300008 | Nguyễn Việt Anh | CO28.03 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
17 | 10 | 2823245536 | Dương Quốc Chí | CO28.03 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
18 | 11 | 2823215964 | Nguyễn Long Hải | CO28.03 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
19 | 12 | 2823210161 | Phạm Văn Tiến | CO28.04 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
20 | 13 | 2823230336 | Phạm Công Tùng | CO28.04 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
21 | 14 | 2823152720 | Vũ Quang Bách | CO28.05 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
22 | 15 | 2823215197 | Nguyễn Tiến Dũng | CO28.05 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
23 | 16 | 2823230846 | Hà Hữu Duy | CO28.05 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
24 | 17 | 2823240891 | Lê Duy Long | CO28.05 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
25 | 18 | 2823152743 | Đặng Tiến Hưng | CO28.06 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
26 | 19 | 2823156853 | Nông Quốc Bình | CO28.09 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
27 | 20 | 2823157028 | Nguyễn Đào Anh Việt | CO28.09 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
28 | 21 | 2823156844 | Nguyễn Nhật Anh | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
29 | 22 | 2823240864 | Nguyễn Quang Đạt | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
30 | 23 | 2823156883 | Nguyễn Huy Đức | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
31 | 24 | 2823156916 | Phạm Huy Hoàng | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
32 | 25 | 2823225008 | Nguyễn Tài Khánh | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
33 | 26 | 2823216001 | Nguyễn Huy Quang | CO28.10 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
34 | 27 | 2823152734 | Phạm Văn Đức | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
35 | 28 | 2823156872 | Nguyễn Hoàng Duy | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
36 | 29 | 2823231284 | Tăng Đức Hải | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
37 | 30 | 2823230350 | Phạm Minh Khánh | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
38 | 31 | 2823152760 | Nguyễn Khánh Ngọc | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
39 | 32 | 2823215691 | Nguyễn Khắc Quang | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
40 | 33 | 2823231468 | Lương Văn Thái | CO28.12 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
41 | 34 | 2823220913 | Trần Tuấn Anh | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
42 | 35 | 2823156860 | Nguyễn Cao Cường | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
43 | 36 | 2823210003 | Nguyễn Tiến Hùng | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
44 | 37 | 2823215431 | Hoàng Long | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
45 | 38 | 2823156950 | Nguyễn Tiến Mạnh | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
46 | 39 | 2823210174 | Đoàn Tiến Thành | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
47 | 40 | 2823225991 | Hoàng Văn Tính | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
48 | 41 | 2823220929 | Nguyễn Quang Trung | CO28.14 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
49 | 42 | 2823210043 | Ngô Xuân Diệu | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
50 | 43 | 2823210173 | Triệu Tiến Dũng | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
51 | 44 | 2823216547 | Bùi Lâm Huy | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
52 | 45 | 2823152758 | Trần Văn Nam | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
53 | 46 | 2520215888 | Giang Tiến Phong | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
54 | 47 | 2823215450 | Trần Vũ Ngọc Quang | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
55 | 48 | 2823215994 | Nguyễn Đình Thi | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
56 | 49 | 2823235541 | Trần Công Thương | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
57 | 50 | 2823157022 | Trần Quang Tùng | CO28.15 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
58 | 51 | 2823220544 | Trần Trung Cương | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
59 | 52 | 2823152731 | Đồng Xuân Đệ | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
60 | 53 | 2823152740 | Vũ Lê Ngọc Hoan | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
61 | 54 | 2823156954 | Nguyễn Đình Minh | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
62 | 55 | 2823210060 | Phạm Đức Minh | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
63 | 56 | 2823250319 | Đỗ Xuân Sơn | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
64 | 57 | 2823152781 | Nguyễn Thế Toàn | CO28.16 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
65 | 58 | 2823225373 | Nguyễn Việt Hà | CO28.17 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
66 | 59 | 2823215541 | Lệnh Thế Hiếu | CO28.17 | Đồ án chi tiết máy | 1 | TL | 8/20/2025 | 5,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||
67 | 60 | 2621230266 | Phạm Minh Quý | KO26.01 | Đồ án chi tiết máy | 1 | KĐT | 8/24/2025 | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||
68 | 61 | 2722210470 | Bùi Thành Long | KO27.08 | Đồ án chi tiết máy | 1 | KĐT | 8/24/2025 | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||
69 | 62 | 2621230219 | Nguyễn Việt Hoàn | ĐO26.01 | Đồ án Cơ điện tử ô tô | 2 | KĐT | Chưa có lịch | Cơ điện -Ô tô | ||||||||||
70 | 63 | 2823245663 | Đỗ Minh Quang | TH28.01 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
71 | 64 | 2823156562 | Nguyễn Văn Hiếu | TH28.22 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
72 | 65 | 2823230326 | Hoàng Trọng Thành | TH28.22 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | TL | 8/25/2025 | 7,75 | CNT tin | |||||||||
73 | 66 | 2823245661 | Trần Mạnh Cường | TH28.23 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
74 | 67 | 2823215243 | Hoàng Quang Mạch | TH28.28 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
75 | 68 | 2823300032 | Bùi Đức Minh | TH28.39 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
76 | 69 | 2823245379 | Phạm Đức Duy | TH28.42 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
77 | 70 | 2823235761 | Vũ Thanh Trà | TH28.42 | Đồ án Điện toán đám mây | 2 | KĐT | 8/25/2025 | CNT tin | ||||||||||
78 | 71 | 2924113196 | Trần Trường Thiên | TH29.06 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | TL | 8/28/2025 | 7,85 | CNT tin | |||||||||
79 | 72 | 2924101374 | Lại Tiến Đạt | TH29.08 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | TL | 8/28/2025 | 7,55 | CNT tin | |||||||||
80 | 73 | 2924100085 | Đào Cư Minh Đức | TH29.09 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | TL | 8/28/2025 | 7,55 | CNT tin | |||||||||
81 | 74 | 2924122105 | Nguyễn Quốc Anh | TH29.10 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | KĐT | 8/28/2025 | CNT tin | ||||||||||
82 | 75 | 2924124406 | Trần Văn Thắng | TH29.10 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | TL | 8/28/2025 | 7,70 | CNT tin | |||||||||
83 | 76 | 2924105999 | Đỗ Phú Quang | TH29.24 | Đồ án phần mềm C++ | 2 | TL | 8/28/2025 | 7,55 | CNT tin | |||||||||
84 | 77 | 2823245663 | Đỗ Minh Quang | TH28.01 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | KĐT | 8/26/2025 | CNT tin | ||||||||||
85 | 78 | 2823156562 | Nguyễn Văn Hiếu | TH28.22 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | KĐT | 8/26/2025 | CNT tin | ||||||||||
86 | 79 | 2823230326 | Hoàng Trọng Thành | TH28.22 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | TL | 8/26/2025 | 7,75 | CNT tin | |||||||||
87 | 80 | 2823245661 | Trần Mạnh Cường | TH28.23 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | KĐT | 8/26/2025 | CNT tin | ||||||||||
88 | 81 | 2823215243 | Hoàng Quang Mạch | TH28.28 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | TL | 8/26/2025 | 7,75 | CNT tin | |||||||||
89 | 82 | 2823300032 | Bùi Đức Minh | TH28.39 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | KĐT | 8/26/2025 | CNT tin | ||||||||||
90 | 83 | 2823245379 | Phạm Đức Duy | TH28.42 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | KĐT | 8/26/2025 | CNT tin | ||||||||||
91 | 84 | 2823235761 | Vũ Thanh Trà | TH28.42 | Đồ án phần mềm điện toán di động | 2 | TL | 8/26/2025 | 7,75 | CNT tin | |||||||||
92 | 85 | 2924113196 | Trần Trường Thiên | TH29.06 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | TL | 8/29/2025 | 7,98 | CNT tin | |||||||||
93 | 86 | 2924101374 | Lại Tiến Đạt | TH29.08 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | TL | 8/29/2025 | 7,68 | CNT tin | |||||||||
94 | 87 | 2924100085 | Đào Cư Minh Đức | TH29.09 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | TL | 8/29/2025 | 7,83 | CNT tin | |||||||||
95 | 88 | 2924122105 | Nguyễn Quốc Anh | TH29.10 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | KĐT | 8/29/2025 | CNT tin | ||||||||||
96 | 89 | 2924124406 | Trần Văn Thắng | TH29.10 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | TL | 8/29/2025 | 7,98 | CNT tin | |||||||||
97 | 90 | 2924105999 | Đỗ Phú Quang | TH29.24 | Đồ án phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | TL | 8/29/2025 | 7,68 | CNT tin | |||||||||
98 | 91 | 2520225642 | Nguyễn Thành Lâm | PM27.30 | Đồ án tiền giải thuật và công nghệ BlockChain | 2 | KĐT | 8/21/2025 | CNT tin | ||||||||||
99 | 92 | 2722215634 | Nguyễn Ngọc Trung | UD27.07 | Đồ án tiền giải thuật và công nghệ BlockChain | 2 | KĐT | 8/18/2025 | CNT tin | ||||||||||
100 | 93 | 19173611 | Vũ Mạnh Toàn | KO24.01 | Đồ án tính toán kết cấu ô tô | 2 | TL | 8/24/2025 | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | |||||||||