BCDEGHILNORSTVWXYZ
1
Khoa Quản lý kinh doanh
2
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
HỌC KỲ:
Năm học:
2024-2025
NĂM HỌC:
2024-2025
4
Tên học phần:Lập dự án khởi nghiệp/ K26.QLMã học phần:Số tín chỉ: 4 (SV được mang bảng tra tài chính)
5
Ngày thi:1/3/2025Giờ thi:Thời gian thi: 120 phút
6
STTMSVHODEMTENLOPGHI CHULOAIPH.THIGIOTHIK.TRAĐ.THIĐ.TB
7
12621215117Ngô TuấnAnKN26.02kdtLần 1B205130000
8
22621150672Nguyễn KhắcAnKN26.03Lần 1B20513008.567
9
32621230506Trần VânAnhKN26.01kdtLần 1B205130000
10
42621230964Vũ Thị NgọcAnhKN26.01Lần 1B2051300845.6
11
52621230760Cao TùngAnhKN26.02kdtLần 1B205130000
12
62621216303Hoàng TuấnAnhKN26.03Lần 1B20513008.55.56.7
13
72621216368Lại ViệtAnhKN26.03Lần 1B20513009.267.3
14
82621230642Ninh NgọcAnhKN26.03Lần 1B205130087.57.7
15
92621150676Lưu Thị PhươngAnhKN26.03Lần 1B20513008.577.6
16
102621215828Phạm ViếtBảoKN26.01kdtLần 1B205130000
17
112621235263Vũ Hữu QuốcBảoKN26.02Lần 1B205130076.56.7
18
122621215144Tạ VănBìnhKN26.01Lần 1B2051300956.6
19
132621230690Nguyễn KhắcChiếnKN26.01Lần 1B2051300856.2
20
142621215934Ngô VănDanhKN26.02kdtLần 1B205130000
21
152621230536Nguyễn TiếnDũngKN26.02Lần 1B20513008.567
22
162621216290Trương QuangDũngKN26.03Lần 1B2051300755.8
23
172621230955Hồ NhậtDuyKN26.01kdtLần 1B205130000
24
182621230872Nguyễn KhánhDuyKN26.03kđtLần 1B205130000
25
192621150466Ngô QuốcDuyKN26.03Lần 1B20513008.767.1
26
202621215235Đỗ ThùyDươngKN26.01Lần 1B2051300967.2
27
212621215353Phạm Thị ThùyDươngKN26.01Lần 1B2051300988.4
28
222621230410Bùi QuýDươngKN26.03Lần 1B2051300766.4
29
232621215849Lê TiếnĐạtKN26.01Lần 1B2051300956.6
30
242621215912Hoàng HuyĐạtKN26.02Lần 1B20513009.55.57.1
31
12621230815Phạm TiếnĐạtKN26.03Lần 1B20515007.577.2
32
22621235300Tô TiếnĐạtKN26.03Lần 1B20515007.52.54.5
33
32621150691Trương CôngĐoànKN26.03Lần 1B20515008.545.8
34
42621235537Trần MinhĐứcKN26.03Lần 1B20515008.55.56.7
35
52621216242Nguyễn KhắcĐượcKN26.03Lần 1B20515001067.6
36
62621226052Nguyễn HuyGiangKN26.02Lần 1B2051500724
37
72621230662Lê BáGiangKN26.03Lần 1B2051500755.8
38
82621215368Phùng DuyHàoKN26.02Lần 1B2051500956.6
39
92621235282Đỗ ThịHậuKN26.01Lần 1B20515007.856.1
40
102621230995Đỗ MinhHiểnKN26.01Lần 1B2051500888
41
112621150695Trần KếHiếnKN26.03Lần 1B205150087.57.7
42
122621230682Nguyễn TrọngHiếuKN26.01Lần 1B20515007.656
43
132621230545Nguyễn TrungHiếuKN26.02kđtLần 1B205150000
44
142621215140Vũ MinhHiếuKN26.02Lần 1B20515008.524.6
45
152621150696Bùi Thị ThuHoàiKN26.03Lần 1B2051500956.6
46
162621150697Nguyễn VănHoànKN26.03Lần 1B2051500924.8
47
172621230209Đinh KhánhHoàngKN26.02Lần 1B2051500465.2
48
182520210792Nguyễn VănHùngKN26.03Lần 1B20515008.54.56.1
49
192621230648Vũ QuốcHuyKN26.01Lần 1B20515008.577.6
50
202621215392Trần VănHuyKN26.01Lần 1B2051500866.8
51
212621215763Phan DuyHuynhKN26.01Lần 1B205150098.58.7
52
222621215337Dương VănHưngKN26.02Lần 1B20515003.875.7
53
232621230575Nguyễn ĐìnhHưngKN26.02Lần 1B20515006.36.56.4
54
242621215921Nguyễn ThuHươngKN26.01Lần 1B20515008.55.56.7
55
12621215475Nguyễn ChíKiênKN26.01Lần 1B206130085.56.5
56
22621230788Nguyễn HữuKhảKN26.01Lần 1B20613008.356.3
57
32621215191Nguyễn MinhKhánhKN26.01kdtLần 1B206130000
58
42621215336Nguyễn QuốcKhánhKN26.01Lần 1B20613007.65.56.3
59
52621211416Trần GiaKhánhKN26.03Lần 1B20613009.277.9
60
62621150702Dương VănKhoaKN26.03Lần 1B20613008.56.57.3
61
72621215275Trần HảiLâmKN26.02kđtLần 1B206130000
62
82621225621Dương ThùyLinhKN26.02Lần 1B2061300877.4
63
92621215733Nguyễn HoàngLĩnhKN26.01Lần 1B2061300856.2
64
102621230814Trần QuangLươngKN26.03Lần 1B20613007.84.55.8
65
112621150181Vũ NgọcLyKN26.01Lần 1B20613008.567
66
122621230514Nguyễn ThịMaiKN26.01Lần 1B2061300877.4
67
132621235139Nguyễn ĐứcMạnhKN26.02Lần 1B20613008.85.56.8
68
142621215296Nguyễn ĐứcMạnhKN26.03Lần 1B20613008.767.1
69
152621230756Đoàn QuýMinhKN26.02Lần 1B206130000
70
162621230764Ngô Lê QuangMinhKN26.02Lần 1B20613008.556.4
71
172621150705Nông CôngMinhKN26.03Lần 1B2061300967.2
72
182621220196Nghiêm PhúNamKN26.01Lần 1B2061300856.2
73
192621150707Đoàn KhánhNamKN26.03Lần 1B20613008.577.6
74
202621230923Đặng Thị HồngNhungKN26.01Lần 1B20613008.567
75
212621216278Trần ThịNhungKN26.03Lần 1B20613008.556.4
76
222621235279Đặng VănPhongKN26.02Lần 1B2061300745.2
77
232621230820Trương MinhPhươngKN26.01Lần 1B2061300856.2
78
12621215959Trịnh HồngQuânKN26.03Lần 1B2061500866.8
79
22621210459Phạm MinhQuýKN26.01Lần 1B206150000
80
32621235297Nguyễn HàQuýKN26.03Lần 1B206150086.57.1
81
42621210454Nguyễn ĐìnhQuyếtKN26.02Lần 1B206150000
82
52621230753Mai NhưQuỳnhKN26.01Lần 1B2061500835
83
62621216228Đặng NgọcSơnKN26.01Lần 1B2061500877.4
84
72621215440Đỗ TháiSơnKN26.02Lần 1B2061500999
85
82621231212Phạm VănTiếnKN26.03kđtLần 1B206150000
86
92621225711Nguyễn VănToảnKN26.03Lần 1B2061500755.8
87
102621216036Nguyễn AnhKN26.02Lần 1B20615006.155.4
88
112621215196Vũ QuốcTuấnKN26.02Lần 1B20615007.913.8
89
122621215459Nguyễn Đức ViệtTùngKN26.02kđtLần 1B206150000
90
132621216319Phạm VănTùngKN26.03Lần 1B20615007.856.1
91
142621215120Đỗ Thị PhươngThanhKN26.01Lần 1B20615007.698.4
92
152621215132Nguyễn VănThanhKN26.02Lần 1B2061500856.2
93
162621235480
Nguyễn Phúc Trường
ThànhKN26.01kdtLần 1B206150000
94
172621215418Nguyễn DoãnThắngKN26.03Lần 1B2061500856.2
95
182621225622Đinh DuyThếKN26.02Lần 1B20615006.687.4
96
192621215181Nguyễn QuangTrườngKN26.02Lần 1B20615007.988
97
202621235117Nguyễn TuấnVinhKN26.01kdtLần 1B206150000
98
212621230782Mai ĐứcVinhKN26.02Lần 1B20615008.877.7
99
222621211540Đoàn MinhVươngKN26.02Lần 1B20615008.898.9
100
232621215035Dương HảiYếnKN26.02Lần 1B2061500824.4