ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
2
Năm :
3
số TTTÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCHXUẤT BẢN ĐƠN GIÁ Môn loạiSố vào sổ tổng quátNgày vào số biên bản xuấtKIỂM KÊGhi chúGhi chú
4
Nhà XB
Nơi XBNăm202020212022202320242025
5
1ĐÀM LUYỆNMĨ thuật 6 - SGV
GD
H.2002 6.000
371 o B(07)
01- BBNS
xxxxxx
6
2ĐÀM LUYỆNMĨ thuật 6 - SGV
GD
H.2002 6.000
371 o B(07)
01- BBNS
xxxxxx
7
3TRẦN ĐỒNG LÂM…Thể dục 6 - SGV
GD
H.2002 4.400 7A(07)
01- BBNS
xxxxxx
8
4TRẦN ĐỒNG LÂM…Thể dục 6 - SGV
GD
H.2002 4.400 7A(07)
01- BBNS
xxxxxx
9
5TRẦN ĐỒNG LÂM…Thể dục 6 - SGV
GD
H.2002 4.400 7A(07)
01- BBNS
xxxxxx
10
6HÀ NHẬT THĂNG…
Hoạt đồng gd ngoài giờ lên lớp 6
GD
H.2002 6.000
371(075)
01- BBNS
xxxxxx
11
7HÀ NHẬT THĂNG…
Hoạt đồng gd ngoài giờ lên lớp 6
GD
H.2002 6.000
371(075)
01- BBNS
xxxxxx
12
8NGUYỄN VĂN LỢI…Tiếng anh 6 - SGV 6
GD
H.2002 6.000
4(N523) (07)
01- BBNS
xxxxxx
13
9
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG…
Công nghệ 6 sách giáo viên
GD
H.2002 6.200 601(07)
01- BBNS
xxxxxx
14
10PHẠM NGỌC LIÊNLịch sử 6 sách giáo viên
GD
H.2002 5.200 9(07)
01- BBNS
xxxxxx
15
11PHẠM NGỌC LIÊNLịch sử 6 sách giáo viên
GD
H.2002 5.200 9(07)
01- BBNS
xxxxxx
16
12PHẠM NGỌC LIÊNLịch sử 6 sách giáo viên
GD
H.2002 5.200 9(07)
01- BBNS
xxxxxx
17
13NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV - t2
GD
H.2002 7.500
4 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
18
14NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV -t2
GD
H.2002 7.500
5 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
19
15NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV -t2
GD
H.2002 7.500
6 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
20
16NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV -2
GD
H.2002 7.500
7 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
21
17NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV t1
GD
H.2002 9.000
8 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
22
18NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV t1
GD
H.2002 9.000
9 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
23
19NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV - t1
GD
H.2002 9.000
10 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
24
20NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 6 -SGV - t1
GD
H.2002 9.000
11 (V ) (07)
01- BBNS
xxxxxx
25
21
NGUYỄN QUANG VINH
Sinh học 6 - SGV
GD
H.2002 7.900 57(07)
01- BBNS
xxxxxx
26
22
NGUYỄN QUANG VINH
Sinh học 6 - SGV
GD
H.2002 7.900 57(07)
01- BBNS
xxxxxx
27
23
NGUYỄN QUANG VINH
Sinh học 6 - SGV
GD
H.2002 7.900 57(07)
01- BBNS
xxxxxx
28
24
NGUYỄN QUANG VINH
Sinh học 6 - SGV
GD
H.2002 7.900 57(07)
01- BBNS
xxxxxx
29
25PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T2
GD
H.2002 5.300 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
30
26PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T2
GD
H.2002 5.300 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
31
27PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T2
GD
H.2002 5.300 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
32
28PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T1
GD
H.2002 6.900 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
33
29PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T1
GD
H.2002 6.900 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
34
30PHẠM ĐỨC CHÍNHToán 6 - SGV -T1
GD
H.2002 6.900 51(07)
01- BBNS
xxxxxx
35
31VIŨ QUANGVật lí 6 - SGV
GD
H.2002 6.900 53(07)
01- BBNS
xxxxxx
36
32TRẦN KIỀU
Bước đàu môn toán, lí, hóa, sinh 6
GD
H.2002 5.200 371
01- BBNS
xxxxxx
37
33TRẦN KIỀUBước đàu môn văn, sử, anh …..6
GD
H.2002 6.000 371
01- BBNS
xxxxxx
38
34TRẦN KIỀUBước đàu môn toán,
GD
H.2002 7.300 371
01- BBNS
xxxxxx
39
Năm :
x
40
35
PHẠM THỊ THU PHƯƠNG…
Tài liệu môn địa lí 6 - SGV
GD
H.2002 8.200 9(07)
01- BBNS
xxxxxx
41
36LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
4 (V) (07)
01- BBNS
xxxxxx
42
37LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
4 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
43
38LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
5 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
44
39LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
6 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
45
40LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
7 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
46
41LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
8 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
47
42LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
9 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
48
43LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
10 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
49
44LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
11 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
50
45LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
12 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
51
46LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
13 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
52
47LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
14 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
53
48LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
15 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
54
49LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
16 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
55
50LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
17 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
56
51LÊ XUÂN ĐỒNGTài liệu môn ngữ văn , lịch sử 6
GD
T . Hóa2007 7.000
18 (v) (07)
01- BBNS
xxxxxx
57
52LE MINH HÀTKBG vật lí 6
GD
H.2002 22.000
57(0702)
01- BBNS
xxxxxx
58
53
NGUYỄN CHÂU GIANG…
TKBG vật lí 6
GD
H.2002 22.000
57(0702)
01- BBNS
xxxxxx
59
54ĐỖ NGỌC THỐNG…Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 6
GD
H.2003 20.000 9(0702)
01- BBNS
xxxxxx
60
55
NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG
TKBG SINH HỌC 6
GD
H.2002 20.000 9(0702)
01- BBNS
xxxxxx
61
56
NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG
TKBG SINH HỌC 6
GD
H.2002 30.000 9(0702)
01- BBNS
xxxxxx
62
57NGUYỄN THỊ THẠCHTKBG Lịch sử 6
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
63
58NGUYỄN THỊ THẠCHTKBG Lịch sử 6
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
64
59HOÀNG THỊ DIỆPTKBG toán 6
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
65
60HOÀNG THỊ DIỆPTKBG toán 6
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
66
61HOÀNG THỊ DIỆPTKBG toán 6
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
67
62NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 1
GD
H.2002 30.000
51(0702)
01- BBNS
xxxxxx
68
63NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 1
GD
H.2002 30.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
69
64NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 1
GD
H.2002 30.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
70
65NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 1
GD
H.2002 30.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
71
66NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 1
GD
H.2002 30.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
72
67NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 2
GD
H.2002 35.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
73
68NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 2
GD
H.2002 35.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
74
69NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 2
GD
H.2002 35.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
75
70NGUYỄN VĂN ĐƯỜNGTKBG Ngữ văn 6 Q 2
GD
H.2002 35.000
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
76
71NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 7 t 2 SGV
GD
H.2003 8.200
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
77
72NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 7 t 2 SGV
GD
H.2003 8.200
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
78
73NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 7 t 2 SGV
GD
H.2003 8.200
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
79
74NGUYỄN KHẮC PHINgữ văn 7 t 2 SGV
GD
H.2003 8.200
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
80
75PHẠM NGỌC LIÊNLịch sữ 7 SGV
GD
H.2003 8.200
4( V) ( 0702)
01- BBNS
xxxxxx
81
76PHẠM NGỌC LIÊNLịch sữ 7 SGV
GD
H.2003 7.700 9(07)
01- BBNS
xxxxxx
82
77
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG…
Công nghệ 7 - nông nghiệp SGV
GD
H.2003 7.700 601(07)
01- BBNS
xxxxxx
83
78
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG…
Công nghệ 7 - nông nghiệp SGV
GD
H.2003 7.700 601(07)
01- BBNS
xxxxxx
84
79
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG…
Công nghệ 7 - nông nghiệp SGV
GD
H.2003 7.700 601(07)
01- BBNS
xxxxxx
85
80NGUYỄN VĂN LỢI…Tiếng anh 7 - SGV
GD
H.2003 6.700 601(07)
01- BBNS
xxxxxx
86
81DAMD LUYỆNMĩ thuật 7 sách giáo viên
GD
H.2003 5.200 4 (N03)
01- BBNS
xxxxxx
87
82DAMD LUYỆNMĩ thuật 7 sách giáo viên
GD
H.2003 5.200
371.013(07)
01- BBNS
xxxxxx
88
83DAMD LUYỆNMĩ thuật 7 sách giáo viên
GD
H.2003 5.200
371.013(07)
01- BBNS
xxxxxx
89
84DAMD LUYỆNMĩ thuật 7 sách giáo viên
GD
H.2003 5.200
371.013(07)
01- BBNS
xxxxxx
90
85HÀ NHẬT THĂNG…Giáo dục công dân 7 - SGV
GD
H.2003 4.500
371.013(07)
01- BBNS
xxxxxx
91
86TRẦN ĐỒNG LÂM Thể dục 7 SGV
GD
H.2003 5.500
91.011(07)
01- BBNS
xxxxxx
92
87
NGUYỄN QUANG VINH
Sinh học 7 - SGV
GD
H.2003 9.800 7A(07)
01- BBNS
xxxxxx
93
88TRẦN KIÊN Bước đầu toán , lí, GDCD
GD
H.200357(07)
01- BBNS
xxxxxx
Rách nát
94
89TRẦN KIÊN Bước đầu toán , lí, GDCD
GD
H.2004371
01- BBNS
xxxxxx
95
90TRẦN KIÊN Bước đầu toán , lí, GDCD
GD
H.2004371
01- BBNS
xxxxxx
96
91VŨ NHONgữ văn 7 - SGV
HN
H.2004371
01- BBNS
xxxxxx
97
92VŨ NHONgữ văn 7 - SGV
HN
H.2004
4(v)(07)
01- BBNS
xxxxxx
98
93VŨ NHONgữ văn 7 - SGV
T.Hoá
TH.2004
4(v)(0702)
01- BBNS
xxxxxx
99
94VŨ NHONgữ văn 7 - SGV
T.Hoá
TH.2004
4(v)(0702)
01- BBNS
xxxxxx
100
95VŨ NHONgữ văn 7 - SGV
T.Hoá
TH.2004
4(v)(0702)
01- BBNS
xxxxxx